Nhiều người thường trải qua cảm giác mệt mỏi rã rời, u uất kéo dài hoặc suy giảm động lực sống mà không rõ nguyên nhân bắt nguồn từ đâu. Trong sinh hoạt thường ngày, chúng ta quen nghĩ tâm trạng chán nản chỉ là phản ứng tâm lý thuần túy trước các áp lực công việc và xã hội. Tuy nhiên, các nghiên cứu y sinh học hiện đại đang đặt ra nghi vấn về mối liên hệ mật thiết giữa tình trạng thiếu vi chất, đặc biệt là ánh nắng và vitamin D, đối với sức khỏe tinh thần.

Để trả lời ngắn gọn cho thắc mắc thiếu hụt vitamin D có liên quan gì đến mức độ nghiêm trọng của bệnh trầm cảm: Thiếu hụt vitamin D có liên quan rõ rệt đến việc gia tăng nguy cơ mắc và làm nặng thêm các triệu chứng trầm cảm [1, 2]. Vi chất này hoạt động như một loại hormone thần kinh, tác động trực tiếp lên các thụ thể chuyên biệt tại mô não để tham gia điều hòa dẫn truyền thần kinh và bảo vệ tế bào não [3, 5, 7].

Vai trò của thụ thể vitamin D tại não bộ

Não bộ con người không chỉ thụ động tiếp nhận dưỡng chất mà nhiều vùng não có khả năng tự tổng hợp dạng hoạt động của vitamin D là 1,25(OH)D3 [1]. Dạng hoạt tính này đặc biệt hiện diện tại vùng dưới đồi (hypothalamus) và chất đen (substantia nigra) - những cấu trúc trung tâm chịu trách nhiệm điều phối cảm xúc và hành vi [1].

Thụ thể vitamin D (viết tắt là VDR) cùng các enzyme kích hoạt cục bộ được phát hiện phân bố rộng khắp tại nhiều khu vực trong hệ thần kinh trung ương [3, 7]. Đáng chú ý, các thụ thể VDR tập trung với mật độ cao tại hồi hải mã (hippocampus), một vùng não then chốt kiểm soát trí nhớ và phản ứng cảm xúc [2]. Khi cơ thể thiếu hụt vi chất này, tình trạng teo giảm thể tích hồi hải mã đã được ghi nhận trong các báo cáo y khoa [2].

Thông qua việc gắn kết vào VDR, dạng hormone của vitamin D thúc đẩy biểu hiện gen phiên mã của các enzyme hydroxylase xúc tác cho quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng gồm serotonin, dopamine và norepinephrine [3]. Việc điều hòa này giúp duy trì nồng độ ổn định của các monoamine trong khe synap thần kinh [4, 7]. Sự suy giảm hoạt tính tại thụ thể VDR do thiếu hụt vi chất khiến quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh bị ngưng trệ, trực tiếp thúc đẩy các đợt trầm cảm tiến triển trầm trọng hơn [4, 7].

Bên cạnh đó, vitamin D đóng vai trò bảo vệ thần kinh thông qua việc duy trì cân bằng nội môi canxi trong và ngoài tế bào [3, 5]. Hoạt chất này giúp giảm nồng độ canxi tích tụ quá mức trong tế bào thần kinh, từ đó ngăn ngừa hiện tượng độc tính tế bào do canxi gây ra tại hồi hải mã [2]. Nó cũng điều hòa sự mất cân bằng giữa chất dẫn truyền kích thích glutamate và chất dẫn truyền ức chế GABA, bảo vệ các tiền thân thần kinh trước tác hại tiêu cực của glucocorticoid vốn tăng rất cao trong các đợt trầm cảm mạn tính [3, 5].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận điều gì?

Mối liên hệ giữa vi chất này và tâm trạng u uất đã được khảo sát qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn với các thiết kế và nhóm đối tượng đa dạng.

