Nhiều người trong chúng ta từng trải qua những giai đoạn bỗng nhiên cảm thấy ăn uống không còn ngon miệng, ăn gì cũng thấy nhạt nhẽo và cân nặng sụt giảm mà không rõ nguyên nhân. Tình trạng chán ăn kéo dài thường bị xem nhẹ hoặc chỉ được quy cho áp lực công việc, căng thẳng thần kinh và sự mệt mỏi nhất thời.

Tuy nhiên, các bằng chứng y học cho thấy tình trạng mất cảm giác thèm ăn và giảm cân ngoài ý muốn có thể bắt nguồn trực tiếp từ việc cơ thể bị thiếu hụt vi chất kẽm. Khi lượng kẽm không được cung cấp đầy đủ, nhiều chức năng sinh lý từ cảm nhận vị giác đến các quá trình chuyển hóa năng lượng đều bị đình trệ, khiến cơ thể dần từ chối thức ăn.

Mối liên hệ mật thiết giữa vi chất kẽm và cảm giác ngon miệng

Kẽm là một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa dinh dưỡng và duy trì cảm giác ngon miệng của cơ thể [1]. Tình trạng thiếu kẽm ở mức độ cận biên hay ranh giới cũng đã được ghi nhận là có liên quan trực tiếp đến việc sụt giảm cảm giác thèm ăn cũng như làm giảm khối lượng cơ thể [1].

Khi cơ thể rơi vào trạng thái thiếu hụt vi chất này, sự thay đổi trong cảm nhận vị giác được coi là một trong những tác động rõ rệt nhất làm suy giảm cảm giác muốn ăn [1]. Người bệnh thường cảm thấy thức ăn trở nên vô vị, nhạt nhẽo, từ đó giảm dần lượng thực phẩm nạp vào trong từng bữa ăn.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng xác nhận rằng việc bổ sung kẽm kịp thời có thể đảo ngược và khắc phục hoàn toàn cả hai tình trạng tiêu cực này, giúp người bệnh tìm lại cảm giác ngon miệng và phục hồi thể trạng [1]. Khi mức kẽm được khôi phục, cảm giác thèm ăn sẽ tự động được kích hoạt trở lại một cách tự nhiên.

Cơ chế sinh học: Vì sao thiếu kẽm khiến cơ thể từ chối thức ăn?

Để lý giải tại sao thiếu kẽm lại làm mất cảm giác thèm ăn, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu tác động của kẽm ở cấp độ thần kinh trung ương. Cơ chế được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay là sự thay đổi cảm giác thèm ăn bắt nguồn từ những biến động cục bộ hoặc toàn thể về nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh tại vùng dưới đồi của não bộ khi nồng độ kẽm thay đổi [1]. Vùng dưới đồi vốn là trung tâm chỉ huy tiếp nhận và điều hòa các tín hiệu đói no của cơ thể, do đó khi lượng kẽm tại đây sụt giảm, tín hiệu thèm ăn sẽ bị ức chế nghiêm trọng [1].

Ngoài ra, thiếu hụt kẽm còn có mối liên hệ mật thiết với sự điều hòa của các peptide thần kinh như NPY (neuropeptide Y) và galanin trong việc hình thành chứng biếng ăn [1]. Kẽm cũng can thiệp vào các con đường chuyển hóa năng lượng và tín hiệu hormone, bao gồm mối quan hệ tương tác với leptin - hormone đóng vai trò kích thích hệ thống thần kinh giao cảm làm tăng tiêu hao năng lượng [1].

Ở mức độ tế bào, tác động của việc thiếu kẽm đối với năng lượng đã được làm sáng tỏ từ các nghiên cứu thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 1983 trên chuột bị thiếu kẽm do chế độ ăn cho thấy sự suy giảm lượng ăn vào rõ rệt, ngừng tăng cân và mất cảm giác thèm ăn [2]. Phân tích sinh hóa cho thấy máu của chuột thiếu kẽm có sự gia tăng hoạt tính của enzyme adenosine triphosphatase (ATPase), dẫn đến việc nồng độ adenosine triphosphate (ATP) bị suy giảm và adenosine diphosphate (ADP) tăng lên [2]. Hệ quả là tỷ lệ ATP/ADP suy giảm nghiêm trọng so với nhóm đối chứng [2].

