Cây trinh nữ (còn gọi là cây xấu hổ) mọc hoang khắp bờ đê, bãi cỏ và từ lâu đã trở thành vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền. Khi dùng cây làm thuốc, nhiều người băn khoăn nên thu hái phần rễ dưới đất hay cắt cành lá phía trên để đạt hiệu quả chữa bệnh cao nhất.
Hiện tại, các phân tích khoa học cho thấy cả rễ và lá cây trinh nữ đều chứa các nhóm hoạt chất quý như flavonoid, tannin và alkaloid [1]. Không thể khẳng định bộ phận nào có "dược tính cao hơn" một cách tuyệt đối, bởi mỗi bộ phận lại tích tụ các hợp chất đặc trưng khác nhau nhằm phục vụ những mục đích trị liệu riêng biệt [1, 3].
Rễ và lá cây trinh nữ chứa những hoạt chất gì?
Theo tổng quan hóa thực vật, cả lá và rễ trinh nữ đều là kho chứa đa dạng các hoạt chất sinh học [1]. Sàng lọc sơ bộ cho thấy dịch chiết lá chứa terpenoid, flavonoid, glycoside, alkaloid, quinine, phenol, tannin, saponin và coumarin [1]. Trong khi đó, phần rễ cũng thể hiện sự có mặt của flavonoid, phytosterol, alkaloid, axit amin, tannin, glycoside và các axit béo [1].
Tuy cùng có flavonoid, tannin và alkaloid, dạng tồn tại của chúng lại có sự phân hóa rõ rệt [1, 3]. Khi phân tách rễ cây bằng các dung môi khác nhau, phân đoạn ête dầu hỏa chứa chủ yếu flavonoid, phytosterol, alkaloid và axit amin; phân đoạn axeton xác nhận chứa flavonoid; còn phân đoạn cloroform chứa alkaloid [1]. Ngược lại, ở phần trên mặt đất và lá, các flavonoid tồn tại dưới nhiều cấu trúc liên kết đường phức tạp [2].
Sự khác biệt về nhóm flavonoid giữa cành lá và rễ
Flavonoid là nhóm chất chống oxy hóa mạnh, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào và kháng viêm. Một đánh giá năm 2022 ghi nhận các nhà khoa học đã phân lập được 6 hợp chất flavonoid từ phần trên mặt đất của cây trinh nữ, gồm isoquercitrin, avicularin, apigenin-7-O-D-glucoside, cassiaoccidentalin B, orientin và isoorientin [2].
Ở lá tươi, các nghiên cứu chuyên sâu tiếp tục tìm thấy hàng loạt flavonoid khác như 7,3',4'-triacetoxy-3,8-dimethoxyflavone, 7,3',4'-trihydroxy-3,8-dimethoxyflavone, cùng với vitexin, isovitexin và dạng liên kết apiose [2]. Một nghiên cứu năm 2023 định lượng hàm lượng flavonoid tổng (TFC) trong chiết xuất lá đạt 214,217 (± 4,372) mg QCE/g trọng lượng, cùng hàm lượng catechin là 666,621 (± 11,432) µg/g và epicatechin là 293,175 (± 12,743) µg/g [3].
Trong khi đó, ở phần rễ cây trinh nữ, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập được một flavonoid đặc hiệu là 5,7,4'-trimethoxyflavone cùng với axit p-hydroxybenzoic [4]. Như vậy, cành lá sở hữu sự đa dạng rất lớn về các phân tử flavonoid glycoside tan tốt trong nước, trong khi rễ lại tích lũy các dạng dẫn xuất methoxyflavone riêng biệt [1, 5].
Nhóm alkaloid và tannin: Mỗi bộ phận giữ một vai trò
Alkaloid là nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học rất mạnh tác động lên hệ thần kinh và chuyển hóa. Từ lâu, hoạt chất alkaloid mimosine đã được phân lập từ cây trinh nữ [1]. Chiết xuất cloroform từ lá trinh nữ đã chứng minh sự hiện diện của nhóm alkaloid cùng với steroid, flavonoid và glycoside qua phân tích sắc ký bản mỏng và sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) [5]. Ở phần rễ, alkaloid cũng hiện diện rõ nét và được làm giàu hiệu quả nhất khi chiết bằng dung môi cloroform hoặc ête dầu hỏa [1].
