Thạch găng và thạch sương sáo từ lâu đã là món tráng miệng dân dã, quen thuộc của người Việt trong những ngày oi ả. Được chế biến từ các loại lá và thân cây cỏ tự nhiên, hai món ăn này thường được xem là giải pháp giải khát thanh mát, lành mạnh. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng hiện nay vẫn thắc mắc: giữa thạch găng và thạch sương sáo, loại nào giàu chất xơ hòa tan hơn và loại nào giúp kiểm soát năng lượng nạp vào cơ thể tốt hơn?

Câu trả lời ngắn gọn là ở dạng nguyên bản không thêm đường, cả thạch găng lẫn thạch sương sáo đều chứa hàm lượng calo thực tế rất thấp và dồi dào chất xơ tạo gel tự nhiên. Bản chất cấu trúc thạch hình thành từ mạng lưới giữ nước của chuỗi polysaccharide gốc thực vật, trong đó thạch găng đông nhờ hoạt tính của pectin tự nhiên từ lá găng, còn thạch sương sáo đông tụ nhờ hệ polysaccharide đặc trưng chiết xuất từ cây sương sáo [1]. Vì vậy, sự chênh lệch năng lượng hay lượng xơ không nằm ở cốt thạch, mà phụ thuộc hoàn toàn vào cách chế biến và lượng đường bổ sung khi ăn.

Bản chất tạo gel và hàm lượng pectin trong từng loại thạch

Chất xơ thực phẩm là các phần ăn được của thực vật hoặc carbohydrate tương tự có khả năng chống lại quá trình tiêu hóa và hấp thu tại ruột non của con người [2, 6]. Chất xơ được chia làm hai nhóm chính: chất xơ hòa tan trong nước (như beta-glucan, pectin, chất nhầy thực vật) và chất xơ không hòa tan (như cellulose, lignin) [2, 3]. Trong các món thạch truyền thống vùng Đông Nam Á, cấu trúc đông đặc đàn hồi là kết quả của các chuỗi polysaccharide giữ nước trong một mạng lưới không gian ba chiều [1].

Đối với thạch găng (thường được chế biến từ lá găng trắng rừng), thành phần tạo gel chủ đạo chính là pectin tự nhiên [1]. Pectin là một tập hợp đa dạng các polysaccharide cấu tạo chủ yếu từ axit d-galacturonic, nằm ở cấu trúc thành tế bào thực vật [2]. Khi được vò với nước lạnh có chứa một lượng khoáng nhất định (như nước vôi trong), chuỗi pectin liên kết lại, giữ các phân tử nước bên trong và hình thành khối gel mềm mại, mướt mịn mà không cần đun nấu nhiệt độ cao.

Ngược lại, thạch sương sáo (còn gọi là thạch đen) lại sử dụng nguồn nguyên liệu là thân và lá của cây sương sáo khô (Mesona chinensis). Cơ chế đông tụ của sương sáo dựa trên hệ polysaccharide đặc thù của cây sương sáo (Mesona chinensis polysaccharide) [1]. Để thu được hợp chất tạo gel này, người chế biến buộc phải nấu sôi thân lá khô trong nhiều giờ, sau đó lọc lấy nước và thường phối trộn thêm một tỷ lệ tinh bột nhỏ để tạo độ giòn, dai và cố định cấu trúc thạch.

Như vậy, nếu xét riêng về hàm lượng pectin, thạch găng sở hữu pectin trực tiếp từ tế bào chất của lá [3, 4]. Trong khi đó, thạch sương sáo chứa chuỗi xơ hòa tan riêng biệt từ cây thảo mộc [1]. Cả hai đều cung cấp nguồn chất xơ hòa tan tự nhiên xuất sắc cho chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

So sánh calo thực tế: Đâu là thủ phạm khiến món thạch tăng năng lượng?

Bản thân các loại thạch thảo mộc nguyên chất hầu như chứa năng lượng không đáng kể. Phần lớn trọng lượng của một miếng thạch là nước được giữ lại trong mạng lưới phân tử xơ sinh học [1]. Chất xơ hòa tan không bị phân giải bởi enzyme tiêu hóa ở ruột non nên không chuyển đổi trực tiếp thành glucose đi vào máu [3, 6].

Tuy nhiên, lượng calo thực tế của một cốc thạch khi đưa vào cơ thể lại thay đổi đáng kể do kỹ thuật chế biến:

  • Thạch sương sáo thương phẩm: Do thảo mộc sương sáo có vị hơi nhẫn đắng tự nhiên, các sản phẩm đóng hộp hoặc bột làm sẵn bán trên thị trường thường được nhà sản xuất phối trộn thêm một lượng đường cát đáng kể và tinh bột lọc để tạo độ dai [1]. Khi ăn kèm trân châu, nước cốt dừa hoặc si-rô ngọt, một ly sương sáo có thể biến thành "bẫy calo".
  • Thạch găng truyền thống: Lá găng tươi hoặc bột lá găng khô chỉ cần vò với nước lọc đun sôi để nguội. Cốt thạch hoàn toàn không chứa tinh bột hay chất béo. Tuy vậy, người ăn thường chan ngập nước đường hoa mai hoặc đường phèn ngọt đậm để làm dậy mùi thơm.

