Nhiều người có thói quen nhai các loại hạt cứng, đá viên hoặc đồ ăn dai giòn vì tin rằng việc này giúp luyện cơ hàm săn chắc và làm sạch răng tự nhiên. Cảm giác dùng lực cắn mạnh đem lại sự ngon miệng, nhưng liệu thói quen này có thực sự vô hại đối với hệ thống răng miệng?

Thực tế, thức ăn có độ cứng và độ dai cao đòi hỏi cơ hàm hoạt động tích cực hơn, từ đó tăng tiết nước bọt và kích thích cơ vận động [1, 7]. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc nhai không đúng cách, áp lực tải trọng quá mức cùng tính chất thô ráp của thực phẩm sẽ bào mòn lớp men răng bảo vệ, gây lộ ngà răng và tăng nguy cơ nứt mẻ răng [3, 6].

Cơ chế tác động của lực cắn và ma sát lên bề mặt răng

Quá trình nhai thức ăn trong khoang miệng diễn ra thông qua sự tiếp xúc giữa 4 thành phần chính: bề mặt răng, mặt răng đối diện hoặc mảnh thức ăn, các chất trung gian kẹp giữa (như mẩu thức ăn vụn, các hạt thô ráp, nước bọt đóng vai trò bôi trơn) và môi trường chất lỏng xung quanh [1]. Khi chúng ta nhai các loại thực phẩm cứng, khớp cắn phải tạo ra một lực tải cơ học lớn hơn nhiều so với thức ăn mềm [1, 6].

Hiện tượng mòn răng là kết quả tích lũy của sự tương tác bề mặt, dẫn đến việc mất dần mô cứng của răng theo thời gian [1]. Về mặt nha khoa, mòn răng do thức ăn cứng thuộc hai cơ chế chính: mòn ma sát giữa hai răng đối đầu (attrition) và mòn cọ xát cơ học do dị vật hoặc vật cứng bên ngoài tác động lên bề mặt răng (abrasion) [2]. Ngoài ra, mòn răng còn có thể kết hợp các cơ chế mỏi cơ học và ăn mòn hóa học [1]. Khi nhai các hạt cứng chứa xơ ráp, bụi khoáng hoặc tinh thể nhỏ, các phần tử này hoạt động như chất mài mòn ba chiều kẹp giữa hai bề mặt răng, dần dần làm biến dạng và bạt phẳng các múi răng [2, 6].

Lợi ích kích thích cơ học và phản xạ tiết nước bọt

Nghiên cứu về dinh dưỡng và phát triển răng miệng ở trẻ nhỏ từ 12 đến 36 tháng tuổi ghi nhận rằng thức ăn có độ đặc, rắn giúp kích thích vận động nhai [3]. Hoạt động nhai tích cực kích thích chuyển động linh hoạt của má, môi và lưỡi, hỗ trợ làm sạch tự nhiên các mẩu vụn thức ăn còn sót lại trong khoang miệng [3].

Quan trọng hơn, thức ăn dạng đặc và động tác nhai tích cực đóng vai trò kích hoạt tuyến nước bọt tiết ra nhiều hơn, hỗ trợ quá trình làm mềm và vo viên thức ăn [3]. Nước bọt này đóng vai trò chất bôi trơn tự nhiên trong khoang miệng [1]. Trong nghiên cứu nói trên, những trẻ lười nhai thức ăn có độ dai dai hoặc cứng vừa phải ghi nhận tỷ lệ sâu răng tăng gấp 1,63 lần so với trẻ chịu nhai [3]. Như vậy, hoạt động nhai thức ăn có độ rắn nhất định mang lại giá trị vận động cơ miệng và hỗ trợ hạn chế sâu răng [3].

