Thắc mắc quanh tác dụng kháng viêm của rau tàu bay

Rau tàu bay vốn là loại rau dại quen thuộc trong bữa cơm dân dã của người Việt, đồng thời được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc cầm máu, làm dịu vết thương [2, 3]. Gần đây, nhiều người tìm kiếm loại rau này với hy vọng dùng như một liệu pháp tự nhiên giúp chống viêm nhiễm và phòng ngừa bệnh mạn tính.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay về tiềm năng kháng viêm của rau tàu bay chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào trong ống nghiệm và mô hình động vật [1, 2]. Việc ăn rau tàu bay qua các bữa ăn thông thường có mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh mẽ như trong phòng thí nghiệm hay không vẫn là câu hỏi cần được phân tích thấu đáo.

Kháng viêm in vitro: Cơ chế sinh học được ghi nhận thế nào?

Trong các nghiên cứu sinh học tế bào, phản ứng viêm thường được kích hoạt bởi các phân tử trung gian như lipopolysaccharide (LPS). Để đánh giá khả năng kháng viêm, các nhà khoa học theo dõi sự ức chế biểu hiện của enzym tạo nitric oxide cảm ứng (iNOS) và lượng nitric oxide (NO) sinh ra [1].

Bên cạnh đó, con đường truyền tín hiệu NF-kappaB đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các phản ứng viêm và sản xuất cytokine tiền viêm [1, 2]. Khi con đường này bị ức chế, mật độ tế bào viêm sẽ suy giảm, mở đường cho quá trình tái tạo mô tổn thương [2].

Rau tàu bay (tên khoa học Crassocephalum crepidioides) chứa một số hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên, tiêu biểu là các flavonoid như quercetin và kaempferol [1, 4]. Hai hợp chất flavonoid này được biết đến với đặc tính chống viêm thông qua việc ức chế biểu hiện gen iNOS và làm giảm tiết NO khi tế bào bị kích thích bởi LPS [1].

Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2012 tìm hiểu về dịch chiết rau tàu bay (Crassocephalum crepidioides) và các hoạt chất liên quan trên đại thực bào [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng trong khi quercetin và kaempferol thể hiện hoạt tính kháng viêm bằng cách ức chế tạo NO cảm ứng bởi LPS, thì hợp chất isochlorogenic acid trong cây lại kích hoạt con đường NF-kappaB và kích thích sản xuất NO để hỗ trợ tác dụng tiêu diệt khối u mô hình S-180 ở chuột [1]. Điểm hạn chế là nghiên cứu này chủ yếu nhằm tìm hiểu cơ chế sinh học trên tế bào và mô hình khối u động vật, chưa được đánh giá lâm sàng trên bệnh nhân [1].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2020 đánh giá tác dụng làm lành vết thương của dịch chiết cồn-nước từ lá rau tàu bay trên mô hình vết thương cắt bỏ ở chuột [2]. Kết quả cho thấy liều dùng 50 mg/kg/ngày giúp rút ngắn thời gian đóng vết thương khoảng 3,5 ngày so với nhóm đối chứng [2]. Đến ngày thứ 7 sau tổn thương, mô hạt ở nhóm chuột được điều trị ghi nhận mật độ tế bào viêm giảm 2,8 lần, mật độ nguyên bào sợi tăng 1,9 lần và có số lượng mạch máu nhiều hơn [2].

Phân tích biểu hiện gen bằng kỹ thuật Real-time PCR ở nghiên cứu năm 2020 này cũng cho thấy mức mRNA của NF-kappaB1 và yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha giảm lần lượt 4,6 và 3,3 lần [2]. Ngược lại, các yếu tố hỗ trợ tái tạo mô như TGF-beta1 và VEGF tăng lần lượt 3,3 và 2,4 lần [2]. Thử nghiệm này chứng minh chiết xuất lá rau tàu bay có tác dụng kháng viêm và hỗ trợ phục hồi vết thương tại chỗ trên chuột, song vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [2].

Liên quan đến độc tính trên gan, nghiên cứu công bố năm 2005 phát hiện dịch chiết nước của cây có khả năng dọn gốc tự do superoxide anion, hydroxyl và DPPH [3]. Trên mô hình chuột cống bị gây tổn thương gan bằng hóa chất (GalN kết hợp LPS, hoặc CCl4), việc tiêm màng bụng dịch chiết trước đó 1 và 15 giờ đã ức chế sự gia tăng men gan ALT, AST và giảm peroxy hóa lipid trong mô gan [3]. Các thành phần hoạt tính gồm isochlorogenic acid, quercetin và dẫn xuất kaempferol glycoside góp phần bảo vệ tế bào gan [3].

