Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại nước uống kiềm đóng chai khi nhận kết quả axit uric máu tăng cao hoặc lo ngại sỏi tiết niệu. Lời truyền tai cho rằng nước kiềm sẽ giúp trung hòa axit trong cơ thể và đào thải nhanh các tinh thể gây đau nhức khớp. Thực tế khoa học cho thấy nước khoáng giàu bicarbonate có thể hỗ trợ nâng pH nước tiểu và giúp hòa tan axit uric, nhưng không phải mọi loại nước mang nhãn "kiềm" trên thị trường đều mang lại hiệu quả này.

Axit uric hình thành từ quá trình chuyển hóa chất đạm purin trong cơ thể. Khi lượng axit này dư thừa và nước tiểu có tính axit cao (pH thấp), axit uric rất dễ kết tinh thành dạng tinh thể urat [1]. Tinh thể urat tích tụ lâu ngày tại các mô khớp có thể khởi phát cơn đau gout cấp, hoặc kết tụ tại đường tiết niệu tạo thành sỏi thận [2, 3]. Để ngăn chặn quá trình kết tinh này, giải pháp then chốt là kiểm soát nồng độ axit và kiềm hóa nước tiểu một cách hợp lý [2, 3].

Cơ chế tác động: Vì sao bicarbonate giúp nâng pH và hòa tan urat?

Nước tiểu có tính axit (pH thấp) là điều kiện thuận lợi thúc đẩy axit uric và cystine kết tinh [1]. Ngược lại, khi độ pH của nước tiểu tăng lên, độ hòa tan của axit uric tăng theo đáng kể [2]. Khi axit uric được hòa tan tốt trong môi trường nước tiểu kiềm, chúng sẽ dễ dàng theo dòng nước tiểu đi ra ngoài mà không kết tụ thành tinh thể hay tạo sỏi urat [2].

Bicarbonate (HCO3-) đóng vai trò là một chất đệm kiềm sinh học quan trọng trong cơ thể [3, 7]. Khi hấp thu qua đường tiêu hóa, bicarbonate cung cấp một lượng kiềm tải giúp điều hòa cân bằng axit - bazơ toàn thân [3, 7]. Quá trình này kích thích thận bài tiết bicarbonate và citrate ra nước tiểu, làm giảm nồng độ axit bài tiết ròng (net acid excretion) [6, 7].

Cùng với việc nâng pH nước tiểu, sự gia tăng đào thải citrate đóng vai trò như một chất ức chế tự nhiên đối với quá trình tạo sỏi [2, 3]. Hơn nữa, việc uống đủ lượng nước giúp làm tăng thể tích nước tiểu, tạo hiệu ứng pha loãng các chất hòa tan và tăng lưu lượng dòng chảy để cuốn trôi cặn bã, vi khuẩn và tinh thể li ti [2]. Thử nghiệm cho thấy sử dụng nước khoáng chứa hàm lượng bicarbonate cao giúp giảm nồng độ axit uric trong máu nhờ thúc đẩy thận bài tiết axit uric ra nước tiểu một cách an toàn [2].

Bằng chứng lâm sàng: Nước khoáng giàu bicarbonate hỗ trợ đào thải axit uric

Các nghiên cứu lâm sàng đã phân tích chi tiết tác động của nước khoáng chứa nồng độ bicarbonate cao đối với thành phần nước tiểu và nguy cơ kết tinh urat.

Một nghiên cứu chéo công bố năm 2000 so sánh ảnh hưởng của nước khoáng giàu bicarbonate với kali natri citrat (thuốc kiềm hóa nước tiểu tiêu chuẩn) [3]. Thử nghiệm thực hiện trên nhóm nam giới khỏe mạnh từ 23 đến 38 tuổi với chế độ ăn chuẩn hóa theo khuyến nghị của Hội Dinh dưỡng Đức [3]. Khi sử dụng nước khoáng chứa 1.715 mg bicarbonate/lít, độ pH nước tiểu của người tham gia tăng lên rõ rệt (p < 0,001) [3]. Đồng thời, lượng axit citric bài tiết tăng lên (p < 0,01), lượng axit oxalic bài tiết giảm xuống [3].

Nhờ các biến đổi trên, độ quá bão hòa tương đối của canxi oxalat và axit uric trong nước tiểu giảm đi rõ rệt [3]. Lợi ích này tiếp tục được duy trì ổn định trong suốt giai đoạn theo dõi 4 tuần sau đó dưới điều kiện ăn uống bình thường [3]. Tác dụng làm giảm độ bão hòa tinh thể của nước khoáng giàu bicarbonate tương đương với thuốc kali natri citrat [3].

