Thói quen nhâm nhi tách cà phê hoặc trà ngay sau bữa sáng từ lâu đã trở thành nét sinh hoạt quen thuộc của nhiều người. Tuy nhiên, với những người đang gặp tình trạng thiếu máu hoặc thiếu sắt, câu hỏi thường trực là liệu họ có phải từ bỏ hoàn toàn thức uống yêu thích này hay không.
Câu trả lời ngắn gọn: người khỏe mạnh không có nguy cơ thiếu sắt và có chế độ ăn đủ chất thường không nhất thiết phải kiêng khem tuyệt đối [1]. Ngược lại, người đang thiếu sắt hoặc đang uống viên sắt bổ sung cần điều chỉnh thời điểm uống — cách bữa ăn ít nhất 1 giờ — giảm độ đậm đặc, giảm số cốc trong ngày, hoặc tạm ngưng hoàn toàn nếu tình trạng thiếu máu nặng không đáp ứng với thuốc sắt đường uống [1][2][3].
Vì sao cà phê và trà cản trở cơ thể hấp thu sắt?
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở các hợp chất tự nhiên có trong hai loại đồ uống này. Trà và cà phê chứa các hợp chất như tannin và polyphenol làm cản trở quá trình hấp thu sắt ở đường tiêu hóa [4]. Khi uống ngay trong hoặc sát bữa ăn, các chất này giữ chặt sắt từ thức ăn hoặc viên uống, khiến cơ thể không đưa được sắt vào máu để tạo hồng cầu và tích trữ [5][4].
Không phải nguồn thực phẩm nào cũng tác động như nhau lên quá trình này. Thịt là nguồn cung cấp sắt heme (loại sắt dễ hấp thu) cùng protein giá trị sinh học cao [4]. Trong khi đó, các loại trái cây giàu axit ascorbic (vitamin C) lại có tác dụng tăng cường khả năng hấp thu sắt của ruột [4]. Ngược lại, ăn ít hoặc không ăn thịt và trái cây, kết hợp uống trà hay cà phê ngay sau bữa ăn, sẽ dẫn đến lượng sắt nạp vào không đủ và làm tăng nguy cơ thiếu máu [6][4].
Nghiên cứu trên trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai nói gì?
Tác động của cà phê lên hiệu quả của thuốc bổ sung sắt được thể hiện rõ trong một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên công bố năm 1997 trên trẻ nhỏ từ 12 đến 24 tháng tuổi tại Guatemala [3]. Nhóm nghiên cứu ban đầu chọn 160 trẻ đã uống cà phê từ 2 tháng trở lên và có ít nhất một chỉ số báo hiệu thiếu sắt, sau đó chia ngẫu nhiên thành hai nhóm trong 5 tháng: nhóm tiếp tục uống cà phê và nhóm chuyển sang uống nước thay thế làm từ đường và phẩm màu [3]. Những trẻ bị thiếu máu (nồng độ hemoglobin dưới 105 g/L) được cấp thêm sắt bổ sung trong 2 đến 3 tháng [3].
Kết thúc 5 tháng, có 139 trẻ hoàn thành nghiên cứu (gồm 45 trẻ không thiếu máu uống cà phê, 56 trẻ không thiếu máu uống nước thay thế, 19 trẻ thiếu máu uống cà phê và 19 trẻ thiếu máu uống nước thay thế) với lượng cà phê trung vị ở nhóm giữ thói quen là 891 mL mỗi tuần so với 18 mL mỗi tuần ở nhóm thay thế [3]. Ở những trẻ không uống viên sắt, việc ngưng cà phê không tạo ra thay đổi đáng kể nào trên nồng độ hemoglobin, hematocrit, sắt huyết tương hay ferritin huyết tương (chỉ số phản ánh lượng sắt dự trữ) [3]. Các tác giả nhận định lượng và độ đậm đặc của cà phê mà trẻ em Guatemala uống có thể quá thấp để làm thay đổi các chỉ số này [3]. Thế nhưng, ở nhóm trẻ có uống sắt bổ sung, mức tăng ferritin huyết tương ở nhóm ngưng cà phê đạt tới 106%, cao hơn hẳn mức tăng chỉ 1% ở nhóm vẫn uống cà phê [3]. Kết quả này cho thấy cà phê cản trở trực tiếp khả năng cơ thể sử dụng nguồn sắt từ thuốc bổ sung [3].
Ở phụ nữ mang thai, một nghiên cứu cắt ngang năm 2011 thực hiện trên 465 thai phụ tuổi từ 18 đến 47 (tuổi thai từ 4 đến 39 tuần) tại sáu cơ sở y tế ở Kuwait cũng ghi nhận mối liên hệ tương tự [6]. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy thiếu sắt và việc không uống hoặc chỉ uống viên sắt - folate không đều đặn là hai yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây thiếu máu [6]. Đáng chú ý, thai phụ có tuổi thai lớn, khoảng cách sinh ngắn từ 2 năm trở xuống, không uống nước trái cây, ăn bánh mì nâu, và uống trà hoặc cà phê là những yếu tố nguy cơ làm tăng tình trạng thiếu sắt [6].
