Nhiều thai phụ thường băn khoăn trước câu hỏi có nên ăn cá trong thai kỳ hay không, bởi nỗi sợ nhiễm độc thủy ngân cho thai nhi luôn hiện hữu. Một số người thậm chí chọn cách loại bỏ hoàn toàn hải sản khỏi thực đơn hàng ngày vì lo ngại những ảnh hưởng tiêu cực đến não bộ em bé [1, 2].
Thực tế, phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể và rất nên ăn các loại cá nhỏ như cá mòi [1, 8]. Đây là nhóm thực phẩm nằm ở cuối chuỗi thức ăn, vừa dồi dào dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi, vừa có hàm lượng tích lũy kim loại nặng rất thấp [1, 8].
Cơ chế tích tụ thủy ngân và lợi thế của cá nhỏ
Thủy ngân trong môi trường nước bị chuyển hóa thành methylmercury, một dạng độc tố thần kinh dễ hòa tan và tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn [2, 3]. Những loài cá săn mồi kích thước lớn, sống lâu năm ở vùng nước sâu như cá ngừ, cá kiếm hay cá mập Đại Tây Dương sẽ tích tụ lượng kim loại nặng rất cao [1].
Ngược lại, cá mòi là loài cá nhỏ, chu kỳ sinh trưởng ngắn nên lượng methylmercury tích lũy trong cơ thể chúng ở mức tối thiểu [1, 8]. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng cá mòi chứa hàm lượng selen dồi dào [1]. Selen là một nguyên tố vi lượng quan trọng có khả năng liên kết và giảm thiểu độc tính nguy hại của thủy ngân đối với tế bào [1].
Bên cạnh đó, cá là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo không bão hòa đa như axit docosahexaenoic (DHA) và axit eicosapentaenoic (EPA) [1]. Cơ thể người không thể tự tổng hợp các chất này, trong khi chúng lại đóng vai trò bảo vệ sự phát triển của hệ thống thần kinh, miễn dịch và tim mạch của thai nhi [1]. Nhu cầu hấp thụ DHA và EPA đạt đỉnh điểm vào nửa sau thai kỳ và giai đoạn đầu đời của trẻ nhỏ để hoàn thiện não bộ và võng mạc [1, 7].
Bằng chứng khoa học về rủi ro và lợi ích
Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều công trình nghiên cứu nhằm đo lường chính xác tác động của việc ăn cá và phơi nhiễm thủy ngân ở phụ nữ mang thai:
Nghiên cứu công bố năm 2004 tại Nhật Bản đã theo dõi 63 cặp mẹ con tại thời điểm sinh nở [2]. Kết quả xét nghiệm máu tĩnh mạch người mẹ và máu cuống rốn thai nhi cho thấy nồng độ thủy ngân trong hồng cầu thai nhi (trung bình 13,4 ng/g) cao hơn đáng kể so với người mẹ (trung bình 8,41 ng/g), với tỷ lệ trung bình giữa thai nhi và mẹ là 1,6 [2]. Đồng thời, nồng độ DHA từ mẹ cũng truyền thuận lợi sang con [2]. Các tác giả kết luận phụ nữ mang thai không cần kiêng cá mà nên chọn cá nhỏ chứa ít methylmercury để cân bằng rủi ro và lợi ích [2].
Nghiên cứu Tohoku năm 2017 tại Nhật Bản theo dõi 566 cặp mẹ con để đánh giá sự phát triển thần kinh của trẻ 18 tháng tuổi [3]. Kết quả ghi nhận nồng độ thủy ngân trung vị trong máu cuống rốn là 15,7 ng/g [3]. Nghiên cứu phát hiện sự gia tăng gấp 10 lần nồng độ thủy ngân máu cuống rốn liên quan đến việc giảm 8,3 điểm chỉ số phát triển vận động tâm thần (PDI) trên thang đo Bayley-II ở 285 bé trai, cho thấy bé trai nhạy cảm hơn trước độc tố thủy ngân trong tử cung [3].
Nghiên cứu năm 2010 phân tích 18 loài cá tại các chợ bán lẻ ở khu vực Toronto [4]. Dữ liệu chỉ ra rằng phụ nữ độ tuổi sinh sản có thể ăn 9 trên 18 loài cá này hàng ngày (14 khẩu phần/tuần) hoặc thường xuyên (tối đa 4 khẩu phần/tuần) mà vẫn ở dưới ngưỡng độc học của thủy ngân [4]. Phụ nữ có thể đạt mức DHA khuyến nghị chỉ bằng chế độ ăn cá mà không cần dùng viên bổ sung và không gây rủi ro từ thủy ngân [4].
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng Food for Thought năm 2013 tại Boston (Mỹ) trên 61 phụ nữ mang thai tuần 12-22 ăn ít hơn 2 bữa cá/tháng [5]. Nhóm can thiệp giáo dục dinh dưỡng hoặc nhận phiếu mua hàng đã tăng lượng ăn cá từ mức nền 21 g/ngày thêm 12-22 g/ngày và tăng lượng DHA từ cá mà không làm tăng lượng thủy ngân nạp vào hay nồng độ thủy ngân sinh học trong máu và tóc [5].
