Nhiều người dân vùng ven biển và đồi núi thường tìm kiếm các loại cây quao mọc hoang dã để làm thuốc theo kinh nghiệm lưu truyền dân gian. Tuy nhiên, sự tương đồng về tên gọi dân dã giữa quao nước và quao núi khiến việc thu hái tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro nhầm lẫn thực vật. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc dùng sai dược liệu hoặc tiếp xúc với các thành phần không mong muốn.

Về bản chất phân loại học, quao nước thuộc loài Dolichandrone spathacea, phân bố đặc trưng ở vùng đất ngập mặn cửa sông ven biển [1]. Trong khi đó, các loài thường được gọi là quao núi có thể là họ hàng sống trên cạn (Dolichandrone cauda-felina) hoặc thuộc chi thực vật hoàn toàn khác như Stereospermum. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở môi trường sinh thái, cấu trúc bộ gen, thành phần hoạt chất sinh học và các dữ liệu an toàn thực nghiệm [1].

Bối cảnh và sự nhầm lẫn thường gặp giữa quao nước và quao núi

Trong y học cổ truyền tại Việt Nam và Ấn Độ, quao nước từ lâu đã được nhân dân dùng làm vị thuốc điều trị các chứng viêm phế quản mạn tính [2]. Cây thường mọc thành bụi hoặc thân gỗ nhỏ tại các khu rừng ngập mặn, cửa sông nước lợ và bờ kênh rạch ven biển [1]. Tại Trung Quốc, áp lực kép từ biến đổi khí hậu và hoạt động nhân sinh đã khiến loài quao nước Dolichandrone spathacea rơi vào tình trạng nguy cấp cần được bảo tồn nghiêm ngặt [1].

Ngược lại, các cá thể quao núi thường xuất hiện ở các sinh cảnh đất khô cằn, rừng đồi hoặc vách núi đá trên cạn [1]. Tên gọi "quao núi" trong thực tế được người dân dùng để chỉ cả loài họ hàng cùng chi là Dolichandrone cauda-felina lẫn một số loài thuộc chi Stereospermum. Việc nhận dạng nhầm lẫn giữa quao nước và các loài họ hàng trên cạn gây ra nhiều khó khăn cho công tác bảo tồn thực địa lẫn việc sử dụng làm dược liệu đúng quy chuẩn [1].

Bằng chứng di truyền: Khác biệt giữa quao nước và quao núi sống trên cạn

Nghiên cứu giải trình tự và lắp ráp bộ gen bào quan đã so sánh hệ gen ty thể và lục lạp giữa quao nước Dolichandrone spathacea và loài họ hàng sống trên cạn Dolichandrone cauda-felina [1]. Kết quả phân tích đối chiếu cho thấy bộ gen ty thể giữa hai loài có kích thước và số lượng đoạn giàn (scaffold) khác biệt rõ rệt [1]. Ngược lại, bộ gen lục lạp giữa hai loài này lại thể hiện mức độ tương đồng rất cao [1].

Để giải quyết tình trạng nhận diện sai, các nhà khoa học đã xác định được 8 vùng trình tự có độ phân kỳ cao trên bộ gen lục lạp [1]. Những vùng đặc thù này có thể được ứng dụng làm chỉ thị phân tử DNA tiềm năng nhằm phân biệt chính xác hai loài thực vật nói trên [1]. Phân tích phát sinh loài chỉ ra rằng sự phân tách tiến hóa giữa quao nước và quao núi D. cauda-felina diễn ra vào khoảng 6,8 đến 7,7 triệu năm trước [1]. Quá trình phân nhánh cổ xưa này có thể được thúc đẩy bởi những biến động môi trường sâu sắc vào giai đoạn cuối kỷ Miocen [1].

Đáng chú ý, bộ gen lục lạp của quao nước mang 12 gen liên quan đến biểu hiện protein quang hợp có dấu ấn chọn lọc tự nhiên tích cực [1]. Đặc điểm di truyền này đóng góp quan trọng vào nguồn gốc và sự thích nghi tiến hóa của loài quao nước trong môi trường ngập mặn khắc nghiệt [1]. Đây là cơ sở sinh học khẳng định quao nước và quao núi là hai loài riêng biệt về mặt di truyền dù có quan hệ họ hàng gần [1].