Đối với tannin và các hợp chất phenolic, chiết xuất lá trinh nữ ghi nhận hàm lượng polyphenol tổng (TPC) đạt 44,327 (± 1,041) mg GAE/g [3]. Các hợp chất tannin mang lại vị chát đặc trưng và khả năng làm săn se niêm mạc. Ở rễ, tannin cũng được xác định có mặt trong các thử nghiệm hóa thực vật tổng quát [1]. Cả hai bộ phận đều dồi dào tannin, nhưng lá thường đi kèm lượng axit hữu cơ như p-coumaric acid hay chlorogenic acid [1, 8].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của lá trinh nữ
Các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận nhiều tiềm năng dược lý đáng chú ý từ chiết xuất lá trinh nữ. Một nghiên cứu năm 2010 tiến hành trên chuột cống trắng Wistar bị gây tăng mỡ máu bằng chế độ ăn sinh vữa động mạch cho thấy: chiết xuất cloroform của lá trinh nữ giúp hạ mỡ máu có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [5]. Chiết xuất này làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL, VLDL và làm tăng HDL trong huyết thanh [5]. Hiệu quả hạ lipid máu này tương đương với thuốc đối chứng Atorvastatin và được xác nhận qua mô bệnh học động mạch chủ, gan, thận [5]. Các nhà khoa học nhận định các thành phần như flavonoid, glycoside và alkaloid trong lá đóng góp vào tác dụng này [5].
Một nghiên cứu khác năm 2023 khảo sát dịch chiết lá trinh nữ trong ống nghiệm (in vitro) ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa mạnh qua thử nghiệm DPPH với giá trị IC50 là 0,796 (± 0,081) mg/mL và giá trị TEAC là 0,0356 (± 0,0003) [3]. Dịch chiết methanol của lá còn thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus (vòng kháng khuẩn 15 ± 2 mm), Pseudomonas aeruginosa (12 ± 2 mm) và Escherichia coli (10 ± 2 mm) [3]. Thử nghiệm cũng ghi nhận hoạt tính kháng axit khi kết hợp 666 mg bột lá trinh nữ với 400 mg canxi cacbonat [3].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của rễ trinh nữ
Không kém cạnh cành lá, rễ cây trinh nữ sở hữu những dược tính đặc thù khi nghiên cứu trên mô hình động vật. Nghiên cứu năm 2025 trên chuột bị gây sốt bằng nấm men và đại thực bào RAW 264.7 cho thấy: phân đoạn ethyl acetate từ rễ trinh nữ thể hiện hiệu quả hạ sốt và kháng viêm mạnh mẽ [4].
Cơ chế hạ sốt của rễ trinh nữ liên quan đến việc làm giảm các cytokine gây viêm như IL-6, TNF-a, IL-1b và các yếu tố điều hòa nhiệt gồm PGE2, cAMP, 5-HT [4]. Phân đoạn này đồng thời ức chế con đường truyền tín hiệu TLR4/NF-kB thông qua việc giảm NF-kB p65, COX-2 và TLR4 [4]. Hai hoạt chất được phân lập từ rễ là 5,7,4'-trimethoxyflavone và axit p-hydroxybenzoic đã ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên tế bào, giúp hạ sốt trên động vật, đồng thời cân bằng lại hệ vi sinh vật đường ruột và chuyển hóa axit amin [4].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 còn phát hiện rễ cây trinh nữ có tính cảm ứng cơ học dưới lòng đất: khi bị va chạm hoặc chạm vào da người, rễ sẽ giải phóng các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ và vô cơ tạo mùi đặc trưng như SO2, phenothiazine, propanesulfenic acid và 2-aminothiophenol [6].
