Nhiều người có thói quen bắt đầu ngày mới bằng một ly cà phê đen để tỉnh táo làm việc. Tuy nhiên, với người được chẩn đoán tiền tiểu đường, nỗi lo đường huyết tăng vọt sau khi uống khiến không ít người e ngại. Liệu thói quen quen thuộc này mang lại lợi ích bảo vệ hay tiềm ẩn rủi ro cho quá trình chuyển hóa đường?

Người tiền tiểu đường hoàn toàn có thể uống cà phê đen, nhưng cần hiểu rõ phản ứng hai mặt của thức uống này lên cơ thể. Cà phê chứa cả caffein lẫn các hợp chất chống oxy hóa, tạo ra những tác động sinh học trái ngược nhau trên độ nhạy insulin và mức đường huyết.

Caffein và chất chống oxy hóa: Tác động kép lên đường huyết

Hạt cà phê tự nhiên là hỗn hợp phức tạp của nhiều hoạt chất sinh học. Trong đó, caffein và axit chlorogenic là hai thành phần thể hiện rõ nhất sự đối lập trong chuyển hóa đường [1].

Caffein tác động ngắn hạn bằng cách ức chế thu nạp glucose và giảm hoạt tính của men glycogen synthase tại cơ bắp thông qua việc phong tỏa thụ thể adenosine [1]. Đồng thời, caffein kích thích cơ thể gia tăng tiết epinephrine (adrenaline) và axit béo tự do trong máu [1]. Những yếu tố này tạm thời làm giảm độ nhạy insulin và đẩy đường huyết sau ăn tăng nhẹ [1].

Ngược lại, axit chlorogenic – một chất chống oxy hóa dồi dào trong cà phê – mang lại lợi ích bù trừ [1]. Hợp chất này có khả năng ức chế cạnh tranh quá trình hấp thu đường tại ruột non và giảm sản xuất glucose tại gan thông qua cơ chế ức chế enzym glucose-6-phosphatase [1]. Thêm vào đó, chất chuyển hóa quinides của axit chlorogenic đã được chứng minh giúp cải thiện độ nhạy insulin trong các nghiên cứu trên động vật [1].

Sự kết hợp đồng thời này giải thích vì sao tác dụng tức thời của caffein nguyên chất và thói quen uống cà phê nguyên bản trong thời gian dài lại có sự khác biệt rõ rệt trên cơ thể người [1].

Caffein đơn thuần làm giảm độ nhạy insulin ngắn hạn

Để đánh giá riêng hoạt chất caffein, các thử nghiệm lâm sàng can thiệp đã đo lường chỉ số đường huyết ngay sau khi sử dụng. Kết quả cho thấy caffein đơn thuần gây bất lợi tức thì cho hoạt động của insulin [3, 8].

Một nghiên cứu phân tích gộp năm 2016 tổng hợp từ 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên nam giới khỏe mạnh không mắc đái tháo đường [2]. Kết quả chỉ ra rằng việc nạp caffein cấp tính làm suy giảm đáng kể chỉ số nhạy cảm insulin so với nhóm dùng giả dược, với độ lệch trung bình chuẩn là -2,06 (khoảng tin cậy 95%: -2,67 đến -1,44) [2]. Các tác giả ghi nhận rằng trong ngắn hạn, caffein có thể làm dịch chuyển cân bằng nội môi đường huyết theo hướng tăng đường huyết [2].

Nghiên cứu thử nghiệm chéo ngẫu nhiên của MacKenzie và các cộng sự cũng xác nhận liều 400 mg caffein mỗi ngày (tương đương khoảng hai tách cà phê) làm giảm độ nhạy insulin ở người trẻ tuổi [1]. Điều này đồng nghĩa nếu dùng caffein tách rời trước bữa ăn, tế bào cơ thể sẽ phản ứng chậm chạp hơn với lượng insulin được tiết ra để dọn dẹp đường [1].

Các nghiên cứu quan sát: Uống cà phê liên quan đến giảm nguy cơ rối loạn đường huyết

Trái ngược với tác động cấp tính của caffein cô lập, các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn lại ghi nhận thói quen uống cà phê lâu dài gắn liền với lợi ích chuyển hóa [1, 2, 5].

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2004 trên 7.949 người dân Thụy Điển từ 35 đến 56 tuổi đã đánh giá liên hệ giữa cà phê và rối loạn dung nạp đường [3]. Kết quả cho thấy những người uống từ 5 tách cà phê trở lên mỗi ngày giảm đáng kể nguy cơ mắc đái tháo đường týp 2 và rối loạn dung nạp glucose so với người chỉ uống từ 2 tách trở xuống [3]. Cụ thể, nguy cơ tương đối ở nam giới lần lượt là 0,45 (khoảng tin cậy 95%: 0,22–0,92) đối với đái tháo đường và 0,63 (khoảng tin cậy 95%: 0,41–0,97) đối với rối loạn dung nạp đường [3]. Ở phụ nữ, nguy cơ tương đối giảm sâu hơn, lần lượt là 0,27 (khoảng tin cậy 95%: 0,11–0,66) và 0,47 (khoảng tin cậy 95%: 0,29–0,76) [3]. Ở nhóm đã có rối loạn dung nạp glucose hoặc đái tháo đường, việc uống nhiều cà phê có mối liên hệ nghịch với tình trạng kháng insulin [3].