Từ đĩa thí nghiệm đến bữa ăn: Khoảng cách sinh học rất lớn

Dù flavonoid trong rau tàu bay thể hiện tác tính sinh học rõ rệt trên đĩa cấy tế bào, độc giả không nên đồng nhất điều này với việc ăn rau sẽ có tác dụng chữa viêm [1, 6]. Trong ống nghiệm, các phân tử tinh khiết được tiếp xúc trực tiếp với tế bào ở nồng độ cao và ổn định [1].

Thực tế tiêu hóa ở cơ thể người phức tạp hơn rất nhiều. Các nghiên cứu về chuyển hóa flavonoid cho thấy các dạng flavonoid kích thước lớn hoặc dạng oligomer rất kém hấp thu qua đường tiêu hóa [4]. Các phân tử đơn lẻ (monomer) dù hấp thu được nhưng lại nhanh chóng bị chuyển hóa tại gan và đào thải ra ngoài cơ thể [4].

Do đó, nồng độ hoạt chất thực tế đi vào tuần hoàn máu sau một bữa ăn có rau tàu bay khó có thể đạt tới ngưỡng nồng độ ức chế mạnh mẽ như trong môi trường ống nghiệm nuôi cấy [1, 6]. Rau tàu bay trong bữa ăn thông thường chỉ có ý nghĩa như một nguồn cung cấp chất dinh dưỡng và chất xơ, không thể xem như một liều thuốc kháng viêm đặc trị [5].

Hiểu lầm thường gặp về khả năng trị bệnh

Một hiểu lầm phổ biến là xem rau tàu bay như một thần dược có thể "chữa khỏi" các bệnh viêm nhiễm mạn tính hay khối u ác tính. Các nghiên cứu hiện tại mới dừng ở mức chiết xuất thực nghiệm trên tế bào nuôi cấy hoặc động vật gặm nhấm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm đối chứng trên người bệnh để xác nhận hiệu lực điều trị [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "cứ thảo mộc tự nhiên là hoàn toàn an toàn khi ăn nhiều". Mặc dù rau tàu bay khô chứa khoảng 27% protein, 8% chất xơ, 42% carbohydrate và nhiều khoáng chất như kali, magie, canxi, sắt, việc lạm dụng với niềm tin phòng chống viêm có thể dẫn đến những nguy cơ sức khỏe chưa lường trước [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ mang thai và cho con bú cần đặc biệt cẩn trọng. Dù trong văn hóa dân gian ở một số vùng tại châu Phi, rau tàu bay từng được dùng trong bữa ăn của phụ nữ mang thai với niềm tin giảm thiếu máu và tăng tiết sữa, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng hiện đại nào khẳng định tính an toàn tuyệt đối của loại rau này cho thai kỳ và trẻ sơ sinh [5].

Người có bệnh lý về gan hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên. Dù nghiên cứu trên chuột cống cho thấy tiềm năng bảo vệ gan trước độc chất [3], nhưng dữ liệu về tương tác hoạt chất thực vật với thuốc chuyển hóa qua gan ở người vẫn chưa đầy đủ.

Đặc biệt, vấn đề nguồn gốc thu hái là mối nguy cơ lớn. Một nghiên cứu thực địa năm 2017 tại vùng quặng chì-kẽm ở Dương Sóc (Quảng Tây) phát hiện rau tàu bay có khả năng tích lũy kim loại nặng cực kỳ mạnh [6]. Hàm lượng cadmium (Cd) ghi nhận trong thân và lá rau tàu bay lần lượt lên tới 159,6 mg/kg và 219,5 mg/kg, vượt ngưỡng của một loài thực vật siêu tích lũy Cd [6]. Do đó, người dân tuyệt đối không thu hái rau tàu bay mọc dại ở các vùng đất ô nhiễm, khu công nghiệp hoặc bãi thải mỏ vì nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng là rất cao [6].

Áp dụng thực tế an toàn và đúng mực

Nếu yêu thích hương vị của rau tàu bay, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng như một loại rau xanh thông thường trong khẩu phần đa dạng, thay vì dùng liên tục với mục đích chữa bệnh [5]. Trong ẩm thực, rau tàu bay tươi hoặc khô thường được dùng nấu canh, xào hoặc chuẩn bị các món súp dân dã [5].

Chỉ nên sử dụng rau có xuất xứ rõ ràng, mọc tại vùng đất sạch không bị nhiễm hóa chất hay kim loại nặng [6]. Khi có vết thương hở sâu hoặc các triệu chứng viêm nhiễm kéo dài, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị theo phác đồ chuẩn, không tự ý giã đắp rau dại lên vết thương ngoài da để tránh bội nhiễm [2].

Tóm lại, flavonoid trong rau tàu bay sở hữu tiềm năng kháng viêm đáng chú ý trên các mô hình tế bào và vết thương thực nghiệm ở chuột [1, 2]. Tuy nhiên, khoảng cách về hấp thu và chuyển hóa từ bữa ăn thông thường đến nồng độ trị liệu trong máu là rất lớn [4]. Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng và tham vấn ý kiến nhân viên y tế luôn là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe.