Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi truyền, có xu hướng bùng phát nhanh và gây lo ngại lớn trong cộng đồng [1]. Trong giai đoạn hồi phục, người bệnh thường đối mặt với tình trạng mệt mỏi kéo dài, dẫn đến xu hướng tìm kiếm các loại thực phẩm chức năng hoặc vi chất dinh dưỡng với hy vọng nhanh lấy lại sức lực. Trong số đó, selen thường được nhắc đến như một chất chống oxy hóa mạnh, khiến không ít người đặt câu hỏi liệu nồng độ vi chất này có bị sụt giảm và việc bổ sung có giúp ích gì cho quá trình điều trị hay không.

Câu trả lời trực tiếp là hiện nay chưa có bằng chứng khoa học nào trong các nghiên cứu lâm sàng xác nhận nồng độ selen huyết thanh giảm ở bệnh nhân sốt xuất huyết nặng, cũng như chưa có cơ sở khoa học nào chứng minh vai trò cụ thể của selen trong việc phục hồi bệnh. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào tải lượng virus và những rối loạn chuyển hóa, miễn dịch khác để đánh giá độ nặng của bệnh [2, 6].

Thực hư về selen trong điều trị sốt xuất huyết

Nhiều người bệnh thường lầm tưởng rằng mọi loại vi chất chống oxy hóa đều có lợi và cần được nạp thêm khi cơ thể suy kiệt sau sốt virus. Tuy nhiên, trong y học thực chứng, mọi can thiệp dinh dưỡng hay vi chất đều cần dựa trên các chỉ số sinh hóa rõ ràng từ thử nghiệm lâm sàng.

Trong các dữ liệu nghiên cứu về các chỉ dấu sinh học của sốt xuất huyết, selen hoàn toàn vắng mặt. Không có bất kỳ thống kê nào cho thấy bệnh nhân sốt xuất huyết nặng hay nhẹ bị thiếu hụt nguyên tố này. Mọi lời đồn thổi về việc "uống selen để nhanh tăng tiểu cầu" hay "truyền vi chất phục hồi sốt xuất huyết" đều là suy đoán vô căn cứ, không có giá trị bảo đảm an toàn.

Tải lượng virus và phản ứng miễn dịch thực sự quyết định độ nặng

Thay vì sự thiếu hụt selen, mức độ nghiêm trọng của bệnh sốt xuất huyết phụ thuộc chủ yếu vào sự tương tác giữa virus và phản ứng phòng vệ của cơ thể [2]. Các nghiên cứu cho thấy tải lượng virus và phản ứng miễn dịch mới là cốt lõi gây nên tổn thương [2, 7].

Một nghiên cứu theo dõi tiến cứu và hồi cứu công bố năm 2024 trên 126 bệnh nhân sốt xuất huyết xác định bằng xét nghiệm cho thấy diễn tiến tải lượng virus liên quan mật thiết đến mức độ nặng [3]. Trong nghiên cứu này, có 72 ca nhiễm tiên phát và 54 ca nhiễm thứ phát; 111 người mắc sốt xuất huyết thông thường (DF), 13 ca sốt xuất huyết Dengue (DHF) và 2 ca hội chứng sốc Dengue (DSS) [3]. Kết quả phân tích chỉ ra rằng nồng độ virus trong máu vào ngày thứ 3 của bệnh ở nhóm sốt xuất huyết nặng (DHF/DSS) cao hơn rõ rệt so với nhóm sốt nhẹ thông thường [3].

Bên cạnh đó, phản ứng viêm quá mức cũng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu năm 2006 ở bệnh nhân trưởng thành chỉ ra rằng nồng độ các chất trung gian gây viêm như yếu tố ức chế di chuyển đại thực bào (MIF), interleukin-6 (IL-6) và interleukin-10 (IL-10) đều tăng cao hơn ở những bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tử vong so với nhóm sống sót hoặc sốt nhẹ [4]. Điều này khẳng định độ nặng xuất phát từ cơn bão cytokine và phản ứng miễn dịch của người bệnh [6, 7].

Bệnh nhân sốt xuất huyết thực tế đối mặt với rối loạn vi chất nào?

Mặc dù selen không được ghi nhận, cơ thể bệnh nhân sốt xuất huyết thực tế lại chịu sự xáo trộn nghiêm trọng từ các chất điện giải và khoáng chất khác, đặc biệt là canxi [1].

Theo một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2022 tại Bệnh viện Safdarjung (New Delhi) trên 60 bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên mắc sốt xuất huyết, tình trạng hạ canxi máu xuất hiện ở gần 80% các trường hợp và có mối liên hệ mật thiết với các ca bệnh diễn tiến nặng [1]. Canxi là khoáng chất điều hòa dẫn truyền thần kinh cơ, sức co bóp cơ tim, giải phóng hormone và chức năng đông máu [1]. Nghiên cứu giải thích rằng việc sụt giảm canxi làm tăng khả năng gắn kết của virus Dengue vào tế bào đại thực bào đơn nhân cũng như các dòng tế bào lympho T và B [1].

