Khi mắc cảm lạnh, sổ mũi hoặc ho có đờm, nhiều người thường truyền tai nhau mẹo kiêng tuyệt đối sữa và các chế phẩm từ sữa. Nỗi sợ phổ biến là đạm sữa bò khi đi vào cơ thể sẽ kích thích đường hô hấp tiết thêm dịch nhầy đặc quánh, làm triệu chứng tắc nghẽn nặng thêm. Thói quen kiêng cữ này tồn tại lâu đời trong cộng đồng và thậm chí được khuyến nghị bởi một số phương pháp y học thay thế [2, 3].

Tuy nhiên, các bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng đối chứng cho thấy sữa bò không làm tăng lượng đờm hoặc dịch tiết mũi khi bị nhiễm virus đường hô hấp [2, 5]. Cảm giác "vướng đờm" sau uống sữa thực chất chỉ là ảo giác cơ học tức thời ở vòm họng do độ nhớt của chất lỏng kết hợp với nước bọt, hoàn toàn không phải sự gia tăng thể tích dịch nhầy hô hấp trên thực tế [2, 3].

Cảm giác vướng cổ: Cơ chế sinh lý hay ảo giác vị giác?

Nhiều người cảm thấy cổ họng đặc lại, khó nuốt sau khi uống một ly sữa và ngay lập tức quy kết sữa sinh đờm [1]. Một nghiên cứu khảo sát 169 người khỏe mạnh về các cảm giác sau khi dùng sữa bò cho thấy: vị trí bị ảnh hưởng chủ yếu tập trung tại vùng họng [1]. Người tham gia báo cáo cảm giác khó nuốt và nhận định dịch tiết, nước bọt đặc hơn bình thường, chứ không ghi nhận việc sản sinh quá mức thể tích chất nhầy [1]. Hiện tượng này xảy ra chỉ sau một lượng sữa nhỏ và kéo dài trong thời gian rất ngắn [1].

Thực tế, phản ứng này không liên quan đến cơ chế dị ứng hay bất dung nạp thực phẩm thông thường [1]. Các nghiên cứu tại Úc ghi nhận rằng cảm giác biến đổi tính chất dịch nhầy xuất hiện tương tự khi người tham gia sử dụng đồ uống từ đậu nành có đặc tính cảm quan giống sữa bò [2]. Điều này chứng minh cảm giác sánh đặc ở cổ họng chỉ xuất phát từ kết cấu vật lý của nhũ dịch béo khi tiếp xúc với enzym và protein trong nước bọt, không phải do thành phần đạm sữa kích hoạt phản ứng tiết chất nhầy hô hấp [2].

Giả thuyết tương tác protein sữa và gen mucin MUC5AC

Dưới góc độ sinh học phân tử, một số giả thuyết tìm cách giải thích hiện tượng tăng tiết chất nhầy liên quan đến sữa [3]. Trong ruột người, beta-casomorphin-7 (beta-CM-7), một đoạn peptide exorphin sinh ra từ quá trình phân giải sữa chứa đạm beta-casein thể A1, có khả năng kích thích tuyến ruột MUC5AC tiết chất nhầy [3]. Khi đường hô hấp bị viêm, sự tăng tiết quá mức chất nhầy từ các tuyến MUC5AC cũng là đặc trưng điển hình của nhiều bệnh lý hô hấp [3].

Từ cơ chế này, một giả thuyết được đặt ra: beta-CM-7 từ dòng máu có thể kích thích sản sinh và tiết chất nhầy từ các tuyến hô hấp [3]. Để chuỗi phản ứng này diễn ra trên thực tế, người dùng phải tiêu thụ sữa loại A1, phân tử beta-CM-7 phải hấp thu qua ruột vào hệ tuần hoàn chung và mô đích tại đường hô hấp phải đang trong trạng thái viêm hoạt tính [3]. Điều này lý giải tại sao chỉ một phân nhóm dân số rất nhỏ nhận thấy triệu chứng hô hấp cải thiện khi kiêng sữa [3]. Tuy vậy, giả thuyết này hiện có rất ít bằng chứng y khoa xác lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng trên người [3].

Bằng chứng từ thử nghiệm gây nhiễm virus cảm lạnh

Để kiểm chứng xem sữa có làm tăng dịch đờm khi bị cảm lạnh hay không, một thử nghiệm lâm sàng thực hiện trên 60 tình nguyện viên trưởng thành khỏe mạnh được gây nhiễm virus rhinovirus chủng 2 [4]. Các đối tượng được theo dõi chặt chẽ trong vòng 10 ngày về lượng tiêu thụ sữa, chế phẩm sữa và nhật ký triệu chứng hô hấp hàng ngày [4].