Bằng chứng khoa học về thói quen nhai và tổn thương mòn răng

Dù hoạt động nhai mang lại lợi ích cơ học nhất định, thực tế nhai đồ quá cứng lại đặt ra thách thức lớn đối với men răng. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tính chất thức ăn cứng, thói quen nhai lệch một bên và tình trạng mòn răng:

Nghiên cứu cắt ngang năm 2015 trên nhóm thanh thiếu niên 12 và 15 tuổi tại miền Trung Trung Quốc cho thấy thức ăn cứng đòi hỏi nhiều nỗ lực nhai hơn thức ăn mềm và dễ dẫn đến xu hướng nhai lệch bên [4]. Khi nhai đồ cứng, người có thói quen nhai một bên sẽ vô thức dồn lực cắn lớn hơn vào bên thuận [4]. Kết quả khảo sát cho thấy nhai lệch bên làm tăng đáng kể nguy cơ mòn răng: tỷ lệ chênh (OR) ở người nhai lệch bên trái là 1,6 và bên phải lên tới 2,2 so với người nhai đều hai bên [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra nguyên nhân mòn răng mang tính đa yếu tố, bao gồm việc uống nước ngọt, nước trái cây ngay sau khi chơi thể thao, dùng aspirin, trào ngược dạ dày, chải răng dưới 2 phút hoặc chỉ chải 1 lần mỗi ngày [4]. Dù vậy, thiết kế nghiên cứu cắt ngang là một giới hạn, cần thêm các khảo sát dọc theo thời gian để theo dõi tiến triển mòn mô răng [4].

Đến năm 2016, một nghiên cứu dịch tễ học trên người trưởng thành tại Trung Quốc tiếp tục khẳng định tác hại của việc tạo lực nhai không đều [5]. Nhai một bên làm tăng lực cắn và gia tăng tiếp xúc khớp cắn, dẫn đến mòn răng và lộ ngà nhiều hơn trên chính bên nhai ưa thích [5]. Nghiên cứu ghi nhận 46,8% người tham gia có một bên nhai thuận; nhóm này có nguy cơ mòn răng cao gấp 1,67 lần và nguy cơ lộ ngà răng cao gấp 1,71 lần so với người nhai hai bên [5]. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa mòn ngà răng với tần suất tiêu thụ thực phẩm, đồ uống có tính axit, cũng như tình trạng kinh tế xã hội thấp (OR lần lượt là 3,91 ở nhóm 35-49 tuổi và 3,88 ở nhóm 50-74 tuổi) [5].

Ở góc độ sinh học tiến hóa, nghiên cứu năm 2013 trên 17 loài linh trưởng cho thấy độ dày men răng có mối liên hệ thuận với mức độ mài mòn của chế độ ăn trong suốt vòng đời [6]. Men răng dày tiến hóa như một cơ chế sinh học để thích nghi và chống lại sự mòn dần do các hạt mài mòn, thể sỏi thực vật (phytolith) và axit có trong thức ăn, bên cạnh chức năng ngăn ngừa nứt mẻ răng khi cắn tải trọng lớn [6]. Nghiên cứu năm 2017 về các loài vượn lớn cũng phát hiện góc mòn của răng hàm phản ánh hướng chuyển động của hàm và áp lực cắn: loài đười ươi (Pongo pygmaeus) chuyên ăn thức ăn cứng và giòn có bề mặt mòn phẳng hơn so với góc mòn dốc của loài khỉ đột chuyên ăn lá cây [7].

Thậm chí ở loài sói Iberia hoang dã, nghiên cứu bảo tàng năm 2020 ghi nhận khoảng 60% răng có tổn thương mòn cơ học, chủ yếu do việc nhai gặm các vật cứng ngoài răng như xương cứng hoặc các mẩu vụn thực vật thô ráp [2]. Dù cấu trúc men răng người có độ bền cao, nhưng không thể tái tạo lại khi đã bị mòn mất do ma sát kéo dài [6, 8].

Phân biệt giữa kích thích có lợi và nguy cơ nứt mẻ men răng

Một hiểu lầm phổ biến là "càng nhai đồ cứng thì răng càng chắc". Trên thực tế, men và ngà răng chỉ đáp ứng tốt với các kích thích cơ học nằm trong ngưỡng sinh lý cho phép [1]. Khi chúng ta nhai các loại hạt thô, cứng bất thường hoặc nhai đá lạnh, lực cắn cục bộ tại các đỉnh múi răng tăng vọt [1, 6].

Khác với mô xương hàm có khả năng tự sửa chữa và tái cấu trúc liên tục khi chịu kích thích, men răng là mô khoáng hóa không có tế bào mạch máu nuôi dưỡng. Nếu lực cắn vượt quá giới hạn đàn hồi của men răng, hiện tượng mỏi cơ học sẽ diễn ra, dẫn tới rạn nứt cấu trúc tinh thể hoặc mẻ vỡ từng mảng men [2, 6]. Khi lớp men bảo vệ bị mỏng đi hoặc mất hoàn toàn, phần ngà răng nhạy cảm bên dưới sẽ bị lộ ra [5], khiến răng dễ ê buốt khi tiếp xúc với nhiệt độ nóng, lạnh hoặc các món ăn chua ngọt.

