Nhiều người bệnh đái tháo đường băn khoăn liệu măng có an toàn cho thực đơn hàng ngày và tác động thế nào đến đường huyết. Dù măng thường được xem là món ăn giàu chất xơ, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn chưa thể đưa ra câu trả lời toàn diện cho việc ăn măng trực tiếp ở người.

Người tiểu đường có thể ăn măng trong bữa ăn thông thường, nhưng các nghiên cứu hiện có chủ yếu về hoạt chất polysaccharid chiết xuất từ vỏ măng trên động vật, chưa chứng minh được điều tương tự với chính phần măng ăn được trên người. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trong các tài liệu được cung cấp đo lường trực tiếp chỉ số đường huyết (GI) của măng thực phẩm.

Nghiên cứu chiết xuất từ vỏ măng nói gì?

Bằng chứng trực tiếp nhất liên quan đến măng đến từ một nghiên cứu công bố năm 2016 trên chuột mắc bệnh tiểu đường do chế độ ăn nhiều chất béo kết hợp tiêm streptozotocin [1]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập một loại polysaccharid beta-pyran tinh khiết có tên BSSP2a từ vỏ măng (Leleba oldhami Nakal) [1]. Vỏ măng vốn là phụ phẩm bỏ đi trong quá trình chế biến măng ăn [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy việc bổ sung polysaccharid thô từ vỏ măng (BSSP) làm hạ đường huyết phụ thuộc theo liều lượng [1]. Ở liều cao 400 mg/kg trọng lượng cơ thể, chiết xuất này giúp cải thiện tình trạng sụt cân và giảm sút nồng độ insulin huyết thanh ở chuột [1]. Đồng thời, chiết xuất làm giảm 48,7% nồng độ glucose trong máu, giảm 34,8% triglycerid và giảm 26,5% lượng cholesterol toàn phần [1]. Tuy nhiên, đây là thử nghiệm trên động vật với chiết xuất từ vỏ măng, không thể suy diễn nguyên vẹn kết quả này cho việc người bệnh ăn măng tươi hay măng luộc.

Vai trò của chất xơ trong việc kiểm soát đường huyết sau ăn

Dù dữ liệu riêng về măng còn hạn chế, các nguyên lý dinh dưỡng chung cho thấy việc kiểm soát đường huyết sau ăn đóng vai trò rất lớn đối với người bệnh đái tháo đường týp 2 [2]. Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ từ năm 2001 đã xác định nồng độ đường huyết sau bữa ăn là một yếu tố độc lập góp phần làm tăng chỉ số HbA1c và dẫn tới các biến chứng tiểu đường [2].

Một đánh giá tổng hợp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2020 kết luận rằng việc giảm lượng carbohydrate hoặc tăng cường tiêu thụ chất xơ hòa tan mang lại hiệu quả thuận lợi rõ rệt trong việc kiểm soát mức tăng vọt của đường huyết sau ăn [2]. Phần lớn các thử nghiệm lâm sàng được đưa vào phân tích đều ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn khi áp dụng chế độ ăn có chỉ số đường huyết thấp [2].

Về mặt cơ chế dinh dưỡng, việc bổ sung chất xơ hoặc sử dụng các hợp chất thực phẩm có khả năng làm chậm hoặc ức chế quá trình rỗng dạ dày và tiêu hóa carbohydrate là một chiến lược then chốt [3]. Quá trình này giúp làm chậm sự hấp thu glucose ở ruột, từ đó ngăn chặn tình trạng đường huyết tăng vọt đột ngột [3]. Dù vậy, mỗi cá nhân có thể phản ứng khác nhau với cùng một can thiệp dinh dưỡng, đòi hỏi phương pháp tiếp cận cá nhân hóa [3].

Ảnh hưởng của đường huyết sau ăn đến nguy cơ tim mạch

Việc duy trì mức đường huyết sau ăn ổn định không chỉ giúp kiểm soát bệnh tiểu đường mà còn bảo vệ hệ tim mạch [4]. Các nghiên cứu quan sát tiến cứu quy mô lớn cho thấy nồng độ đường huyết tại thời điểm 120 phút sau ăn và chỉ số HbA1c là các yếu tố dự báo độc lập về tỷ lệ tử vong cũng như bệnh tật do tim mạch [4].

Hiện tượng tăng đường huyết sinh lý quá mức sau bữa ăn kích thích chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể sản sinh quá mức các gốc tự do superoxide, dẫn đến phản ứng viêm và rối loạn chức năng nội mô mạch máu [4]. Trong các can thiệp ngắn hạn ở bệnh nhân thừa cân và tăng lipid máu, chế độ ăn có chỉ số GI thấp giúp cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch, bao gồm giảm cholesterol LDL và tăng độ nhạy insulin [4].

Những điều nghiên cứu hiện tại chưa biết

Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp giá trị chỉ số đường huyết (GI) hay tải lượng đường huyết (GL) chính xác của các loại măng ăn thông thường. Dữ liệu thực nghiệm về khả năng làm chậm rỗng dạ dày của bản thân cây măng trên người vẫn chưa được ghi nhận trong các nguồn dẫn này.

Các nghiên cứu chống đái tháo đường mới dừng lại ở chiết xuất polysaccharid từ vỏ măng trên mô hình chuột [1]. Tác động của các cách chế biến măng (như luộc, xào, nấu canh) đối với tốc độ hấp thu đường và phản ứng đường huyết thực tế ở bệnh nhân tiểu đường vẫn là một khoảng trống khoa học cần thêm thử nghiệm lâm sàng.

Ai nên thận trọng khi dùng măng?

Người bệnh đái tháo đường có bệnh lý kèm theo về đường tiêu hóa nên thận trọng khi tiêu thụ măng. Do măng thô có thể chứa hàm lượng chất xơ không hòa tan cao và các hợp chất tự nhiên cần được xử lý kỹ qua nhiệt độ, người có hệ tiêu hóa yếu có thể gặp khó chịu.

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc hạ đường huyết không nên coi măng hay bất kỳ chiết xuất từ măng nào là phương pháp thay thế thuốc điều trị. Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào trong khẩu phần ăn có thể ảnh hưởng đến phản ứng đường huyết, vì vậy người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để điều chỉnh cho phù hợp.

Cách áp dụng thực tế cho người bệnh

Người bệnh đái tháo đường có thể sử dụng măng như một loại rau trong khẩu phần, nhưng cần kết hợp cân đối với các nhóm thực phẩm khác. Khi chuẩn bị bữa ăn, nên luộc kỹ và chế biến măng chín hoàn toàn để đảm bảo an toàn cho đường tiêu hóa.

Không nên ăn măng cùng các món chế biến chứa nhiều đường, chất béo bão hòa hoặc quá nhiều muối. Thay vào đó, hãy duy trì nguyên tắc kiểm soát tổng lượng carbohydrate trong toàn bộ bữa ăn và theo dõi chỉ số đường huyết cá nhân sau khi ăn để đánh giá phản ứng của cơ thể.