Điểm mạnh và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học hiện tại giúp chúng ta hiểu rõ thành phần hóa học của từng bộ phận cây trinh nữ. Rễ tập trung các hoạt chất kháng viêm, hạ sốt mạnh mẽ và các hợp chất lưu huỳnh đặc thù [5, 6]. Trong khi đó, lá lại nổi trội về sự phong phú của các hợp chất flavonoid chống oxy hóa, kháng khuẩn, hỗ trợ hạ mỡ máu và kháng axit [2, 8].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý rằng phần lớn các kết quả ấn tượng kể trên mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật thí nghiệm (chuột cống) [2, 5, 8]. Chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác định liều lượng điều trị chính xác cho từng loại bệnh. Do đó, không thể xem các chiết xuất này là phương thuốc thay thế hoàn toàn cho thuốc điều trị tiêu chuẩn.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây trinh nữ
Nhiều người thường mặc định rằng trong cây thuốc, phần rễ nằm sâu dưới lòng đất luôn hấp thụ tinh hoa và có dược tính mạnh hơn thân lá. Thực tế, như các số liệu định lượng cho thấy, lá trinh nữ chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng rất dồi dào, đóng góp vào khả năng dọn dẹp gốc tự do không hề thua kém phần dưới mặt đất [3].
Một quan niệm sai lầm khác là tự ý sắc uống thật đặc nước rễ hoặc lá trinh nữ để chữa dứt điểm mỡ máu cao hay các đợt sốt nhiễm trùng. Cây trinh nữ chứa alkaloid mimosine và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Tự ý sử dụng liều cao hoặc đun nấu không kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc tương tác bất lợi với các thuốc đang dùng.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Cây trinh nữ có dược tính mạnh và chứa nhiều nhóm chất tác động đến chuyển hóa [2, 3]. Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây trinh nữ do chưa có nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn trên nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Người đang điều trị bệnh mỡ máu bằng thuốc tây (như Atorvastatin) hoặc đang dùng thuốc hạ sốt, kháng viêm không nên tự ý dùng chiết xuất trinh nữ song song nếu không có hướng dẫn chuyên môn [2, 5]. Việc kết hợp tùy tiện có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc gây hạ huyết áp, rối loạn đường tiêu hóa.
Cần lưu ý thêm về nguồn gốc dược liệu. Cây trinh nữ có khả năng sinh trưởng tốt và cộng sinh vi khuẩn để hấp thu dinh dưỡng trong những vùng đất bị ô nhiễm kim loại nặng như kẽm và cadimi [7]. Nếu người dân thu hái rễ hoặc lá cây mọc hoang tại các khu vực đất ô nhiễm, bãi rác hay khu công nghiệp, nguy cơ tích tụ kim loại nặng vào cơ thể là rất cao [7].
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Trong đời sống, việc lựa chọn rễ hay lá trinh nữ phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể. Nếu cần hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm, đau sốt theo kinh nghiệm dân gian, phần rễ với sự hiện diện của các flavonoid phân đoạn ethyl acetate là lựa chọn hay được ưu tiên [4]. Ngược lại, nếu muốn tận dụng khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm dịu, các bộ phận trên mặt đất và lá tươi/khô mang lại nguồn flavonoid đa dạng hơn [1, 8].
Khi sử dụng trinh nữ dưới dạng thảo mộc, chỉ nên dùng với lượng vừa phải. Hãy rửa sạch đất cát cẩn thận, đặc biệt là phần rễ, và sao vàng hạ thổ đúng cách để loại bớt tạp chất cũng như các hợp chất bay hơi không mong muốn [6]. Luôn chọn dược liệu có nguồn gốc sạch sẽ, tránh xa vùng đất ô nhiễm hóa chất hay kim loại [7]. Quan trọng nhất, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa cây trinh nữ vào chế độ chăm sóc sức khỏe thường xuyên.
Cả rễ và lá cây trinh nữ đều mang lại những giá trị dược liệu đáng quý với các hoạt chất đặc thù riêng [1, 3, 5]. Thay vì băn khoăn bộ phận nào vượt trội hơn, việc nắm rõ đặc tính hóa thực vật và sử dụng đúng liều, đúng nguồn gốc sẽ giúp khai thác tối đa lợi ích mà loài cây này mang lại.








