Trong những năm gần đây, xu hướng tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ thảo mộc tự nhiên để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị bệnh ngày càng gia tăng. Trong số đó, các bộ phận của cây vẹt trụ – một loài cây quen thuộc thuộc hệ sinh thái rừng ngập mặn – thường được truyền tai như những phương thuốc tự nhiên cho nhiều vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, đối với hai nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm là phụ nữ mang thai và người đang mắc chứng thiếu máu, việc tùy tiện sử dụng vỏ vẹt trụ có thực sự mang lại lợi ích hay tiềm ẩn những rủi ro khôn lường?

Câu trả lời trực tiếp và rõ ràng từ góc độ y học chứng cứ là: Phụ nữ mang thai và người bị thiếu máu tuyệt đối không nên tự ý sử dụng vỏ vẹt trụ dưới bất kỳ hình thức nào. Quyết định sử dụng một loại dược liệu hay thảo mộc chưa qua thử nghiệm lâm sàng có thể đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của thai nhi cũng như làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm huyết sắc tố ở người thiếu máu.

Gánh nặng thiếu máu trong thai kỳ và những hệ lụy nguy hiểm

Để hiểu vì sao cần phải cẩn trọng tối đa với các loại thảo mộc chưa rõ tác động như vỏ vẹt trụ, trước hết chúng ta cần nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của tình trạng thiếu máu. Thiếu máu trong thai kỳ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng hết sức nghiêm trọng và phổ biến trên phạm vi toàn cầu [1]. Theo các thống kê y khoa, tỷ lệ thai phụ bị thiếu máu dao động rất lớn giữa các khu vực, chỉ chiếm khoảng 5,4% ở các quốc gia phát triển nhưng lại vọt lên tới hơn 80% tại nhiều nước đang phát triển [2].

Tình trạng thiếu máu ở người mẹ không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi hay hoa mắt thoáng qua. Nhiều nghiên cứu y học xác nhận rằng thiếu máu trong thai kỳ có liên quan mật thiết đến các biến cố sản khoa bất lợi như sinh non, trẻ sơ sinh nhẹ cân và gia tăng tỷ lệ tử vong chu sinh [1], [2]. Khi lượng huyết sắc tố trong máu mẹ không đủ để vận chuyển oxy và dưỡng chất đến nhau thai, thai nhi sẽ phải đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng bào thai hoặc chậm phát triển thể chất và thần kinh.

Trong suốt thai kỳ, cơ thể người phụ nữ trải qua những thay đổi sinh lý tự nhiên dẫn tới sự biến đổi rõ rệt của các chỉ số huyết học, đặc biệt là sự sụt giảm nồng độ hemoglobin (Hb) [2]. Do thể tích huyết tương tăng nhanh hơn sự gia tăng của khối hồng cầu, nồng độ hemoglobin dùng để xác định thiếu máu ở thai phụ thường được điều chỉnh ở mức thấp hơn so với người bình thường không mang thai [2]. Cùng với sự phát triển của thai nhi và bánh nhau, nhu cầu về sắt tăng vọt trong thai kỳ, khiến thiếu sắt trở thành nguyên nhân phổ biến nhất gây ra thiếu máu [2].

Các yếu tố môi trường và nguy cơ gia tăng thiếu máu thai kỳ

Bên cạnh yếu tố dinh dưỡng thông thường, tình trạng thiếu máu của thai phụ còn chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường sống xung quanh. Một nghiên cứu thuần tập tiến hành trên 12.782 phụ nữ mang thai tại vùng nông thôn Nagpur, Ấn Độ trong giai đoạn 2011–2013 đã làm sáng tỏ mối liên hệ này [1]. Nghiên cứu này đánh giá tác động của việc phơi nhiễm khói từ nhiên liệu sinh khối (như củi, rơm rạ, phụ phẩm nông nghiệp hoặc phân khô) so với nhiên liệu sạch (như điện, khí hóa lỏng LPG, khí thiên nhiên hoặc biogas) đối với nguy cơ thiếu máu thai kỳ [1].