Tóm lại, nếu chỉ so sánh hai khối thạch "mộc" không đường, lượng calo của cả hai đều tiệm cận mức 0 đến cực thấp. Sự khác biệt chủ yếu xuất hiện ở lượng tinh bột phụ trợ khi nấu sương sáo và lượng đường lỏng người dùng thêm vào trước khi thưởng thức.

Lợi ích sức khỏe của chất xơ tạo gel từ nghiên cứu khoa học

Chất xơ hòa tan hình thành gel như pectin đóng vai trò vô cùng thiết yếu đối với chuyển hóa và sức khỏe tiêu hóa [2, 3]. Khi đi vào ruột, chất xơ hòa tan tạo thành khối gel quánh, di chuyển chậm qua đường tiêu hóa [3].

Nghiên cứu tổng quan về tim mạch chỉ ra rằng lượng tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh tim mạch vành [4]. Cụ thể, chất xơ hòa tan có khả năng làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL - cholesterol xấu) trong huyết thanh, đồng thời cải thiện tình trạng kháng insulin [4].

Bên cạnh đó, các chất xơ hòa tan như pectin, chất nhầy và gum khi di chuyển xuống đại tràng sẽ được hệ vi sinh vật đường ruột lên men [2]. Quá trình lên men này sản sinh ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) có tác dụng duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc đại tràng [2]. Đặc tính hút nước và tạo thể tích của chất xơ hòa tan giúp bình thường hóa phân: làm mềm phân khô cứng trong trường hợp táo bón và làm săn phân lỏng khi gặp tình trạng tiêu chảy [2].

Các nghiên cứu ứng dụng chất xơ hòa tan cải tiến cũng ghi nhận tiềm năng lớn trong việc hấp thụ chất béo và kiểm soát đường huyết. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2023 về chất xơ hòa tan (M-SDF) cho thấy khả năng giữ nước đạt 5,68 ± 0,36 g/g và giữ dầu đạt 5,04 ± 0,04 g/g [5]. Đáng chú ý, chất xơ này đạt khả năng hấp phụ cholesterol cao nhất ở mức 12,88 ± 0,15 g/g tại pH 7.0 và đồng thời thể hiện khả năng hấp phụ glucose vượt trội [5]. Dù đây là nghiên cứu chiết xuất xơ vỏ cam lên men, nó minh chứng rõ nét cơ chế giữ bẫy đường và mỡ của cấu trúc xơ hòa tan xốp [5].

Nhu cầu chất xơ hàng ngày và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Theo Viện Y học Hoa Kỳ (IOM), mức tiêu thụ chất xơ khuyến nghị hàng ngày là 14 đến 20 g cho trẻ em, 22 đến 30 g đối với thanh thiếu niên, và 25 đến 38 g đối với người cao tuổi [2]. Viện Dinh dưỡng và Tiết chế Hoa Kỳ (Academy of Nutrition and Dietetics) công bố mức khuyến nghị tiêu chuẩn là 14 g chất xơ trên mỗi 1.000 kcal nạp vào, tương đương 25 g/ngày cho phụ nữ trưởng thành và 38 g/ngày cho nam giới trưởng thành [3].

Tuy nhiên, chế độ ăn hiện đại thường thiếu hụt trầm trọng thành phần này. Mức nạp chất xơ trung bình của người dân Hoa Kỳ chỉ đạt khoảng 17 g/ngày, và chỉ 5% dân số nói chung đạt mức khuyến nghị dinh dưỡng chuẩn [3]. Việc bổ sung các món tráng miệng gốc thực vật như thạch găng, thạch sương sáo có thể hỗ trợ nâng cao lượng chất xơ tiêu thụ mỗi ngày.

Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận giới hạn của các bằng chứng khoa học. Một tổng quan hệ thống năm 2017 về vai trò của chất xơ đối với bệnh túi thừa không biến chứng chỉ ra rằng do tính không đồng nhất giữa các nghiên cứu, chưa thể thực hiện phân tích sâu nhằm đánh giá sự khác biệt giữa chất xơ từ chế độ ăn so với chất xơ bổ sung, tác động của chế độ ăn nhiều hay ít xơ, hay phân tách rạch ròi giữa chất xơ hòa tan và không hòa tan [3]. Ngoài ra, các phân tích cơ chế tạo gel của sương sáo và thạch thực vật chủ yếu tập trung vào tính chất hóa lý phân tử (in vitro hoặc công nghệ thực phẩm) [1], chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp so sánh riêng thạch găng và thạch sương sáo trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thạch để giảm cân

Rất nhiều người lầm tưởng rằng "ăn thạch càng nhiều càng giúp giảm cân nhanh". Đây là quan niệm chưa chuẩn xác do nhầm lẫn giữa nguyên liệu tự nhiên và món ăn thành phẩm.

