Nhiều người chạy bộ đường dài thường mang tâm lý sợ mất nước nên cố gắng uống thật nhiều nước lọc trên suốt đường đua. Thói quen uống dồn dập ngay cả khi không khát xuất phát từ niềm tin rằng thừa nước luôn an toàn hơn thiếu nước. Tuy nhiên, hành động này tiềm ẩn nguy cơ y khoa nghiêm trọng hơn mất nước đơn thuần: hạ natri máu do thừa dịch, có thể dẫn đến phù não đe dọa tính mạng [1].

Uống quá nhiều nước nhược trương làm loãng nồng độ natri trong máu dưới mức 135 mmol/L [1, 5, 6]. Mất nước thông thường gây mệt mỏi, chuột rút hoặc giảm hiệu suất vận động, nhưng hạ natri máu do hòa loãng dịch lại khiến nước tràn vào tế bào não, gây phù não cấp tính, co giật, hôn mê và tử vong nếu xử trí sai [4, 5, 6].

Cơ chế khiến não phù nề do thừa nước trắng

Hạ natri máu liên quan đến vận động (EAH) được định nghĩa là tình trạng nồng độ natri huyết thanh giảm xuống dưới 135 mmol/L trong khi tập luyện hoặc trong vòng 24 giờ sau vận động kéo dài [1, 5, 6]. Đây là tình trạng hạ natri do pha loãng dịch thể, xảy ra chủ yếu do uống quá mức các loại nước nhược trương kết hợp với việc giảm bài tiết nước tiểu [1, 5].

Khi vận động nặng, hormone chống bài niệu (arginine vasopressin) bị kích thích tiết ra bất thường dù cơ thể không thiếu dịch, làm thận giữ nước lại [5, 6]. Quá trình giải phóng interleukin-6 từ cơ bắp khi cạn kiệt glycogen cũng góp phần kích thích tiết hormone này, liên kết hiện tượng tiêu cơ vân với bệnh sinh hạ natri máu [1]. Nước tích tụ trong lòng mạch làm giảm áp lực thẩm thấu ngoại bào.

Do chênh lệch áp suất thẩm thấu, lượng nước thừa sẽ di chuyển ồ ạt từ mạch máu vào trong các tế bào, đặc biệt là tế bào thần kinh ở não [4, 5]. Do hộp sọ có thể tích cố định không thể giãn nở, tình trạng tế bào não sưng phù nhanh chóng làm tăng áp lực nội sọ, chèn ép các trung tâm thần kinh quan trọng [4, 5]. Ngoài ra, dịch còn có thể ứ đọng tại phổi gây phù phổi cấp nguy kịch [1].

Bằng chứng từ các cuộc chạy đường dài khắc nghiệt

Mối liên hệ giữa việc uống nước quá mức và hạ natri máu đã được nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rõ ràng:

Nghiên cứu công bố năm 1985 ghi nhận 4 vận động viên bị ngộ độc nước (hạ natri máu) trong các sự kiện sức bền kéo dài trên 7 giờ [2]. Nguyên nhân được xác định là do chủ động uống quá nhiều dung dịch nhược trương kết hợp với mất muối vừa phải qua mồ hôi, trong khi cơ thể không thể tự đào thải lượng dịch thừa qua nước tiểu [2]. Sau đó, khi được khuyến cáo giảm lượng nước uống khi thi đấu, 3 trong số các vận động viên này đã hoàn thành các cự ly sức bền dài mà không còn tái phát hiện tượng trên [2].

Nghiên cứu công bố năm 1990 trên các vận động viên tham gia giải chạy 90 km siêu bền đã phân tích mẫu máu của 315 trên 626 vận động viên ngất xỉu cần điều trị y tế [3]. Dù các vận động viên uống nước có hàm lượng muối thấp (dưới 6,8 mmol/L), hạ natri máu (dưới 130 mmol/L) xuất hiện ở 27 người trong nhóm gục ngã (chiếm tỷ lệ 9%) [3]. Đáng chú ý, trường hợp tụt natri nghiêm trọng nhất ghi nhận mức 112 mmol/L; sau khi được can 치료 lợi tiểu, vận động viên này đã đào thải tới hơn 7,5 lít nước tiểu loãng trong 17 giờ đầu nhập viện, chứng minh thể tích dịch tích tụ khổng lồ trong cơ thể [3].

Nghiên cứu tại giải Western States Endurance Run 161 km công bố năm 2015 trên hàng trăm vận động viên cho thấy tỷ lệ hạ natri máu ở nhóm về đích là 6,6% [4]. Kết quả chỉ ra nồng độ natri máu sau cuộc đua có mối tương quan nghịch với tỷ lệ thay đổi cân nặng (-0,19, p = 0,010), và không có vận động viên hạ natri nào bị sụt trên 4,3% trọng lượng cơ thể [4]. Đặc biệt, nghiên cứu kết luận uống quá nhiều nước là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh, trong khi việc thiếu muối từ viên bổ sung chỉ đóng vai trò tối thiểu [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 tại giải Olympus Marathon 44 km ở độ cao 2780 m ghi nhận 5 trong số 62 chân chạy (chiếm 8%) bị hạ natri máu không triệu chứng [5]. Nồng độ natri máu ở nhóm này giảm từ 138,4 xuống 131,4 mmol/L sau cuộc đua [5]. Thể tích huyết tương ở nhóm hạ natri giảm sâu hơn nhóm bình thường (-4,4% so với -3,2%), và lượng natri dung nạp qua thức ăn của họ cũng thấp hơn (789 mg so với 906 mg) [5].