Khảo sát năm 2024 trên 501 phụ nữ ghi nhận 92,1% thai phụ có ăn cá hàng tuần [6]. Những người ăn cá từ 3 lần/tuần trở lên có sự khác biệt rõ rệt về mức tăng cân thai kỳ, cân nặng và chiều dài của trẻ sơ sinh so với nhóm không ăn [6].
Ngoài ra, tổng quan năm 2013 cho thấy phụ nữ ăn nhiều cá trong thai kỳ có tỷ lệ mắc trầm cảm sau sinh trong 6 tháng đầu thấp hơn đáng kể so với người ăn ít (9,67% so với 11,19%) [1].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Việc ăn các loài cá an toàn đem lại giá trị dinh dưỡng thiết thực về axit béo omega-3, hỗ trợ kiểm soát tâm trạng người mẹ và chỉ số phát triển của thai nhi [1, 6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những giới hạn và kết quả chưa đồng nhất giữa các quần thể.
Điển hình là nghiên cứu Project Viva năm 2017 theo dõi 1.068 cặp mẹ con tại Mỹ, với mức tiêu thụ cá trung bình của thai phụ khoảng 1,5 khẩu phần/tuần [7]. Khi đánh giá nhận thức, trí thông minh và vận động thị giác của trẻ ở mốc trung vị 7,7 tuổi, các nhà nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng nào giữa lượng cá mẹ ăn hay nồng độ DHA, selen, thủy ngân với điểm số nhận thức của trẻ [7]. Điều này cho thấy lợi ích nhận thức dài hạn có thể bị chi phối bởi nhiều yếu tố môi trường sống khác nhau [7].
Hiểu lầm thường gặp khi chọn cá thai kỳ
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại cá biển đều chứa độc tính thủy ngân như nhau. Một nghiên cứu năm 2011 tại hạt Durham (Mỹ) ghi nhận hơn 30% phụ nữ có lượng thủy ngân trong máu từ 1 mcg/L trở lên và 2% vượt mức lo ngại (>=3,5 mcg/L) [8]. Điều thú vị là phụ nữ có thu nhập và học vấn thấp hơn ăn nhiều bữa cá mỗi tuần hơn nhưng lại có nồng độ thủy ngân máu thấp hơn nhóm thu nhập cao, do sự khác biệt trong việc lựa chọn chủng loại cá [8].
Nhiều người lầm tưởng rằng các loại cá to, đắt tiền mới là nguồn dinh dưỡng tốt nhất. Thực tế, các loài cá săn mồi kích thước lớn như cá kiếm, cá ngừ đại dương chứa nồng độ thủy ngân cao hơn nhiều so với các loại cá nhỏ, rẻ tiền và dễ tìm như cá mòi hay các loại hải sản nhỏ khác [1, 7].
Nhóm thai phụ nên thận trọng
Mặc dù cá mòi an toàn về mặt kim loại nặng, một số trường hợp thai phụ vẫn cần lưu ý khi sử dụng. Những thai phụ có cơ địa dị ứng hải sản từ trước tuyệt đối không nên thử dùng cá mòi nhằm tránh các phản ứng quá mẫn nguy hiểm.
Những người có tiền sử bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp thai kỳ hoặc phù nề nên thận trọng với các sản phẩm cá mòi đóng hộp sẵn, do chúng thường chứa lượng muối natri và dầu bảo quản cao. Khi có bất kỳ bệnh lý nền mạn tính nào, thai phụ cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh khẩu phần phù hợp nhất.
Gợi ý áp dụng cá mòi vào bữa ăn an toàn
Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ khuyến nghị phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên ăn từ 2 đến 3 khẩu phần cá có hàm lượng thủy ngân thấp mỗi tuần [6]. Thai phụ hoàn toàn có thể lựa chọn cá mòi cho các bữa ăn này để bổ sung DHA tự nhiên [1, 2].
- Lựa chọn nguyên liệu: Ưu tiên sử dụng cá mòi tươi đánh bắt tự nhiên. Nếu dùng cá mòi đóng hộp, nên chọn loại ngâm dầu ô liu hoặc sốt cà chua ít muối và rửa sơ nếu cần giảm độ mặn.
- Cách chế biến: Chế biến chín kỹ hoàn toàn bằng cách kho nhừ, nướng, áp chảo hoặc nấu canh cà chua. Tuyệt đối không ăn cá sống, gỏi cá tái để phòng tránh nhiễm khuẩn tiêu hóa và ký sinh trùng.
- Kết hợp dinh dưỡng: Ăn cá mòi cùng các loại rau củ giàu vitamin và chất xơ để hỗ trợ tiêu hóa và nâng cao sức khỏe miễn dịch thai kỳ [1].
Lời khuyên cho thai kỳ an toàn
Cá mòi là nguồn cung cấp DHA và selen tuyệt vời giúp thai nhi phát triển não bộ mà không làm tăng nguy cơ phơi nhiễm methylmercury độc hại [1, 2, 8]. Thai phụ hãy chủ động duy trì thực đơn cân bằng, ưu tiên các loại cá nhỏ và tránh xa cá săn mồi kích cỡ lớn [1]. Nếu có bất kỳ nghi ngại nào về chế độ ăn hoặc bệnh lý cá nhân, việc trao đổi với bác sĩ theo dõi thai kỳ luôn là giải pháp tối ưu.