Những ai nên cẩn trọng khi ăn đồ cứng, thô ráp?

Việc sử dụng lực nhai mạnh trên các đồ ăn thô cứng không phù hợp với tất cả mọi người. Các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có thói quen nhai lệch một bên: Do lực cắn dồn toàn bộ vào bên thuận, làm tăng nguy cơ mòn răng từ 1,6 đến 2,2 lần và lộ ngà răng gấp 1,71 lần [1, 3].
  • Người đang có tổn thương mòn cổ răng, tụt nướu hoặc lộ ngà: Bề mặt ngà răng mềm hơn men răng nên sẽ bị mòn cọ xát với tốc độ nhanh hơn rất nhiều khi gặp thức ăn thô ráp [3, 8].
  • Người có thói quen tiêu thụ nhiều nước ngọt có gas, nước ép hoa quả chua hoặc mắc chứng trào ngược dạ dày: Axit làm mềm bề mặt men răng, khiến lực ma sát cơ học từ thức ăn cứng làm men răng bong tróc nhanh hơn bình thường [1, 3].
  • Người có răng đã hàn trám lớn, răng bọc sứ hoặc cấy ghép implant: Lực cắn quá mức vào các hạt cứng dễ làm bong mối hàn, vỡ sứ hoặc gây hỏng vật liệu cấy ghép do các cơ chế mài mòn và mỏi vật liệu [1].
  • Người có thói quen nghiến răng hoặc lệch khớp cắn: Khớp cắn sai lệch làm phân bổ lực không đều, kết hợp đồ ăn cứng sẽ thúc đẩy quá trình nứt dọc thân răng [1].

Hướng dẫn nhai và chọn thực phẩm an toàn cho hàm răng

Để vừa kích thích hoạt động cơ hàm, tiết nước bọt làm sạch khoang miệng mà không gây tổn hại đến men răng, bạn có thể thực hiện theo các hướng dẫn thực tế sau:

  • Tập thói quen nhai đều hai bên: Tuyệt đối tránh thói quen dồn toàn bộ thức ăn về một phía cung hàm. Nhai luân chuyển hai bên giúp phân bổ đều tải trọng cắn, giảm thiểu nguy cơ mòn lệch múi răng [1, 3].
  • Lựa chọn độ cứng thực phẩm phù hợp: Ưu tiên các loại củ quả tươi có độ giòn xốp tự nhiên như táo, dưa chuột, cà rốt cắt miếng vừa ăn để kích thích tiết nước bọt [3]. Đối với các loại hạt dinh dưỡng vỏ cứng (hạt dẻ cười, macca, hạt óc chó, hạnh nhân sống), nên bóc tách vỏ trước bằng dụng cụ, tránh dùng răng cắn mở nắp vỏ hạt hoặc nhai đá viên.
  • Không kết hợp đồ ăn thô cứng ngay sau đồ uống có tính axit: Khi uống nước cam, chanh hoặc nước ngọt thể thao, men răng bị axit tác động tạm thời mềm đi [1, 3]. Không nên nhai các loại hạt giòn cứng ngay lúc này để tránh làm trợt mất lớp men răng vừa bị khử khoáng.
  • Vệ sinh răng miệng đúng cách: Duy trì chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, mỗi lần đủ 2 phút [4]. Tránh dùng bàn chải lông quá cứng hoặc chải với lực tỳ đè quá mạnh vì kỹ thuật sai có thể gây tổn thương mô nướu và mòn mẻ bề mặt răng [8].

Nhai thức ăn là phản xạ tự nhiên giúp kích thích tiết nước bọt và hỗ trợ hoạt động của cơ hàm. Tuy nhiên, việc lạm dụng nhai đồ quá cứng hay nhai lệch một bên sẽ đẩy nhanh quá trình mòn men và làm tổn thương răng vĩnh viễn. Hãy duy trì thói quen nhai đều hai bên, kiểm soát độ cứng của thực phẩm và thăm khám nha khoa định kỳ nếu xuất hiện tình trạng răng ê buốt hay sứt mẻ.