Nhiều người tập thể hình hoặc muốn giảm cân nhanh thường tăng mạnh lượng thịt nạc, ức gà, trứng và whey protein mỗi ngày. Lối ăn này dẫn tới lo ngại: nạp quá nhiều chất đạm có gây ngộ độc hoặc quá tải cơ quan nội tạng hay không.

Thực tế, gan người khỏe mạnh có khả năng chuyển hóa đạm rất lớn nhưng vẫn tồn tại ngưỡng trần sinh học [1]. Khi lượng đạm vượt quá 35% tổng năng lượng khẩu phần hoặc vượt công suất xử lý nitơ của chu trình urê tại gan, cơ thể bắt đầu gặp hiện tượng quá tải chuyển hóa, tích tụ amoniac và urê trong máu, dẫn đến triệu chứng ngộ độc protein [2], [1].

Cơ chế chuyển hóa đạm và chu trình urê tại gan

Sau khi thức ăn chứa protein đi vào ống tiêu hóa, quá trình thủy phân giải phóng các axit amin tự do [2]. Phần lớn các axit amin này được vận chuyển về gan để tân tạo đường hoặc đưa đến các mô ngoại vi phục vụ tổng hợp protein [2]. Khi các axit amin bị dị hóa, nitơ dư thừa tách ra tạo thành amoniac – một sản phẩm phụ có độc tính cao đối với hệ thần kinh [2].

Để bảo vệ cơ thể, gan sử dụng chu trình urê (chu trình ornithine) nhằm chuyển đổi amoniac độc hại thành urê [2], [3]. Quá trình này cần sự tham gia của các enzym chuyên biệt, trong đó có carbamoyl phosphate synthetase I (CPS1) [2], [4]. Urê sau đó được gan giải phóng vào dòng máu và di chuyển tới thận để bài tiết qua nước tiểu [3], [5]. Urê là sản phẩm thoái hóa chính của protein và chiếm phần lớn lượng nitơ phi protein trong cơ thể [5].

Tốc độ hấp thu axit amin tại đường tiêu hóa của con người dao động từ 1,3 đến 10 g mỗi giờ [1]. Khả năng khử amin và tổng hợp urê của gan dù rất mạnh nhưng không phải vô hạn [1]. Nếu tốc độ đưa axit amin vào gan vượt quá năng lực xúc tác của các enzym trong chu trình urê, amoniac sẽ không kịp chuyển hóa thành urê và tràn vào hệ tuần hoàn [2], [1].

Giới hạn an toàn của protein: Ăn bao nhiêu là vượt ngưỡng?

Mức nhu cầu protein cơ bản được thiết lập để duy trì cấu trúc cơ thể là 0,8 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [1]. Tuy nhiên, mức khuyến nghị này chỉ tính đến nhu cầu cấu trúc mà chưa xét hết vai trò của protein trong chuyển hóa năng lượng [1]. Trong đời sống, nhiều chế độ ăn kiêng tăng cơ đẩy mức nạp đạm lên 200 đến 400 g/ngày, tương đương khoảng 5 g/kg/ngày, mức có thể vượt quá khả năng chuyển hóa nitơ của gan [1].

Hiện tượng nguy hiểm do dư thừa đạm xuất hiện khi protein chiếm trên 35% tổng năng lượng nạp vào mỗi ngày [1]. Hậu quả của việc vượt ngưỡng này bao gồm tăng axit amin máu, tăng amoniac máu, tăng insulin máu, buồn nôn, tiêu chảy và thậm chí tử vong, thường được gọi là hội chứng "đói thỏ" (rabbit starvation) [1].

Để xác định chính xác lượng nạp, giới chuyên môn kết hợp ba thước đo: lượng tuyệt đối (g/ngày), lượng theo thể trọng (g/kg/ngày) và tỷ lệ phần trăm năng lượng [1]. Ngưỡng nạp protein tối đa đề xuất nhằm vừa hỗ trợ kiểm soát cân nặng vừa tránh ngộ độc là khoảng 25% tổng năng lượng, tương đương 2 đến 2,5 g/kg/ngày [1]. Đối với một người nặng 80 kg có mức tiêu thụ năng lượng 12.000 kJ/ngày, mức tiêu thụ an toàn này tương ứng với 176 g protein/ngày [1]. Con số này nằm dưới ngưỡng an toàn tối đa trên lý thuyết cho người 80 kg là 285 đến 365 g protein/ngày [1].

