Nhiều người có thói quen dùng nước đóng chai thay thế hoàn toàn nước đun sôi để nguội vì tính tiện lợi và cảm giác an tâm về độ sạch. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu nguồn nước này có cung cấp đủ các vi chất cần thiết, đặc biệt là i-ốt, phục vụ cho nhu cầu của cơ thể mỗi ngày.

Câu trả lời ngắn gọn là không. Nước uống đóng chai, đặc biệt là các loại nước tinh khiết xử lý qua màng lọc thẩm thấu ngược (RO), giữ lại rất ít hoặc hầu như không còn i-ốt. Do đó, người tiêu dùng không thể dựa vào thói quen uống nước đóng chai để bổ sung đủ lượng i-ốt cần thiết.

Nhu cầu i-ốt và cơ chế xử lý nước hiện đại

I-ốt là vi chất dinh dưỡng thiết yếu giúp tuyến giáp tổng hợp hormone điều hòa chuyển hóa năng lượng, phát triển trí não và duy trì thể trạng khỏe mạnh. Nhu cầu bổ sung khoáng chất này diễn ra liên tục vì cơ thể không tự tổng hợp được. Nguồn cung cấp chủ yếu đến từ chế độ dinh dưỡng hàng ngày như thực phẩm, hải sản và muối bổ sung i-ốt.

Nước tự nhiên chứa các ion halide như bromide và iodide [1]. Khi các nguồn nước này được xử lý công nghiệp để tạo thành nước uống đóng chai tinh khiết, nhà sản xuất thường ứng dụng công nghệ lọc qua màng thẩm thấu ngược (RO). Công nghệ này được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ độ tin cậy và khả năng làm sạch vượt trội [2].

Màng RO hoạt động bằng cách ép nước qua các lỗ siêu nhỏ dưới áp suất cao. Cơ chế này vận hành dựa trên sự loại trừ kích thước, lực đẩy điện tích và tương tác kỵ nước [2]. Những phân tử hay ion hòa tan mang điện tích đều bị màng cản lại, khiến các vi chất dinh dưỡng lẫn tạp chất bị loại khỏi thành phẩm nước tinh khiết.

Công nghệ lọc RO loại bỏ i-ốt ra sao?

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2012 đã đánh giá các chiến lược loại bỏ halide khỏi nguồn nước ăn uống nhằm giảm nguy cơ hình thành phụ phẩm khử trùng [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các kỹ thuật màng lọc, bao gồm thẩm thấu ngược, lọc nano và thẩm thấu điện, là những giải pháp chủ lực để tách loại các ion bromide và iodide khỏi nước [1].

Quá trình lọc RO không chỉ ngăn chặn ion iodide vô cơ mà còn xử lý triệt để các dạng i-ốt hữu cơ phức tạp. Một nghiên cứu năm 2001 khảo sát về chất cản quang chứa i-ốt trong nước thải sinh hoạt ghi nhận nồng độ i-ốt hữu cơ dao động từ 5 đến 40 microg/L [3]. Nghiên cứu cho thấy phương pháp xử lý nâng cao bằng ozone không loại bỏ được hợp chất này, nhưng màng thẩm thấu ngược lại loại bỏ i-ốt hữu cơ rất hiệu quả [3].

Đến năm 2018, một nghiên cứu khác ứng dụng hệ thống RO đa tầng nhằm đánh giá hiệu quả loại bỏ axit haloacetic (HAA) trong nước [2]. Kết quả cho thấy hệ thống RO 5 tầng loại bỏ trên 75% HAA và thu hồi 87% lượng nước [2]. Đáng chú ý, các hợp chất HAA chứa i-ốt, brom hay clo có cùng số lượng thế halogen đều bị loại bỏ tương đương nhau [2]. Khi nâng pH từ 6,5 lên 8,5, tỷ lệ loại bỏ các hợp chất này còn tăng cao hơn [2].