Củng cố thêm cho bằng chứng này, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 về các yếu tố dinh dưỡng gây thiếu máu thai kỳ đã chỉ ra bức tranh toàn cảnh [4]. Tỷ lệ thiếu máu khi mang thai ở các nước đang phát triển dao động từ 53,8% đến 90,2%, cao hơn nhiều so với mức 8,3% ở các nước phát triển [4]. Phân tích tổng hợp cho thấy thói quen uống trà hoặc cà phê sau bữa ăn, ăn từ 2 bữa trở xuống mỗi ngày, ăn thịt từ 1 lần trở xuống mỗi tuần, ăn rau từ 3 lần trở xuống mỗi tuần và điểm đa dạng chế độ ăn từ 3 trở xuống đều là các yếu tố nguy cơ gây thiếu máu ở thai phụ [4].
Thời điểm uống và thói quen pha chế ảnh hưởng thế nào?
Khoảng cách giữa giờ uống đồ uống có chất chát và bữa ăn giữ vai trò quyết định. Một nghiên cứu cắt ngang phân tích công bố năm 2024 tại Hạt Nandi (Kenya) đã khảo sát 160 phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống [2]. Các nhà nghiên cứu đo nồng độ ferritin huyết thanh, protein phản ứng C (CRP) và điều chỉnh các yếu tố gây nhiễu như nhiễm ký sinh trùng hoặc mất máu nặng gần đây [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu máu và thiếu sắt ở nhóm phụ nữ này lên tới 86,2% và 45% [2].
Khảo sát thói quen ăn uống chỉ ra 90,6% người tham gia uống trà hoặc cà phê trong vòng 1 giờ trước hoặc sau bữa ăn [2]. Có tới 60,0% ngâm trà lâu hơn 5 phút và 64,1% uống ở độ đậm đặc vừa phải [2]. Phân tích статистик cho thấy tình trạng thiếu sắt có liên quan chặt chẽ với số cốc trà tiêu thụ (tỷ số chênh hiệu chỉnh là 7,282) [2]. Từ dữ liệu này, nhóm nghiên cứu khuyến nghị phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên uống trà cách bữa ăn ít nhất 1 giờ (trước hoặc sau ăn) thay vì uống ngay trong bữa ăn, đồng thời pha loãng hơn, ngâm thời gian ngắn hơn và giảm tổng số cốc uống trong ngày [2].
Không chỉ phụ nữ mang thai, người tập thể thao thường xuyên cũng chịu ảnh hưởng từ thói quen uống cà phê và trà. Một nghiên cứu năm 1993 đã so sánh 111 nữ vận động viên chạy bộ thường xuyên và 65 phụ nữ ít vận động ở cùng độ tuổi [7]. Nhóm chạy bộ có nồng độ ferritin huyết thanh trung bình và số lượng hồng cầu thấp hơn đáng kể so với nhóm ít vận động, đồng thời tỷ lệ cạn kiệt sắt dự trữ (ferritin huyết thanh dưới 20 ng/ml) cũng phổ biến hơn hẳn, dù tình trạng thiếu máu toàn phát rất hiếm gặp ở cả hai nhóm [7]. Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa lượng ferritin huyết thanh với việc uống cà phê hoặc trà và hoạt động chạy bộ [7].
Khi nào việc đổi giờ uống là chưa đủ và phải kiêng hẳn?
Dù số liệu dịch tễ cho thấy người khỏe mạnh ăn chế độ phương Tây đủ sắt không cần kiêng trà, y văn vẫn ghi nhận những ca bệnh thiếu máu thiếu sắt nặng và kém đáp ứng với thuốc sắt đường uống do uống quá nhiều trà [1]. Trong một báo cáo ca bệnh năm 2016 về thiếu máu thiếu sắt do uống quá nhiều trà xanh, các bác sĩ cho biết ở các ca bệnh trước đó, nồng độ hemoglobin chỉ tăng lên đáng kể sau khi bệnh nhân ngừng hẳn việc uống trà [1].
Ở chính bệnh nhân trong báo cáo năm 2016 này, tình trạng thiếu máu thiếu sắt cải thiện khi kiêng trà, nhưng tái phát ngay khi bệnh nhân uống trà trở lại dù vẫn đang uống viên sắt bổ sung liên tục [1]. Tình trạng thiếu máu chỉ được giải quyết một lần nữa khi bác sĩ chuyển từ viên sắt uống sang truyền sắt tĩnh mạch [1]. Báo cáo cũng lưu ý các hướng dẫn chẩn đoán ở phương Tây (như hướng dẫn của Anh) thường không xếp việc uống nhiều trà là yếu tố nguy cơ gây kém hấp thu sắt, và dù hướng dẫn của Úc có liệt kê trà là lý do làm giảm hiệu quả của thuốc sắt đường uống, câu hỏi về thói quen uống trà vẫn chưa được đưa vào lưu đồ đánh giá nguyên nhân thiếu sắt thường quy [1].
