Thói quen dân gian khi cổ họng "lên tiếng"

Mỗi khi thời tiết thay đổi, nói nhiều hoặc bị cảm lạnh, không ít người gặp phải tình trạng rát họng, khản tiếng và mất giọng. Trong dân gian, một trong những biện pháp truyền miệng quen thuộc nhất là dùng một cốc nước giá đỗ luộc còn ấm để uống từng ngụm nhỏ.

Kinh nghiệm này thực tế có cơ sở sinh học rõ ràng. Nước giá đỗ ấm vừa cấp ẩm trực tiếp cho niêm mạc thanh quản, vừa cung cấp các hợp chất thực vật có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ giúp làm dịu mô sưng tấy.

Giá đỗ (mầm hạt đậu xanh - Vigna radiata) vốn là thực phẩm truyền thống được sử dụng hơn 2.000 năm qua [1, 5, 8]. Khi đậu xanh nảy mầm, quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra rất mạnh, làm gia tăng nồng độ của nhiều chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học [1]. Uống nước luộc mầm đậu xanh khi còn ấm tạo điều kiện cho các dưỡng chất hòa tan thẩm thấu và bao phủ vùng họng bị kích ứng.

Cơ chế tác động: Tại sao nước giá đỗ luộc ấm giúp dịu họng?

Tình trạng khàn tiếng xuất hiện khi dây thanh âm bị phù nề, viêm nhiễm hoặc khô ráp khiến chúng không thể rung động nhịp nhàng. Nước giá đỗ ấm tác động hỗ trợ hồi phục qua ba cơ chế tự nhiên.

Thứ nhất là tác dụng vật lý từ nhiệt độ ấm và nước lỏng. Hơi ấm giúp giãn mạch cục bộ, tăng lưu lượng máu đến nuôi dưỡng vùng họng, đồng thời rửa trôi dịch nhầy đặc và giữ ẩm niêm mạc. Đậu xanh từ xưa đã được ghi nhận trong sách cổ về khả năng hỗ trợ tiêu hóa, giải nhiệt và làm dịu tình trạng sưng viêm [1, 5].

Thứ hai là tác dụng kháng viêm từ các dưỡng chất hòa tan. Quá trình nảy mầm kích hoạt sự tổng hợp hàng loạt hợp chất polyphenol và flavonoid [4, 6]. Các chất này hòa tan vào dịch nước khi đun nấu, hoạt động như chất ức chế các phản ứng viêm mô thanh quản [2, 3].

Thứ ba là khả năng dọn dẹp các gốc tự do gây hại. Các tế bào niêm mạc họng khi bị viêm sẽ sinh ra lượng lớn các gốc oxy hóa gây tổn thương tế bào. Sự gia tăng mạnh mẽ của vitamin C cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên trong mầm đậu xanh giúp trung hòa gốc tự do và bảo vệ cấu trúc màng tế bào [6, 7].

Bằng chứng khoa học về hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa

Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích sâu các biến đổi dinh dưỡng và hoạt tính trị liệu của mầm hạt đậu xanh.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 đã chỉ ra rằng hạt và mầm đậu xanh chứa lượng lớn protein, chất xơ, axit amin, axit hữu cơ, carbohydrate, lipid, cùng phenolic acid và flavonoid [2]. Nghiên cứu tổng kết rằng quá trình nảy mầm làm biến đổi mạnh mẽ các chất chuyển hóa, tạo ra các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, hạ huyết áp và hỗ trợ điều hòa mỡ máu [2].

Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng dược lý, một đánh giá tổng quan công bố năm 2021 nhấn mạnh rằng việc nảy mầm làm gia tăng đáng kể nồng độ chất chuyển hóa ở đậu xanh [1]. Nghiên cứu ghi nhận đậu xanh thể hiện nhiều đặc tính quan trọng như kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, giảm đau và bảo vệ gan [1]. Đáng chú ý, các flavonoid như vitexin, isovitexin và các chuỗi peptide được xác định là những thành phần hoạt tính chính điều hòa các đặc tính sinh học này [1]. Các phương pháp xử lý như nhiệt ẩm hay chiết xuất dạng lỏng cũng làm biến đổi và giải phóng hiệu quả các hoạt chất [1].