Hiệu quả loại bỏ khoáng chất và tạp chất khác của màng lọc

Khả năng lọc cực mạnh của RO giúp nước đóng chai đạt độ tinh khiết cao trước nhiều nguy cơ ô nhiễm môi trường. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đánh giá hiệu quả lọc 13 loại thuốc trừ sâu cho thấy màng thẩm thấu ngược và than hoạt tính đạt hiệu suất loại bỏ tuyệt đối 100% [4]. Ngược lại, các màng lọc thông thường có hiệu quả thấp [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2023 của Mozafarian và các cộng sự ghi nhận màng RO loại TFC-SR đạt hiệu suất loại bỏ thạch tín (arsenic) 96,1% [5]. Nghiên cứu của Momtazan và đồng nghiệp cũng chỉ ra hệ thống RO loại bỏ được hơn 98% cadmium [5]. Một nghiên cứu khác của Chang và cộng sự cho thấy màng RO duy trì khả năng loại bỏ arsenic trên 90%, trong khi màng lọc nano chỉ loại bỏ được trên 50% [5].

Công nghệ RO cũng chứng minh ưu thế vượt trội khi xử lý chất ô nhiễm công nghiệp khó phân hủy. Một nghiên cứu năm 2013 tại Tây Ban Nha ghi nhận màng lọc RO có khả năng loại bỏ từ 99% trở lên đối với perfluorooctane sulfonate (PFOS) và perfluorooctanoate (PFOA), vượt trội hơn hẳn các phương pháp oxy hóa sơ bộ, lọc cát hay ozone hóa [6].

Tuy vậy, hiệu năng lọc triệt để ion hòa tan chính là lý do khiến nước mất đi khoáng chất. Một nghiên cứu năm 2022 so sánh giữa chưng cất màng và thẩm thấu ngược cho thấy hệ thống RO có khả năng loại bỏ tới 98,9% các ion hòa tan khỏi nguồn nước [7]. Tỷ lệ này khẳng định rằng hầu hết vi khoáng tự nhiên, bao gồm i-ốt, đều khó tồn tại sau các công đoạn lọc RO.

Giới hạn của bằng chứng và các loại nước đóng chai

Những nghiên cứu nêu trên cho thấy công nghệ RO tập trung vào xử lý nước ô nhiễm, loại bỏ ion halide, kim loại nặng và hóa chất [1, 2, 5, 7]. Giới hạn của các tài liệu này là không đo lường trực tiếp mức tiêu thụ i-ốt thực tế của người dùng nước đóng chai trên lâm sàng.

Người tiêu dùng cũng cần phân biệt giữa nước tinh khiết đóng chai và nước khoáng tự nhiên đóng chai. Nước tinh khiết chủ yếu dùng nguồn nước máy hoặc nước ngầm qua lọc RO, nên lượng i-ốt gần như bằng không. Ngược lại, nước khoáng thiên nhiên được khai thác từ các tầng địa chất sâu, không can thiệp lọc RO khử khoáng nên giữ lại một số ion tự nhiên.

Mặc dù vậy, hàm lượng i-ốt trong nước khoáng tự nhiên thường biến động theo địa tầng từng vùng và hiếm khi đủ cao để đáp ứng toàn bộ nhu cầu sinh lý của cơ thể. Nước uống thiên nhiên đóng chai chủ yếu cung cấp nước giải khát kèm một lượng nhỏ khoáng chất thông thường, không thể thay thế cho chế độ ăn giàu vi chất.

Những hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng

Nhiều người lầm tưởng nước uống là nguồn bổ sung vi khoáng chính yếu cho cơ thể mỗi ngày. Thực tế, nước có vai trò hòa tan dưỡng chất, bài tiết chất thải và điều hòa nhiệt độ hơn là nguồn cung cấp i-ốt. Dù uống đủ 2 lít nước đóng chai mỗi ngày, cơ thể vẫn đối mặt nguy cơ thiếu hụt i-ốt nếu chế độ ăn thiếu cân đối.

