Nhiều gia đình lo lắng khi thấy người lớn tuổi bắt đầu suy giảm trí nhớ, hay quên đường đi hoặc lẫn lộn đồ vật. Khi nghe nói thiếu hụt vitamin B12 có thể gây lú lẫn, không ít người hy vọng rằng việc uống vài vỉ thuốc bổ sung sẽ giúp người thân tìm lại sự minh mẫn.
Thực tế y khoa không quá kỳ diệu như mong đợi. Các nghiên cứu hiện tại chỉ ra việc bổ sung vitamin B12 có thể giúp cải thiện nhận thức ở một nhóm nhỏ người thực sự thiếu hụt chất này, hoặc làm chậm tiến trình thoái hóa ở giai đoạn nhẹ [1], [2]. Với sa sút trí tuệ thực tổn đã xác lập hoàn chỉnh, uống B12 không thể giúp hồi phục hoàn toàn trí nhớ đã mất [1], [3].
Mối liên hệ giữa vitamin B12 và não bộ
Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu cho quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và duy trì tính toàn vẹn của hệ thần kinh [4]. Khi nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh sụt giảm xuống mức dưới 150 pmol/L, cơ thể bắt đầu có các biểu hiện suy giảm nhận thức rõ rệt [1]. Thậm chí, nồng độ B12 ở ngưỡng thấp bình thường dưới 250 pmol/L cũng đã được quan sát thấy có liên quan tới bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu và Parkinson [1].
Cơ chế bệnh sinh chính nằm ở việc thiếu vitamin B12 làm tích tụ hai chất chuyển hóa nguy hại là homocysteine và acid methylmalonic (MMA) trong máu [4]. Sự gia tăng nồng độ homocysteine gắn liền với nguy cơ sa sút trí tuệ và gây teo vùng hồi hải mã của não bộ [5]. Do đó, việc cơ thể thiếu vitamin B12 kéo dài sẽ thúc đẩy nhanh hơn các thay đổi não bộ liên quan đến tuổi tác [4].
Ngoài các triệu chứng về trí nhớ, thiếu vitamin B12 còn có thể kéo theo hàng loạt rối loạn thần kinh và tâm thần nghiêm trọng khác [4]. Bệnh nhân có thể xuất hiện trầm cảm, hoang tưởng, thay đổi nhận thức, hưng cảm, rối loạn tâm thần cấp tính và các biểu hiện rối loạn dáng đi khiến gia tăng nguy cơ té ngã ở người cao tuổi [4].
Bổ sung B12 có đảo ngược được sa sút trí tuệ?
Câu hỏi lớn nhất của các bệnh nhân và thân nhân là liệu uống B12 có thể "chữa khỏi" hoàn toàn tình trạng mất trí nhớ hay không. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy khả năng phục hồi nhận thức hoàn chỉnh là rất hiếm hoi và chỉ xảy ra ở một tập hợp bệnh nhân rất nhỏ [1], [3].
Khi một người đã tiến triển thành sa sút trí tuệ thực tổn, tổn thương cấu trúc vỏ não thường đã diễn ra trên diện rộng. Liệu pháp B12 chủ yếu hỗ trợ kiểm soát tổn thương sinh hóa trong máu, hạ nồng độ homocysteine, nhưng không thể tái tạo lại các tế bào thần kinh đã hoại tử [6]. Vì vậy, can thiệp bằng B12 khó lòng mang lại bước ngoặt thần kỳ đối với tình trạng sa sút trí tuệ đã xác lập lâu ngày [7], [3].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học
Bức tranh khoa học về hiệu quả của B12 trên nhận thức đã được nhiều nhóm nghiên cứu kiểm chứng chi tiết qua từng giai đoạn:
Đầu tiên, một phân tích tổng quan hệ thống công bố năm 2012 từ 43 nghiên cứu liên quan đã làm rõ vấn đề này [1]. Trong đó, 17 nghiên cứu thử nghiệm bổ sung B12 liều cao 1 mg mỗi ngày qua đường uống hoặc tiêm cho thấy liệu pháp này giải quyết tốt tình trạng thiếu hụt sinh hóa [1]. Tuy nhiên, việc cải thiện nhận thức chỉ xuất hiện ở những bệnh nhân có tiền sử thiếu B12 từ trước với nồng độ huyết thanh dưới 150 pmol/L hoặc homocysteine trên 19,9 mcmol/L [1]. Với người không thiếu chất này, việc uống thêm B12 hoàn toàn không mang lại lợi ích nhận thức nào [1].
