Cây lệ dương (tên khoa học Aeginetia indica Roxb.) là loài thực vật ký sinh quen thuộc trong y học cổ truyền một số nước châu Á. Thời gian gần đây, nhiều người quan tâm đến việc liệu các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là polysaccharide từ loài cây này, có khả năng kích thích hệ miễn dịch hay hoạt hóa đại thực bào hay không.
Câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học hiện tại là: Chưa có nghiên cứu nào trong dữ liệu xác nhận polysaccharide chiết xuất từ cây lệ dương có tác dụng kích thích miễn dịch hay hoạt hóa đại thực bào. Các nghiên cứu miễn dịch hiện có trên cây lệ dương chỉ tập trung vào dịch chiết toàn phần (nước, cồn) và một loại protein đặc hiệu, chủ yếu tác động lên tế bào lympho T [1], [2].
Cây lệ dương và sự nhầm lẫn về thành phần hoạt chất
Cây lệ dương (Aeginetia indica L.) thuộc họ Orobanchaceae, là loài thực vật sống ký sinh trên rễ tre hoặc các cây khác [1], [3]. Trong dân gian Thái Lan, thảo dược này được gọi là Dok Din Daeng và được dùng để hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau [1]. Ở các khu vực Nam Á và Đông Nam Á, cây còn có các tên gọi như aankuri bankuri, guan-jen-huang, hoa ma rừng (forest ghost flower) hay dapong tubo [3]. Kinh nghiệm bản địa thường dùng cây để giảm sốt, đau, viêm, viêm khớp, ho, tiểu đường, bệnh gan mạn tính, sưng da và đau bụng kinh [3].
Nhiều người thường suy đoán rằng các thực vật có hoạt tính sinh học đều chứa polysaccharide mang lại công dụng tăng cường miễn dịch thông qua việc kích hoạt đại thực bào. Tuy nhiên, các phân tích thành phần hóa thực vật trong dịch chiết thô của cây lệ dương ghi nhận sự hiện diện của glycoside tim, saponin, phenol, tannin và flavonoid [3]. Hoàn toàn chưa có bằng chứng thực nghiệm nào xác nhận cơ chế đại thực bào tiếp nhận hay bị hoạt hóa bởi phân đoạn polysaccharide từ cây lệ dương.
Bằng chứng miễn dịch từ dịch chiết toàn phần cây lệ dương
Dù chưa có dữ liệu về polysaccharide hoạt hóa đại thực bào, cây lệ dương đã được chứng minh có khả năng điều hòa miễn dịch thông qua tế bào T trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2004 trên chuột cái B6C3F1 đã đánh giá tác động miễn dịch của dịch chiết toàn cây lệ dương [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng hai loại dịch chiết: dịch chiết nước (WDDD) cho uống qua đường xông dạ dày với nồng độ 10-100%, và dịch chiết cồn ethanol (EDDD) tiêm phúc mạc với liều từ 0,25 mg/kg đến 250 mg/kg trong liên tục 28 ngày [1]. Kết quả ghi nhận chỉ những con chuột dùng liều EDDD cao nhất mới có sự gia tăng trọng lượng tuyệt đối của lách và gan [1].
Để kiểm tra chức năng tế bào T, các nhà khoa học đã thực hiện 3 xét nghiệm chức năng: tăng sinh tế bào T qua kháng thể kháng CD3, phản ứng bạch cầu hỗn hợp (MLR) và phản ứng tế bào lympho gây độc (CTL) [1]. Việc cho chuột tiếp xúc với dịch chiết nước WDDD đã tăng cường phản ứng ở cả 3 xét nghiệm, với sự thay đổi có ý nghĩa thống kê rõ rệt ở phản ứng anti-CD3 và MLR [1].
Dịch chiết cồn EDDD cũng kích thích cả 3 phản ứng trên, với ý nghĩa thống kê ghi nhận ở xét nghiệm MLR và CTL [1]. Thử nghiệm ngoài cơ thể (in vitro) với EDDD cũng cho thấy sự gia tăng rõ rệt các phản ứng MLR và anti-CD3 [1]. Đáng chú ý, dịch chiết nước WDDD làm giảm cả tỷ lệ phần trăm lẫn số lượng tuyệt đối tế bào T điều hòa CD4(+)CD25(+) ở lách [1]. Hiện tượng này đi kèm với sự gia tăng sản sinh interferon-gamma (IFN-gamma) từ các tế bào lách được kích thích bởi Con A [1]. Kết luận thực nghiệm cho thấy dịch chiết cây lệ dương thể hiện hoạt tính kích thích tế bào T chứ không ghi nhận hoạt hóa trực tiếp đại thực bào [1].