Một quan niệm sai lầm khác là cho rằng nước tinh khiết đóng chai càng sạch thì càng tốt cho mọi chức năng sinh lý. Nước lọc RO rất sạch tạp chất độc hại như thuốc trừ sâu, thạch tín hay hợp chất perfluorinated [1, 2, 7]. Nhưng việc loại bỏ tới 98,9% ion hòa tan đồng nghĩa với việc nguồn nước này đã mất đi toàn bộ khoáng chất vi lượng [7].

Không ít người cho rằng chỉ cần chọn các loại nước đóng chai dán nhãn nước khoáng là đủ nhu cầu i-ốt. Điều này không chính xác vì nồng độ halide trong nước khoáng tự nhiên không được thiết kế theo tiêu chuẩn vi chất dinh dưỡng hàng ngày, và nhiều nguồn nước tự nhiên vốn dĩ có hàm lượng iodide rất thấp [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng với nguy cơ thiếu i-ốt

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú là nhóm cần lưu tâm đặc biệt. Nhu cầu i-ốt ở giai đoạn này tăng cao để bảo đảm sự phát triển thần kinh của thai nhi và trẻ sơ sinh. Nếu nhóm này phụ thuộc hoàn toàn vào nước đóng chai tinh khiết và ăn nhạt, nguy cơ thiếu hụt vi chất là rất lớn.

Trẻ nhỏ trong độ tuổi phát triển cũng là đối tượng nhạy cảm. Thiếu i-ốt kéo dài có thể gây chậm phát triển trí tuệ, mệt mỏi và suy giảm kết quả học tập. Gia đình chỉ sử dụng nước lọc đóng bình cho sinh hoạt và nấu nướng cần chủ động bổ sung i-ốt qua các nguồn thực phẩm khác.

Những người đang thực hiện chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, kiêng muối biển hoặc sống tại các khu vực miền núi xa biển thường có nguy cơ thiếu i-ốt cao hơn. Người tiêu dùng có bệnh lý tuyến giáp hoặc các vấn đề sức khỏe mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng khẩu phần phù hợp, không tự ý dùng các chế phẩm bổ sung nồng độ cao.

Gợi ý bổ sung i-ốt an toàn trong đời sống

Để bảo đảm cơ thể nhận đủ lượng i-ốt thiết yếu mỗi ngày mà vẫn duy trì thói quen uống nước sạch đóng chai, người tiêu dùng nên áp dụng các giải pháp dinh dưỡng cân bằng:

Sử dụng muối có bổ sung i-ốt trong chế biến thực phẩm hàng ngày là biện pháp phòng ngừa đơn giản và hữu hiệu nhất. Khi nấu nướng, nên nêm muối i-ốt sau khi thức ăn đã chín hoặc chuẩn bị tắt bếp để hạn chế vi chất bị hao hụt do nhiệt độ cao.

Tăng cường các nhóm thực phẩm tự nhiên giàu vi chất vào thực đơn tuần, bao gồm cá biển, tôm, cua, rong biển, tảo biển và trứng. Chế độ ăn đa dạng giúp bù đắp lượng vi chất mà nguồn nước đóng chai lọc RO đã loại bỏ.

Người tiêu dùng có thể phối hợp luân phiên giữa nước tinh khiết và nước khoáng thiên nhiên đóng chai từ các nguồn uy tín để đa dạng hóa nguồn nước uống. Giữ thói quen uống đủ nước theo nhu cầu thể lực, không để cảm giác khát mới uống, giúp duy trì chuyển hóa năng động.

Nước uống đóng chai, đặc biệt là nước xử lý qua màng RO, mang lại sự an toàn nhờ khả năng loại bỏ các chất độc hại và tạp chất hòa tan [1, 2, 8]. Tuy nhiên, công nghệ này đồng thời loại bỏ phần lớn ion iodide [1]. Người tiêu dùng cần hiểu rõ giới hạn này để chủ động bổ sung i-ốt qua bữa ăn hàng ngày, kết hợp lối sống khoa học nhằm bảo vệ sức khỏe tuyến giáp và thể trạng lâu dài.