Bước vào giai đoạn mãn kinh, nhiều phụ nữ nhận thấy cơ thể thay đổi rõ rệt khi mỡ thừa có xu hướng dồn về vùng eo và bụng. Dù khẩu phần ăn uống không tăng lên, vòng hai vẫn ngày một dày thêm khiến không ít chị em băn khoăn tìm cách cải thiện vóc dáng. Một trong những giải pháp truyền tai phổ biến là tăng cường ăn đậu nành để giảm tích tụ mỡ bụng.

Các bằng chứng khoa học cho thấy đậu nành cùng hoạt chất isoflavone có thể hỗ trợ hạn chế tích lũy mỡ bụng và mỡ dưới da ở phụ nữ sau mãn kinh, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào chủng tộc, nguồn dùng (đạm đậu nành nguyên phần hay viên chiết xuất) và lối sống đi kèm [1] [2] [3]. Đậu nành không phải "thần dược" làm tiêu biến mỡ nội tạng một cách thần kỳ.

Vì sao phụ nữ mãn kinh dễ tích tụ mỡ bụng?

Sự sụt giảm nội tiết tố estrogen trong thời kỳ mãn kinh làm chậm tốc độ chuyển hóa tự nhiên của cơ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích lũy năng lượng dư thừa [4]. Tình trạng này khiến tỷ lệ béo phì gia tăng, kéo theo các nguy cơ tiềm ẩn về bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa [4].

Đặc biệt, mô mỡ dưới da và mô mỡ nội tạng của con người đều sở hữu các thụ thể estrogen alpha và beta [1]. Khi nồng độ nội tiết tố nội sinh suy giảm, sự phân bố chất béo trong cơ thể bị thay đổi, khiến mỡ tập trung nhiều hơn ở vùng bụng thay vì hông hay đùi [1] [5].

Cơ chế tác động của isoflavone trong đậu nành

Isoflavone trong đậu nành là hợp chất thực vật có cấu trúc tương tự estrogen, có khả năng gắn kết vào cả hai loại thụ thể estrogen alpha và beta trên mô mỡ [1]. Việc gắn kết này được ghi nhận giúp ức chế các yếu tố biệt hóa tế bào mỡ, qua đó ngăn cản quá trình lắng đọng thêm mô mỡ mới [1].

Ở cấp độ tế bào và chuyển hóa, các thành phần chính của isoflavone như genistein và daidzein có thể ức chế sự tích tụ lipid [6]. Nghiên cứu tiền lâm sàng chỉ ra isoflavone thúc đẩy hoạt tính của enzyme AMPK (loại enzyme đóng vai trò trung tâm trong cân bằng năng lượng), từ đó ức chế quá trình tổng hợp mỡ và gia tăng phân giải chất béo [6]. Đồng thời, genistein và daidzein còn có ái lực gắn kết với thụ thể PPAR-gamma, hỗ trợ cải thiện chuyển hóa glucose và điều hòa adipogenesis (quá trình sinh tế bào mỡ) [4].

Các can thiệp lâm sàng ghi nhận kết quả ra sao?

Nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên năm 2007 được tiến hành trên 15 phụ nữ sau mãn kinh không mắc đái tháo đường trong 3 tháng, so sánh giữa nhóm uống bổ sung đạm đậu nành và nhóm dùng giả dược casein đồng calo [2]. Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT) tại đốt sống L4/L5 cho thấy mỡ bụng toàn phần và mỡ dưới da ở nhóm dùng giả dược tăng mạnh hơn nhóm đậu nành: diện tích mỡ bụng toàn phần tăng 38,62 ± 22,84 cm² ở nhóm giả dược trong khi nhóm đậu nành giảm 11,86 ± 31,48 cm²; mỡ dưới da bụng tăng 22,91 ± 28,58 cm² ở nhóm giả dược và giảm 14,73 ± 22,26 cm² ở nhóm đậu nành [2]. Tuy nhiên, lượng mỡ nội tạng, tổng mỡ cơ thể và khối cơ nạc không ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm [2].

Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng khác công bố năm 2011 khảo sát việc bổ sung đậu nành hàng ngày so với giả dược casein trên phụ nữ mãn kinh da trắng và người Mỹ gốc Phi [1]. Kết quả chỉ ra đậu nành giúp giảm mỡ dưới da và tổng lượng mỡ bụng chung [1]. Điểm đáng chú ý là phản ứng của mỡ nội tạng có sự khác biệt giữa hai chủng tộc: phụ nữ da trắng giảm mỡ nội tạng khi dùng đậu nành, trong khi phụ nữ người Mỹ gốc Phi lại có hiện tượng tăng mỡ nội tạng dù giảm cân nặng tổng thể nhiều hơn [1].

Nghiên cứu tại Trung Quốc trên 180 phụ nữ sau mãn kinh kéo dài 6 tháng chia thành các nhóm dùng 15 gam đạm đậu nành hoặc đạm sữa, có hoặc không kèm 100 mg isoflavone mỗi ngày [7]. Kết quả cho thấy việc tiêu thụ đạm đậu nành kết hợp isoflavone mang lại mức giảm cân nặng và khối lượng mỡ toàn cơ thể vượt trội hơn so với việc dùng đạm sữa thông thường [7].

Thử nghiệm kéo dài 12 tuần trên phụ nữ lớn tuổi mắc hội chứng chuyển hóa tại Iran ghi nhận việc dùng các sản phẩm đậu nành giúp ngăn ngừa tích lũy mỡ ở vùng bụng và tăng phân bổ mỡ ra các chi (kiểu phân bố mỡ dạng quả lê), giúp giảm nguy cơ tim mạch [5].