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2022 đã rà soát các nghiên cứu từ tháng 1/2008 đến tháng 1/2019 trên cơ sở dữ liệu PubMed [4]. Từ 823 công trình ban đầu, các nhà khoa học đã chọn lọc 24 bài đánh giá toàn văn và đưa 18 nghiên cứu vào phân tích tổng hợp [4]. Kết quả cho thấy tỷ số chênh có ý nghĩa thống kê về nguy cơ mắc trầm cảm ở những người thiếu hụt vitamin D là 1,51 (khoảng tin cậy 95% CI: 1,4 - 1,62; p < 0,01) [4]. Dù vậy, nghiên cứu này lưu ý dữ liệu chưa thể khẳng định chắc chắn về cơ chế chính xác cũng như chiều hướng tác động qua lại [4].

Mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng được ghi nhận rõ rệt trên các bệnh nhân có tổn thương thần kinh cụ thể. Trong nghiên cứu năm 2016 trên người trưởng thành sau chấn thương sọ não (TBI), sau khi hiệu chỉnh theo tuổi, giới tính và các yếu tố ảnh hưởng đến thang điểm BDI-II, tình trạng thiếu vitamin D có mối liên quan độc lập với các triệu chứng trầm cảm nghiêm trọng hơn [1]. Nghiên cứu này đồng thời ghi nhận vi chất giúp điều hòa quá trình chết rụng tế bào thần kinh, giảm stress oxy hóa và ức chế các protein gây viêm trong não [1].

Một phân tích gộp khác dựa trên các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2022 cũng chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin D có liên quan đến việc cải thiện tâm trạng và hành vi thông qua việc điều hòa phóng thích chất dẫn truyền thần kinh và giảm nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết tương [5]. Đáng chú ý, phân tích gộp này ghi nhận khi đánh giá qua thang đo trầm cảm Beck (BDI và BDI-II), việc bổ sung đặc biệt cho thấy hiệu quả trong việc phòng ngừa trầm cảm [5]. Nghiên cứu cũng nhắc đến các phân tích trước đây của Anglin và Shaffer, khẳng định lợi ích giảm nhẹ triệu chứng ở những người có biểu hiện trầm cảm lâm sàng rõ rệt [5].

Cập nhật mới nhất từ một phân tích gộp công bố năm 2025 thu thập dữ liệu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng từ năm 2000 đến tháng 10/2024 đã chọn ra 20 thử nghiệm đủ tiêu chuẩn [6]. Kết quả sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên cho thấy việc bổ sung vi chất này làm giảm đáng kể điểm số triệu chứng trầm cảm so với nhóm chứng, với mức chênh lệch trung bình chuẩn hóa SMD = -0,36 (95% CI: -0,52 đến -0,20; p < 0,00001) [6]. Tác dụng cải thiện này được đánh giá ở mức vừa phải nhưng có ý nghĩa thống kê cao [6].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2021 sử dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel hai chiều (MR) trên 307.618 người Anh da trắng từ UK Biobank, kết hợp với các hiệp hội di truyền học SUNLIGHT (79.366 người) và PGC (113.154 ca bệnh và 218.523 người đối chứng) đã đem lại góc nhìn phản biện đa chiều [3]. Mặc dù phân tích quan sát thông thường cho thấy tỷ lệ mắc trầm cảm giảm khi nồng độ 25(OH)D tăng (OR hiệu chỉnh = 0,95; 95% CI: 0,94 - 0,96), phân tích di truyền học MR lại không tìm thấy mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa nồng độ 25(OH)D do gen quy định và nguy cơ trầm cảm (OR = 0,97; 95% CI: 0,90 - 1,05) [3]. Ngược lại, những người có xu hướng di truyền dễ mắc bệnh trầm cảm lại có nồng độ 25(OH)D trong máu thấp hơn đáng kể (-3,26%; 95% CI: -4,94% đến -1,55%) [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng việc duy trì nồng độ vi chất đầy đủ mang lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát mức độ nghiêm trọng của bệnh [2, 6]. Vitamin D giúp giảm phản ứng viêm thần kinh thông qua việc ức chế các cytokine tiền viêm, thúc đẩy sản sinh các yếu tố bảo vệ thần kinh như choline acetyltransferase và cải thiện quá trình truyền tín hiệu tế bào [2, 4, 5].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện nay vẫn có những ranh giới rõ ràng. Dữ liệu ngẫu nhiên hóa Mendel cho thấy tình trạng thiếu hụt có thể là hậu quả của chính căn bệnh trầm cảm (do người bệnh giảm hoạt động ngoài trời, dinh dưỡng kém) thay vì là nguyên nhân duy nhất khởi phát bệnh [3]. Thêm vào đó, việc bổ sung vi chất chỉ mang lại hiệu quả cải thiện ở mức độ vừa phải và chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ kết hợp, không thể thay thế cho các liệu pháp chuẩn [6]. Các bằng chứng cũng cho thấy việc bổ sung không tạo ra sự cải thiện đồng nhất trên mọi khía cạnh chất lượng cuộc sống hay giấc ngủ ở tất cả các nhóm đối tượng nghiên cứu [1].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần uống vitamin D liều cao là có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh trầm cảm mà không cần đi khám. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các bằng chứng y khoa hiện tại chỉ xác nhận đây là liệu pháp bổ trợ tiềm năng, đặc biệt hữu ích trên những cá nhân có tình trạng thiếu hụt nền từ trước [6].