Kết quả từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hiện mắc thiếu máu chung (hemoglobin dưới 11 g/dl) lên tới 93% ở nhóm sử dụng nhiên liệu sinh khối, trong khi ở nhóm sử dụng nhiên liệu sạch là 88% [1]. Đáng chú ý hơn, tình trạng thiếu máu từ mức độ trung bình đến nặng (hemoglobin dưới 10 g/dl) xuất hiện ở 53% phụ nữ tiếp xúc với khói sinh khối, cao hơn đáng kể so với con số 40% ở nhóm sử dụng nhiên liệu sạch [1].

Sau khi điều chỉnh các biến số gây nhiễu như độ tuổi của mẹ, chỉ số khối cơ thể (BMI), trình độ học vấn, tiền sử tiếp xúc khói thuốc lá, số lần sinh con, thời điểm đo hemoglobin và việc có được bổ sung sắt cùng axit folic hay không, nguy cơ tương đối vẫn duy trì ở mức cao [1]. Phụ nữ hít khói nhiên liệu sinh khối có tỷ số nguy cơ tương đối mắc thiếu máu nhẹ là 1,38 (khoảng tin cậy 95%: 1,19–1,61) và thiếu máu trung bình đến nặng là 1,79 (khoảng tin cậy 95%: 1,53–2,09) so với những người dùng năng lượng sạch [1]. Điều này cho thấy tình trạng viêm toàn thân do các hạt bụi khói hoặc hóa chất lạ xâm nhập vào cơ thể có thể làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt dinh dưỡng và cản trở quá trình tạo máu [1].

Vẹt trụ dưới góc nhìn khoa học: Thực vật sinh thái hay dược liệu trị bệnh?

Cây vẹt trụ (tên khoa học là Bruguiera gymnorhiza) là một loài thực vật ngập mặn đặc trưng, đóng vai trò then chốt trong cấu trúc hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển. Trong đời sống thường nhật và y học dân gian ở một số địa phương, vỏ vẹt trụ cùng một số bộ phận của cây đôi khi được người dân thu hái để đun nước uống nhằm trị tiêu chảy, cầm máu hoặc làm nước súc miệng nhờ vị chát đậm đặc trưng.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các bằng chứng khoa học hiện đại, các dữ liệu nghiên cứu về loài cây này chủ yếu tập trung vào khía cạnh sinh thái học thực vật và môi trường sinh thái chứ không phải là nghiên cứu dược lý lâm sàng trên người. Điển hình như một nghiên cứu công bố năm 2024 tại khu vực bờ biển tây nam Ấn Độ đã tiến hành khảo sát khả năng chịu nhiệt và biên độ an toàn nhiệt của 13 loài cây ngập mặn trước nguy cơ biến đổi khí hậu [3].

Trong nghiên cứu thực vật học nói trên, các nhà khoa học đã đo lường mức nhiệt độ làm suy giảm 5% (T5) và 50% (T50) chức năng của hệ quang hóa II trong lá cây [3]. Kết quả cho thấy loài vẹt trụ (Bruguiera gymnorhiza) có ngưỡng chịu nhiệt T50 đạt tới 55,3 độ C, thuộc nhóm cao nhất trong số các loài khảo sát và cao hơn đáng kể so với ngưỡng 48,9 độ C của loài mắm biển (Avicennia marina) [3]. Trung bình ngưỡng T50 của 13 loài ngập mặn được khảo sát là 53,3 độ C [3].

Nghiên cứu cũng phát hiện rằng khả năng chịu nhiệt của các loài cây ngập mặn này cao hơn ở những loài có phiến lá lớn và khả năng thích ứng nhiệt của chúng vượt trội so với nhiều loài cây thân gỗ khác trên cạn [3]. Dù những dữ liệu này chứng minh giá trị sinh thái to lớn của cây vẹt trụ trong việc thích ứng với tình trạng nóng lên toàn cầu, nó hoàn toàn không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào về tính an toàn hay hiệu quả trị liệu khi con người dùng vỏ cây này qua đường uống [3].

