Mỗi mùa thi cử đến gần, nhiều học sinh, sinh viên và phụ huynh lại ráo riết tìm mua các loại thực phẩm chức năng bổ não hay "thuốc thông minh" (nootropics). Nhiều người kỳ vọng những viên uống này sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ, duy trì sự tỉnh táo thâu đêm và mang lại điểm số cao vượt trội.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy nhóm sản phẩm này không phải là "phép màu" giúp tăng điểm thi. Các hợp chất bổ não hiện nay chỉ mang lại sự cải thiện khiêm tốn về mặt nhận thức ở người khỏe mạnh [1]. Đối với các loại thuốc kê đơn bị lạm dụng làm "thuốc thông minh", hiệu quả thực sự lên kỹ năng tư duy và ra quyết định vẫn chưa rõ ràng, trong khi rủi ro sức khỏe khi tự ý dùng không có đơn thuốc là vấn đề đáng lo ngại [2].

Thực chất "thuốc bổ não" và nootropics là gì?

Nootropics, thường được gọi là "thuốc thông minh" (smart drugs) hay chất tăng cường nhận thức, vốn là các dược phẩm được thiết kế để điều trị các vấn đề nhận thức liên quan đến bệnh lý y khoa [2]. Cụ thể, chúng được phát triển cho người mắc các bệnh thần kinh và tâm thần như bệnh Alzheimer, suy giảm trí tuệ hoặc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) [6, 7].

Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người khỏe mạnh, đặc biệt là học sinh, sinh viên đại học, tự ý sử dụng các chất này ngoài chỉ định y khoa (off-label) như một dạng "doping não bộ" nhằm tăng trí thông minh, cải thiện trí nhớ, sự chú ý và khả năng tập trung [4, 6, 7]. Xu hướng can thiệp bằng dược chất này còn được gọi là tăng cường thần kinh bằng thuốc (pharmacological neuroenhancement), bao gồm việc dùng thuốc kê đơn không vì mục đích y tế, chất kích thích, hoặc các chất bổ sung nhẹ (soft enhancers) để cải thiện nhận thức, tâm trạng và thành tích học tập [3].

Các hoạt chất phổ biến nhất thường bị lạm dụng dưới áp lực học tập và công việc bao gồm methylphenidate, modafinil, piracetam, amphetamines và cả chất gây ảo giác (psychedelics) [6, 8]. Bên cạnh nhóm thuốc kê đơn, thị trường còn có các loại thực phẩm bổ sung đa thành phần kết hợp các chất như caffeine, taurine, L-theanine, tyrosine và chiết xuất lá xoài [4].

Cơ chế tác động lên não bộ diễn ra như thế nào?

Ở nhóm thực phẩm bổ sung đa thành phần dùng cho người trẻ khỏe mạnh, hiệu quả cải thiện tốc độ xử lý thông tin và giảm thời gian phản xạ có thể đến từ tác động hiệp đồng của nhiều thành phần dinh dưỡng [4]. Trong đó, caffeine đóng vai trò kích hoạt hệ thần kinh trung ương và tăng cường sự tỉnh táo, từ đó giúp tăng tốc độ xử lý thông tin và rút ngắn thời gian phản ứng [4].

Thông thường, việc dùng caffeine liều cao có thể gây lo âu, căng thẳng tâm lý, tăng huyết áp và tăng nhịp tim [4]. Tuy nhiên, khi kết hợp thêm hoạt chất L-theanine vào thực phẩm bổ sung, chất này có thể đối kháng lại các tác dụng phụ bất lợi của caffeine [4]. Nhờ cơ chế bù trừ này, sự kích hoạt hệ thần kinh trung ương không đi kèm với tình trạng tăng nhịp tim hay giảm biến thiên nhịp tim (một chỉ số phản ánh căng thẳng sinh lý của cơ thể) [4].