Một hiểu lầm phổ biến khác là mọi trường hợp trầm cảm đều xuất phát từ việc thiếu vitamin D. Bệnh trầm cảm là một rối loạn tâm thần phức tạp liên quan đến hàng loạt yếu tố di truyền, cấu trúc tế bào não bộ và tác động môi trường sống [7, 8]. Việc tự ý xét nghiệm rồi tự mua thực phẩm bổ sung dùng vô tội vạ mà bỏ qua các phương pháp điều trị căn bản như thuốc chống trầm cảm hoặc tâm lý trị liệu có thể làm mất đi giai đoạn can thiệp tốt nhất của người bệnh [6].

Ai nên thận trọng khi can thiệp?

Người đang được chẩn đoán mắc các rối loạn trầm cảm nặng hoặc có ý nghĩ tiêu cực tuyệt đối không được tự ý ngừng các loại thuốc điều trị tâm thần do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng vi chất [6]. Bất kỳ sự thay đổi hay kết hợp bổ sung nào cũng cần thông qua ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa [6].

Những người có tiền sử bệnh lý tim mạch, rối loạn chuyển hóa canxi, sỏi thận hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị khác cần tham khảo ý kiến chuyên môn y tế kỹ lưỡng trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung liều lượng cao, tránh gây quá tải canxi trong máu và độc tính cho cơ thể.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Để xây dựng lối sống lành mạnh, nâng đỡ sức khỏe tinh thần và hỗ trợ phòng ngừa suy giảm vi chất, mỗi người có thể thực hiện một số bước căn bản:

  • Tăng cường tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên thông qua việc vận động ngoài trời vào buổi sáng sớm, vừa giúp kích thích cơ thể tổng hợp vitamin D nội sinh, vừa cải thiện đồng hồ sinh học.
  • Đa dạng hóa chế độ ăn uống hàng ngày bằng các nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, kết hợp các dưỡng chất cần thiết cho chức năng thần kinh như kẽm và magie cùng các chất béo lành mạnh để tăng cường hấp thu vi chất tan trong dầu [2].
  • Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu nghi ngờ bản thân có triệu chứng trầm cảm kéo dài kèm mệt mỏi, hãy đến các cơ sở y tế để được làm xét nghiệm đánh giá chính xác nồng độ vi chất trong huyết thanh và nhận chỉ định liều dùng bổ sung phù hợp từ bác sĩ chuyên môn [1, 7].

Tóm lại, thiếu hụt vitamin D có mối liên hệ mật thiết với mức độ nghiêm trọng và nguy cơ tiến triển của bệnh trầm cảm thông qua sự suy giảm hoạt tính thụ thể tại não bộ và gián đoạn tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh [1, 7]. Dù vậy, vi chất này cần được nhìn nhận đúng đắn như một yếu tố hỗ trợ sinh học chứ không phải thần dược thay thế thuốc điều trị chuyên khoa. Khi xuất hiện các dấu hiệu sa sút tinh thần dai dẳng, người bệnh cần chủ động tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp để được chẩn đoán toàn diện và can thiệp kịp thời.