Khoảng trống dữ liệu lâm sàng: Nguy cơ cản trở dinh dưỡng ở người thiếu máu

Vấn đề cốt lõi đặt ra là vỏ cây vẹt trụ chứa một hàm lượng rất cao các hợp chất tannin và polyphenol tự nhiên – nguyên nhân tạo ra vị chát nồng đặc trưng của vỏ các loài cây ngập mặn. Theo kiến thức y học và dinh dưỡng đã được xác lập, tannin là một trong những chất phản dinh dưỡng mạnh mẽ nhất đối với quá trình hấp thu vi chất, đặc biệt là khoáng chất sắt.

Khi người bị thiếu máu hoặc phụ nữ mang thai uống các loại nước sắc có chứa nồng độ tannin đậm đặc từ vỏ cây, các phân tử tannin này sẽ nhanh chóng liên kết với các ion sắt trong đường tiêu hóa. Sự kết hợp này tạo thành các phức hợp sắt-tannin không hòa tan, khiến niêm mạc ruột non hoàn toàn không thể hấp thu được lượng sắt từ thức ăn hay từ các viên uống bổ sung. Hậu quả trực tiếp là nguồn nguyên liệu để tạo hồng cầu bị phong tỏa, khiến nồng độ hemoglobin trong máu vốn đã thấp lại càng suy giảm nhanh hơn.

Đối với người đang mắc các thể thiếu máu phức tạp, sự sụt giảm hemoglobin có thể dẫn tới những biến cố nguy hiểm. Theo y văn tổng quan, bên cạnh thiếu máu do thiếu sắt, các hội chứng liên quan đến thiếu máu tán huyết vi mạch trong thai kỳ có thể là thách thức chẩn đoán lớn và liên quan trực tiếp đến tỷ lệ mắc bệnh cũng như tử vong nghiêm trọng của cả người mẹ lẫn thai nhi [2]. Thêm vào đó, thiếu máu thứ phát do bệnh hồng cầu hình liềm hoặc thiếu máu tán huyết tự miễn đều đòi hỏi sự theo dõi đặc biệt sát sao vì luôn tiềm ẩn rủi ro khi truyền máu hay khi hoãn truyền máu [2]. Do đó, việc tự ý đưa vào cơ thể một hợp chất chưa được chuẩn hóa về mặt dược tính như dịch chiết vỏ vẹt trụ có thể gây rối loạn chức năng đông máu, phá vỡ hồng cầu hoặc làm suy giảm nghiêm trọng lượng máu sẵn có.

Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng thảo dược truyền miệng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "cứ thảo dược mọc tự nhiên là lành tính, không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Nhiều người cho rằng vỏ cây ngập mặn sống trong môi trường tự nhiên trong lành nên không chứa hóa chất độc hại, có thể dùng đun nước uống hàng ngày để chữa viêm nhiễm hoặc bồi bổ cơ thể.

Tuy nhiên, khái niệm "tự nhiên" không đồng nghĩa với "an toàn". Trong tự nhiên, thực vật tự tổng hợp ra các hợp chất thứ cấp như tannin, ancaloit hay saponin để chống lại sự tấn công của sâu bọ, vi khuẩn và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khi con người dung nạp các chất này ở nồng độ cao mà không qua tinh chế hay chiết tách có kiểm soát, chúng hoàn toàn có thể trở thành chất độc đối với gan, thận và hệ tiêu hóa.

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các bài thuốc đắp ngoài hoặc súc miệng với việc uống trực tiếp vào dạ dày. Trong dân gian, vỏ một số cây ngập mặn từng được dùng để giã nát đắp vết thương ngoài da hoặc làm thuốc nhuộm vải nhờ tính chất săn se của tannin. Khi tự ý chuyển đổi sang dạng sắc uống để bồi bổ sức khỏe cho bà bầu hay người ốm yếu, các chất làm se niêm mạc này có thể gây bỏng rát đường ruột, tổn thương niêm mạc dạ dày và cản trở hoàn toàn sự hấp thu của các chất dinh dưỡng thiết yếu.

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng và tránh xa vỏ vẹt trụ

Trước những rủi ro đã được phân tích, các chuyên gia y tế khuyến cáo những nhóm đối tượng dưới đây không được sử dụng vỏ vẹt trụ dưới bất kỳ hình thức uống nào:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai trong mọi giai đoạn của thai kỳ. Bào thai đang hình thành vô cùng nhạy cảm với các hoạt chất sinh học lạ. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của vỏ vẹt trụ trên phụ nữ mang thai, không rõ liệu các hoạt chất trong vỏ cây có qua được hàng rào nhau thai gây dị tật hay co thắt tử cung dẫn tới sảy thai, sinh non hay không. Do thiếu dữ liệu kiểm chứng, mọi hành động dùng thử đều là sự mạo hiểm trực tiếp đến tính mạng của mẹ và bé.