Nghiên cứu IRAS (Insulin Resistance Atherosclerosis Study) năm 2011 trên 954 người trưởng thành thuộc nhiều chủng tộc không mắc bệnh tiểu đường đã phân tích sâu hơn từng loại cà phê [4]. Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy tiêu thụ cà phê chứa caffein liên kết thuận với độ nhạy insulin (beta = 0,054; p = 0,04) và liên kết nghịch với mức glucose 2 giờ sau nghiệm pháp nạp đường đường uống (OGTT) (beta = -0,37; p = 0,0003) [4]. Đáng chú ý, cà phê khử caffein (decaf) cũng thể hiện liên hệ nghịch với mức glucose 2 giờ (beta = -0,47; p = 0,0096) và liên hệ thuận với phản ứng tiết insulin cấp (beta = 0,191; p = 0,0132), đồng thời giảm tỷ lệ proinsulin trên C-peptide [4].

Dữ liệu tổng hợp từ nghiên cứu ELSA-Brasil (2015) cũng ghi nhận các báo cáo tương đồng: phân tích cắt ngang trên 1.440 người Nhật Bản trưởng thành cho thấy tiêu thụ nhiều cà phê liên quan tới giảm đề kháng insulin; nghiên cứu trên 1.088 nam giới lớn tuổi tại Thụy Điển đo bằng kỹ thuật kẹp euglycemic-hyperinsulinemic cũng chứng minh cà phê làm tăng độ nhạy insulin [5].

Ở mức độ thực nghiệm, nghiên cứu năm 2013 trên chuột được cho ăn chế độ giàu đường sucrose (30% w/v) cho thấy dung dịch cà phê qua đường xông dạ dày giúp tăng đáng kể khả năng dung nạp glucose và độ nhạy insulin (p < 0,05) [6]. Lợi ích này đi kèm với sự cải thiện nồng độ các enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và glutathione (GSH), đồng thời hạ nồng độ triglyceride, LDL và dấu ấn peroxy hóa lipid MDA [6].

Thử nghiệm can thiệp dài hạn: Bằng chứng thực tế cho thấy điều gì?

Dù các nghiên cứu quan sát đưa ra bức tranh rất tích cực, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng dài hạn lại cho kết quả thận trọng hơn [3, 6].

Thử nghiệm lâm sàng COMETH công bố năm 2020 là một trong những nghiên cứu can thiệp mù đôi có đối chứng giả dược chặt chẽ nhất về vấn đề này [4, 6]. Nghiên cứu theo dõi 126 người thừa cân, có dấu hiệu giảm độ nhạy insulin (chỉ số HOMA-IR ≥ 1,30) thuộc các sắc tộc Hoa, Mã Lai và gốc Ấn Độ trong vòng 24 tuần [7]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên uống 4 tách cà phê hòa tan nguyên chất mỗi ngày (n = 62) hoặc 4 tách đồ uống giả dược có hương vị tương tự cà phê (n = 64) [7]. Tiêu chuẩn vàng là phương pháp kẹp hyperinsulinemic euglycemic được sử dụng để đo lượng glucose chuyển hóa trên mỗi kg thể trọng mỗi phút (Mbw) [4, 6].

Kết quả sau 24 tuần can thiệp cho thấy: nhóm uống cà phê không có sự thay đổi đáng kể về độ nhạy insulin so với nhóm dùng giả dược (chênh lệch phần trăm trung bình ở chỉ số Mbw là 4,0%; khoảng tin cậy 95%: -8,3 đến 18,0%; p = 0,53) [7]. Đường huyết lúc đói giữa hai nhóm cũng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (2,9%; khoảng tin cậy 95%: -0,4 đến 6,3%; p = 0,09) [7]. Chất trung gian sinh học của tình trạng kháng insulin như adiponectin huyết tương cũng không thay đổi rõ rệt [7]. Điểm tích cực duy nhất được ghi nhận là nhóm uống 4 tách cà phê mỗi ngày giảm được 3,7% khối lượng mỡ cơ thể (khoảng tin cậy 95%: -6,3 đến -1,1%; p = 0,006) và giảm 21,2% nồng độ creatinin niệu so với nhóm giả dược [7].