Cảnh giác nguy cơ độc tính và khoảng trống dữ liệu về chi Stereospermum

Trọng tâm thắc mắc của nhiều người là sự khác biệt về độc tính giữa quao nước Dolichandrone spathacea và các cây quao thuộc chi Stereospermum. Hiện tại, các nghiên cứu bộ gen và thực nghiệm phân tử chỉ cung cấp dữ liệu đối chiếu giữa quao nước và loài họ hàng trên cạn Dolichandrone cauda-felina [1]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu đối đầu trực tiếp về độc tính học giữa Dolichandrone spathacea và các loài thuộc chi Stereospermum trong các tài liệu kiểm chứng hiện nay.

Do đó, người thu hái không được tự ý suy diễn rằng quao núi thuộc chi Stereospermum có cùng công dụng hay độ an toàn tương đương với quao nước. Chi Stereospermum chứa các hợp chất thứ cấp và đặc tính sinh học hoàn toàn khác, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nếu dùng nhầm liều lượng. Việc đánh đồng mọi loài mang tên "quao" trên vùng núi cao với quao nước ngập mặn là sai lầm nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến tính mạng.

Người dân khi phát hiện cây mọc trên đồi cao, rừng cạn tuyệt đối không tự quy kết đó là quao nước. Việc dùng nhầm thảo mộc hoang dã chứa độc tố gan thận chưa rõ nguồn gốc có thể gây tổn thương nội tạng cấp tính.

Nghiên cứu dược lý thực nghiệm của quao nước trong viêm phế quản mạn tính

Nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ các hợp chất thực vật và cơ chế tiềm năng của quao nước Dolichandrone spathacea đối với bệnh viêm phế quản mạn tính [2]. Bằng kỹ thuật phân lập từ phân đoạn ethyl axetat, các nhà khoa học đã thu nhận được ba hợp chất gồm beta-sitosterol, 6-O-trans-p-coumaroyl ajugol và 6-O-[(E)-4-methoxycinnamoyl] catalpol [2]. Trong đó, hoạt chất beta-sitosterol lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở loài quao nước [2].

Kết hợp với các y văn trước đó, nghiên cứu đã tổng hợp được 59 hợp chất và sàng lọc ra 30 hợp chất có hoạt tính sinh học [2]. Hoạt chất luteolin được dự đoán tương tác với số lượng protein liên quan đến bệnh viêm phế quản mạn nhiều nhất [2]. Thông qua đối soát dữ liệu cơ sở GeneCards và DrugBank, nhóm nghiên cứu đã xác định được 66 gen mục tiêu giao thoa giữa quao nước và bệnh lý này [2]. Phân tích tương tác protein chỉ ra các mục tiêu cốt lõi gồm TNF, AKT1, SRC, EGFR, IL2, MMP-9, HSP90AA1 và PTGS2 [2].

Phân tích con đường sinh học KEGG cho thấy dược liệu tác động lên bệnh viêm phế quản mạn qua điều hòa các quá trình tín hiệu phức tạp, nổi bật là con đường TNF và IL-17 [2]. Ba gen mục tiêu hàng đầu là PTGS2, TNF và MMP-9 có thể liên kết trực tiếp với tất cả các hợp chất sinh học chủ chốt của quao nước qua mô phỏng gắn kết phân tử [2]. Thực nghiệm kiểm chứng in vitro cho thấy cao chiết ethanol ức chế sản sinh oxit nitric (NO) do LPS kích thích với chỉ số IC50 đạt 25,34 microgam/mL [2]. Đặc biệt, ở nồng độ 100 microgam/mL, cao chiết ethanol ức chế cytokine gây viêm TNF-alpha đạt tỷ lệ 71,67% và ức chế IL-1beta đạt 90,22% [2].

