Nghịch lý từ bữa ăn của phụ nữ châu Á
Rong biển từ lâu xuất hiện phổ biến trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình châu Á. Không ít người tin rằng thực phẩm này giúp bảo vệ cơ thể khỏi các khối u ác tính, đặc biệt là ung thư vú.
Nhiều giả thuyết dinh dưỡng cho rằng iốt dồi dào trong rong biển tạo ra sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa phương Đông và phương Tây. Điều này khiến việc bổ sung rong biển sấy, canh rong biển trở thành trào lưu chăm sóc sức khỏe của nhiều chị em.
Tuy nhiên, liệu rong biển có thực sự ngăn ngừa được ung thư vú thông qua cơ chế chuyển hóa vi chất này hay không? Câu trả lời từ giới nghiên cứu cho thấy các dữ liệu quan sát rất hứa hẹn, nhưng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn nhiều khoảng trống.
Khác biệt dịch tễ học và lượng iốt tiêu thụ
Mối liên hệ giữa rong biển và sức khỏe tuyến vú bắt nguồn từ các thống kê dịch tễ học quốc tế [1]. Phụ nữ tại các cộng đồng châu Á tiêu thụ lượng iốt cao gấp 25 lần so với phụ nữ ở các nước phương Tây [2], [3].
Đi cùng thói quen ăn uống này, tỷ lệ mắc các bệnh lý tuyến vú lành tính cũng như ung thư vú ở phụ nữ Nhật Bản ghi nhận ở mức rất thấp [2], [3]. Rong biển chính là nguồn cung cấp iốt chủ yếu trong chế độ ăn tại khu vực này [4], [2], [5], [3].
Dù vậy, các chuyên gia dịch tễ nhấn mạnh rằng sự tương quan về mặt địa lý không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả. Chế độ ăn uống nhiều rong biển thường đi kèm lối sống tổng thể lành mạnh hơn, khiến việc quy kết hoàn toàn công dụng phòng ngừa ung thư vú cho vi chất này trở nên thiếu cơ sở vững chắc.
Cơ chế tác động lên mô tuyến vú diễn ra thế nào?
Ngoài tuyến giáp, mô tuyến vú cũng là cơ quan có khả năng thu nạp iốt [3]. Các báo cáo tổng quan chỉ ra rằng iốt hoạt động như một chất chống oxy hóa, hỗ trợ quá trình biệt hóa và chống tăng sinh tế bào, từ đó duy trì cấu trúc bình thường của tuyến vú [2], [3].
Ở cấp độ phân tử, iốt dạng phân tử (I2) liên kết tạo thành các hợp chất iodolipid mang hoạt tính chống tăng sinh gọi là iodolactone [2], [3]. Hợp chất này có thể kích hoạt thụ thể gamma kích hoạt bởi chất tăng sinh peroxisome (PPAR-gamma), kích thích tế bào bất thường đi vào chu trình tự chết (apoptosis) [3].
Dạng iốt oxy hóa này còn tác động trực tiếp làm tiêu tan điện thế màng ty thể, kích hoạt con đường tự hủy của tế bào lạ mà không gây hại cho mô lành [3]. Bổ sung iốt phân tử (I2) trong các thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh khả năng ức chế sự phát triển và thu nhỏ kích thước khối u lành tính lẫn ác tính, đồng thời làm giảm đáng kể tình trạng peroxy hóa lipid tế bào [2], [3].
Bằng chứng lâm sàng: Những khoảng trống lớn
Dù cơ chế sinh học phân tử rất rõ ràng, việc chuyển hóa kết quả từ phòng thí nghiệm sang thực hành lâm sàng gặp nhiều rào cản. Phần lớn dữ liệu ủng hộ việc dùng iốt phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị ung thư vú chỉ mới dừng lại ở nghiên cứu mô hình động vật và các thử nghiệm quy mô nhỏ [2], [3].
Một số tác giả đề xuất mức bổ sung iốt phân tử lên đến ít nhất 3 mg/ngày như một liệu pháp hỗ trợ trong bệnh lý ung thư vú [2], [3]. Dù vậy, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với cỡ mẫu lớn trên người vẫn chưa đủ dày đặc để đưa ra phác đồ y khoa chính thống.
Đặc biệt, phần lớn bằng chứng tập trung vào iốt nguyên tố dạng phân tử (I2), trong khi iốt từ rong biển tự nhiên tồn tại dưới nhiều dạng hóa học phức tạp khác nhau [2], [3]. Sự khác biệt về dạng chuyển hóa khiến việc ăn rong biển không hoàn toàn đồng nhất với các can thiệp iốt tinh khiết trong phòng nghiên cứu.
Nguy cơ tiềm ẩn đối với tuyến giáp khi nạp quá nhiều
Bổ sung iốt từ rong biển không hoàn toàn vô hại vì lượng chất này dư thừa dễ gây rối loạn chức năng tuyến giáp [1]. Nghiên cứu thuần tập quy mô lớn tại Nhật Bản (Japan Public Health Center-based Prospective Study) theo dõi 52.679 phụ nữ độ tuổi 40-69 trong thời gian trung bình 14,5 năm đã ghi nhận 134 ca ung thư tuyến giáp mới, trong đó có 113 ca ung thư biểu mô nhú [4].