Các chỉ dấu sinh học cảnh báo nguy cơ diễn tiến nặng

Ngoài canxi, việc đánh giá nguy cơ chuyển nặng của sốt xuất huyết dựa vào các xét nghiệm máu và chỉ số lâm sàng cụ thể, thay vì đo lường các vi chất hiếm [5].

Một nghiên cứu năm 2013 tại Thái Lan phân tích dữ liệu hồi cứu của các bệnh nhi sốt xuất huyết để xây dựng thang điểm dự đoán mức độ nghiêm trọng [5]. Kết quả cho thấy các yếu tố lâm sàng dự báo độ nặng gồm: tuổi trên 6, gan to, dung tích hồng cầu (hematocrit) từ 40% trở lên, huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg, số lượng bạch cầu trên 5.000 /µL và số lượng tiểu cầu từ 50.000 /µL trở xuống [5]. Thang điểm tổng từ 0 đến 18 điểm đã phân loại chính xác 60,7% bệnh nhân vào đúng nhóm bệnh: sốt xuất huyết (dưới 2,5 điểm), sốt xuất huyết Dengue (2,5 đến 11,5 điểm) và sốc Dengue (trên 11,5 điểm) [5].

Các nghiên cứu khác cũng tìm kiếm dấu ấn sinh học sớm:

  • Nghiên cứu năm 2023 trên 265 bệnh nhân tại Thái Lan cho thấy nồng độ cortisol huyết thanh tăng cao nhất vào ngày nhập viện và ngày thứ 3; ngưỡng cortisol 18,2 mcg/dL có giá trị hỗ trợ dự báo sốt xuất huyết nặng [6].
  • Nghiên cứu năm 2019 thu thập mẫu máu của 77 bệnh nhân từ 1 tháng đến 18 tuổi cho thấy nồng độ neopterin huyết thanh ở nhóm sốt xuất huyết nặng đạt trung bình 58,75 (±4,91) nmol/l, cao hơn đáng kể so với nhóm không nặng là 48,11 (±8,80) nmol/l [7].
  • Nghiên cứu tổng quan năm 2024 cũng nhấn mạnh nồng độ ferritin huyết thanh tăng cao (hyperferritinemia) tương quan với các kết cục nặng như sốt xuất huyết Dengue và sốc Dengue [8].

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro từ việc tự ý dùng thuốc

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống càng nhiều vi chất bổ dưỡng càng nhanh khỏi bệnh". Không ít người đã tự mua các viên uống selen, kẽm liều cao hoặc các loại vitamin tổng hợp không rõ nguồn gốc về dùng khi đang sốt xuất huyết.

Việc nạp quá mức một chất không cần thiết như selen có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, nhất là khi chức năng các cơ quan này vốn đã chịu ảnh hưởng do nhiễm virus [1, 7]. Hơn nữa, việc lạm dụng thực phẩm chức năng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, nôn ói, làm che lấp các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm của bệnh sốt xuất huyết.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Mọi bệnh nhân sốt xuất huyết đều không nên tự ý dùng các sản phẩm vi chất bổ sung selen khi chưa có chỉ định y khoa. Đặc biệt, các nhóm đối tượng sau cần sự chăm sóc y tế nghiêm ngặt thay vì tìm đến thực phẩm chức năng:

  • Bệnh nhân có bệnh nền tim mạch, gan, thận, đái tháo đường [1].
  • Người có các triệu chứng cảnh báo như nôn liên tục, đau bụng nhiều [6].
  • Trẻ em có dấu hiệu tụt huyết áp, li bì, hoặc có số lượng tiểu cầu giảm mạnh [5].

Nếu xuất hiện dấu hiệu mệt lả, chảy máu chân răng, nôn ra máu hoặc tay chân lạnh ẩm, người bệnh cần đến bệnh viện ngay lập tức. Bất kỳ sự thay đổi hay can thiệp thuốc nào trong giai đoạn này đều phải thông qua ý kiến bác sĩ điều trị.

Hướng dẫn chăm sóc và phục hồi khoa học

Để cơ thể nhanh hồi phục sau sốt xuất huyết, người bệnh nên tập trung vào các biện pháp chăm sóc căn bản đã được y học kiểm chứng:

  • Bù nước và điện giải đúng cách: Uống nhiều nước lọc, nước oresol pha đúng tỷ lệ, hoặc nước hoa quả tươi để hỗ trợ cân bằng thể dịch.
  • Dinh dưỡng cân bằng: Ăn các món mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp trong giai đoạn sốt và mệt; tăng dần lượng đạm lành mạnh và rau củ khi bắt đầu hồi phục.
  • Nghỉ ngơi tuyệt đối: Hạn chế vận động mạnh trong ít nhất 1-2 tuần đầu để thành mạch và số lượng tiểu cầu ổn định hoàn toàn.

Thay vì tìm kiếm các vi chất không rõ vai trò lâm sàng như selen, người bệnh sốt xuất huyết cần nhận thức rõ rằng theo dõi y tế chặt chẽ và chăm sóc thể trạng hợp lý mới là chìa khóa giúp cơ thể hồi phục an toàn.