Tác dụng ức chế enzym xanthine oxidase và tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa axit uric

Bên cạnh tác dụng kháng viêm đường hô hấp, quao nước còn được nghiên cứu về khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa axit uric [3]. Enzym xanthine oxidase (XO) giữ vai trò then chốt gây tăng axit uric máu do thúc đẩy sản sinh axit uric quá mức trong chuyển hóa purin tại gan [3]. Phương pháp can thiệp chuẩn mực hiện nay thường tập trung vào việc giảm nồng độ axit uric thông qua ức chế hoạt tính của loại enzym này [3].

Nghiên cứu in vitro và in silico cho thấy cao chiết lá quao nước Dolichandrone spathacea ức chế mạnh mẽ hoạt tính XO ở phân đoạn ethyl axetat và butanol [3]. Ở nồng độ thử nghiệm 100 microgam/mL, phân đoạn ethyl axetat ức chế 78,57% (IC50 = 55,93 microgam/mL) và phân đoạn butanol ức chế 69,43% (IC50 = 70,17 microgam/mL) [3]. Từ các phân đoạn này, các nhà khoa học đã phân lập được 9 hợp chất lần đầu tiên xuất hiện ở loài cây này [3].

Trong đó, 6 hợp chất chính thể hiện hoạt tính ức chế XO mạnh mẽ với giá trị IC50 dao động từ 19,34 microgam/mL đến 64,50 microgam/mL [3]. Danh sách này gồm axit trans-4-methoxycinnamic, axit trans-3,4-dimethoxycinnamic, axit p-coumaric, martynoside, 6-O-(p-methoxy-E-cinnamoyl)-ajugol và scolymoside [3]. Nghiên cứu động học enzym cho thấy phần lớn hợp chất ức chế cạnh tranh tương tự như thuốc allopurinol, riêng martynoside biểu hiện cơ chế ức chế hỗn hợp [3]. Hoạt chất scolymoside đạt mức năng lượng liên kết thấp nhất (-18,3286 kcal/mol) tương ứng với IC50 thấp nhất (19,34 microgam/mL) nhờ hình thành liên kết hydro với vị trí Mos3004 [3].

Giá trị và giới hạn từ các bằng chứng khoa học hiện tại

Các công trình nghiên cứu trên đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, xác thực kinh nghiệm sử dụng quao nước trong dân gian [2]. Cây chứa đựng nhiều nhóm hoạt chất quý như coumaroyl iridoid glycoside, phytosterol và flavonoid có tiềm năng điều hòa miễn dịch và chống viêm [2]. Đồng thời, các phân đoạn chiết xuất từ lá cây cũng mở ra triển vọng hỗ trợ kiểm soát bệnh chuyển hóa purin trong tương lai [3].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học trước mắt. Hầu hết các thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở mức độ in vitro trong phòng thí nghiệm hoặc mô phỏng tính toán vi tính in silico [2, 3]. Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người bệnh viêm phế quản hay người tăng axit uric máu. Chiết xuất ethanol thô hoặc các phân đoạn tinh sạch trong nghiên cứu không đồng nhất với việc tự sắc nấu cành lá tại nhà [2, 3].

Hơn nữa, các nghiên cứu chưa thiết lập bảng liều dùng dung nạp an toàn tối đa trên người. Do đó, quao nước hiện chỉ được xem là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho nghiên cứu dược phẩm, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý thu hái dược liệu tự nhiên

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi cây có tên gọi "quao" ở rừng núi hay vùng biển đều sở hữu chung hoạt tính sinh học. Thực tế, quao nước sống ở bùn lầy ven biển chịu mặn, trong khi quao núi phát triển trên nền đất khô cằn với hệ gen và chất chuyển hóa khác nhau [1]. Thu hái sai cây quao núi thay cho quao nước sẽ làm mất hoàn toàn hiệu quả hỗ trợ điều trị mong đợi [1].

Một ngộ nhận khác là tin rằng thảo mộc thiên nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều nước sắc lá cây càng nhanh hạ axit uric hoặc trị dứt viêm phế quản. Dù cao chiết thể hiện khả năng ức chế oxit nitric và các cytokine tiền viêm TNF-alpha hay IL-1beta ở mức nồng độ nhất định, việc dùng quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng phụ toàn thân [2]. Thảo mộc tự nhiên mọc hoang còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ bùn đất hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật.