Thứ nhất, việc ngộ nhận thạch sương sáo hay thạch găng có thể đốt cháy mỡ thừa là sai lầm. Thạch chỉ cung cấp chất xơ và nước, giúp kéo dài cảm giác no nhẹ ở dạ dày. Nếu ăn thạch kèm theo nước đường đặc, sữa đặc, nước cốt dừa béo hoặc trân tuyền chứa bột lọc, năng lượng nạp vào hoàn toàn tương đương một bữa ăn phụ nhiều đường bột thông thường.

Thứ hai, hiểu lầm rằng thạch chế biến đóng gói sẵn cũng giống hệt thạch vò tự nhiên. Các sản phẩm thạch thương phẩm thường sử dụng chất tạo ngọt tổng hợp, chất bảo quản và bột gelatin động vật thay vì chất xơ thực vật nguyên bản. Khi đó, các lợi ích sinh học từ chuỗi pectin hay polysaccharide thực vật tự nhiên của sương sáo sẽ bị suy giảm đáng kể [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng hai loại thạch này?

Mặc dù thạch găng và thạch sương sáo là món ăn lành tính, một số đối tượng vẫn cần lưu ý thận trọng:

  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ đầy hơi: Các nghiên cứu ghi nhận rằng việc bổ sung một số dạng chất xơ có thể gây ra tác dụng phụ nhẹ về đường ruột ở một số người [3]. Khi chất xơ hòa tan lên men nhanh trong đại tràng, vi khuẩn giải phóng khí sinh học [2]. Người thường xuyên bị hội chứng ruột kích thích nếu ăn lượng thạch quá lớn cùng lúc có thể bị chướng bụng.
  • Người mắc bệnh tiểu đường: Bản thân thạch không gây tăng đường huyết, nhưng món ăn này hầu như luôn đi kèm nước đường. Bệnh nhân tiểu đường cần tuyệt đối tránh các loại nước đường thắng truyền thống.
  • Trẻ nhỏ: Kết cấu gel mềm, trơn trượt của thạch có thể tiềm ẩn nguy cơ hóc dị vật đường thở nếu trẻ nuốt vội từng miếng lớn mà không nhai kỹ.
  • Người có bệnh lý nền đường ruột đặc thù: Dù chất xơ hòa tan hỗ trợ niêm mạc đại tràng [2], những người đang trong đợt viêm loét đại tràng bùng phát dữ dội nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh lượng xơ phù hợp.

Cách chế biến và áp dụng thực tế để bảo toàn dưỡng chất

Để tận dụng tối đa lượng pectin và hoạt chất polysaccharide chống oxy hóa trong thạch găng và thạch sương sáo, khâu chế biến đóng vai trò quyết định:

  • Bảo toàn pectin trong thạch găng: Pectin từ lá găng rất nhạy cảm với nhiệt độ cao. Khi làm thạch găng, chỉ nên dùng nước đun sôi để nguội hoặc nước ấm nhẹ để vò lá. Tránh dùng nước sôi 100°C đổ trực tiếp vì nhiệt độ quá cao làm biến tính hệ enzyme và đứt gãy mạch pectin, khiến thạch khó đông hoặc bị tách nước. Sau khi vò lọc nhanh qua túi vải, hòa một ít nước vôi trong để tạo môi trường kiềm nhẹ giúp mạng lưới gel liên kết vững chắc hơn.
  • Nấu thạch sương sáo đúng cách: Với lá sương sáo khô, việc ninh nấu kỹ là cần thiết để chiết xuất hết polysaccharide [1]. Tuy nhiên, sau khi lọc lấy nước cốt sương sáo, chỉ nên thêm lượng rất nhỏ tinh bột năng hoặc bột gạo để tạo độ kết dính. Hạn chế đun đi đun lại nhiều lần làm suy giảm hoạt tính tự nhiên.
  • Kiểm soát calo khi ăn: Thay thế nước đường nấu bằng các loại quả ngọt tự nhiên ăn kèm (như vài lát dưa hấu, thanh long) hoặc dùng một lượng vừa phải đường ăn kiêng nếu cần ngọt. Có thể kết hợp ăn cùng các loại hạt để tăng cường nguồn chất xơ không hòa tan tổng thể [4].
  • Thời điểm sử dụng: Thưởng thức thạch như một món ăn vặt giải nhiệt vào buổi xế chiều hoặc trước bữa chính 30 phút để tạo cảm giác no nhẹ, hỗ trợ giảm bớt lượng thức ăn nhiều năng lượng trong bữa chính.

Thạch găng và thạch sương sáo đều là những món quà thanh mát từ thảo mộc thiên nhiên, cung cấp nguồn chất xơ hòa tan thực vật quý giá với mức calo nguyên bản vô cùng thấp. Lựa chọn loại thạch nào phụ thuộc vào sở thích khẩu vị riêng của mỗi người: găng mềm tan mướt mịn hay sương sáo dẻo thơm thảo mộc. Để thực sự mang lại lợi ích cho sức khỏe và vóc dáng, mấu chốt quan trọng nhất vẫn là kiểm soát chặt chẽ lượng đường sữa đi kèm trong từng lần thưởng thức.