Đối với nhóm dược phẩm kê đơn như methylphenidate, modafinil và piracetam, chúng tác động trực tiếp vào hệ thần kinh để tăng trí nhớ, sự chú ý và độ tập trung [5]. Dù vậy, ở góc độ dược lý lâm sàng, ngay cả trong điều trị suy giảm nhận thức do thoái hóa thần kinh, phương pháp nghiên cứu về các thuốc này vẫn có sự khác biệt lớn, khiến giới khoa học chưa thể khẳng định chắc chắn mức độ hữu ích tổng thể của chúng trước khi khuyến cáo sử dụng rộng rãi [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả thực sự?

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù ba, có đối chứng giả dược và thiết kế bắt chéo công bố năm 2022 đã đánh giá tác động cấp tính của một loại thực phẩm bổ sung bổ não đa thành phần trên những người trưởng thành trẻ tuổi khỏe mạnh [4]. Kết quả cho thấy sản phẩm này giúp cải thiện thời gian phản ứng trong các bài kiểm tra nhận thức, tăng độ chính xác về tốc độ xử lý, khả năng kiểm soát ức chế và tính linh hoạt nhận thức [4]. Ngoài ra, người dùng còn cải thiện khả năng sáng tạo, tăng cảm xúc tích cực, giảm cảm xúc buồn bã hay trầm cảm và không bị ảnh hưởng đến nhịp tim [4]. Tuy nhiên, mức độ tác động của sản phẩm chỉ ở mức trung bình (hệ số r dao động từ 0,4 đến 0,6), và sản phẩm hoàn toàn không làm thay đổi khả năng lưu loát ngôn ngữ, động lực học tập hay mức độ lo âu so với giả dược [4].

Về thực trạng sử dụng trong môi trường học đường, một khảo sát công bố năm 1994 trên nhóm sinh viên đại học ghi nhận có 5% nam sinh báo cáo từng dùng thuốc không thường xuyên để tăng trí thông minh, cải thiện trí nhớ; trong đó khoảng 2,5% có khả năng đã dùng một loại thuốc nootropic [6]. Các nhà nghiên cứu ở thời điểm đó đã so sánh việc sinh viên dùng thuốc thông minh tương tự như hành vi dùng steroid trong thể thao [6].

Đến năm 2009, một nghiên cứu phân tích về đạo đức và thực tiễn trong "thời đại thần kinh học thẩm mỹ" chỉ ra rằng các thuốc như methylphenidate, modafinil và piracetam chỉ mang lại sự cải thiện khiêm tốn về hiệu suất nhận thức ở người khỏe mạnh [1]. Bài phân tích này cũng đặt vấn đề rằng khi việc dùng thuốc trở nên phổ biến trong giới học thuật, những sinh viên không dùng thuốc có thể bị ép buộc gián tiếp phải sử dụng để duy trì khả năng cạnh tranh [1].

Một tổng quan công bố năm 2019 tập trung vào ba loại thuốc phổ biến nhất là methylphenidate, modafinil và piracetam cho thấy lượng tiêu thụ bất hợp pháp các chất này đang gia tăng do người mua có thể tiếp cận dễ dàng [5]. Đáng chú ý, mức độ sử dụng nhiều đến mức dư lượng của các dược chất này gần đây đã được phát hiện trong nước thải, nước mặt và thậm chí cả nước uống [5]. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu về việc sử dụng trái phép chủ yếu dựa trên các bảng câu hỏi thiếu nhất quán và chưa được đối chiếu với phân tích nước thải để đảm bảo tính xác thực [5].

Tiếp đó, một tổng quan thực hiện theo hướng dẫn PRISMA công bố năm 2021 khẳng định hiện tượng dùng thuốc để tăng cường thần kinh ở sinh viên đại học diễn ra thường xuyên hơn nhiều so với dự đoán trước đây, và tỷ lệ thực tế có thể đang bị đánh giá thấp [3]. Người khỏe mạnh sử dụng lượng lớn các thuốc kê đơn từ thuốc an thần nhóm benzodiazepines, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, hợp chất nootropic cho đến các chất kích thích [3]. Trong khi đó, dữ liệu về các chất khác như oxytocin, pheromone hoặc các kỹ thuật không dùng thuốc như kích thích não sâu, kích thích từ trường xuyên sọ vẫn còn rất hạn chế [3].