Để có kết quả đo lường khách quan, nhóm nghiên cứu thu thập toàn bộ khăn giấy lau mũi được niêm phong kín ngay sau khi sử dụng và cân trọng lượng dịch tiết mũi [4]. Kết quả phân tích trên 51 người (tương đương 510 ngày-người theo dõi) ghi nhận mức tiêu thụ sữa dao động từ 0 đến 11 ly mỗi ngày (trung bình 2,7 ly/ngày) và khối lượng dịch tiết mũi từ 0 đến 30,4 g/ngày (trung bình 1,1 g/ngày) [4].

Dữ liệu thực nghiệm xác nhận: Lượng tiêu thụ sữa và chế phẩm sữa không liên quan đến sự gia tăng các triệu chứng nghẹt mũi đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới hay trọng lượng dịch tiết mũi [4]. Điểm đáng chú ý, những người có niềm tin "sữa sinh đờm" từ trước báo cáo nhiều triệu chứng ho và nghẹt mũi hơn một cách chủ quan, nhưng lượng dịch tiết mũi đo đạc bằng cân nặng hoàn toàn không cao hơn người khác [4]. Xu hướng ho lỏng hơn khi tăng lượng sữa cũng không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5% [4].

Phản ứng hô hấp cấp tính: Thử nghiệm mù đôi ở trẻ em

Nhiều phụ huynh lo ngại trẻ uống sữa sẽ lên cơn hen hoặc thở khò khè khi đang mắc bệnh đường hô hấp [1, 2]. Một thử nghiệm lâm sàng tiền cứu, mù đôi, có đối chứng với giả dược công bố năm 2020 đã đánh giá tác động hô hấp cấp tính của sữa bò trên trẻ từ 6 đến 18 tuổi [5]. Nhóm nghiên cứu tuyển chọn 50 trẻ không hen (26 trẻ dùng sữa bò, 24 trẻ dùng sữa đậu nành thay thế) và 46 trẻ mắc hen suyễn (22 trẻ dùng sữa bò, 24 trẻ dùng sữa đậu nành) [5].

Các chỉ số lâm sàng gồm triệu chứng, hô hấp ký (đo chức năng phổi), nồng độ oxit nitric thở ra (FeNO - chỉ dấu viêm phế quản) và độ bão hòa oxy mạch nảy được đo tại thời điểm ban đầu và kiểm tra lặp lại sau 30, 60, 90 và 120 phút dùng thử thách đồ uống [5].

Kết quả cho thấy không có bất kỳ thay đổi nào về triệu chứng hô hấp, chức năng phổi trên phế dung kế, chỉ số FeNO hay độ bão hòa oxy ở bất kỳ thời điểm nào so với ban đầu trên cả hai nhóm trẻ [5]. Thử nghiệm kết luận việc uống sữa bò một lần không gây triệu chứng, không làm tăng viêm phế quản và không gây co thắt phế quản ở cả trẻ bình thường lẫn trẻ bị hen [5].

Quan sát dài hạn: Tiêu thụ sữa và chức năng phổi

Trái ngược với lo ngại sữa làm suy giảm đường thở, các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn lại ghi nhận các chỉ số tích cực [6, 7]. Một phân tích dữ liệu từ Khảo sát Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES giai đoạn 2007-2012) cho thấy tiêu thụ sữa nói chung liên quan đến chức năng phổi cao hơn (đo bằng phế dung kế) ở bệnh nhân hen suyễn [6]. Những người mắc hen có thói quen dùng chế phẩm từ sữa thường xuyên trong đời hoặc trong vòng 30 ngày trước đó đạt chỉ số FEV1/FVC tốt hơn [6].

Bên cạnh đó, dữ liệu bảng câu hỏi từ Nghiên cứu MESA-Lung trên nhóm người trưởng thành 45-84 tuổi chứng minh việc tiêu thụ nhiều chế phẩm sữa ít béo liên quan đến mật độ phổi cải thiện trên hình ảnh cắt lớp vi tính (CT) [6]. Điều này phản ánh sự cải thiện tỷ lệ mô trên khí, giảm tình trạng giãn đường thở và phá hủy phế nang [6].

Nhiều nghiên cứu quan sát truyền thống khác cũng chỉ ra tác dụng bảo vệ tiềm năng của sữa đối với viêm mũi dị ứng và hen suyễn [7]. Chẳng hạn, trẻ 2 tuổi dùng sữa nguyên kem hàng ngày có tỷ lệ mắc hen suyễn và khò khè ở tuổi lên 3 thấp hơn nhóm không uống [7]. Phụ nữ tiêu thụ sữa trong giai đoạn đầu thai kỳ cũng giúp giảm nguy cơ mắc dị ứng và hen suyễn ở con khi đến tuổi giữa thời thơ ấu [7].

