Trong dân gian, các loài cây thuộc họ Thài lài (Commelinaceae) như thài lài tía (thường gặp loài thài lài sọc tím Tradescantia zebrina, hồng trai) hay thài lài trắng (các đại diện thuộc chi Commelina, điển hình như thài lài trắng Commelina diffusa) thường xuyên được người dân thu hái để làm mát, giải độc hoặc giã đắp vết thương ngoài da. Nhiều người lầm tưởng rằng đã là thài lài thì công dụng trị liệu và thành phần hóa học đều tương tự nhau.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn phân loại học thực vật và hóa dược hiện đại, hai nhóm cây này có sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng hoạt chất thứ cấp cũng như đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm sinh học. Thài lài tía nổi trội hơn về hàm lượng chất chống oxy hóa và ức chế enzyme gây viêm, trong khi các loài thài lài xanh/trắng lại cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng da mà vẫn đảm bảo độ an toàn cao trên tế bào người.

Nguồn gốc phân loại và đặc tính sinh học của hai loài

Họ Thài lài (Commelinaceae) bao gồm khoảng 37 chi và hơn 600 loài thực vật thân thảo một lá mầm, nổi bật với các chi như Tradescantia [1]. Nhóm thực vật này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu thế giới, hiện nay đã phân bố rộng rãi khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở cả hai bán cầu, thậm chí có loài thích nghi được với khí hậu ôn đới [1].

Thài lài tía (tiêu biểu là Tradescantia zebrina, trước đây từng được xếp vào chi Zebrina) thường có lá mang sắc tố tía hoặc sọc màu tím đặc trưng [2], [1]. Trong khi đó, thài lài trắng hoặc thài lài thông thường trong dân gian chủ yếu chỉ các loài thuộc chi Commelina, chẳng hạn như Commelina diffusa hay Commelina benghalensis [3], [4]. Về mặt di truyền học, các nghiên cứu tế bào học chỉ ra rằng các dòng Zebrina pendula (thài lài tía) đa phần có bộ nhiễm sắc thể 2n = 24, cấu trúc nhân và các dải băng nhiễm sắc thể hoàn toàn khác biệt so với các nhánh thài lài khác [2].

Hoạt chất thứ cấp: Điểm khác biệt giữa hai nhóm thài lài

Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp (secondary metabolites) chính là yếu tố quyết định dược tính của cây thuốc. Phân tích thành phần hóa thực vật trong dịch chiết lá thài lài tía (Tradescantia zebrina) và các loài thài lài khác đã ghi nhận sự hiện diện phong phú của terpenoid, saponin, tanin, flavonoid, steroid, hợp chất phenolic, alkaloid và cardiac glycoside [4].

Điểm khác biệt then chốt nằm ở tỷ lệ và nồng độ tích lũy các hợp chất này. Một thử nghiệm định lượng trên 5 loài thuộc họ Commelinaceae cho thấy dịch chiết methanol từ lá thài lài tía (Tradescantia zebrina) có hàm lượng phenolic tổng số (TPC), tanin tổng số (TTC) và flavonoid tổng số (TFC) vượt trội nhất trong số các loài được khảo sát [1]. Sự vượt trội này mang lại cho thài lài tía nguồn hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ, vượt hơn các loài thài lài lá xanh cùng họ [1].

Khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn từ nghiên cứu

Để làm sáng tỏ khả năng dọn dẹp các gốc tự do, nghiên cứu đã sử dụng các phép đo như khả năng khử gốc tự do DPPH, năng lực khử sắt (FRP) và khả năng tạo phức chelat với ion sắt (FIC) [1]. Kết quả khẳng định dịch chiết methanol lá thài lài tía Tradescantia zebrina đạt hoạt tính chống oxy hóa cao nhất trong nhóm cây nghiên cứu [1].

Về mặt kháng khuẩn, dịch chiết lá thài lài tía thể hiện hoạt tính ức chế đối với 6 loài vi khuẩn Gram dương và 2 loài vi khuẩn Gram âm trong dải nồng độ từ 5 đến 10 mg/mL theo phương pháp vi pha loãng trong máy cấy vi sinh [1]. Trong dân gian bản địa, các cây họ Thài lài thường được áp dụng nhằm hỗ trợ các bệnh lý do nhiễm khuẩn, vết thương hay rối loạn tiêu hóa, vốn có mối liên hệ mật thiết với hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa này [1].

Đối với thài lài trắng (Commelina diffusa), một nghiên cứu công bố năm 2021 về các cây thuốc chữa vết thương tại Samoa đã kiểm tra dịch chiết ethanol của loài cây này [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết Commelina diffusa có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) ở nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) >= 4 microgam/mL [3]. Đáng chú ý, dịch chiết thài lài trắng Commelina diffusa không gây độc đối với dòng tế bào nguyên bào sợi da người bình thường ở nồng độ IC80 > 128 microgam/mL [3]. Điều này giải thích tại sao thài lài trắng thường được ưu tiên dùng ngoài cho các tổn thương bề mặt da.