Thứ hai là người đang được chẩn đoán mắc các chứng thiếu máu, bao gồm thiếu máu thiếu sắt, thiếu máu do bệnh lý mạn tính, thiếu máu tán huyết hoặc người mang gen Thalassemia. Nhóm đối tượng này cần nguồn dinh dưỡng tối ưu và phác đồ điều trị chuẩn mực. Việc đưa tannin từ vỏ vẹt trụ vào cơ thể sẽ chặn đứng con đường hấp thu sắt từ bữa ăn hàng ngày, đẩy nhanh tiến trình suy kiệt tuần hoàn.

Thứ ba là phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú và trẻ nhỏ. Hệ tiêu hóa và chức năng thải độc qua gan thận của trẻ nhỏ còn rất non nớt. Bất kỳ hoạt chất lạ nào bài tiết qua sữa mẹ hoặc đưa trực tiếp vào đường tiêu hóa của trẻ đều có thể dẫn tới ngộ độc, suy thận cấp hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài.

Lời khuyên chăm sóc sức khỏe và hướng xử trí an toàn thực tế

Thay vì mạo hiểm sức khỏe bản thân với những loại vỏ cây chưa qua kiểm chứng khoa học, người bệnh thiếu máu và phụ nữ mang thai cần tuân thủ chế độ chăm sóc y khoa chuẩn mực dựa trên bằng chứng xác thực. Cung cấp sự chăm sóc dựa trên bằng chứng khoa học là yếu tố cốt lõi để đạt được kết quả thai kỳ tốt nhất cho cả mẹ và con [2].

Để phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu hụt hemoglobin, thai phụ và người thiếu máu nên tập trung vào chế độ ăn uống khoa học, giàu sắt heme từ các thực phẩm tự nhiên như thịt bò nạc, gan, thịt gia cầm, trứng, kết hợp với các nguồn thực vật giàu sắt như đậu đỗ, rau bina và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Đồng thời, việc tăng cường vitamin C từ hoa quả tươi (cam, bưởi, ổi, ớt chuông) trong bữa ăn sẽ giúp chuyển hóa sắt sang dạng dễ hấp thu nhất tại ruột non non non.

Đối với môi trường sống, phụ nữ mang thai cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói bụi độc hại, đặc biệt là khói sinh khối từ việc đun nấu bằng than củi hay rơm rạ, bởi sự phơi nhiễm này làm gia tăng rõ rệt nguy cơ thiếu máu thai kỳ [1]. Nếu gia đình vẫn đang sử dụng các nguồn nhiên liệu thô, cần chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn hoặc thiết kế gian bếp thông thoáng có ống khói thoát khí tốt để bảo vệ sức khỏe người mẹ [1].

Khi nhận thấy cơ thể có các dấu hiệu cảnh báo thiếu máu như da xanh xao, niêm mạc nhợt, mệt mỏi triền miên, tim đập nhanh hoặc hụt hơi khi gắng sức nhẹ, điều cần làm đầu tiên là đến các cơ sở y tế chuyên khoa để làm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi và định lượng ferritin huyết thanh. Dựa trên kết quả cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng sắt và axit folic bổ sung chính xác, an toàn và cá nhân hóa cho từng trường hợp. Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc dân gian truyền miệng để tránh làm chậm trễ thời gian vàng điều trị bệnh.

Nhìn chung, vỏ vẹt trụ có thể là một phần quý giá của hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển nhưng hoàn toàn không phải là một giải pháp y tế an toàn cho con người. Phụ nữ mang thai và người thiếu máu cần tỉnh táo loại bỏ những phương thuốc truyền miệng chưa được khoa học chứng minh, luôn đặt sự an toàn tính mạng lên hàng đầu và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ thảo mộc hay thực phẩm chức năng nào.