Gần đây nhất, một tổng quan tường thuật công bố năm 2025 nhấn mạnh rằng dù người khỏe mạnh tự ý dùng nhiều loại phân tử và thuốc thông minh để đối phó với căng thẳng và áp lực học tập, giới khoa học vẫn chưa rõ các thuốc này thực sự hiệu quả đến đâu trong việc cải thiện kỹ năng tư duy và ra quyết định [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra sự thiếu hụt dữ liệu chi tiết và cập nhật về số lượng người dùng cũng như tác động thực tế mà họ gặp phải [2].

Yếu tố nào thực sự quyết định kết quả học tập?

Thay vì phụ thuộc vào các viên uống bổ não có hiệu quả hạn chế, các nghiên cứu quy mô lớn chỉ ra rằng thành tích học tập gắn liền với các yếu tố phi nhận thức (tâm lý, tính cách) và lối sống vận động.

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2021 đã phân tích 149 bài báo khoa học (tìm kiếm trên 7 cơ sở dữ liệu tính đến tháng 5/2020) để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố phi nhận thức lên kết quả học tập của sinh viên khối ngành sức khỏe [7]. Trong số này, gần 80% là nghiên cứu quan sát cấp độ III, đối tượng được nghiên cứu nhiều nhất là sinh viên y khoa (73 bài báo) và thước đo phổ biến nhất là điểm trung bình tích lũy GPA (61 bài báo) [7]. Kết quả tổng hợp cho thấy sự căng thẳng cảm nhận (perceived stress) càng lớn thì kết quả học tập càng kém [7]. Ngược lại, những sinh viên có tính tận tâm (conscientiousness) cao, khả năng phục hồi học tập (academic resilience) tốt và sự bền bỉ (grit) cao thường đạt kết quả học tập tốt hơn [7].

Bên cạnh yếu tố tâm lý, vận động thể chất cũng đóng vai trò quan trọng. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2024 đã rà soát các nghiên cứu tính đến tháng 9/2023 trên 7 cơ sở dữ liệu để tìm mối liên hệ giữa hoạt động thể chất và kết quả học tập ở sinh viên đại học [8]. Có 36 nghiên cứu được đưa vào tổng quan và 6 nghiên cứu được đưa vào phân tích gộp [8]. Kết quả phân tích gộp chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ hoạt động thể chất cao và kết quả học tập cao (tỷ số chênh OR = 3,04; khoảng tin cậy 95% từ 1,84 đến 5,02; P <= 0,001; độ không đồng nhất I2 = 49,62) [8]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu lưu ý kết quả này có độ tin cậy thấp và cần được diễn giải thận trọng vì trong phân tích tường thuật, chỉ có 50% nghiên cứu báo cáo mối liên hệ tích cực, 50% còn lại không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê [8].

Những hiểu lầm thường gặp về thuốc bổ não mùa thi

Hiểu lầm phổ biến nhất là đồng nhất việc "tỉnh táo hơn" với việc "thông minh hơn" hoặc "thi điểm cao hơn". Thực tế, thực phẩm bổ sung đa thành phần có thể giúp tăng tốc độ phản xạ và tốc độ xử lý thông tin ngắn hạn nhờ các chất như caffeine, nhưng hoàn toàn không làm tăng động lực học tập, không giảm lo âu và không giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ [4]. Hơn nữa, việc cải thiện nhận thức ở mức độ khiêm tốn không đồng nghĩa với việc cải thiện kỹ năng tư duy phức tạp hay khả năng ra quyết định trong phòng thi [4, 8].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng các loại "thuốc thông minh" bán tràn lan đều an toàn. Nhiều loại trong số đó thực chất là thuốc điều trị bệnh lý thần kinh, tâm thần hoặc chất kích thích bị sử dụng sai mục đích [5, 6]. Việc tự ý mua dùng qua các kênh không chính thống để đối phó với áp lực thi cử tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe khi không có sự giám sát y tế [6, 8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm này?

