Nhiều người thức dậy sau một đêm ngủ phòng điều hòa với cảm giác cổ họng khô khốc, ngứa rát, nuốt nước bọt thấy đau buốt. Tình trạng này rất phổ biến vào mùa hè hoặc mùa lạnh khi thiết bị làm mát hoặc sưởi ấm hoạt động liên tục suốt đêm.
Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở việc cơ thể bị nhiễm lạnh thông thường, mà do không khí phòng máy lạnh có nhiệt độ thấp đi kèm độ ẩm suy giảm mạnh. Khi hít thở luồng khí khô lạnh kéo dài nhiều giờ, lớp nhầy tự nhiên bảo vệ niêm mạc đường hô hấp trên bị bốc hơi nhanh chóng, kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ gây khó chịu và đau rát họng.
Lớp nhầy bảo vệ họng bị tổn thương thế nào?
Cơ thể con người sở hữu cơ chế bảo vệ tự nhiên tại đường hô hấp trên. Vùng mũi và họng được bao phủ bởi một lớp niêm mạc ẩm ướt cùng dịch nhầy, giữ vai trò sưởi ấm, tạo ẩm và lọc sạch các tác nhân kích thích từ môi trường trước khi không khí đi sâu vào phổi.
Khi máy điều hòa hoạt động, quá trình làm lạnh không khí đồng thời rút bớt hơi nước trong phòng, khiến độ ẩm tương đối giảm xuống mức thấp. Nếu độ ẩm phòng rơi xuống sâu, luồng khí hít vào sẽ liên tục hút nước từ lớp nhầy bề mặt của mũi và họng.
Tình trạng bốc hơi cưỡng bức này làm khô bề mặt biểu mô niêm mạc. Một nghiên cứu năm 2003 trên 15 người tình nguyện cho thấy việc hít thở không khí khô lạnh trong vòng 10 phút đã làm sụt giảm rõ rệt nhiệt độ màng niêm mạc vách ngăn mũi ở mọi vị trí đo so với khi hít thở không khí bình thường [1]. Sự thay đổi nhanh chóng này làm suy yếu khả năng điều hòa nhiệt và ẩm tự nhiên của hệ hô hấp [1].
Khi lớp dịch ẩm bảo vệ bị suy giảm nghiêm trọng, các tế bào niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với môi trường khô khan. Sự thiếu hụt độ ẩm gây căng thẳng thẩm thấu cục bộ, tổn thương bề mặt tế bào và thúc đẩy các phản ứng viêm không do vi khuẩn bùng phát.
Luồng khí khô lạnh kích hoạt phản ứng viêm ra sao?
Nhiều người lầm tưởng đau họng chỉ xuất hiện khi nhiễm vi rút hoặc vi khuẩn. Trên thực tế, viêm họng có thể bắt nguồn từ các tác nhân vật lý, hóa học hoặc môi trường xung quanh như nhiệt độ và độ ẩm không khí [2].
Khi niêm mạc họng chịu kích thích kéo dài từ luồng khí khô lạnh, các chất trung gian hóa học gây viêm sẽ được tiết ra ồ ạt, dẫn đến hiện tượng phù nề và tạo cảm giác đau rát thực thể. Quá trình này diễn ra ngay cả khi không có bất kỳ mầm bệnh nào xâm nhập vào vùng họng.
Hiện tượng kích thích liên tục này khiến các đầu dây thần kinh cảm giác tại họng bị nhạy cảm hóa. Bệnh nhân có cảm giác khô khốc, vướng víu và đau tăng lên khi thực hiện động tác nuốt vào buổi sáng thức dậy.
Điều đáng chú ý là phản ứng viêm này có thể hồi phục nhanh nếu ngừng tiếp xúc với tác nhân kích thích. Khi độ ẩm và nhiệt độ của đường hô hấp được bù đắp, các tín hiệu đau và viêm sẽ giảm dần.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiện tượng này?
Cơ chế viêm rát họng do luồng khí khô lạnh đã được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu.
Nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành thử nghiệm trên 45 người tình nguyện khỏe mạnh nhằm đánh giá phản ứng viêm của niêm mạc họng khi tiếp xúc với luồng khí khô lạnh [2]. Các nhà khoa học xác định điều kiện tối ưu để gây kích thích họng là luồng khí lạnh 12 độ C, độ ẩm tương đối chỉ 20%, thổi với lưu lượng 12 lít/phút trong 15 phút [2].
Kết quả phân tích dịch rửa họng lấy tại thời điểm 5 phút sau kích thích ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của hàng loạt hóa chất trung gian gây viêm: prostaglandin E2 (P = 0,018), thromboxane B2 (P < 0,001) và substance P (P < 0,001), dù nồng độ peptidoleukotriene không tăng [2]. Đáng chú ý, các chỉ số đo lường khách quan này hoàn toàn tương thích với mức độ đau họng và khó nuốt mà người tham gia tự đánh giá [2].
Khi ngừng luồng khí kích thích, nồng độ các chất trung gian gây viêm trong dịch rửa họng đã quay trở lại mức nền ban đầu sau 30 phút [2]. Thử nghiệm khẳng định việc kích thích niêm mạc họng bằng luồng khí khô lạnh trực tiếp gây đau rát và giải phóng các chất trung gian gây viêm có thể đảo ngược [2].
Mối liên hệ giữa độ ẩm thấp và triệu chứng hô hấp cũng được chứng minh trong môi trường làm việc có điều hòa không khí. Một nghiên cứu năm 1986 ghi nhận các triệu chứng khó chịu như khô họng, kích ứng mắt ở nhóm nhân viên làm việc trong phòng điều hòa có độ ẩm thấp 29% [3]. Khi các biện pháp can thiệp môi trường được triển khai nhằm nâng độ ẩm tương đối từ 29% lên mức 50-55% (như giảm vật liệu hút ẩm, lắp máy tạo ẩm), các triệu chứng khô họng và khó chịu trên đã biến mất hoàn toàn [3].
Năm 1992, một thử nghiệm bắt chéo kéo dài 6 giai đoạn trên 290 nhân viên văn phòng tại Pasila Office Center cũng so sánh tác động của độ ẩm [4]. Một cánh nhà được duy trì độ ẩm 30-40% nhờ máy tạo ẩm, cánh còn lại không tạo ẩm nhân tạo với độ ẩm tự nhiên từ 20-30%, mỗi chu kỳ kéo dài 1 tuần làm việc [4].
Dữ liệu phân tích từ 211 người hoàn thành nhật ký theo dõi cho thấy điểm số triệu chứng khô (bao gồm khô da, kích ứng mắt, khô rát họng, khô mũi) giảm đi rõ rệt trong giai đoạn phòng được cấp ẩm so với giai đoạn đối chứng (p < 0,05) [4]. Các triệu chứng dị ứng và cảm giác ngột ngạt, khô ráp cũng giảm đáng kể khi độ ẩm được bổ sung (p < 0,05) [4].
Vấn đề khô họng do khí khô lạnh cũng được quan sát rõ ở người sử dụng thiết bị thở hỗ trợ áp lực dương liên tục (CPAP) trong điều trị ngưng thở khi ngủ. Một báo cáo năm 2018 cho biết có tới 70% bệnh nhân sử dụng CPAP đường mũi gặp phải các tác dụng phụ như nghẹt mũi, khô mũi họng, hắt hơi, đau họng, chảy máu cam và khó chịu liên quan đến luồng khí khô lạnh [5]. Báo cáo ghi nhận những người thở CPAP bị hở miệng trên 70% tổng thời gian ngủ có nguy cơ gặp biến chứng khô niêm mạc rất cao [5].
Thử nghiệm trên 18 bệnh nhân chỉ ra rằng độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ bên trong mặt nạ vào mùa đông thấp hơn hẳn so với mùa hè ở mọi điều kiện cài đặt [5]. Việc bổ sung bộ làm ẩm nhiệt kết hợp dây dẫn sưởi ấm giúp giữ ổn định độ ẩm tương đối ở mức 80% trong mùa đông, từ đó giảm thiểu đáng kể triệu chứng khô rát mũi họng [5].
