Nhiều thai phụ thèm ăn măng nhưng lo ngại kinh nghiệm truyền miệng cho rằng loại thực phẩm này gây "hại máu" hoặc sảy thai. Nhu cầu bổ sung dưỡng chất và kiểm soát tiêu hóa trong thai kỳ khiến việc lựa chọn thực phẩm đòi hỏi cơ sở khoa học rõ ràng.

Hiện chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng nào xác định độ an toàn trực tiếp của măng trên phụ nữ mang thai. Măng cung cấp chất xơ và một số dưỡng chất nhưng chứa độc tố tự nhiên và các chất kháng dinh dưỡng, do đó thai phụ không nên ăn sống và cần chế biến đúng cách.

Phụ nữ mang thai ăn măng được không?

Các tài liệu khoa học hiện nay chỉ đánh giá thành phần dưỡng chất hoặc thử nghiệm trên người khỏe mạnh, chưa có nghiên cứu riêng biệt trên phụ nữ mang thai.

Măng tươi chứa hàm lượng protein từ 1,65% đến 2,08%, carbohydrate từ 2,39% đến 3,6% và giàu khoáng chất như kali [1]. Măng cũng cung cấp các axit amin thiết yếu như tyrosine, arginine, histidine và leucine, cùng các vitamin nhóm B, vitamin A và vitamin E [2].

Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu lâm sàng về tính an toàn trong thai kỳ, thai phụ muốn sử dụng măng cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn.

Thực hư tin đồn măng gây mất máu thai kỳ

Tin đồn măng gây mất máu hay thiếu máu cấp tính hoàn toàn không có bằng chứng khoa học xác nhận. Không có nghiên cứu nào ghi nhận việc ăn măng làm giảm thể tích máu hoặc gây xuất huyết trực tiếp trong thai kỳ.

Mặc dù vậy, măng chứa các chất kháng dinh dưỡng như phytate và oxalat [3]. Chất phytate nồng độ cao có khả năng cản trở sự hấp thu của cơ thể đối với các khoáng chất và vitamin quan trọng [3]. Việc kém hấp thu khoáng chất kéo dài do chế độ ăn nhiều chất kháng dinh dưỡng có thể gián tiếp ảnh hưởng đến tình trạng thiếu hụt vi chất, nhưng không đồng nghĩa với việc măng trực tiếp gây mất máu.

Nguy cơ từ độc tố cyanogen tự nhiên

Vấn đề an toàn lớn nhất của măng tươi là độc tố cyanogenic glycoside [3]. Hàm lượng cyanogen trong măng tươi dao động từ 36,32 mg/kg đến trên 1000 mg/kg tùy thuộc vào từng loài [3]. Một nghiên cứu phân tích ghi nhận tỷ lệ cyanogen ở các loài măng tươi khảo sát chiếm từ 0,011% đến 0,018% [1].

Hợp chất cyanogenic glycoside khi vào cơ thể gây ức chế hô hấp tế bào, làm tăng nồng độ glucose và axit lactic trong máu, đồng thời làm giảm tỷ lệ ATP/ADP [3]. Sự chuyển dịch từ chuyển hóa hiếu khí sang kỵ khí này dẫn đến nguy cơ ngộ độc nguy hiểm nếu măng không được xử lý độc tố trước khi tiêu thụ [3].

Tác động tiêu hóa: Thử nghiệm thực tế và nguy cơ đầy bụng

Nghiên cứu về tác động tiêu hóa của măng trên người chỉ mới thực hiện ở phụ nữ trẻ khỏe mạnh không mang thai, chưa có thử nghiệm trên thai phụ [4].

Cụ thể, một thử nghiệm cho phụ nữ trẻ tiêu thụ 360 g măng mỗi ngày trong 6 ngày như một nguồn chất xơ [4]. Kết quả ghi nhận lượng phân và tần suất đi tiêu tăng lên, đồng thời tổng lượng cholesterol và LDL huyết thanh giảm [4].

Hàm lượng chất xơ dồi dào trong măng thúc đẩy nhu động ruột [2], [4]. Tuy nhiên, hệ tiêu hóa của phụ nữ mang thai thường nhạy cảm; việc nạp lượng lớn chất xơ cùng các chất kháng dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng khó tiêu, đầy bụng hoặc chướng hơi. Nghiên cứu chưa thiết lập mức tiêu thụ tối ưu để tránh đầy bụng cho thai phụ.

Những điều nghiên cứu hiện nay chưa giải đáp

Các trích đoạn khoa học chưa cung cấp câu trả lời cho các vấn đề then chốt sau:

  • Liều lượng măng chính xác bao nhiêu gam là an toàn tuyệt đối cho một bữa ăn của phụ nữ mang thai.
  • Ảnh hưởng trực tiếp của dư lượng cyanogen nồng độ thấp đối với sự phát triển của thai nhi.
  • Tác động dài hạn của các chất kháng dinh dưỡng trong măng đến chỉ số sắt huyết thanh của phụ nữ mang thai.

Ai nên thận trọng khi dùng măng?

Phụ nữ mang thai trong các giai đoạn nhạy cảm nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa chất kháng dinh dưỡng để tránh cản trở hấp thu vi chất [3].

Người có tiền sử rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng hoặc thường xuyên đầy bụng nên tránh ăn măng với số lượng lớn do chất xơ dồi dào làm tăng khối lượng chất thải đường ruột [4].

Người có thể trạng suy nhược hoặc đang điều trị thiếu hụt khoáng chất cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đưa măng vào khẩu phần ăn để tránh tác động tiêu cực từ phytate [3].

Hướng dẫn sơ chế giảm độc tính dựa trên nghiên cứu

Sơ chế kỹ lưỡng là bước bắt buộc để loại bỏ độc tố cyanogen và các chất kháng dinh dưỡng [3], [1]. Các phương pháp ngâm, luộc, sấy khô và lên men đều mang lại hiệu quả giảm thiểu độc chất [3].

Thực nghiệm cho thấy luộc măng trong nước muối loãng giúp giảm tối đa cyanogen mà giữ lại nhiều dưỡng chất nhất [1]. Nghiên cứu xác định luộc trong dung dịch muối 5% trong 15 phút cho hiệu quả tối ưu với loài măng B. bambos, luộc trong dung dịch muối 1% trong 10 phút với loài B. tulda, 15 phút trong muối 1% với loài D. strictus, và 10 phút trong muối 5% với loài D. asper [1].

Ngoài ra, quá trình lên men kéo dài 30 ngày giúp làm giảm độc tính cyanogen, giảm lượng chất béo 90,2%, giảm vitamin C 35,77%, đồng thời tăng lượng protein lên 17,28% và tăng hoạt tính chống oxy hóa [5]. Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng măng đã qua xử lý nhiệt hoặc chế biến kỹ lưỡng, không ăn măng sống hoặc măng chưa rõ nguồn gốc sơ chế.