Năm 2000, một nghiên cứu tại Phòng khám Rối loạn Trí nhớ Bristol trên 1.432 bệnh nhân đã xác định 125 người có nồng độ B12 thấp [3]. Các chuyên gia đã theo dõi 66 bệnh nhân sa sút trí tuệ và 22 bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ sau khi điều trị B12 và so sánh với nhóm chứng có B12 bình thường [3]. Kết quả ghi nhận không có trường hợp sa sút trí tuệ nào do thiếu B12 được đảo ngược hoàn toàn; nhóm sa sút trí tuệ dùng thuốc không cho thấy sự cải thiện hay giảm bớt mức độ suy thoái [3]. Trái lại, ở nhóm suy giảm nhận thức nhẹ, điều trị B12 giúp cải thiện đáng kể chức năng thùy trán và ngôn ngữ thông qua bài kiểm tra độ lưu loát lời nói với p < 0,01 [3].
Năm 2003, tổng quan của Cochrane từ 2 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược ở bệnh nhân sa sút trí tuệ có nồng độ B12 thấp kết luận rằng không có bằng chứng mang ý nghĩa thống kê về hiệu quả điều trị của B12 so với giả dược trên chức năng nhận thức [7]. Bằng chứng về hiệu quả phục hồi trí nhớ cho nhóm bệnh nhân này là không đầy đủ [7].
Năm 2013, một phân tích dựa trên bằng chứng tại Ontario tổng hợp từ 4 bài tổng quan hệ thống xác nhận việc bổ sung B12 không làm thay đổi đáng kể chức năng nhận thức [2]. Dẫu vậy, bằng chứng chất lượng thấp đến trung bình cho thấy điều trị kết hợp vitamin B12 và folate ở bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ có tác dụng làm chậm tốc độ teo não [2].
Năm 2019, một phân tích gộp quy mô lớn trên 31 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược gồm 1.925 người có suy giảm nhận thức và 15.104 người khỏe mạnh cho thấy bổ sung vitamin nhóm B giúp hạ homocysteine nhưng không làm thay đổi điểm số bài kiểm tra tâm thần tối thiểu MMSE (ở nhóm có suy giảm nhận thức, chênh lệch trung bình chỉ đạt 0,16 với khoảng tin cậy 95% từ -0,18 đến 0,51) [6].
Gần đây nhất, nghiên cứu nhãn mở năm 2022 trên 39 bệnh nhân lớn tuổi (độ tuổi trung bình 80,1) có suy giảm nhận thức và thiếu hụt B12 được bổ sung B12 trong thời gian theo dõi từ 21 đến 133 ngày (trung vị 56 ngày) [5]. Kết quả cho thấy điểm MMSE tăng có ý nghĩa thống kê từ 20,5 lên 22,9 điểm và nồng độ homocysteine giảm từ 22,9 xuống 11,5 nmol/mL (p < 0,001) [5]. Mức cải thiện điểm số có mối tương quan thuận với nồng độ homocysteine ban đầu nhưng không tương quan với mức độ teo hồi hải mã trên phim chụp cộng hưởng từ [5].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Qua các dữ liệu trên, lợi ích thực tế được khẳng định của B12 là giải quyết tình trạng thiếu hụt sinh hóa, hạ nồng độ homocysteine, cải thiện một phần chức năng ngôn ngữ và giảm tốc độ teo não ở giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ [2], [3]. Bổ sung B12 còn giúp kiểm soát các rối loạn dáng đi và giảm nguy cơ té ngã cho người già có vấn đề tâm thần do thiếu chất [4].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là chưa có đủ bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi quy mô lớn để xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa B12 và phòng ngừa sa sút trí tuệ [8], [4]. Các thử nghiệm giảm homocysteine trên mạch máu quy mô lên tới 30.000 người từng được kỳ vọng mang lại dữ liệu rõ ràng hơn cho vấn đề này [8]. Do đó, người bệnh không thể coi vitamin B12 là thuốc chữa dứt điểm bệnh mất trí nhớ.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cứ người già suy giảm trí nhớ thì uống B12 liều cao sẽ hồi phục lại tư duy minh mẫn. Như đã chỉ ra, việc bổ sung chỉ đem lại lợi ích nhận thức ở nhóm người thực sự bị thiếu hụt sinh hóa từ trước, hoàn toàn vô tác dụng ở người có nồng độ B12 bình thường [1].