Đồng thời, nồng độ cyclic-AMP (c-AMP) trong huyết thanh và nước tiểu của chuột thiếu kẽm tăng cao rõ rệt [2]. Nghiên cứu này cũng phát hiện hoạt tính của các enzyme chủ chốt trong việc sử dụng carbohydrate để tạo năng lượng như fructose-1,6-biphosphatase và glucose-6-phosphate dehydrogenase tại gan và thận đều bị ức chế [2]. Những rối loạn chuyển hóa năng lượng này đã chứng minh rằng thiếu kẽm gây ra tác động sâu rộng lên toàn bộ hoạt động sống của cơ thể [2].

Bằng chứng lâm sàng ở trẻ nhỏ phục hồi sau suy dinh dưỡng

Tình trạng thiếu kẽm gây suy giảm thể trọng và khả năng hấp thu dinh dưỡng được thể hiện rất rõ ràng trên các đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ. Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 1981 đã tiến hành theo dõi 16 trẻ đang trong giai đoạn hồi phục sau suy dinh dưỡng nặng [3]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy trẻ hồi phục bằng chế độ ăn từ đậu nành có nồng độ kẽm trong huyết tương thấp hơn rất nhiều so với trẻ dùng chế độ ăn từ sữa bò, đi kèm với tốc độ tăng cân kém hơn và tiêu tốn nhiều chi phí năng lượng hơn cho việc tích lũy mô [3].

Để kiểm tra tình trạng thiếu kẽm, các bác sĩ đã tiến hành bổ sung kẽm acetate cho 16 trẻ này [3]. Kết quả ghi nhận có 14 trên tổng số 16 trẻ đạt được sự gia tăng tốc độ tăng cân rõ rệt và ngay lập tức sau khi được can thiệp kẽm [3].

Sự tăng cân nhanh chóng này đi liền với sự sụt giảm chi phí năng lượng cho việc tích lũy mô của cơ thể [3]. Bổ sung kẽm cũng kích hoạt hoạt động của bơm natri và giúp tuyến ức của trẻ phát triển trở lại [3]. Các tác giả nghiên cứu đã đưa ra nhận định rằng chứng biếng ăn do thiếu kẽm có liên quan mật thiết đến sự suy giảm khả năng chuyển hóa nitơ của cơ thể khi thiếu vi chất này [3]. Do đó, trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng bắt kịp hoặc hồi phục sau tiêu chảy rất cần được đảm bảo cung cấp đủ lượng kẽm [3].

Thiếu kẽm và chứng chán ăn sút cân ở người trẻ

Không chỉ xuất hiện ở trẻ nhỏ suy dinh dưỡng, tình trạng thiếu hụt kẽm còn được ghi nhận có sự tương đồng đáng kinh ngạc với hội chứng chán ăn tâm thần (anorexia nervosa), một bệnh lý thường gặp ở người trẻ tuổi. Nhiều nghiên cứu từ năm 1979 đã chỉ ra rằng các triệu chứng của chứng chán ăn tâm thần và thiếu kẽm rất giống nhau, bao gồm sút cân, mất cảm giác thèm ăn, vô kinh ở nữ giới, bất lực ở nam giới, buồn nôn và xuất hiện các tổn thương ngoài da [4]. Cả hai tình trạng này đều ghi nhận đối tượng có nguy cơ cao nhất là phụ nữ dưới 25 tuổi [4].

Một nghiên cứu theo dõi mở vào năm 1990 trên 20 nữ bệnh nhân mắc chứng chán ăn tâm thần trong độ tuổi từ 14 đến 26 tuổi đã chứng minh hiệu quả bất ngờ của vi chất này [5]. Sau khi được đánh giá kỹ lưỡng, các bệnh nhân được chỉ định uống bổ sung kẽm với liều lượng 45 đến 90 mg ion kẽm mỗi ngày dưới dạng kẽm sulfat [5].