Tương tự, nghiên cứu năm 2010 trên 8 bệnh nhân ngưng thở khi ngủ được thực hiện vào ban ngày ở nhiệt độ phòng 16,4 độ C cho thấy việc sử dụng bộ làm ẩm nhiệt và bọc cách nhiệt ống thở giúp giảm mức sụt giảm nhiệt độ trong ống xuống 2,3 độ C, hạn chế tình trạng đọng sương và cải thiện nhiệt độ khí hít vào [6].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2021 trên các tình nguyện viên nhận oxy hoặc khí nén lưu lượng 3 lít/phút trong 1 giờ cho thấy việc sử dụng bình làm ẩm bong bóng lạnh tuy không làm giảm các dấu ấn viêm hay thay đổi độ ẩm niêm mạc đo được, nhưng đã giúp người tham gia cải thiện đáng kể triệu chứng khô mũi chủ quan (P < 0,05) [7].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu kể trên mang lại cái nhìn rõ nét về cơ chế bệnh sinh của chứng đau họng do điều hòa. Điểm sáng của các bằng chứng này là đã định lượng được chính xác sự tăng vọt của các chất gây viêm cục bộ như prostaglandin E2 và substance P khi niêm mạc tiếp xúc với khí khô lạnh [2]. Đồng thời, các can thiệp nâng độ ẩm không khí trong phòng đều mang lại sự cải thiện rõ rệt đối với triệu chứng khó chịu tại đường hô hấp [5, 6].
Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có vẫn tồn tại một số giới hạn. Thử nghiệm kích thích họng năm 2013 được thực hiện trong thời gian ngắn (15 phút) với lưu lượng khí nhân tạo rất cao (12 lít/phút) ở người trẻ khỏe mạnh [2], chưa phản ánh hoàn toàn bức tranh tiếp xúc tự nhiên suốt 7-8 tiếng ban đêm trong phòng ngủ.
Các nghiên cứu khác tập trung nhiều vào nhóm đối tượng chuyên biệt như người dùng máy CPAP điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc nhân viên văn phòng ban ngày [2, 3, 6], đòi hỏi cần có thêm các theo dõi quy mô lớn đo lường riêng biệt giấc ngủ ban đêm tại gia đình.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng máy điều hòa
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng đau họng sau đêm nằm điều hòa luôn là biểu hiện của viêm họng do nhiễm khuẩn và cần phải uống thuốc kháng sinh. Thực tế, phản ứng viêm rát ban đầu hoàn toàn là phản ứng vật lý trước tình trạng niêm mạc bị mất nước và nhiễm lạnh [2]. Kháng sinh không có tác dụng đối với các tổn thương cơ học do không khí khô gây ra.
Nhiều người cũng nghĩ rằng chỉ cần để nhiệt độ điều hòa không quá lạnh thì sẽ không bị khô họng. Tuy nhiên, bản chất của chu trình làm lạnh trong máy điều hòa là ngưng tụ hơi ẩm. Dù cài đặt ở mức 26 hay 28 độ C, nếu phòng đóng kín và máy chạy liên tục nhiều giờ, độ ẩm trong phòng vẫn có thể tụt xuống mức rất thấp, đủ để gây khô rát niêm mạc đường hô hấp [5, 6].
Thói quen ngủ há miệng cũng thường bị xem nhẹ. Không khí khi đi qua mũi sẽ được làm ấm và bão hòa ẩm trước khi xuống họng [4, 8]. Khi ngủ há miệng, luồng không khí khô lạnh đi thẳng trực tiếp vào khoang họng mà không qua hệ thống lọc ẩm tự nhiên, khiến tốc độ khô rát và tổn thương niêm mạc diễn ra nhanh và trầm trọng hơn rất nhiều [5].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người cao tuổi là nhóm dễ bị ảnh hưởng nặng nề bởi không khí điều hòa khô lạnh. Một nghiên cứu ngẫu nhiên tiến hành năm 2008 so sánh 40 người cao tuổi (tuổi trung vị 70) và 40 người trẻ tuổi (tuổi trung vị 27) cho thấy khả năng sưởi ấm và tạo ẩm tự nhiên của khoang mũi ở người già bị suy giảm đáng kể [8].