Một ngộ nhận khác là người thiếu B12 nhất định phải bị thiếu máu nặng. Thực tế lâm sàng ghi nhận phần lớn bệnh nhân suy giảm trí nhớ do thiếu B12 vẫn có chỉ số huyết sắc tố (Hb) và thể tích trung bình hồng cầu (MCV) nằm trong giới hạn bình thường [3]. Nếu chỉ dựa vào xét nghiệm công thức máu thông thường để sàng lọc, bác sĩ có thể bỏ sót căn nguyên này [4], [3].
Nhiều người cũng tin rằng bắt buộc phải tiêm B12 vào bắp thịt mới có tác dụng. Các phân tích chất lượng trung bình cho thấy việc uống B12 liều cao đường miệng có hiệu quả phục hồi nồng độ chất này tương đương với đường tiêm bắp [2].
Nhóm người có nguy cơ cao cần thận trọng
Tình trạng thiếu vitamin B12 rất dễ xảy ra và thường bị bỏ sót ở những nhóm đối tượng cụ thể sau:
Người trên 40 tuổi có xuất hiện các triệu chứng tâm thần, suy giảm trí nhớ hoặc rối loạn vận động cần được kiểm tra nồng độ B12 sớm [4]. Thống kê chỉ ra hơn 10% người lớn tuổi có mức B12 huyết thanh thấp [7].
Người mắc bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc metformin kéo dài là đối tượng rất dễ bị giảm B12 [1], [4]. Bệnh nhân có tiền sử bệnh viêm loét dạ dày tá tràng cũng gặp khó khăn trong việc hấp thu dưỡng chất này qua đường tiêu hóa [4].
Những người thực hành ăn chay nghiêm ngặt trong nhiều năm cũng có nguy cơ độc lập cao bị tụt giảm B12 huyết thanh, từ đó gia tăng nguy cơ suy giảm nhận thức nếu không được bổ sung vi chất kịp thời [1].
Áp dụng thực tế an toàn và đúng cách
Để phòng ngừa và hỗ trợ não bộ đúng cách, việc đầu tiên cần làm khi người thân có dấu hiệu đãng trí là đưa đi khám chuyên khoa và làm xét nghiệm máu định lượng nồng độ B12 cùng homocysteine [1], [4]. Không nên tự ý mua các loại thuốc bổ não hay vitamin tổng hợp về cho người bệnh uống trước khi có kết luận xét nghiệm.
Nếu xét nghiệm xác nhận có tình trạng thiếu B12 (dưới 150 pmol/L) hoặc homocysteine tăng cao, việc bổ sung có thể thực hiện qua đường uống với liều cao khoảng 1 mg (1000 mcg) mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ [1]. Người bệnh có thể dùng viên uống hoặc dạng tiêm tùy theo khả năng hấp thu và khuyến nghị y tế [1], [2].
Bên cạnh việc dùng thuốc, người có nguy cơ cần chú trọng bổ sung thực phẩm giàu B12 vào thực đơn hằng ngày, duy trì lối sống vận động trí não, rèn luyện thể chất và kiểm soát tốt các bệnh nền tim mạch, huyết áp. Việc trao đổi thường xuyên với bác sĩ điều trị là điều cốt lõi để phối hợp can thiệp toàn diện.
Hiểu đúng về vitamin B12 sẽ giúp gia đình có cái nhìn thực tế, tránh tâm lý kỳ vọng sai lệch vào các loại thuốc bổ mà chậm trễ trong việc can thiệp y khoa. Phát hiện sớm và bù đắp thiếu hụt B12 đúng thời điểm là chìa khóa giúp làm chậm suy giảm nhận thức, bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh cho người cao tuổi.




