Nhiều người thường xuyên cảm thấy mắt cộm rát, đỏ ngầu, mỏi mệt dù đã nhỏ nước mắt nhân tạo liên tục suốt ngày dài. Không ít người cho rằng đây đơn thuần là hậu quả của việc nhìn màn hình máy tính quá lâu hoặc do môi trường máy lạnh làm khô mắt. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy nguyên nhân sâu xa có thể liên quan đến sự thiếu hụt các vi chất thiết yếu trong máu, đặc biệt là vitamin D.

Nồng độ vitamin D trong máu thấp có mối liên hệ mật thiết với hội chứng khô mắt thông qua việc làm suy giảm khả năng kiểm soát phản ứng viêm tại bề mặt nhãn cầu [1, 2]. Khi cơ thể thiếu vitamin D, màng phim nước mắt mất đi sự ổn định tự nhiên, khiến tình trạng kích ứng và tổn thương giác mạc dễ bùng phát [2, 8].

Cơ chế chống viêm bảo vệ nhãn cầu của vitamin D

Hội chứng khô mắt không chỉ là hiện tượng thiếu nước đơn thuần mà là một bệnh lý viêm mạn tính của màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu [3, 5]. Màng phim nước mắt mất ổn định kết hợp với tình trạng tăng áp lực thẩm thấu kích hoạt giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm [4, 5]. Các tế bào miễn dịch xâm nhập gây tổn thương các tế bào biểu mô giác mạc và kết mạc [3, 6].

Vitamin D đóng vai trò như một chất điều hòa miễn dịch và chống viêm tự nhiên mạnh mẽ [1, 2]. Vi chất này kích thích sản xuất các cytokine chống viêm như Interleukin-10 (IL-10) và Interleukin-13 (IL-13) [1]. Đồng thời, vitamin D ức chế các tác nhân gây viêm cục bộ mạnh như TNF-alpha, Interleukin-8 (IL-8) và chất trung gian Interleukin-6 (IL-6) [1, 2].

Bên cạnh đó, vitamin D tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch qua việc điều hòa tế bào T, tế bào đuôi gai (dendritic cells) và bạch cầu đơn nhân [1]. Dạng hoạt tính calcitriol giúp ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho và cản trở biểu hiện của chemokine gây viêm [2]. Khi nồng độ vitamin D ổn định, hàng rào biểu mô giác mạc được củng cố vững chắc, từ đó duy trì môi trường lành mạnh cho mắt [3].

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ ở người thiếu hụt vitamin D

Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D và hội chứng khô mắt đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu quan sát trên lâm sàng. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2022 tại Ấn Độ thực hiện trên 120 người, chia thành 60 bệnh nhân thiếu vitamin D (<20 ng/dl) và 60 đối tượng đối chứng có nồng độ bình thường (>=20 ng/dl) [4]. Kết quả cho thấy nhóm thiếu vi chất có chỉ số tiết nước mắt Schirmer I (kể cả khi gây tê) và thời gian vỡ màng phim nước mắt (TFBUT) thấp hơn rõ rệt (P < 0.001), kèm theo điểm số khó chịu OSDI cao hơn đáng kể (P < 0.01) [4]. Nghiên cứu này kết luận thiếu vitamin D liên quan thuận với mức độ mắc khô mắt, vốn có tỷ lệ lưu hành tại Ấn Độ dao động từ 18,4% đến 54,3% [4].

Một khảo sát dịch tễ học lớn năm 2017 dựa trên Khảo sát Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hàn Quốc (KNHANES 2010-2011) ở người trưởng thành trên 19 tuổi cũng ghi nhận nồng độ 25(OH)D trong máu ở nhóm khô mắt thấp hơn nhóm bình thường (P=0.01) [5]. Tình trạng thiếu hụt trầm trọng (<10 ng/mL) có mối liên hệ rõ rệt với nguy cơ mắc bệnh ở mô hình đơn biến (P=0.04) [5]. Tuy nhiên, sau khi hiệu chỉnh đa biến các yếu tố nhiễu, ý nghĩa thống kê không còn được duy trì [5].

Năm 2015, nghiên cứu tại Mỹ trên 247 nam giới lớn tuổi (độ tuổi trung bình 69) chỉ ra rằng nồng độ vitamin D cao hơn có liên quan đến việc giảm các triệu chứng khô mắt, cụ thể điểm khảo sát DEQ5 giảm 1,24 điểm cho mỗi 10 đơn vị vitamin D tăng lên trong máu (p=0.01) [6]. Dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu khác cũng cho thấy ở phụ nữ thiếu hụt vitamin D, tỷ lệ mắc khô mắt lên tới 52-74% [2].

Hiệu quả từ việc bổ sung vitamin D trong điều trị khô mắt

Không chỉ dừng lại ở các mối liên hệ dịch tễ, việc can thiệp bằng vitamin D đã đem lại chuyển biến tích cực trên bệnh nhân. Năm 2016, một thử nghiệm lâm sàng can thiệp trên 105 bệnh nhân khô mắt dai dẳng kháng trị với các phương pháp thông thường và đồng thời bị thiếu hụt vitamin D (nồng độ trung bình 10,52 +- 4,61 ng/mL) [7]. Bệnh nhân được tiêm bắp cholecalciferol liều 200.000 IU một lần duy nhất [7].