Giới hạn của bằng chứng và những kết quả trái ngược

Mặc dù nhiều thử nghiệm cho kết quả tích cực, các nhà khoa học vẫn ghi nhận không ít dữ liệu trái chiều. Một nghiên cứu đa trung tâm ngẫu nhiên, mù đôi năm 2011 trên 229 phụ nữ khỏe mạnh sau mãn kinh (độ tuổi 45,8 đến 65, BMI trung bình 24,9 ± 3,0) đã cho người tham gia dùng viên uống chiết xuất isoflavone liều 80 hoặc 120 mg/ngày trong suốt 12 tháng [3]. Kết quả phân tích chỉ ra viên isoflavone không tạo ra bất kỳ thay đổi có ý nghĩa thống kê nào lên các chỉ số thành phần cơ thể (khối mỡ toàn thân, khối mỡ vùng bụng androidal) hay nồng độ các hormone thèm ăn (insulin, leptin, ghrelin, adiponectin) với giá trị P dao động từ 0,36 đến 0,79 [3].

Nghiên cứu năm 2022 cũng ghi nhận mức giảm chỉ số khối cơ thể (BMI) sau khi bổ sung isoflavone ở phụ nữ tiền mãn kinh là 3,35% và ở phụ nữ mãn kinh là 1,43%, nhưng các mức giảm này đều chưa đạt ý nghĩa thống kê [4]. Trong một thử nghiệm giảm cân kết hợp can thiệp ăn uống, cả nhóm dùng đạm đậu nành và nhóm đạm đối chứng đều giảm mạnh mỡ bụng, mỡ gan và mỡ đùi; mức thâm hụt calo và giảm cân quá lớn đã lấn át sự khác biệt giữa các nguồn protein [7].

Ngoài ra, nghiên cứu trên động vật bị cắt buồng trứng gây béo phì cho thấy bổ sung 25 mg/kg isoflavone giúp giảm phì đại tế bào mỡ, giảm đề kháng insulin (chỉ số HOMA-IR) và giảm viêm mô mỡ, nhưng không làm thay đổi trực tiếp trọng lượng của khối mỡ bụng [8].

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất: Cứ uống bột đậu nành hay ăn đậu phụ là tự động tiêu mỡ bụng. Đậu nành chỉ hỗ trợ hạn chế tích lũy mỡ khi được dùng thay thế các nguồn calo khác trong khẩu phần; nếu ăn thêm vào chế độ ăn vốn đã dư thừa năng lượng, cân nặng vẫn sẽ tăng [1] [2] [7].

Hiểu lầm thứ hai: Dùng viên uống chiết xuất isoflavone liều cao sẽ có tác dụng nhanh hơn thực phẩm truyền thống. Bằng chứng lâm sàng quy mô lớn cho thấy viên uống chiết xuất isoflavone đơn thuần không đem lại hiệu quả cải thiện mỡ bụng [3], trong khi các nghiên cứu cho kết quả tích cực chủ yếu sử dụng dạng bổ sung toàn phần chứa protein đậu nành cùng isoflavone [2] [7].

Hiểu lầm thứ ba: Mọi phụ nữ mãn kinh đều đáp ứng giống nhau. Sự phân bố và chuyển hóa mỡ dưới tác động của đậu nành có thể chịu ảnh hưởng lớn từ chủng tộc, cơ địa và cấu trúc mỡ nền ban đầu [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ sau mãn kinh có tiền sử mắc các bệnh lý nhạy cảm với hormone hoặc bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung đậu nành cô đặc hoặc chế phẩm isoflavone liều cao.

Những người đang trong quá trình điều trị y khoa hay dùng thuốc chuyển hóa đặc trị không nên tự ý thay đổi thực đơn một cách cực đoan hay dùng thực phẩm chức năng đậu nành thay thế phác đồ điều trị được chỉ định.

Áp dụng đậu nành đúng cách vào thực đơn

Để nhận được lợi ích chuyển hóa, chị em nên ưu tiên các nguồn thực phẩm từ đậu nành nguyên bản như đậu phụ, sữa đậu nành không đường hoặc đạm đậu nành tinh khiết thay vì phụ thuộc vào viên nén chiết xuất [2] [3]. Lượng bổ sung trong các nghiên cứu thường tương đương 15-20 gam protein đậu nành kèm khoảng 100-160 mg isoflavone mỗi ngày [2] [7].

Quan trọng nhất, việc sử dụng đậu nành cần được đặt trong bối cảnh thay thế hợp lý: dùng đạm đậu nành thay cho nguồn đạm chứa nhiều chất béo bão hòa, kết hợp kiểm soát tổng calo nạp vào và duy trì tập luyện thể lực đều đặn để tối ưu hóa việc giảm mỡ [7] [4].

Tóm lại, đậu nành và isoflavone là nguồn dinh dưỡng hữu ích giúp kiểm soát sự tích tụ mỡ bụng ở phụ nữ sau mãn kinh, nhưng không thể thay thế cho lối sống lành mạnh. Một chế độ ăn uống cân bằng, tập luyện thể chất thường xuyên kết hợp tham vấn y khoa định kỳ vẫn là nền tảng cốt lõi giúp phụ nữ duy trì vóc dáng và sức khỏe bền vững.