Ở người cao tuổi, nhiệt độ và độ ẩm tuyệt đối đo tại vùng van mũi chỉ đạt 24,0 độ C và 13,8 g/m3, tại đầu cuốn mũi giữa đạt 24,3 độ C và 14,7 g/m3 [8]. Trong khi đó, ở nhóm người trẻ, các chỉ số này cao hơn rõ rệt, lần lượt là 27,0 độ C và 15,5 g/m3 tại van mũi, 26,7 độ C và 17,0 g/m3 tại cuốn mũi giữa (P < 0,05) [8]. Khoang mũi người già bị thoái hóa teo biểu mô, thể tích lòng mũi rộng hơn khiến chức năng điều hòa nhiệt - ẩm kém đi, dẫn đến cảm giác khô mũi và đóng vảy thường xuyên khi nằm phòng máy lạnh [8].
Những bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ phải sử dụng máy CPAP cũng cần hết sức lưu tâm. Luồng khí áp lực liên tục từ thiết bị rất dễ làm khô rát họng, nhất là khi có hiện tượng hở miệng trong lúc ngủ [2, 3].
Bên cạnh đó, những người có cơ địa viêm mũi xoang mạn tính, viêm mũi dị ứng, hoặc người có thói quen ngáy to, nghẹt mũi buộc phải thở bằng miệng khi ngủ cũng là đối tượng chịu tổn thương niêm mạc họng nhiều nhất sau một đêm nằm phòng lạnh.
Giải pháp thực tế bảo vệ cổ họng trong phòng điều hòa
Để kiểm soát tình trạng khô rát cổ họng khi ngủ máy lạnh, việc can thiệp vào độ ẩm không khí và thói quen sinh hoạt đóng vai trò quyết định:
Kiểm soát độ ẩm môi trường: Nên duy trì độ ẩm phòng ngủ ở mức 50% đến 55%, đây là khoảng độ ẩm giúp loại bỏ cảm giác khô rát họng và kích ứng hô hấp [3]. Có thể sử dụng máy tạo ẩm phun sương trong phòng ngủ hoặc đặt một chậu nước lớn gần vị trí máy lạnh. Đối với người dùng máy CPAP, cần lắp thêm bộ tạo ẩm nhiệt để duy trì độ ẩm ổn định, hạn chế khô rát đường thở [2, 3].
Điều chỉnh thiết bị làm mát: Cài đặt nhiệt độ phòng ở mức vừa phải, tránh để gió điều hòa phả thẳng trực tiếp vào đầu và mặt khi ngủ. Thường xuyên vệ sinh tấm lọc của máy lạnh để hạn chế bụi bẩn kết hợp cùng không khí khô gây kích ứng họng.
Chăm sóc đường thở trước và sau khi ngủ: Uống một cốc nước ấm trước khi lên giường để đảm bảo cơ thể không bị thiếu nước trong suốt đêm. Sử dụng nước muối sinh lý dạng xịt hoặc nhỏ để vệ sinh và duy trì độ ẩm tự nhiên cho niêm mạc mũi trước khi ngủ.
Xử trí tình trạng thở miệng: Nếu bị ngạt mũi dẫn đến thở miệng khi ngủ, cần giải quyết triệt để tình trạng viêm tắc mũi bằng các biện pháp y tế phù hợp. Khi mũi thông thoáng, luồng khí hít vào sẽ được niêm mạc mũi sưởi ấm và cấp ẩm đầy đủ trước khi chạm tới họng [4, 8].
Tình trạng khô rát họng sau một đêm nằm phòng điều hòa phần lớn bắt nguồn từ phản ứng viêm cục bộ có thể phục hồi do không khí khô lạnh làm suy giảm lớp màng nhầy bảo vệ. Chủ động duy trì độ ẩm phòng hợp lý, uống đủ nước và giữ ấm đường thở sẽ giúp bảo vệ hệ hô hấp khỏe mạnh suốt đêm dài. Nếu triệu chứng đau họng kéo dài kèm theo sốt cao, khạc đờm đặc hoặc khó nuốt dữ dội, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám và loại trừ các bệnh lý nhiễm trùng.