Ngay cả khi uống lượng vừa phải trong thời gian ngắn, rủi ro vẫn có thể xảy ra ở người nhạy cảm. Một báo cáo ca bệnh hiếm gặp công bố năm 2024 đã mô tả trường hợp một phụ nữ bị thiếu máu thiếu sắt nặng chỉ sau 3 tháng uống trà xanh ở mức độ vừa phải, khiến nồng độ hemoglobin sụt giảm tới 6,9 g/dl [5]. Sau khi điều chỉnh lại chế độ uống trà, bệnh nhân không còn bị tái phát thiếu máu [5]. Điều này cho thấy ở những cơ địa đặc biệt nhạy cảm, ngay cả lượng tiêu thụ vừa phải trong thời gian ngắn cũng có thể làm cạn kiệt dự trữ sắt và gây thiếu máu nặng [5].
Hiểu lầm phổ biến và những ai nên thận trọng
Một thực tế đáng ngại là nhiều người vẫn chưa nắm rõ thực phẩm nào giàu sắt hay đồ uống nào cản trở hấp thu sắt. Khảo sát cắt ngang mô tả năm 2021 trên 231 người dân tại vùng Al-Ahsa (Ả Rập Xê Út) cho thấy không có bất kỳ người tham gia nào nhận biết đầy đủ về các loại thực phẩm giàu sắt, dù phần lớn có mức độ nhận thức chung ở mức khá [8]. Nghiên cứu cũng tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa độ tuổi, trình độ học vấn, loại trà, số cốc trà đen uống mỗi ngày và mức độ nhận thức về mối liên hệ giữa trà đen với bệnh thiếu máu thiếu sắt [8].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm:
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt là người ở giai đoạn tuổi thai lớn hoặc sinh dày (khoảng cách giữa các lần sinh từ 2 năm trở xuống) [6].
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và phụ nữ chạy bộ thường xuyên (nhóm dễ bị sụt giảm ferritin huyết thanh) [2][7].
- Trẻ nhỏ đang bị thiếu sắt hoặc đang trong đợt điều trị bằng thuốc sắt bổ sung [3].
- Người đang uống viên sắt điều trị thiếu máu nhưng xét nghiệm máu không thấy cải thiện, hoặc người có cơ địa nhạy cảm với các chất ức chế hấp thu sắt [1][5].
Cách áp dụng thực tế để vừa thưởng thức đồ uống vừa bảo vệ dự trữ sắt
Để không làm hao hụt lượng sắt từ bữa ăn và thuốc bổ sung, độc giả có thể áp dụng các nguyên tắc thực hành dựa trên bằng chứng nghiên cứu sau:
- Tách biệt thời gian: Tuyệt đối không uống cà phê hoặc trà ngay trong bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn [2][4]. Hãy lùi thời điểm uống ra xa bữa ăn ít nhất 1 giờ (trước hoặc sau bữa ăn) [2].
- Không uống cùng viên sắt: Cà phê làm giảm mạnh khả năng cơ thể tích trữ sắt từ thuốc bổ sung [3]. Nếu đang trong phác đồ uống viên sắt và thấy thuốc kém hiệu quả, cần thảo luận với bác sĩ về việc ngừng hẳn trà hoặc cà phê trong thời gian điều trị [1][3].
- Điều chỉnh cách pha và lượng uống: Giảm số cốc uống mỗi ngày, pha loãng hơn và rút ngắn thời gian ngâm ủ (không ngâm trà quá 5 phút) để hạn chế lượng chất chát tiết ra [2].
- Tối ưu hóa bữa ăn: Duy trì ăn đủ bữa (trên 2 bữa chính mỗi ngày), đa dạng hóa thực phẩm, bổ sung thịt (trên 1 lần mỗi tuần) để lấy nguồn sắt heme dễ hấp thu và ăn rau xanh (trên 3 lần mỗi tuần) để bổ sung axit folic [4]. Kết hợp uống nước trái cây hoặc ăn trái cây giàu vitamin C trong bữa ăn để thúc đẩy ruột hấp thu sắt tốt hơn [6][4].
Nhìn chung, người khỏe mạnh ăn uống đủ chất không cần cực đoan từ bỏ cà phê hay trà, mà chỉ cần chuyển giờ uống cách bữa ăn ít nhất 1 giờ [1][2]. Tuy nhiên, các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định y khoa; người đang có bệnh nền, nghi ngờ thiếu máu hoặc đang dùng thuốc sắt cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được xét nghiệm và tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp.