Một nghiên cứu năm 2009 về nước khoáng Cerelia chứa hàm lượng khoáng chất trung bình (canxi 119,7 mg/l) và bicarbonate cao (412 mg/l) cũng khẳng định tác dụng kiềm hóa nước tiểu [2]. Lượng bicarbonate đưa vào cơ thể giúp nâng chỉ số pH nước tiểu và tăng đào thải citrate [2]. Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh loại nước này giúp giảm đáng kể axit uric trong huyết thanh nhờ tăng bài tiết axit uric qua thận mà không gây nguy cơ tạo sỏi, nhờ thể tích nước tiểu, pH và citrate đều tăng [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu BicarboWater công bố trên 94 người trưởng thành khỏe mạnh cũng so sánh tác động giữa nhóm uống 1.500 - 2.000 ml/ngày nước khoáng giàu bicarbonate - natri (HBS, 49 người) và nhóm uống nước khoáng ít bicarbonate - natri (LBS, 45 người) [4]. Kết quả đo lường sau 3 ngày và kéo dài đến 28 ngày cho thấy nhóm uống nước giàu bicarbonate tăng pH nước tiểu 24 giờ và pH nước tiểu ngẫu nhiên (đều đạt p < 0,001) [4]. Bicarbonate nước tiểu tăng, các axit chuẩn độ và amoni giảm (đều p < 0,001), dẫn đến mức bài tiết axit ròng qua thận giảm mạnh [4]. Trái lại, nhóm uống nước ít bicarbonate không có sự cải thiện rõ nét về chỉ số pH nước tiểu [4].

Một bài tổng quan khoa học nhấn mạnh rằng các loại nước khoáng chứa hàm lượng bicarbonate trên 1.300 mg/lít với chỉ số PRAL (tải lượng axit tiềm tàng lên thận) từ trung bình đến thấp giúp ổn định pH máu, tăng dự trữ kiềm và nâng pH nước tiểu hiệu quả [5]. Những tác động này hỗ trợ giảm nguy cơ tạo sỏi axit uric và sỏi canxi oxalat, đồng thời giảm các chất bài tiết liên quan đến sỏi thận [5]. Bicarbonate trong nước khoáng thậm chí có thể thay thế liệu pháp kiềm hóa bằng kali citrat trong việc hỗ trợ môi trường nước tiểu [1].

Hiểu lầm phổ biến: Mọi loại nước kiềm đóng chai đều giống nhau?

Nhiều người tiêu dùng tin rằng chỉ cần trên nhãn chai có ghi độ pH cao (từ 8 đến 10) là có thể giúp hạ axit uric và ngăn sỏi thận. Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích hóa học 5 thương hiệu nước kiềm đóng chai phổ biến thương mại gồm Essentia, Smart Water Alkaline, Great Value Hydrate Alkaline Water, Body Armor SportWater và Perfect Hydration [6].

Kết quả kiểm nghiệm cho thấy dù độ pH của các loại nước kiềm này dao động ở mức rất cao, từ 9,69 đến 10,15, nhưng hàm lượng điện giải trong đó cực kỳ thấp [6]. Lượng kiềm sinh lý (physiologic alkali content) thực tế của tất cả các nhãn chai này đều dưới 1 mEq/L [6]. Hàm lượng kiềm này hoàn toàn không đáng kể khi so sánh với kali citrat hay các loại nước ép cam chanh tự nhiên [3, 8]. Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA) và Châu Âu (EAU), lượng kiềm cần thiết để đạt hiệu quả điều trị là từ 30 đến 60 mEq mỗi ngày [6].

Do hàm lượng kiềm sinh lý gần như bằng không, các loại nước kiềm đóng chai thương mại thông thường này không mang lại lợi ích cộng thêm nào vượt trội hơn so với nước máy thông thường đối với người mắc sỏi axit uric hay cystine [6]. Điểm mấu chốt quyết định tác dụng kiềm hóa nước tiểu không nằm ở chỉ số pH in trên nhãn, mà nằm ở tải lượng kiềm sinh lý và nồng độ bicarbonate thực tế hòa tan trong nước [1, 7, 8]. Nước có pH cao nhưng nghèo bicarbonate sẽ nhanh chóng bị trung hòa bởi dịch vị dạ dày mà không cung cấp đủ lượng đệm kiềm cho thận bài tiết [6, 8].

Ngoài ra, không phải nguồn nước khoáng tự nhiên nào cũng có tác dụng kiềm hóa. Một nghiên cứu trên 65 trẻ em viêm đài bể thận mạn tính sử dụng nước khoáng Shmakovka ghi nhận hiện tượng toan hóa nước tiểu vào các thời điểm buổi sáng [7]. Sự toan hóa nước tiểu kết hợp với tình trạng tăng bài tiết axit uric đã dẫn đến hiện tượng kết tinh tinh thể urat và oxalat ở 26,31% bệnh nhân có cơ địa urat [7]. Do đó, loại nước khoáng này được kết luận là không phù hợp cho người có cơ địa tăng urat hoặc nguy cơ sỏi urat [7].

Giới hạn của bằng chứng khoa học

Mặc dù các dữ liệu sinh lý và thử nghiệm cho thấy tiềm năng rõ ràng của nước khoáng giàu bicarbonate, người bệnh cần nhìn nhận đúng ranh giới của bằng chứng y khoa hiện tại.