Protein 55 kDa từ hạt lệ dương: Tác nhân kích hoạt cytokine Th1
Ngoài dịch chiết toàn phần, các nhà nghiên cứu đã phân lập thành công một thành phần protein cụ thể từ hạt cây lệ dương có hoạt tính kích thích miễn dịch mạnh mẽ [2].
Nghiên cứu công bố năm 2001 đã phân lập một protein có trọng lượng phân tử 55 kDa (ký hiệu là AILb-A) từ dịch chiết hạt cây Aeginetia indica L. [2]. Phép phân lập được tiến hành bằng sắc ký ái lực trên cột Sepharose High Performance hoạt hóa N-hydroxysuccinimide gắn với kháng thể đơn dòng F3 (kháng thể có khả năng trung hòa hoạt tính cảm ứng cytokine và chống khối u của hạt cây) [2]. Hoạt tính cảm ứng cytokine và kháng u của protein này sau đó được thử nghiệm trên chuột BALB/c mang khối u Meth-A đồng sinh (dòng chuột có đáp ứng miễn dịch Th2 chiếm ưu thế tự nhiên) [2].
Kết quả cho thấy việc sử dụng protein AILb-A làm tăng rõ rệt nồng độ các cytokine Th1 trong huyết thanh của chuột mang u Meth-A [2]. Các cytokine Th1 được kích thích bao gồm interferon-gamma (IFN-gamma), yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha), interleukin-2 (IL-2), IL-12 và IL-18 [2]. Khi kích thích lại tế bào lách của chuột đã tiếp xúc với AILb-A ngoài ống nghiệm, tế bào lách tiếp tục sản sinh chọn lọc các cytokine dạng Th1 và tăng hoạt tính tế bào tiêu diệt đặc hiệu kháng nguyên [2].
Thử nghiệm trung hòa bằng kháng thể đặc hiệu xác định IL-18 do AILb-A kích thích đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra tế bào tiêu diệt [2]. Đồng thời, IL-12 và IL-18 do protein này tạo ra đã ức chế chọn lọc sự sản sinh của IL-10 và IL-4 [2]. Về tác dụng chống khối u, AILb-A cho thấy hiệu quả nổi bật ở chuột BALB/c bình thường được cấy tế bào Meth-A, nhưng hiệu quả này lại tương đối yếu trên chuột trần không có tuyến ức (athymic nude mice) [2]. Điều này khẳng định cơ chế tác động của protein từ cây lệ dương phụ thuộc chủ yếu vào sự hiện diện của tế bào T và miễn dịch qua trung gian tế bào, không xuất phát từ việc polysaccharide tác động đại thực bào [2].
Khả năng ức chế virus viêm gan C và các dược tính khác
Bên cạnh hoạt tính điều hòa tế bào lympho T, các nghiên cứu thực nghiệm khác về cây lệ dương tập trung vào khả năng ức chế virus và giảm đau hạ sốt chứ không nghiên cứu về polysaccharide.
Nghiên cứu năm 2018 kiểm tra tác dụng của nước sắc cây lệ dương (Aeginetia indica decoction) đối với vòng đời của virus viêm gan C (HCV) trên tế bào Huh7.5.1 [4]. Thử nghiệm theo nồng độ và thời gian cho thấy nước sắc cây lệ dương làm giảm phụ thuộc liều vào hoạt tính phóng viên của HCV được đo sau 24, 48 và 72 giờ tiếp xúc [4]. Tại bất kỳ nồng độ nào, mức ức chế sau 72 giờ luôn mạnh nhất, chứng minh tác dụng ức chế phụ thuộc thời gian [4].
Khi tế bào Huh7.5.1 được xử lý trước bằng nước sắc cây lệ dương trong 2 giờ rồi cho nhiễm virus trong 4 giờ, số lượng bản sao HCV RNA ở thời điểm 4 giờ sau nhiễm ở nhóm tiền xử lý là 284 bản sao, thấp hơn nhóm đối chứng mang 386 bản sao [4]. Nồng độ HCV RNA tiếp tục duy trì ở mức thấp hơn có ý nghĩa thống kê ở các mốc 24 và 72 giờ tiếp theo, chứng minh nước sắc làm giảm sự xâm nhập và nhân lên của virus [4].
