Nhiều phụ nữ khi chuẩn bị mang thai hoặc vừa biết tin vui thường có tâm lý muốn bồi bổ tối đa để con khỏe mạnh. Trong số các dưỡng chất quen thuộc, vitamin A hay retinol thường được quan tâm hàng đầu vì gắn liền với sức khỏe thị lực và sự phát triển biểu mô. Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung các viên uống chứa vitamin A liều cao trong giai đoạn đầu thai kỳ lại tiềm ẩn rủi ro rất lớn cho sự hình thành của thai nhi.

Bổ sung dư thừa vitamin A không làm thai nhi khỏe hơn mà ngược lại, có thể gây ra những biến dạng cấu trúc nghiêm trọng ở nhiều cơ quan trọng yếu. Vitamin A khi tích tụ quá mức trong cơ thể mẹ là một chất gây quái thai mạnh mẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo hình cơ quan của phôi thai [1, 3]. Việc nắm rõ ranh giới giữa nhu cầu thiết yếu và ngưỡng ngộ độc là điều sống còn đối với mọi thai phụ.

Cơ chế tác động gây quái thai của retinol

Vitamin A và các dẫn xuất retinoid đóng vai trò điều hòa sự biểu hiện gen và biệt hóa tế bào trong quá trình phát triển phôi. Dù vậy, liều lượng cao của vitamin A và retinoid lại trở thành tác nhân gây quái thai cực kỳ nguy hiểm đối với mầm sống đang hình thành [1]. Khi mẹ nạp quá nhiều retinol, nồng độ các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học tăng vọt trong máu và đi tới phôi thai.

Các chất chuyển hóa của retinoid như 4-oxo-transretinoic acid và retinyl palmitate đã được xác định là có liên quan trực tiếp đến khả năng gây dị tật bẩm sinh [1]. Khi vào phôi, chúng can thiệp sai lệch vào tín hiệu tế bào điều khiển quá trình hình thành mô, khiến tế bào chết theo chương trình không đúng lúc hoặc di chuyển sai vị trí. Hậu quả là cấu trúc các cơ quan đang phân chia mạnh mẽ bị đảo lộn cấu trúc hoàn toàn.

Đặc biệt, tình trạng thừa vitamin A (hypervitaminosis A) là một trong những tác nhân gây dị tật bẩm sinh được nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng nhất trong độc chất học sinh sản [2]. Trạng thái dư thừa này có khả năng gây tổn thương lên hầu như mọi hệ thống cơ quan của cơ thể phôi thai đang phát triển [2].

Các hệ cơ quan bị ảnh hưởng khi thừa vitamin A

Giai đoạn hình thành các cơ quan trong tam cá nguyệt thứ nhất là thời điểm phôi thai nhạy cảm nhất trước các tác nhân độc học [2]. Dư thừa vitamin A trong các giai đoạn phát triển tiền sản này có thể dẫn tới sự phát triển bất thường ở hàng loạt bộ phận trọng yếu [2].

Các nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá tổng quan độc chất đã ghi nhận chứng thừa vitamin A có thể gây dị tật ở hệ thần kinh, mắt, tai và vùng sọ mặt [2]. Thai nhi chịu ảnh hưởng có thể gặp dị tật hở vòm miệng (cleft palate), cùng những khiếm khuyết nặng nề ở hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và đường tiêu hóa [2]. Không dừng lại ở đó, các bất thường ở hệ tiết niệu - sinh dục, dị tật khung xương và các rối loạn phát triển chức năng sau sinh cũng được ghi nhận [2].

Ngoài các dạng vitamin tổng hợp, các hoạt chất dẫn xuất như isotretinoin khi người mẹ sử dụng trong thai kỳ cũng liên quan mật thiết đến nguy cơ cao mắc các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng [1]. Độc tính tích tụ của các retinoid khiến cho sự biệt hóa mô tại phôi thai bị gián đoạn nặng nề [1].

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học

Tác động gây quái thai của các hợp chất nhóm vitamin A đã được làm rõ qua nhiều công trình nghiên cứu trên người lẫn động vật thực nghiệm trong nhiều thập kỷ qua:

Tổng quan độc chất học sinh sản năm 1979 tập trung nghiên cứu tác động của hypervitaminosis A lên phôi thai [2]. Công trình này chỉ ra rằng vitamin A liều cao gây bất thường cấu trúc trên hầu hết hệ cơ quan ở nhiều loài động vật khác nhau, đồng thời phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn phôi thai tiếp xúc với độc chất, dạng hóa học và liều lượng tối thiểu gây hiệu ứng [2].