Để chứng minh cụ thể khả năng ức chế phản ứng viêm, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2022 đã đánh giá tác dụng sinh học của mầm đậu xanh trồng tại Burkina Faso [3]. Trong thử nghiệm kháng viêm in vitro bằng phương pháp biến tính albumin (đối chứng với thuốc kháng viêm diclofenac), chiết xuất ethanol từ hạt đậu xanh nảy mầm đạt mức ức chế phản ứng viêm lên đến 95,13 ± 0,22% [3]. Thử nghiệm cũng xác nhận chiết xuất mầm đậu xanh không thể hiện độc tính tế bào đối với ấu trùng tôm Artemia salina, khẳng định tính an toàn sinh học cao [3].

Bên cạnh hoạt tính kháng viêm, giá đỗ còn sở hữu năng lực chống oxy hóa vượt trội. Một nghiên cứu công bố năm 2012 cho thấy quá trình nảy mầm làm gia tăng hàm lượng vitamin C theo thời gian, đạt đỉnh vào ngày thứ 8 với mức 285 mg/100 g chất khô, cao gấp gần 24 lần so với hạt đậu xanh ban đầu [4]. Tính theo khối lượng tươi, một khẩu phần giá đỗ khoảng 104 g cung cấp 21,6 mg vitamin C, đáp ứng 36% nhu cầu khuyến nghị hằng ngày [4]. Quá trình này cũng khiến hàm lượng phenolic tổng và flavonoid tổng tăng lần lượt 4,5 lần và 6,8 lần, giúp tổng hoạt tính chống oxy hóa của giá đỗ tăng gấp 6 lần so với hạt nguyên bản [4]. Ngoài ra, quercetin-3-O-glucoside cũng tăng rõ rệt sau khi nảy mầm [4].

Phân tích sâu về chuyển hóa chất, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phát hiện tổng cộng 608 chất chuyển hóa trong mầm đậu xanh, đồng thời định danh được 55 hợp chất polyphenol thuộc các nhóm flavonoid, isoflavone, phenol và coumarin [5]. Các phân tích chỉ ra mối tương quan thuận giữa hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa in vitro [5]. Nghiên cứu cũng xác nhận bột mầm đậu xanh sau 48 giờ nảy mầm có khả năng giải phóng polyphenol ngay trong quá trình tiêu hóa mô phỏng dạ dày và duy trì năng lực chống oxy hóa [5].

Hơn nữa, một nghiên cứu công bố năm 2024 về biến đổi sinh hóa khẳng định chu trình trao đổi chất của axit ascorbic (vitamin C) và glutathione trong mầm đậu xanh giúp tăng cường khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH, hạ thấp nồng độ hydrogen peroxide và superoxide anion, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào trước các tổn thương oxy hóa [6].

Giới hạn của bằng chứng khoa học

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa thực vật rất khả quan, bạn cần hiểu đúng về giới hạn của các tài liệu hiện có.

Đa số các nghiên cứu dược lý hiện tại mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật, sử dụng dịch chiết thô hoặc dung môi hữu cơ chứ chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt kiểm tra việc uống nước luộc giá đỗ trực tiếp trên bệnh nhân viêm thanh quản [2, 3]. Các cơ chế phân tử chính xác của từng hoạt chất riêng biệt vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu sâu thêm [1].

Do đó, nước giá đỗ ấm nên được nhìn nhận như một liệu pháp hỗ trợ tự nhiên giúp làm dịu niêm mạc và giảm cảm giác khó chịu tạm thời, không phải là thuốc kháng sinh hay biện pháp thay thế điều trị y khoa đặc hiệu.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng giá đỗ trị đau họng

Nhiều người cho rằng nhai sống trực tiếp giá đỗ sẽ giữ được trọn vẹn enzyme và dưỡng chất hơn luộc chín. Tuy nhiên, việc ăn giá đỗ sống tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn niêm mạc họng nếu khâu gieo trồng không đảm bảo vệ sinh.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát các mẫu giá đỗ mập thân, không rễ tại các chợ địa phương đã phát hiện tỷ lệ tồn dư kháng sinh đáng lo ngại: chloramphenicol chiếm 2,78%, enrofloxacin chiếm 22,22% và furazolidone chiếm 13,89% [7]. Nghiên cứu chỉ ra các loại hóa chất kháng sinh này làm ức chế sinh trưởng và khiến mầm biến dạng [7]. Việc tiêu thụ giá đỗ sống không rõ nguồn gốc có thể đưa tàn dư hóa chất hoặc mầm bệnh vào vòm họng đang tổn thương.

Ngoài ra, giá đỗ và các loại hạt chưa qua xử lý nhiệt hoặc nảy mầm kỹ có thể chứa phytate – chất kháng dinh dưỡng tạo phức hợp với protein và khoáng chất [4, 5]. Quá trình nảy mầm và xử lý nhiệt nhẹ bằng cách đun nấu sẽ giúp giảm lượng phytate, hỗ trợ dưỡng chất dễ hòa tan và hấp thu hơn [2, 5].

Một hiểu lầm khác là đun sôi giá đỗ quá lâu. Việc đun nấu kéo dài ở nhiệt độ cao có thể làm suy giảm lượng vitamin C cùng một số chất chống oxy hóa nhạy cảm với nhiệt [4]. Chỉ cần chần hoặc luộc nhanh là đủ để chiết xuất hoạt chất mà vẫn bảo toàn dinh dưỡng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nước giá đỗ là thức uống an toàn từ thực phẩm, nhưng một số nhóm người vẫn cần lưu ý đặc biệt.

Những người có tiền sử dị ứng với các loại đậu họ đậu (Fabaceae) cần thận trọng để tránh các phản ứng quá mẫn [1].

Người có cơ địa đường tiêu hóa nhạy cảm, dễ lạnh bụng hoặc đang bị tiêu chảy không nên uống nước giá đỗ quá đặc hoặc uống khi đã nguội lạnh. Nên dùng khi còn ấm ấm để bảo vệ dạ dày.

Người đang mắc các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên mức độ nặng kèm sốt cao, khó thở hoặc khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần cần đi khám bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng, không nên tự điều trị tại nhà bằng các mẹo dân gian.

Gợi ý cách áp dụng nước giá đỗ luộc ấm tại nhà

Để đạt hiệu quả làm dịu thanh quản và cổ họng tốt nhất, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:

  • Chọn lựa nguyên liệu: Chọn giá đỗ tươi, thân thon tự nhiên, có nhiều rễ, tránh các loại mập mạp bất thường hoặc có mùi lạ để hạn chế nguy cơ tồn dư hóa chất [7]. Tốt nhất là tự làm giá sạch tại nhà từ hạt đậu xanh.
  • Lượng dùng: Mỗi lần dùng khoảng 100 g đến 150 g giá đỗ tươi (tương đương một khẩu phần cung cấp lượng vitamin C tự nhiên dồi dào) [4]. Rửa thật sạch dưới vòi nước chảy và ngâm qua nước muối loãng.
  • Cách nấu: Cho giá đỗ vào khoảng 300 - 400 ml nước sạch. Đun sôi bùng lên trong khoảng 2 đến 3 phút rồi tắt bếp, không nên đun quá kỹ để tránh làm mất các vitamin và hoạt chất thực vật [2, 6].
  • Thời điểm và cách uống: Chắt lấy phần nước, để nguội bớt cho đến khi còn hơi ấm (khoảng 40 - 45 độ C). Uống từng ngụm chậm rãi, nuốt từ từ để nước ấm và các chất phenolic tráng đều qua niêm mạc họng. Bạn có thể dùng 2 - 3 lần mỗi ngày khi họng đang bị khô rát. Có thể ăn thêm phần giá luộc mềm để bổ sung chất xơ và protein [2].

Nước giá đỗ luộc ấm là phương pháp hỗ trợ đơn giản, lành tính và giàu dưỡng chất giúp xoa dịu cảm giác khó chịu tại thanh quản. Tuy nhiên, hãy nhớ lắng nghe cơ thể, bảo đảm nguồn nguyên liệu sạch và tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu triệu chứng không thuyên giảm.