Học sinh, sinh viên hoàn toàn khỏe mạnh là nhóm đầu tiên cần thận trọng. Việc đưa các dược chất điều trị bệnh (như thuốc trị ADHD, thuốc trị Alzheimer, thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần) vào cơ thể khỏe mạnh để "tăng cường nhận thức" là hành vi sử dụng thuốc không có chỉ định y khoa, mang lại rủi ro sức khỏe rõ rệt [4, 5, 8].

Những người đang chịu áp lực tâm lý nặng nề hoặc căng thẳng cao độ trong học tập cũng không nên tự ý tìm đến thuốc thông minh [2]. Căng thẳng cảm nhận cao vốn đã làm giảm thành tích học tập [7], việc tự ý nạp thêm các chất kích thích thần kinh hoặc dùng caffeine liều cao đơn độc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lo âu, căng thẳng tâm lý, tăng nhịp tim và huyết áp [1, 8].

Người có bệnh nền hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị nào bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thực phẩm chức năng bổ não. Bản thân giới chuyên môn cũng được khuyến cáo cần tăng cường đào tạo cho bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế để sớm phát hiện các vấn đề lạm dụng thuốc thông minh và bảo vệ an toàn cho người dùng [2].

Làm gì để tối ưu trí não an toàn trong mùa thi?

Thay vì tìm kiếm các loại thuốc "doping não bộ", học sinh và sinh viên có thể áp dụng các biện pháp đã được nghiên cứu ghi nhận để hỗ trợ quá trình ôn thi:

  • Quản lý căng thẳng và rèn luyện tính bền bỉ: Vì căng thẳng cảm nhận làm suy giảm kết quả học tập, trong khi tính tận tâm, sự bền bỉ và khả năng phục hồi giúp cải thiện điểm số, người học cần xây dựng kế hoạch ôn tập kỷ luật, chia nhỏ mục tiêu và tìm kiếm các dịch vụ hỗ trợ tâm lý học đường khi cần thiết [7].
  • Duy trì vận động thể chất: Dành thời gian tập thể dục và vận động thể chất đều đặn trong giai đoạn ôn thi, bởi mức độ hoạt động thể chất cao có mối liên hệ tiềm năng với kết quả học tập tốt hơn ở bậc đại học [8].
  • Sử dụng chất hỗ trợ tỉnh táo đúng cách: Nếu cần tăng sự tỉnh táo và tốc độ xử lý thông tin trong những lúc cần thiết, có thể cân nhắc các thực phẩm bổ sung kết hợp caffeine và L-theanine thay vì dùng caffeine liều cao đơn độc, nhằm hạn chế tác dụng phụ gây bồn chồn, lo âu hay tăng nhịp tim [4].
  • Đảm bảo nền tảng sinh hoạt cơ bản: Kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước và ngủ đủ giấc để não bộ có thời gian củng cố trí nhớ tự nhiên.

Tóm lại, không có viên thuốc bổ não nào có thể thay thế được quá trình học tập bền bỉ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Các loại nootropics hiện tại chỉ mang lại tác động nhận thức khiêm tốn hoặc ngắn hạn, trong khi việc lạm dụng thuốc kê đơn làm "thuốc thông minh" lại tiềm ẩn nhiều hệ lụy sức khỏe [1, 4, 8]. Giữ tinh thần ổn định, rèn luyện tính kỷ luật và duy trì vận động thể chất mới là chìa khóa an toàn để vượt qua các kỳ thi [2, 3].