Về tác dụng dược lý giảm đau và hạ sốt, nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên dịch chiết methanol toàn cây lệ dương (AiME) [3]. Hàm lượng phenolic và flavonoid tổng số trong dịch chiết lần lượt là 101 +- 1,1 mg GAE/g và 35 +- 0,8 mg QE/g; dung lượng chống oxy hóa tổng số đạt 68,3 +- 1,3 mg đương lượng axit ascorbic/g [3]. Thử nghiệm in vivo trên động vật cho thấy dịch chiết AiME giảm đau phụ thuộc liều qua các mô hình gây quặn đau bằng axit axetic, liếm bàn chân do formalin và tấm nóng [3]. Ở liều 200 mg/kg, dịch chiết lệ dương ức chế phản xạ quặn đau tới 69% (P < 0,001) [3].
Nhận diện hiểu lầm về cơ chế hoạt hóa đại thực bào
Sự ngộ nhận về việc "polysaccharide cây lệ dương hoạt hóa đại thực bào" xuất phát từ việc gộp chung các nghiên cứu về polysaccharide của các loài sinh vật khác.
Trong nghiên cứu miễn dịch học, đại thực bào thường được kích hoạt bởi polysaccharide chiết xuất từ vi tảo hoặc nấm. Đơn cử, polysaccharide chiết xuất từ vi tảo Euglena gracilis đã được chứng minh có khả năng kích thích tổng hợp các cytokine tiền viêm gồm IL-6 và TNF-alpha trên đại thực bào chuột (RAW 264.7) và TNF-alpha trên tế bào bạch cầu đơn nhân người (THP-1) [5]. Tương tự, polysaccharide từ nấm Auricularia cornea var. Li. được ghi nhận có khả năng làm tăng các chỉ số cơ quan miễn dịch, tăng các kháng thể IgA, IgG, IgM trong huyết thanh và sIgA ở niêm mạc ruột, đồng thời tăng TNF-alpha, IL-2, IL-4, IL-10 trên chuột suy giảm miễn dịch do hóa chất [6].
Những cơ chế hoạt hóa đại thực bào và sản sinh cytokine nêu trên thuộc về vi tảo hoặc nấm ăn, hoàn toàn không phải dữ liệu thu được từ cây lệ dương. Người đọc cần phân định ranh giới giữa các hoạt chất của các loài thảo dược khác nhau để tránh suy diễn công dụng sai lệch.
Giới hạn nghiên cứu và những đối tượng cần thận trọng
Tất cả các dữ liệu miễn dịch của cây lệ dương (Aeginetia indica) hiện nay đều là nghiên cứu tiền lâm sàng, thực hiện trên mô hình chuột hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1], [2], [4], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của cây lệ dương.
Nghiên cứu trên chuột B6C3F1 cho thấy dịch chiết cồn tiêm phúc mạc ở liều cao (250 mg/kg) làm tăng trọng lượng gan và lách [1]. Điều này cảnh báo nguy cơ độc tính tiềm ẩn lên các cơ quan nội tạng nếu sử dụng liều lượng không kiểm soát [1]. Do đó, người dân không nên tự ý tìm mua, nấu sắc hoặc sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ cây lệ dương để "tăng cường miễn dịch".
Các nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn của cây lệ dương trên nhóm đối tượng này.
- Trẻ em và người cao tuổi: Chức năng gan, thận nhạy cảm, dễ gặp nguy cơ quá liều hoặc ngộ độc do chưa rõ ngưỡng an toàn sinh học.
- Người có bệnh lý tự miễn hoặc bệnh gan, thận mạn tính: Vì dịch chiết cây lệ dương có thể tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch dòng tế bào T và gây sưng lách, gan ở liều cao [1].
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Cây lệ dương hiện chỉ dừng lại ở mức tiềm năng nghiên cứu dược liệu trong phòng thí nghiệm. Việc truyền tai nhau dùng cây lệ dương để bồi bổ sức khỏe hay phòng chống bệnh tật là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro.
Thay vì tự ý tìm kiếm các loại thảo dược chưa được cấp phép lưu hành, người dân muốn tăng cường sức đề kháng nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối và lối sống lành mạnh. Hãy bổ sung đa dạng các loại rau củ, thực phẩm tươi sống, uống đủ nước và ngủ đủ giấc. Đối với các bài thuốc cổ truyền có chứa cây lệ dương, bệnh nhân bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng, tuyệt đối không tự ý thay thế cho các phác đồ điều trị bệnh hiện đại.
Tóm lại, chưa có nghiên cứu chứng minh polysaccharide từ cây lệ dương có thể kích thích miễn dịch hay hoạt hóa đại thực bào. Các tác động miễn dịch đã biết của cây lệ dương chủ yếu do dịch chiết toàn phần hoặc thành phần protein 55 kDa kích thích tế bào lympho T trên mô hình động vật [1], [2]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những thông tin phóng đại về dược liệu tự nhiên.