Tác động ức chế enzyme gây viêm: Thài lài tía chiếm ưu thế

Tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể thường gắn liền với sự hoạt hóa của enzyme 15-lipoxygenase, một enzyme đóng vai trò xúc tác tạo thành các chất trung gian thúc đẩy phản ứng viêm. Năm 2014, một nghiên cứu quang phổ đánh giá khả năng ức chế 15-lipoxygenase của dịch chiết methanol từ lá Commelina benghalensis và Tradescantia zebrina (thài lài tía) đã được tiến hành dựa trên sự gia tăng hấp thụ quang học ở bước sóng 234 nm [4].

Cả hai chiết xuất thài lài đều có khả năng ức chế tác động của enzyme 15-lipoxygenase ngay ở nồng độ thấp là 0,2 microgam/mL [4]. Tuy nhiên, dịch chiết thài lài tía Tradescantia zebrina thể hiện tỷ lệ ức chế mạnh mẽ hơn, đạt mức trên 50% ở nồng độ thử nghiệm [4]. Điều này cho thấy thài lài tía mang tiềm năng kháng viêm và điều hòa phản ứng sinh học cao hơn nhờ cơ chế can thiệp trực tiếp vào con đường lipoxygenase.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thài lài

Nhiều người thường cho rằng cứ là cây thài lài mọc hoang thì loài nào cũng có thể sắc uống vô tội vạ thay trà để thanh nhiệt, giải độc cơ thể. Sự thật là hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở mỗi loài chênh lệch nhau đáng kể [1]. Dùng lẫn lộn hoặc sai loài có thể không mang lại hiệu quả mong muốn.

Một sai lầm nguy hiểm khác là tin rằng dịch giã thài lài tươi đắp trực tiếp lên da có thể thay thế thuốc kháng sinh điều trị vết thương hở sâu. Mặc dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác nhận chiết xuất thài lài có hoạt tính ức chế tụ cầu vàng [3] và các vi khuẩn Gram âm [1], nhưng việc dùng thảo dược tươi chưa qua khử trùng có nguy cơ mang thêm bào tử nấm mốc hoặc tạp khuẩn vào miệng vết thương, dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc cần thận trọng khi chạm vào nhựa hoặc đắp trực tiếp các loại lá thài lài lên vùng da nhạy cảm. Dù thài lài trắng không gây độc cho nguyên bào sợi da người ở liều thử nghiệm trong ống nghiệm [3], nhựa cây của một số loài chi Tradescantia có thể gây ngứa hoặc kích ứng ở những cá nhân nhạy cảm.

Người mắc các bệnh mạn tính về gan, thận hoặc phụ nữ đang mang thai, cho con bú tuyệt đối không nên tự ý nấu uống nước sắc thài lài tía hay thài lài trắng với liều lượng lớn. Hiện nay, các bằng chứng khoa học chủ yếu dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro) [1], [3], [4], chưa có hướng dẫn lâm sàng đầy đủ về liều an toàn đường uống trên người. Trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào, việc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế là điều bắt buộc.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Trong dân gian, thài lài trắng thường được thu hái toàn cây, rửa sạch và dùng tươi để giã nát đắp ngoài da cho các vết trầy xước nhẹ hoặc vết côn trùng cắn nhờ tính an toàn cao trên tế bào mô liên kết [3]. Khi sử dụng ngoài da, thảo dược cần được ngâm rửa kỹ bằng nước muối loãng để loại bỏ bụi bẩn và ký sinh trùng.

Với thài lài tía, cây thường được trồng chậu làm cảnh do có màu lá tím bắt mắt [2], [1]. Nếu muốn tận dụng các hợp chất chống oxy hóa hoặc hỗ trợ giảm viêm, người dùng nên tìm các sản phẩm chiết xuất đã được chuẩn hóa hoặc sao khô, hãm lượng nhỏ theo chỉ dẫn của thầy thuốc đông y. Tránh dùng thảo dược thu hái ở những nơi nghi ngờ nhiễm thuốc trừ sâu hay kim loại nặng.

Dù cùng thuộc họ Commelinaceae, thài lài tía và thài lài trắng mang các đặc tính sinh học riêng biệt: thài lài tía vượt trội về khả năng chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm, trong khi thài lài trắng an toàn và có hiệu quả hỗ trợ kháng khuẩn tại chỗ. Việc hiểu đúng bản chất dược tính giúp chúng ta sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, khoa học và tránh được những rủi ro sức khỏe không đáng có.