Các bằng chứng khoa học về gánh nặng đạm và biến đổi urê

Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2006 đã phân tích sâu các giới hạn sinh lý của việc hấp thu và chuyển hóa đạm ở người [1]. Báo cáo chỉ ra rằng lời khuyên ăn lượng đạm cực cao từ truyền thông thiếu các dữ liệu an toàn vững chắc [1]. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở khả năng hấp thu của ruột (1,3 - 10 g/h) mà phụ thuộc trực tiếp vào công suất khử amin và tạo urê của gan [1]. Vượt qua ngưỡng 35% năng lượng từ đạm sẽ kích hoạt các rối loạn chuyển hóa toàn thân [1].

Năm 2019, một nghiên cứu sử dụng mô hình toán học trên máy tính (in silico) bằng phần mềm MATLAB SimBiology đã mô phỏng chuyển hóa amoniac ở người [2]. Kết quả cho thấy khi tăng lượng protein khẩu phần thêm 72%, nồng độ amoniac ổn định trong máu tăng 59% [2]. Ở mô hình mô phỏng bệnh xơ gan, amoniac máu tăng từ 41% đến 130% tùy vào mức nạp đạm [2]. Đặc biệt, ở các cá thể dị hợp tử mang alen đột biến mất chức năng của gen CPS1 trong chu trình urê, amoniac máu tăng hơn gấp ba lần, từ khoảng 18 lên 60 µM [2]. Khi thử nghiệm trên tế bào u nguyên bào thần kinh SH-SY5Y biệt hóa, việc bổ sung 90 µM amoni clorid làm giảm 14% khả năng sống của tế bào thần kinh [2].

Ở người bệnh nặng, gánh nặng từ protein liều cao càng thể hiện rõ rệt. Một phân tích thứ cấp năm 2024 từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên EFFORT Protein trên 1.277 bệnh nhân thở máy cho thấy việc cung cấp protein liều cao làm tăng nồng độ urê máu và tăng nguy cơ tử vong [6]. Cụ thể, đến ngày thứ 6, nhóm dùng đạm liều cao có trung vị urê máu cao hơn 2,1 mmol/L (KHOẢNG TIN CẬY 95%: 1,1 - 3,2) và tăng lên 3,0 mmol/L (KHOẢNG TIN CẬY 95%: 1,3 - 4,7) vào ngày 12 [6]. Mức tăng gấp đôi nồng độ urê đi kèm với nguy cơ tử vong ở ngày thứ 30 tăng 34% (tỷ số nguy hại HR 1,34; khoảng tin cậy 95%: 1,21 - 1,48) ngay cả khi đã hiệu chỉnh các yếu tố bệnh nền, độ nặng của bệnh và tổn thương thận cấp [6].

Nghiên cứu công bố năm 2021 về chuyển hóa amoniac cũng xác nhận enzym CPS1 đóng vai trò quyết định trong việc biến amoniac thành urê [4]. Tế bào gan bình thường có khả năng gánh vác việc chuyển hóa lượng amoniac dư thừa để tạo thành urê bài tiết ra môi trường [4]. Thận là cơ quan chịu trách nhiệm lọc và bài xuất urê cũng như creatinin [3], [5]. Khi lượng nitơ nạp vào quá lớn hoặc chức năng cơ quan suy giảm, urê tích tụ trong máu (uremia) phản ánh tình trạng quá tải chuyển hóa hoặc tổn thương tế bào thận [5], [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Dữ liệu khoa học cho thấy cơ thể người khỏe mạnh có khả năng thích ứng linh hoạt trong phạm vi nạp đạm từ 0,8 đến khoảng 2 - 2,5 g/kg/ngày [1]. Trong khoảng này, protein hỗ trợ cấu trúc tế bào, duy trì khối cơ và kiểm soát cảm giác no mà không gây tăng độc chất nitơ trong máu [1].

Dù vậy, bằng chứng về ngộ độc protein hiện hữu giới hạn nghiên cứu can thiệp trực tiếp trên người. Vì lý do y đức, các nhà khoa học không thể cho người khỏe mạnh ăn protein ở mức cực đoan (trên 300 - 400 g/ngày) để đo ngưỡng gây chết [1]. Nhiều kết luận về độc tính thần kinh của amoniac dựa trên mô phỏng máy tính và nuôi cấy tế bào thần kinh trong phòng thí nghiệm [2]. Các số liệu về tác hại lâm sàng của urê tăng vọt khi nạp nhiều đạm chủ yếu thu nhận trên nhóm bệnh nhân hồi sức tích cực, vốn có nền tảng chuyển hóa bị tổn thương nặng [6].