Các nghiên cứu can thiệp hiện có đa số được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (từ vài chục người), thời gian theo dõi thường kéo dài từ vài ngày đến 4 tuần [1, 4, 6]. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia chủ yếu là người trưởng thành trẻ tuổi hoặc người tình nguyện khỏe mạnh [1, 4, 6]. Các bài tổng quan y khoa lưu ý rằng hiệu quả lâu dài của các loại đồ uống trong việc phòng ngừa tái phát sỏi vẫn cần thêm các nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn để xác lập phác đồ chính xác [3, 7].

Quan trọng nhất, nước khoáng giàu bicarbonate chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ sinh hoạt và kiềm hóa sinh lý [1, 2, 7]. Đây không phải là thuốc và không thể thay thế phác đồ điều trị giảm axit uric chuyên khoa (như allopurinol hoặc febuxostat) hay thuốc kiềm hóa nước tiểu theo đơn khi bệnh nhân đã xuất hiện cơn gout cấp hoặc sỏi thận kích thước lớn [1, 8].

Ai nên thận trọng khi dùng nước khoáng giàu kiềm?

Người tiêu dùng không nên tự ý uống các loại nước khoáng giàu bicarbonate với lượng lớn mỗi ngày nếu thuộc các nhóm nguy cơ sau:

  • Người có bệnh lý tim mạch, suy tim hoặc huyết áp cao khó kiểm soát: Nhiều loại nước khoáng giàu bicarbonate cũng đi kèm với nồng độ natri rất cao [4]. Uống lượng lớn (1,5 đến 2 lít mỗi ngày) có thể làm tăng lượng muối nạp vào cơ thể, ảnh hưởng xấu đến huyết áp và tình trạng giữ nước [4].
  • Bệnh nhân suy thận mạn: Chức năng lọc của thận suy giảm khiến việc xử lý nồng độ khoáng chất tải cao (natri, canxi, bicarbonate) trở nên khó khăn, có thể làm rối loạn điện giải và quá tải tuần hoàn [6, 7].
  • Người có cơ địa toan hóa nước tiểu nghịch thường hoặc sỏi phosphat: Không phải loại nước khoáng nào cũng kiềm hóa nước tiểu tốt; một số nguồn nước khoáng có thể thúc đẩy toan hóa và làm trầm trọng thêm hiện tượng kết tinh sỏi [7].

Trước khi thay đổi nguồn nước uống hàng ngày sang các loại nước khoáng hàm lượng khoáng cao, người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng trong sinh hoạt hàng ngày

Để tận dụng hiệu quả của nguồn nước trong việc hỗ trợ đào thải axit uric và phòng ngừa sỏi, người bệnh có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:

  • Đọc kỹ nhãn thành phần dinh dưỡng: Khi chọn mua nước đóng chai, cần kiểm tra bảng phân tích nồng độ bicarbonate (HCO3-). Để đạt được hiệu quả đệm kiềm sinh học và hỗ trợ nâng pH nước tiểu, nên ưu tiên các loại nước khoáng có hàm lượng bicarbonate cao (từ 400 mg/l đến trên 1.300 mg/l) [2, 7]. Tránh nhầm lẫn với các loại nước lọc nhân tạo chỉ quảng cáo pH 9+ nhưng nồng độ khoáng và kiềm sinh lý gần như bằng không [6].
  • Duy trì lượng nước uống hợp lý: Uống từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để đảm bảo thể tích nước tiểu đủ lớn [2, 6]. Lượng nước tiểu dồi dào sẽ giúp pha loãng nồng độ axit uric, giảm độ bão hòa của tinh thể và cuốn trôi các cặn lắng trong đường tiết niệu [1, 2].
  • Thời điểm uống nước: Nên chia đều lượng nước uống trong ngày thay vì uống dồn dập một lúc. Uống đều đặn giúp ổn định nồng độ đệm kiềm trong cơ thể và duy trì pH nước tiểu ở mức tối ưu suốt cả ngày [4].
  • Kết hợp dinh dưỡng tự nhiên: Bổ sung thêm các nguồn kiềm sinh học tự nhiên như nước ép từ các loại quả có múi (cam, chanh) [1]. Citrate tự nhiên trong các loại quả này khi vào ruột sẽ được chuyển hóa thành bicarbonate, góp phần cung cấp tải lượng kiềm để nâng pH nước tiểu và kích thích đào thải citrate [1]. Song song đó, cần hạn chế các thực phẩm giàu purin (thịt đỏ, phủ tạng) và đồ uống có cồn.

Nước khoáng tự nhiên giàu bicarbonate thực sự có cơ chế hỗ trợ nâng pH nước tiểu và hòa tan tinh thể axit uric, nhưng không thể thay thế cho các loại thuốc điều trị đặc hiệu. Người bệnh cần duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày, lựa chọn đúng loại nước giàu khoáng chất bicarbonate thay vì chạy theo các nhãn mác kiềm nhân tạo, đồng thời tuân thủ chế độ dinh dưỡng cân bằng và phác đồ theo dõi định kỳ của bác sĩ.