Ngoài ra, nhiều người lầm tưởng việc uống quao nước có thể lập tức thay thế thuốc đặc trị hạ axit uric như allopurinol. Dù một số hoạt chất trong lá có cơ chế ức chế cạnh tranh tương tự allopurinol trong mô hình phòng nghiệm, hiệu lực sinh khả dụng trên cơ thể sống vẫn chưa được kiểm chứng lâm sàng [3].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận cây quao

Hiện nay toàn bộ dữ liệu khoa học về quao nước mới được thực hiện trên mô hình phân tử tế bào và chiết xuất phòng thí nghiệm, chưa có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú [2, 3]. Những đối tượng này tuyệt đối không được tự ý thu hái hay sử dụng nước sắc từ bất kỳ loài quao nào để tránh nguy cơ sảy thai hoặc ảnh hưởng thai nhi. Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng tiêu hóa suy giảm cũng cần tránh sử dụng tùy tiện các bài thuốc truyền miệng.

Những bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, suy thận tiến triển cần hết sức thận trọng trước các loại nước lá cây rừng chưa chuẩn hóa. Các thành phần hóa học phức tạp trong lá chưa qua tinh chế có thể làm tăng gánh nặng lọc thải cho gan và thận. Những người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng viêm steroid hoặc thuốc điều trị gút cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Bên cạnh đó, do quao nước là loài đang bị đe dọa sinh thái và suy giảm quần thể tại nhiều khu vực, việc tự ý khai thác bừa bãi còn vi phạm các quy định bảo tồn môi trường [1].

Hướng dẫn nhận diện và áp dụng an toàn trong thực tế đời sống

Để tránh nhầm lẫn khi thu hái, người dân cần lưu ý sinh cảnh sống đặc trưng của từng loài. Quao nước Dolichandrone spathacea chỉ xuất hiện tại các vùng cửa sông, rừng ngập mặn, nơi có chế độ ngập triều hoặc nước lợ [1]. Cây quao núi hoặc các cây thuộc chi Stereospermum thường mọc ở đồi cát cao, rừng thứ sinh trên cạn hoặc sườn núi đá [1]. Nếu tìm thấy cây trên vùng đất cao nội địa khô ráo, đó chắc chắn không phải là quao nước.

Về mặt kiểm nghiệm dược liệu hiện đại, việc sử dụng các chỉ thị phân tử DNA từ 8 vùng phân kỳ trên bộ gen lục lạp là phương pháp đáng tin cậy nhất để phân biệt quao nước với các loài họ hàng sống trên cạn [1]. Trong sản xuất dược liệu, cơ quan chế biến cần áp dụng các chỉ thị di truyền này để chuẩn hóa nguồn nguyên liệu đầu vào [1].

Người bệnh có nhu cầu sử dụng thảo dược nên tìm mua nguồn nguyên liệu đã được cơ quan y tế hoặc hợp tác xã dược liệu thẩm định rõ ràng về danh pháp khoa học. Không tự ý đi chặt hái cành lá hoang dại dựa trên sự truyền tai hoặc nhận dạng hình thái bên ngoài chưa chắc chắn. Khi sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới sự theo dõi của thầy thuốc y học cổ truyền giàu kinh nghiệm, không tự ý ngưng thuốc điều trị theo đơn của bác sĩ.

Tóm lại, quao nước và các loài quao núi có sự khác biệt rõ nét về môi trường sống, đặc điểm bộ gen lục lạp và hệ thống hoạt chất sinh học [1]. Dù quao nước thể hiện tiềm năng dược lý đáng chú ý trong việc ức chế viêm phế quản và enzym xanthine oxidase, người dân cần hết sức tỉnh táo để tránh nhầm lẫn tai hại trong quá trình thu hái [2, 3]. Việc kết hợp chẩn đoán y khoa chính thống cùng lối sống lành mạnh luôn là nền tảng an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe dài lâu.