Trong suốt thời gian theo dõi kéo dài từ 8 đến 56 tháng, có 17 trên tổng số 20 bệnh nhân đã tăng hơn 15% thể trọng của cơ thể [5]. Đáng chú ý, mức tăng cân từ từ cao nhất lên tới 57% sau 24 tháng điều trị bằng kẽm ở một bệnh nhân [5]. Một trường hợp khác ghi nhận tốc độ tăng cân nhanh nhất đạt 24% chỉ trong vòng 3 tháng [5]. Quan trọng hơn, không có bất kỳ bệnh nhân nào bị sụt cân sau khi được bắt đầu bổ sung kẽm và có 13 bệnh nhân đã có chu kỳ kinh nguyệt trở lại sau từ 1 đến 17 tháng can thiệp [5].

Nồng độ kẽm tại vùng dưới đồi cũng đã được chứng minh là sụt giảm ở những người mắc chứng chán ăn tâm thần, và việc bổ sung kẽm giúp khôi phục cân nặng hiệu quả [1]. Khi thử nghiệm bổ sung kẽm trên động vật thí nghiệm, kẽm còn cho thấy tác dụng trực tiếp làm gia tăng khối lượng cơ nạc không mỡ, giúp hồi phục thể trạng một cách bền vững [1].

Nguy cơ tiềm ẩn ở người cao tuổi và người ăn chay

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ những ai nhịn ăn khắt khe mới thiếu kẽm, nhưng thực tế hai nhóm đối tượng rất dễ bị chán ăn do thiếu kẽm là người cao tuổi và người theo chế độ ăn chay. Theo số liệu khảo sát dinh dưỡng NHANES III, có từ 35% đến 45% người từ 60 tuổi trở lên có lượng kẽm nạp vào thấp hơn mức nhu cầu trung bình ước tính hàng ngày [6]. Nhu cầu ước tính này là 6,8 mg mỗi ngày đối với nữ giới cao tuổi và 9,4 mg mỗi ngày đối với nam giới cao tuổi [6].

Người cao tuổi là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm với các rối loạn cảm giác vị giác do tình trạng suy giảm vị giác sinh lý theo tuổi tác, việc sử dụng kết hợp nhiều loại thuốc, thể trạng suy nhược đi kèm với sự thiếu hụt kẽm tiềm ẩn trong khẩu phần [6]. Khi thiếu kẽm, người già không chỉ mất cảm giác thèm ăn mà còn đối mặt với nguy cơ sút cân, suy giảm chức năng miễn dịch, rối loạn khứu giác và vết thương rất khó lành [6].

Bên cạnh đó, thói quen ăn uống cũng quyết định rất lớn tới nồng độ kẽm trong cơ thể. Một nghiên cứu công bố năm 1993 so sánh khẩu phần dinh dưỡng giữa 9 bệnh nhân chán ăn ăn chay ngoại trú và 11 bệnh nhân chán ăn không ăn chay [7]. Kết quả cho thấy nhóm người ăn chay có lượng kẽm nạp vào từ thực phẩm thấp hơn đáng kể so với nhóm không ăn chay [7].

Đồng thời, lượng protein và chất béo nạp vào của nhóm ăn chay cũng thấp hơn rõ rệt, trong khi tỷ lệ calo lấy từ carbohydrate lại cao hơn [7]. Nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tổng năng lượng hay các vi chất khác như canxi, sắt, đồng, magie giữa hai nhóm [7]. Điều này khẳng định rằng chế độ ăn kiêng hoặc ăn chay không khéo léo có thể làm tăng nguy cơ thiếu kẽm và khiến tình trạng chán ăn, sút cân trầm trọng thêm [7].

Nhận biết các dấu hiệu đi kèm khi cơ thể thiếu kẽm

Chán ăn và sút cân hiếm khi xuất hiện đơn độc mà thường đi kèm với hàng loạt biểu hiện lâm sàng đặc trưng khác của sự thiếu hụt kẽm trên các mô và cơ quan [8]. Kẽm tham gia vào cấu trúc của nhiều hệ enzyme và các yếu tố phiên mã, do đó khi thiếu hụt, người bệnh có thể nhận thấy các triệu chứng cảnh báo sau:

  • Rối loạn vị giác và khứu giác: Thức ăn mất mùi vị thơm ngon tự nhiên, cảm nhận vị nhạt hoặc lệch lạc [8], [6].
  • Tổn thương da và niêm mạc: Da dễ bị khô, xuất hiện các vết thương ngoài da hoặc tổn thương quanh mắt [8], [6].
  • Rụng tóc và chậm lành vết thương: Tóc rụng nhiều bất thường, các vết trầy xước hay vết loét trên da mất nhiều thời gian hơn bình thường để hồi phục do sự gián đoạn di chuyển của tế bào sừng và hoạt động của các metalloproteinase phụ thuộc kẽm [8].
  • Suy giảm hệ miễn dịch: Cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn, đặc biệt là nguy cơ tiêu chảy nhiễm khuẩn gia tăng [8].
  • Mệt mỏi và lơ mơ: Người thiếu kẽm thường xuyên cảm thấy uể oải, thiếu sức sống và giảm khả năng tập trung [8].
  • Vấn đề sinh sản: Ở nam giới, thiếu kẽm nặng có thể dẫn tới bất lực và thiểu năng sinh dục [8]; ở nữ giới có thể gây mất kinh nguyệt hoặc chậm phát triển thể chất [1], [8].

Cần lưu ý rằng việc xét nghiệm nồng độ kẽm trong huyết thanh hoặc huyết tương hiện nay là chỉ số phổ biến nhất nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tình trạng kẽm thực tế trong tế bào [8]. Cơ thể có cơ chế kiểm soát cân bằng nội môi rất chặt chẽ, do đó các bác sĩ thường phải phối hợp đánh giá các triệu chứng lâm sàng và yếu tố nguy cơ của từng người bệnh để đưa ra chẩn đoán chính xác [8].

Ai nên thận trọng và cách bổ sung kẽm an toàn

Dù kẽm rất cần thiết để hồi phục cảm giác ngon miệng và cân nặng, việc tự ý bổ sung kẽm liều cao trong thời gian dài mà không có chỉ định y khoa là điều không nên làm. Những người có bệnh lý nền mạn tính, người đang dùng nhiều loại thuốc điều trị hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm bổ sung.

Để bổ sung kẽm một cách an toàn và tự nhiên nhất, việc thay đổi chế độ dinh dưỡng hàng ngày luôn là bước đi đầu tiên. Bạn nên ưu tiên các nhóm thực phẩm giàu kẽm sinh học và dễ hấp thu:

  • Nguồn gốc động vật: Thịt nạc, thủy hải sản, trứng và sữa bò là những nguồn cung cấp kẽm dồi dào và có giá trị sinh học cao hơn hẳn so với nguồn kẽm từ thực vật đơn thuần [3].
  • Khẩu phần cân đối: Tránh việc lạm dụng quá nhiều tinh bột và cắt giảm hoàn toàn đạm hay chất béo, bởi sự thiếu hụt protein cũng gián tiếp làm suy giảm khả năng chuyển hóa và hấp thu dinh dưỡng của cơ thể [3], [7].
  • Hạn chế các yếu tố cản trở: Nhóm người ăn thuần chay cần đa dạng hóa thực phẩm và theo dõi sát sao lượng vi chất nạp vào để kịp thời phát hiện nguy cơ thiếu kẽm [7].

Trong các trường hợp cần điều trị y khoa, các dạng kẽm đường uống thường được sử dụng trong các nghiên cứu bao gồm kẽm sulfat, kẽm acetate hoặc kẽm gluconate với các khoảng liều lượng từ 4 mg đến 40 mg mỗi ngày cho các tình trạng thiếu hụt hoặc hỗ trợ tiêu chảy ở trẻ em [8], hoặc liều cao hơn từ 45 mg đến 90 mg ion kẽm mỗi ngày dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ trong điều trị chán ăn tâm thần [5]. Việc bổ sung dạng dược phẩm cần tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ của nhân viên y tế để tránh các tác dụng không mong muốn.

Tình trạng chán ăn, ăn không ngon miệng và sút cân kéo dài là lời cảnh báo rõ ràng từ cơ thể mà bạn không nên bỏ qua. Việc hiểu đúng vai trò của vi chất kẽm sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe dinh dưỡng của bản thân và gia đình. Hãy lắng nghe cơ thể, duy trì một chế độ ăn uống phong phú và chủ động thăm khám y khoa khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường để tìm lại sự ngon miệng và năng lượng sống mỗi ngày.