Báo cáo năm 1989 về an toàn của vitamin A ghi nhận cả tình trạng thừa lẫn thiếu vi chất này ở động vật mang thai đều dẫn tới quái thai [3]. Ở người, tình trạng ngộ độc cấp tính xảy ra khi uống liều cực cao từ 500.000 IU trở lên (tương đương trên 100 lần nhu cầu khuyến nghị RDA) [3]. Dù các ca ngộ độc được báo cáo ở người khá hiếm (trung bình dưới 10 ca mỗi năm trong giai đoạn 1976 - 1987) và mối quan hệ nhân quả tuyệt đối ở người còn khó xác lập do giới hạn đạo đức nghiên cứu, các dị tật bẩm sinh liên quan tới việc dùng quá liều vitamin A đã được y văn ghi nhận rõ ràng [3].

Nghiên cứu năm 1990 về vi chất tan trong dầu khẳng định vitamin A liều cao và các retinoid có tính chất sinh quái thai mạnh [1]. Cụ thể, việc dùng isotretinoin trong thai kỳ đi kèm nguy cơ cao gây dị tật phôi thai thông qua sự tích tụ các chất chuyển hóa như 4-oxo-transretinoic acid [1]. Việc dùng thuốc và vitamin bừa bãi tạo ra những độc tính nghiêm trọng khôn lường cho thai nhi và trẻ sơ sinh [1].

Một nghiên cứu năm 1999 tại Hungary trên 170 bà mẹ sinh con dị tật bẩm sinh (bao gồm 72 ca bệnh tim bẩm sinh, 21 ca dị tật cơ xương, 23 ca tiết niệu - sinh dục, 14 ca sứt môi, 6 ca nứt đốt sống và 6 ca não úng thủy) đã tiến hành đo nồng độ vi chất huyết tương đầu thai kỳ [4]. Kết quả cho thấy nồng độ vitamin A huyết tương của nhóm mẹ sinh con dị tật không khác biệt so với nhóm đối chứng sinh con bình thường [4]. Điều này cho thấy xét nghiệm nồng độ vi chất huyết tương đơn thuần vào đầu thai kỳ không phải là công cụ phù hợp để tầm soát hay dự báo nguy cơ sinh con dị tật [4].

Những yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương thai nhi

Tác động gây dị tật của vitamin A không diễn ra đơn độc mà có thể bị khuếch đại khi kết hợp với các tình trạng bệnh lý hoặc yếu tố môi trường từ cơ thể người mẹ.

Một nghiên cứu công bố năm 2002 trên chuột cho thấy tình trạng đái tháo đường ở mẹ làm tăng rõ rệt tính nhạy cảm của phôi thai trước tác nhân gây quái thai retinoic acid (chất chuyển hóa của vitamin A) [5]. Khi tiếp xúc với retinoic acid, phôi của chuột mẹ bị đái tháo đường có nguy cơ mắc hội chứng thoái lui vùng đuôi (caudal regression) cao hơn đáng kể so với phôi của chuột bình thường [5]. Về mặt phân tử, bệnh tiểu đường của mẹ làm gia tăng sự ức chế biểu hiện gen Wnt-3a – một gen thiết yếu kiểm soát sự phát triển vùng đuôi phôi thai [5]. Phát hiện này gợi ý rằng thai phụ mắc đái tháo đường càng dễ bị tổn thương hơn trước các tác nhân sinh quái thai như retinoid [5].

Bên cạnh đó, các yếu tố căng thẳng cũng từng được nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu năm 1960 trên chuột mang thai từ ngày thứ 9 đến ngày 12 cho thấy tình trạng căng thẳng do bị bất động (immobilization stress) dường như làm tăng cường hiệu ứng gây quái thai của vitamin A, dù bản thân các căng thẳng đơn thuần không tự gây ra dị tật bẩm sinh [6].

Ngoài ra, các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng ngộ độc mạn tính vitamin A còn bao gồm phác đồ dùng thuốc, dạng bào chế vật lý, thể trạng chung, chế độ ăn (như lượng protein, cồn) và tương tác với các vitamin khác như C, D, E và K [3].

Hiểu lầm thường gặp: Thiếu hay thừa mới nguy hiểm?

Nhiều người lầm tưởng rằng vitamin càng bổ sung nhiều càng tốt, hoặc chỉ có thiếu hụt vitamin mới gây bệnh tật cho thai nhi. Thực tế, vitamin A là con dao hai lưỡi đặc biệt nhạy cảm đối với sức khỏe sinh sản [1, 7].