Hiểu lầm phổ biến và các yếu tố tâm lý

Nghiên cứu xã hội học ghi nhận 27,5% người được hỏi có thói quen giảm dùng sữa khi bị cảm lạnh, và 80% trong số đó nêu lý do là sợ sinh nhiều đờm nhớt [4]. Những người tin vào thuyết "sữa sinh đờm" tiêu thụ ít sữa hơn và có xu hướng báo cáo nhiều triệu chứng hô hấp hơn so với người không tin [2, 3].

Tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng tiêm truyền virus cảm lạnh thực tế, việc uống sữa không hề làm tăng lượng dịch mũi, triệu chứng ho hay tắc nghẹt mũi [2]. Hiện tượng bệnh nhân tự cảm thấy đỡ bệnh khi cắt giảm sữa nhiều khả năng xuất phát từ hiệu ứng giả dược, khi các thử nghiệm có nhóm chứng giả dược cũng ghi nhận chức năng phổi tự cải thiện tương đương [6].

Dù vậy, bằng chứng y khoa hiện tại vẫn ghi nhận một số giới hạn [6]. Dữ liệu từ các nghiên cứu cắt ngang như NHANES chỉ mang tính quan sát, chưa thể thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa dinh dưỡng và bệnh lý đường thở [6]. Một nghiên cứu nhỏ ghi nhận lipid trong sữa có thể làm rối loạn trao đổi khí ở 11 bệnh nhân hen suyễn (nhưng không xuất hiện ở 10 người khỏe mạnh), cho thấy phản ứng cá thể vẫn có thể xảy ra ở một số ít đối tượng đặc thù [7].

Nhóm người cần cẩn trọng

Dù sữa không sinh đờm ở đại đa số người cảm lạnh thông thường, việc sử dụng sữa vẫn cần được cân nhắc cẩn thận ở một số trường hợp:

  • Người có tiền sử dị ứng đạm sữa bò: Một số trường hợp dị ứng đạm sữa bò được ghi nhận có biểu hiện triệu chứng tương tự cơn hen suyễn [2]. Người dị ứng đạm sữa tuyệt đối không dùng sữa bò để tránh phản ứng miễn dịch cấp [2].
  • Người mắc chứng bất dung nạp đường lactose hoặc có bệnh lý đường tiêu hóa: Cần chú ý liều lượng dùng để tránh các triệu chứng đầy hơi, đau quặn bụng.
  • Trẻ nhỏ đang trong cơn hen cấp tính kèm suy hô hấp nặng: Cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp để đánh giá phế quản trước khi quyết định can thiệp dinh dưỡng đặc thù [5].

Hướng dẫn sử dụng sữa hợp lý khi mắc cảm lạnh

Thay vì kiêng khem khắt khe gây thiếu hụt nguồn năng lượng và dưỡng chất trong giai đoạn cơ thể đang suy nhược, người bị cảm lạnh có thể áp dụng các nguyên tắc dùng sữa khoa học:

  • Không cần kiêng sữa: Dữ liệu nghiên cứu không ủng hộ việc loại bỏ sữa nghiêm ngặt khỏi khẩu phần để phòng ngừa triệu chứng hô hấp [5].
  • Uống nước lọc tráng miệng: Nếu cảm thấy khó chịu do lớp màng nhũ tương sữa bám ở niêm mạc vòm họng sau khi uống, hãy uống ngay một ngụm nước ấm để làm sạch khoang miệng và cổ họng, loại bỏ cảm giác vướng víu [1].
  • Ưu tiên sữa ít béo hoặc dùng lượng vừa phải: Người trưởng thành hoặc người có chức năng hô hấp nhạy cảm có thể lựa chọn các loại sữa ít béo hoặc sữa tách béo nhằm cải thiện mật độ phổi và thông khí hô hấp [6].
  • Lắng nghe phản ứng của cơ thể: Nếu thuộc nhóm nghi ngờ có phản ứng nhạy cảm với đạm A1 gây kích hoạt viêm, có thể thử nghiệm ngưng sữa tạm thời dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế [3].

Tóm lại, quan niệm sữa bò làm tăng tiết đờm nhớt khi bị cảm lạnh hoàn toàn không có cơ sở khoa học thực nghiệm vững chắc [1, 2, 5]. Cảm giác nhớt ở cổ họng sau khi uống sữa chỉ là phản ứng vật lý nhất thời tại khoang miệng chứ không làm biến đổi bệnh lý đường hô hấp [2, 3]. Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, uống đủ nước và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có các bệnh nền mạn tính hoặc dấu hiệu khó thở bất thường.