Kết quả phân tích cho thấy tiêu thụ rong biển gần như mỗi ngày làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô nhú so với nhóm ăn 2 ngày/tuần hoặc ít hơn (tỷ số nguy cơ HR = 1,71; khoảng tin cậy 95% CI: 1,01-2,90; xu hướng P = 0,04) [4]. Khi phân tầng theo tình trạng mãn kinh, nguy cơ này tăng vọt ở phụ nữ sau mãn kinh ăn gần như mỗi ngày (HR = 3,81; 95% CI: 1,67-8,68; P < 0,01), trong khi không ghi nhận mối liên quan ở phụ nữ tiền mãn kinh (HR = 0,91; 95% CI: 0,44-1,91; P = 0,76) [4].
Một nghiên cứu khác năm 2021 cũng chỉ ra tại Trung Quốc, tiêu thụ rong biển lượng lớn làm tăng 1,94 lần nguy cơ ung thư tuyến giáp [5]. Nguy cơ còn bị chi phối bởi yếu tố di truyền; người mang kiểu gen nhạy cảm kết hợp ăn rong biển trên 2,65 g/ngày có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cao gấp 4,02 lần [5]. Ngược lại, nghiên cứu năm 2022 lại cho thấy tiêu thụ các loại rong biển như gim, miyeok/dashima làm giảm nguy cơ ở những người mang alen G của gen SLC5A5 rs77277498 [6]. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa rong biển và bệnh tuyến giáp chịu ảnh hưởng phức tạp từ cơ địa từng người [6], [5].
Ai cần cẩn trọng khi sử dụng rong biển?
Nhóm phụ nữ sau mãn kinh cần thận trọng khi sử dụng rong biển hàng ngày do mối liên quan đã ghi nhận với ung thư biểu mô nhú tuyến giáp [4], [5]. Thói quen ăn quá nhiều tảo bẹ nâu (kelp) cũng cần hạn chế, vì chỉ một lượng nhỏ nhóm này cũng có thể ức chế hoạt động tuyến giáp trong khi thông tin nhãn mác chưa rõ ràng [1].
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cũng cần kiểm soát chặt chẽ lượng rong biển đưa vào cơ thể. Tại Hàn Quốc, sản phụ truyền thống ăn canh rong biển nâu 4-5 lần mỗi ngày sau sinh để kích sữa đã dẫn đến tình trạng sữa mẹ thừa iốt, gây suy giáp dưới lâm sàng ở trẻ sinh non [7]. Một số trẻ sơ sinh đủ tháng cũng bị suy giáp bẩm sinh do mẹ tiêu thụ lượng lớn canh rong biển [7].
Bên cạnh nguy cơ quá tải vi chất, rong biển có đặc tính tích tụ kim loại nặng từ môi trường nước như thạch tín (asen), có thể gây hại nếu lạm dụng lâu dài [7]. Dù các khảo sát cho thấy mức kim loại nặng trong rong biển thương phẩm thường nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn, việc dùng lượng quá lớn vẫn tiềm ẩn rủi ro sức khỏe [8].
Áp dụng rong biển an toàn trong bữa ăn gia đình
Hàm lượng iốt thay đổi rất lớn tùy loại rong biển. Phân tích định lượng ghi nhận tảo bẹ kombu chứa lượng iốt cao nhất với mức trung bình 2.523,5 mg/kg (dao động 241-4.921 mg/kg), wakame đạt 139,7 mg/kg (dao động 93,9-185,1 mg/kg), và rong biển nori chứa thấp nhất khoảng 36,9 mg/kg (dao động 29,3-45,8 mg/kg) [8].
Chỉ một bát canh rong biển 250 mL có thể cung cấp từ 500 đến 1.700 microgam iốt, tùy thuộc vào việc có ăn cả bã rong hay không [7]. Mức này dễ dàng vượt qua nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho người lớn (khoảng 140 microgam/ngày) cũng như giới hạn an toàn tối đa của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu là 600 microgam/ngày [7], [8].
Để tận dụng giá trị dinh dưỡng mà không lo tác dụng phụ, người tiêu dùng nên chọn nhóm rong biển có hàm lượng iốt vừa phải như nori hoặc wakame thay vì kombu [8]. Khi chế biến canh rong biển giàu iốt, nấu chung với các loại rau củ kháng giáp (goitrogenic vegetables) giúp ngăn ngừa nguy cơ cường giáp [8]. Quy trình sơ chế, ngâm rửa và luộc nấu cũng làm giảm đáng kể lượng iốt tồn dư trong thực phẩm [7].
Rong biển là nguồn cung cấp khoáng chất, vitamin và chất xơ hòa tan tốt cho chế độ ăn cân bằng [7]. Tuy nhiên, phụ nữ không nên xem rong biển như một thần dược phòng ngừa ung thư vú để rồi lạm dụng quá mức, gây ảnh hưởng tiêu cực lên chức năng tuyến giáp.