Thiếu hụt vitamin A trong thai kỳ cũng là nguyên nhân gây ra các dị tật nghiêm trọng, đặc biệt là các bất thường bẩm sinh ở mắt dẫn đến mù lòa ở trẻ nhỏ [7]. Tình trạng thiếu vi chất này ở người mẹ, kết hợp với yếu tố cơ địa di truyền lặn, có thể làm tăng tỷ lệ dị tật mắt (như khuyết mống mắt/coloboma) hay các khuyết tật phối hợp như dò thực quản và dị tật tim [7]. Cả tình trạng thiếu lẫn tình trạng thừa vitamin A đều đã được chứng minh là có khả năng gây dị tật thai nhi [3].

Tuy nhiên, nếu việc can thiệp bổ sung axit folic được triển khai rộng rãi để phòng ngừa dị tật ống thần kinh một cách an toàn, thì việc can thiệp bổ sung đại trà vitamin A lại vô cùng khó khăn và phức tạp [7]. Nguyên nhân chính là do vitamin A bản thân nó là một chất gây quái thai rất mạnh nếu vô tình bổ sung vượt mức [7]. Ngược lại với vitamin A, một số vi chất khác như vitamin E khi phân tích các dữ liệu dùng thuốc theo dõi thai kỳ chặt chẽ đã không xác nhận nguy cơ gây dị tật tim bẩm sinh hay tác động quái thai như từng lo ngại trước đó [8]. Do đó, người mẹ không nên đánh đồng cơ chế và tính an toàn của các loại vitamin với nhau.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ đang chuẩn bị mang thai hoặc phụ nữ đang trong 3 tháng đầu thai kỳ là đối tượng phải cẩn trọng cao nhất trước các sản phẩm chứa vitamin A liều cao [3, 8]. Việc sử dụng các loại thuốc điều trị mụn trứng cá đường uống chứa hoạt chất retinoid (như isotretinoin) tuyệt đối phải tránh trong thai kỳ vì nguy cơ gây dị tật cho thai là rất lớn [1].

Phụ nữ mang thai mắc bệnh lý đái tháo đường cần được giám sát y khoa đặc biệt chặt chẽ, bởi môi trường chuyển hóa tiểu đường làm phôi thai nhạy cảm hơn gấp nhiều lần trước nguy cơ dị tật cấu trúc khi tiếp xúc với các chất chuyển hóa retinoid [5].

Những thai phụ có thói quen sử dụng nhiều loại viên uống bổ sung cùng lúc (viên vitamin tổng hợp cho bà bầu, dầu gan cá, viên làm đẹp da) có nguy cơ vô tình tích lũy tổng lượng retinol vượt ngưỡng an toàn mà không hề hay biết [3].

Áp dụng thực tế để bổ sung an toàn cho thai kỳ

Để đảm bảo thai nhi phát triển toàn diện mà không đối mặt với nguy cơ quái thai do dư thừa vitamin A, thai phụ cần áp dụng các nguyên tắc bổ sung khoa học:

Thứ nhất, phân biệt rõ nguồn cung cấp vitamin A. Retinol và các dẫn xuất retinoid từ thuốc, viên uống bổ sung liều cao hoặc thực phẩm chức năng tổng hợp là nguồn dễ dẫn tới ngộ độc nếu dùng quá mức [3, 7]. Thai phụ nên ưu tiên bổ sung tiền chất vitamin A (như beta-carotene) từ các loại rau củ quả tự nhiên có màu vàng, cam, đỏ hoặc xanh đậm. Cơ thể chỉ chuyển hóa beta-carotene thành vitamin A theo nhu cầu thực tế, giúp hạn chế nguy cơ ngộ độc cấp hay mạn tính.

Thứ hai, kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm trước khi uống. Thai phụ cần đọc kỹ bảng thành phần của các viên bổ sung vi chất thai kỳ để chắc chắn hàm lượng vitamin A nằm trong giới hạn cho phép hàng ngày, tránh xa các sản phẩm có hàm lượng retinol cao đơn lẻ trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ [3]. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại viên uống làm đẹp da, trị mụn trứng cá trong thời gian mang thai [1].

Thứ ba, không tự ý chẩn đoán dựa vào xét nghiệm thông thường. Nồng độ vitamin A đơn thuần trong huyết tương đầu thai kỳ không phản ánh chính xác nguy cơ thai nhi có bị dị tật hay không [4]. Do đó, thai phụ không nên tự ý mua thêm vitamin A liều cao để uống chỉ vì thấy chỉ số xét nghiệm thông thường ở mức thấp, mà cần tuân thủ phác đồ toàn diện từ nhân viên y tế.

Tóm lại, vitamin A là vi chất cần thiết cho sự sống nhưng lại tiềm ẩn hiểm họa gây dị tật thai nhi nặng nề khi dùng dư thừa trong những tuần đầu đời của phôi thai [1, 8]. Thai phụ hãy duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, thận trọng với mọi loại viên uống bổ sung và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi nạp thêm bất kỳ vi chất nào vào cơ thể.