Hiểu lầm thường gặp về tiêu thụ chất đạm

Nhiều người lầm tưởng rằng ăn càng nhiều thịt nạc, cơ bắp phát triển càng nhanh mà không có điểm dừng. Thực tế ruột chỉ hấp thu axit amin với tốc độ giới hạn 1,3 đến 10 g/giờ [1]. Nạp một lượng thịt khổng lồ trong một bữa vượt xa khả năng hấp thu của ruột và khả năng tạo urê của gan [1].

Một hiểu lầm khác là ngộ độc protein chỉ là khái niệm phóng đại. Lịch sử dinh dưỡng và khoa học đã ghi nhận hội chứng "đói thỏ", xảy ra khi con người chỉ ăn thịt nạc mà thiếu hoàn toàn chất béo và carbohydrate, khiến đạm chiếm quá 35% năng lượng [1]. Tình trạng này gây tăng amoniac máu cấp tính kèm buồn nôn và tiêu chảy [1].

Nhiều người cũng tin rằng xét nghiệm thấy urê máu tăng chỉ đơn thuần do thận lọc yếu. Thận quả thực là cơ quan bài tiết, nhưng nồng độ urê máu phản ánh cả tính toàn vẹn của thận lẫn mức độ tạo urê tại gan khi dị hóa protein [5], [6]. Nạp quá nhiều đạm làm chu trình urê hoạt động quá mức, trực tiếp đẩy chỉ số urê trong máu lên cao [3], [5], [6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với đạm

Người mắc các bệnh lý về gan như xơ gan cần kiểm soát chặt chẽ lượng đạm ăn vào. Mô phỏng chuyển hóa cho thấy tổn thương xơ gan làm amoniac máu tăng vọt từ 41% đến 130% khi tăng tiêu thụ đạm, làm suy giảm chức năng thần kinh não bộ [2].

Những người mang biến thể di truyền làm giảm hoạt tính của chu trình urê, ví dụ như gen CPS1, có nguy cơ tích tụ amoniac máu gấp ba lần bình thường khi tăng lượng protein ăn vào [2]. Amoniac tăng cao gây độc trực tiếp cho các tế bào thần kinh não [2].

Bệnh nhân suy thận hoặc người có bệnh lý nền nặng cũng không được tự ý ăn chế độ thừa đạm. Nồng độ urê máu tăng cao gấp đôi có liên quan trực tiếp đến việc tăng 34% nguy cơ tử vong ở người bệnh nặng [6]. Khi có bệnh nền gan thận, người dân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng trước khi thay đổi lượng đạm nạp vào.

Gợi ý áp dụng chế độ ăn giàu đạm an toàn

Để tối ưu hóa sự phát triển cơ bắp và bảo vệ sức khỏe, người bình thường chỉ nên duy trì lượng protein ở mức khoảng 2 đến 2,5 g/kg thể trọng mỗi ngày, đồng thời đảm bảo đạm không vượt quá 25% tổng năng lượng khẩu phần [1]. Người nặng 80 kg có thể duy trì an toàn ở mức khoảng 176 g protein/ngày, chia đều cho các bữa [1].

Nên chia nhỏ lượng đạm vào các bữa ăn trong ngày thay vì dồn vào một bữa lớn, bởi tốc độ hấp thu axit amin của đường tiêu hóa chỉ đạt 1,3 đến 10 g/giờ [1]. Cần kết hợp protein với carbohydrate và chất béo lành mạnh để protein không bị ép trở thành nguồn sinh năng lượng chính, tránh nguy cơ vượt ngưỡng 35% năng lượng [1]. Uống đủ nước hàng ngày để hỗ trợ thận lọc và đào thải urê hiệu quả qua nước tiểu [3], [5].

Ngộ độc protein là nguy cơ có thật khi ăn uống lệch lạc, lạm dụng đạm tinh khiết vượt ngưỡng chuyển hóa của gan. Duy trì mức đạm cân đối quanh mốc 2 - 2,5 g/kg/ngày kết hợp đầy đủ các nhóm chất là giải pháp an toàn nhất để vừa đạt mục tiêu thể hình, vừa bảo vệ chức năng gan thận lâu dài.