Kết quả theo dõi cho thấy thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) và xét nghiệm tiết nước mắt cải thiện rõ rệt ở tuần thứ 2 và thứ 6 (p < 0.05) [7]. Tình trạng sung huyết bờ mi cũng như mức độ nghiêm trọng của triệu chứng thuyên giảm bền vững ở cả tuần 2, 6 và 10 (p < 0.05) [7]. Thang điểm nhuộm huỳnh quang giác mạc (FSS), điểm khó chịu OSDI và điểm đau thị giác VAS đều giảm rõ rệt ngay từ tuần thứ 2 (p < 0.05) [7].

Ngoài ra, nồng độ vitamin D trong máu còn quyết định hiệu quả của các loại thuốc nhỏ mắt thông thường. Khi nồng độ vitamin D trong huyết thanh thấp, việc dùng nước mắt nhân tạo chứa lipid hay natri hyaluronate gần như không cải thiện được thời gian vỡ màng phim nước mắt hay điểm nhuộm giác mạc; ngược lại, nhóm đủ vi chất có sự đáp ứng điều trị vượt trội [2].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù nhiều thử nghiệm lâm sàng kết luận bổ sung vitamin D giúp cải thiện chất lượng màng nước mắt và bề mặt nhãn cầu, bằng chứng y khoa hiện tại vẫn tồn tại những mặt hạn chế [3]. Tổng quan hệ thống năm 2022 lưu ý rằng kết quả giữa các nghiên cứu cắt ngang vẫn còn nhiều tranh cãi, một số nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê [3].

Phần lớn các thử nghiệm lâm sàng đã thực hiện có quy mô mẫu tương đối nhỏ hoặc thiếu nhóm đối chứng dùng giả dược (placebo) [3]. Bằng chứng phối hợp giữa vitamin D3 với các chất chống oxy hóa như lutein, zeaxanthin và curcumin mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên mô hình chuột bị tổn thương mắt do benzalkonium chloride [8]. Do đó, y học vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi với quy mô lớn hơn để xác lập phác đồ chuẩn hóa cho từng nhóm bệnh nhân [3].

Những hiểu lầm thường gặp về khô mắt và vitamin D

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm khô mắt chỉ do thiếu nước bề mặt, dẫn đến việc lạm dụng nước mắt nhân tạo mà bỏ qua nguyên nhân viêm tiềm ẩn [3, 8]. Nước mắt nhân tạo chỉ hỗ trợ bôi trơn tạm thời, không thể dập tắt chuỗi phản ứng viêm nếu thiếu hụt các chất điều hòa miễn dịch trong cơ thể [1, 8].

Một hiểu lầm khác là tự ý mua vitamin D liều cực cao uống liên tục để chữa khô mắt. Các nghiên cứu lâm sàng sử dụng liều cao ngắt quãng dưới sự theo dõi nghiêm ngặt của nhân viên y tế [7]. Uống quá liều bổ sung mà không kiểm tra xét nghiệm máu có thể dẫn tới tích lũy độc tính của loại vitamin tan trong dầu này [2]. Vitamin D không phải là thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh khô mắt mà là yếu tố hỗ trợ điều hòa và tối ưu hóa phản ứng điều trị [3, 8].

Ai nên thận trọng khi đánh giá và bổ sung vi chất?

Bệnh nhân mắc hội chứng khô mắt kéo dài, mắt đỏ rát không đáp ứng với các loại thuốc nhỏ mắt thông thường nên chủ động đi khám chuyên khoa mắt và nội tiết [3, 8]. Những người ít tiếp xúc với ánh nắng tự nhiên, làm việc văn phòng khép kín hoặc người cao tuổi có nguy cơ loãng xương cao là nhóm đối tượng có tỷ lệ thiếu hụt vitamin D đáng kể [1, 4].

Tuy nhiên, người có tiền sử tăng canxi máu, bệnh sỏi thận, bệnh lý tuyến cận giáp hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính phức tạp cần hết sức thận trọng [1]. Việc bổ sung vitamin D dạng uống liều cao hoặc tiêm bắp bắt buộc phải được bác sĩ chỉ định dựa trên kết quả định lượng 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh, tuyệt đối không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng [1, 3].

Áp dụng lối sống thực tế để bảo vệ màng phim nước mắt

Để cải thiện tình trạng khô mắt kết hợp kiểm soát nồng độ vi chất, người bệnh nên xây dựng chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học:

  • Tận dụng nguồn tổng hợp tự nhiên: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng sớm một cách hợp lý để kích thích cơ thể tự sản sinh vitamin D tự nhiên.
  • Dinh dưỡng giàu vi chất: Tăng cường các thực phẩm giàu vitamin D và chất béo lành mạnh trong bữa ăn như cá béo (cá hồi, cá thu), lòng đỏ trứng, sữa và các chế phẩm bổ sung vi chất.
  • Bảo vệ cơ học cho mắt: Hạn chế ngồi trực diện hướng gió điều hòa, chủ động chớp mắt đều đặn khi sử dụng máy tính, thực hiện quy tắc nghỉ ngơi cho mắt sau mỗi 20-30 phút làm việc căng thẳng.
  • Thăm khám định kỳ: Kiểm tra nồng độ vitamin D trong máu kết hợp khám đáy mắt và đo màng phim nước mắt khi xuất hiện triệu chứng cộm rát mắt dai dẳng.

Mối liên hệ giữa vitamin D và bề mặt nhãn cầu mở ra hướng tiếp cận toàn diện hơn cho bệnh khô mắt thông qua việc điều hòa miễn dịch và kiểm soát viêm [1, 2]. Tuy nhiên, việc duy trì sức khỏe đôi mắt luôn đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa dinh dưỡng cân bằng, bảo vệ mắt trước môi trường và tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.