Phân tích gộp năm 2021 cũng kết luận rằng trong các RCT, cà phê không mang lại hiệu ứng thay đổi có ý nghĩa thống kê lên tình trạng kháng hay nhạy insulin [1]. Điều này cho thấy các chất chống oxy hóa tự nhiên trong cà phê có thể chỉ đóng vai trò trung hòa, triệt tiêu tác động tiêu cực gây kháng insulin tức thời của caffein, chứ không tạo ra sự cải thiện vượt bậc tức thì như kỳ vọng từ các nghiên cứu dịch tễ [1].

Hiểu lầm thường gặp của người tiền tiểu đường

Nhiều người lầm tưởng rằng đã có nghiên cứu chứng minh cà phê ngừa tiểu đường thì uống cà phê sữa, cà phê hòa tan 3 trong 1 hay bạc xỉu mỗi sáng cũng tốt. Đây là sai lầm nguy hại, bởi lượng đường tinh luyện, sữa đặc và chất béo bão hòa bổ sung vào ly nước sẽ ngay lập tức xóa bỏ mọi tác dụng tiềm năng của chất chống oxy hóa, gây quá tải đường huyết nghiêm trọng.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm uống cà phê càng đặc thì hiệu quả hạ đường càng cao. Caffein với liều lượng quá cao (như nghiên cứu dùng tới 400 mg) đã được chứng minh làm suy giảm độ nhạy insulin cấp tính và kích thích sản xuất hormone gây căng thẳng [1].

Bên cạnh đó, việc chỉ dựa vào cà phê để "chữa" tiền tiểu đường mà bỏ qua điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện là hoàn toàn sai lệch. Cà phê chỉ là một thức uống hỗ trợ lối sống, không có giá trị điều trị thay thế thuốc hoặc can thiệp y khoa.

Ai nên thận trọng khi uống cà phê sáng?

Dù cà phê đen không chứa calo và đường, một số đối tượng tiền tiểu đường cần đặc biệt lưu ý trước khi sử dụng:

Người có tiền sử tăng huyết áp kèm theo hoặc nhạy cảm với caffein: Tác động kích thích tăng epinephrine của caffein có thể làm tim đập nhanh, bồn chồn và ảnh hưởng huyết áp [1].

Phụ nữ tiền tiểu đường hoặc suy giảm dung nạp glucose: Một nghiên cứu tại Thụy Điển từng ghi nhận mức tiêu thụ cà phê cao liên quan đến suy giảm chức năng tế bào beta ở phụ nữ có rối loạn dung nạp glucose [5]. Nhóm đối tượng này cần theo dõi sát phản ứng cơ thể hoặc ưu tiên chọn loại cà phê đã khử caffein (decaf), vốn cho thấy mối liên hệ thuận lợi hơn với chức năng tế bào beta sản xuất insulin [4].

Người thường xuyên mất ngủ, rối loạn giấc ngủ: Giấc ngủ kém là nguyên nhân trực tiếp làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin. Nếu uống cà phê làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm, tác hại gián tiếp này sẽ lấn át mọi lợi ích chống oxy hóa.

Cách áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày

Để tận dụng tối đa chất chống oxy hóa mà hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của caffein, người tiền tiểu đường nên áp dụng các nguyên tắc sau:

Lựa chọn loại cà phê: Chỉ sử dụng cà phê đen nguyên chất không đường, không sữa đặc hay kem béo. Nếu cơ thể nhạy cảm với caffein gây cồn cào hoặc hồi hộp, cà phê khử caffein (decaf) là lựa chọn thay thế tốt, vì các nghiên cứu cho thấy decaf vẫn duy trì mối liên hệ giảm đường huyết sau tải và hỗ trợ chức năng tế bào beta [4].

Thời điểm sử dụng: Không nên uống cà phê đen đậm đặc khi bụng rỗng hoàn toàn ngay lúc vừa ngủ dậy. Hãy dùng sau một bữa sáng nhẹ có chất xơ và đạm để làm chậm tốc độ hấp thu caffein, hạn chế tác động kích thích tăng tiết hormone căng thẳng làm tăng đường huyết [1].

Liều lượng hợp lý: Các nghiên cứu can thiệp thử nghiệm ở mức 4 tách cà phê hòa tan mỗi ngày cho thấy sự an toàn về chỉ số đường huyết và hỗ trợ giảm mỡ [7], nhưng với người mới bắt đầu hoặc thể trạng người Việt, mức tiêu thụ vừa phải từ 1 đến 2 tách cà phê tiêu chuẩn mỗi ngày là phù hợp để cơ thể thích ứng.

Thói quen uống một ly cà phê đen mỗi sáng không bị cấm đoán đối với người tiền tiểu đường, thậm chí còn cung cấp nguồn chất chống oxy hóa dồi dào có thể bảo vệ chuyển hóa về lâu dài [1, 3]. Tuy vậy, do caffein có khả năng làm giảm độ nhạy insulin tạm thời [3, 8], người bệnh cần lắng nghe cơ thể, kiểm tra đường huyết định kỳ và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng phù hợp nhất với thể trạng của mình.