Các báo cáo ca bệnh lâm sàng cũng cho thấy mức độ nguy hiểm thực tế. Một nghiên cứu năm 2012 ghi nhận ca vận động viên marathon gục ngã sau vạch đích với triệu chứng thần kinh, phù não do hạ natri máu pha loãng cấp tính và phải điều trị tích cực (ICU) suốt 6 ngày [6]. Đánh giá hồ sơ y tế tại giải Rock "N" Roll Marathon 1998 cho thấy các chân chạy hạ natri máu đều có thói quen uống "nhiều nước nhất có thể" dọc đường và sau cuộc đua, hoàn toàn không có biểu hiện mất nước lâm sàng [7].

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và ngộ nhận sai lầm

Hạ natri máu ở giai đoạn nhẹ có thể không biểu hiện triệu chứng rõ rệt [5]. Khi nồng độ natri tiếp tục giảm sâu, các dấu hiệu thần kinh bắt đầu xuất hiện: buồn nôn, nôn mửa, mất phương hướng, chóng mặt, co giật và tiến triển sang hôn mê [6].

Một hiện tượng cực kỳ nguy hiểm là "khoảng tỉnh thoáng qua" [7]. Sau khi cán đích, vận động viên có thể vẫn tỉnh táo trong thời gian ngắn, nhưng nước tồn đọng trong đường tiêu hóa bắt đầu hấp thu ồ ạt vào máu khiến natri tụt dốc nhanh chóng [7]. Điều này giải thích vì sao phù não cấp tính có thể khởi phát đột ngột chỉ khoảng 30 phút sau khi hoàn thành cuộc đua [7].

Sai lầm phổ biến nhất của người chạy bộ là nhầm lẫn các triệu chứng buồn nôn, lú lẫn, choáng váng của hạ natri máu với tình trạng mất nước hoặc sốc nhiệt [6]. Nếu nhân viên y tế hoặc đồng đội tiếp tục cho nạn nhân uống thêm nước lọc hoặc truyền dịch nhược trương vì nghĩ họ bị "thiếu nước", áp lực thẩm thấu sẽ càng giảm sâu, đẩy phù não tiến triển nhanh dẫn đến tử vong [4, 5, 6]. Khác với mất nước khiến trọng lượng cơ thể sụt giảm, người bị hạ natri máu thường duy trì cân nặng hoặc thậm chí tăng cân do giữ nước [2, 5].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Tình trạng hạ natri máu ban đầu chỉ được ghi nhận ở các cuộc thi siêu bền kéo dài trên 4 đến 7 giờ như ultramarathon (>42 km) hay ba môn phối hợp Ironman [1, 6, 8]. Tuy nhiên, các báo cáo cập nhật cho thấy biến chứng này hiện diện ở phạm vi rộng hơn nhiều, bao gồm cả những cự ly ngắn hơn, các môn thể thao đồng đội và người tập yoga [8].

Những đối tượng có nguy cơ cao nhất gồm:

  • Người chạy tốc độ chậm, thời gian thi đấu kéo dài trên đường đua tạo điều kiện nạp quá nhiều trạm nước [1, 6].
  • Người có thói quen uống nước dồn dập, uống đón đầu hoặc áp dụng chiến lược uống tối đa theo lịch trình định sẵn thay vì uống theo cảm giác khát tự nhiên [2, 3, 6].
  • Vận động viên có cơ thể cạn kiệt glycogen hoặc bị tiêu cơ vân do gắng sức, làm tăng phản ứng viêm và kích thích tiết hormone giữ nước bất thường [5, 6].

Hướng dẫn bù dịch an toàn trong chạy bộ

Để phòng ngừa hạ natri máu do hòa loãng dịch, các nghiên cứu thể thao đưa ra những nguyên tắc xử trí và phòng ngừa then chốt:

Không uống thừa dịch: Tránh việc cố gắng uống thật nhiều chất lỏng vượt quá nhu cầu [2, 5, 6]. Nguyên tắc uống theo cơn khát là biện pháp tự nhiên và hiệu quả nhất để ngăn chặn quá tải nước [8].

Theo dõi cân nặng: Cân trước và sau buổi chạy dài là biện pháp theo dõi trực quan [2, 5]. Mục tiêu là không để tăng cân sau khi chạy; việc tăng cân là chỉ điểm rõ ràng của tình trạng tích nước dư thừa bên trong cơ thể [2, 5].

Xử lý cấp cứu đúng cách: Khi một vận động viên gục ngã trên đường chạy kèm các dấu hiệu thần kinh (lú lẫn, co giật), nhân viên cứu hộ cần lập tức kiểm tra nồng độ natri máu tại chỗ để phân biệt hạ natri với mất nước trước khi can thiệp [4, 5]. Các trường hợp hạ natri máu nhẹ cần được áp dụng biện pháp hạn chế dịch nghiêm ngặt [4, 5]. Nếu xuất hiện bệnh não do hạ natri hoặc co giật, bắt buộc phải cấp cứu khẩn cấp bằng truyền tĩnh mạch dung dịch muối ưu trương (NaCl 3%) để nhanh chóng kéo nước ra khỏi tế bào não [4, 5].

Bù nước trong chạy bền là một bài toán cân bằng sinh lý. Uống nước quá mức không giúp nâng cao thành tích mà trái lại biến một nhu cầu bình thường thành mối nguy hiểm chết người. Lắng nghe tín hiệu khát của cơ thể và kiểm soát chặt chẽ lượng nước nạp vào là chìa khóa bảo vệ an toàn cho mọi chân chạy.