Nhiều người Việt có thói quen hái ngải cứu phơi khô để hãm trà uống hằng ngày, tin rằng loại thảo mộc này giúp làm ấm bụng, dễ tiêu hóa và bồi bổ khí huyết. Tuy nhiên, việc sử dụng vị thuốc dân gian này theo cảm tính, uống thay nước lọc suốt thời gian dài lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Liệu trà ngải cứu khô có thực sự tốt cho đường ruột và đâu là ngưỡng an toàn để không biến một bài thuốc bổ thành chất độc gây hại cho cơ thể?

Thực tế, các loài ngải cứu chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa, kháng khuẩn và tinh dầu thơm hỗ trợ tiêu hóa, kháng viêm hiệu quả [1], [2]. Dù vậy, thảo dược này cũng chứa một hoạt chất tự nhiên mang độc tính thần kinh là thujone [2], [3]. Khi lạm dụng với liều lượng cao hoặc uống liên tục trong nhiều tuần, thujone có thể tích tụ, gây kích ứng thần kinh và ngộ độc [3]. Vì vậy, việc hiểu đúng về thành phần cũng như cơ chế tác động của trà ngải cứu khô là điều vô cùng cần thiết.

Tinh dầu ngải cứu và cơ chế hỗ trợ tiêu hóa

Cảm giác ấm bụng, giảm cảm giác đầy trướng bụng sau khi uống trà ngải cứu bắt nguồn từ các tinh dầu bay hơi tự nhiên có trong lá cây [4], [2]. Khi hãm với nước sôi, các hợp chất hữu cơ bay hơi thuộc nhóm monoterpenoid, polyphenol và flavonoid được giải phóng ra nước trà [4], [2]. Những chất này giúp kích thích vị giác, tạo hương thơm đặc trưng và tác động trực tiếp lên lớp niêm mạc của đường tiêu hóa [4], [2].

Bên cạnh đó, các loài thuộc chi Ngải cứu (Artemisia) chứa lượng lớn các hợp chất polyphenol, flavonoid, tannin cô đặc cùng các monoterpenoid đa dạng [1], [2]. Các nghiên cứu cho thấy các thành phần này không chỉ mang hoạt tính chống oxy hóa mà còn có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm tại chỗ [2]. Khi đi vào ruột non, các tinh dầu như 1,8-cineole và borneol phối hợp cùng hoạt chất đắng giúp kích thích tiết dịch vị tiêu hóa, hỗ trợ bài tiết mật tự nhiên, từ đó hỗ trợ cơ thể xử lý các chất béo khó tiêu hiệu quả hơn [4], [2].

Ngoài ra, quá trình tiêu hóa trong đường ruột còn giúp biến đổi và giải phóng các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Điển hình như các dẫn xuất của axit chlorogenic trong lá ngải cứu sau khi trải qua các giai đoạn tiêu hóa ở dạ dày và ruột sẽ thoái giáng thành axit quinic, tiếp tục giữ vai trò bảo vệ niêm mạc ruột chống lại các gốc tự do gây hại [5]. Nhờ sự kết hợp của tinh dầu kích thích và chất chống oxy hóa bảo vệ, trà ngải cứu khô mang lại hiệu quả làm dịu đường tiêu hóa rõ rệt [2], [5].

Hoạt chất thujone: Mặt lợi và nguy cơ độc tính thần kinh

Thujone là một monoterpen hai vòng tự nhiên tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học là alpha-thujone và beta-thujone [3]. Hợp chất này được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loài thuộc chi Ngải cứu như Artemisia absinthium (ngải tây), Artemisia vulgaris (ngải cứu thông thường), Artemisia princeps (ngải cứu Nhật Bản) hay Artemisia princeps var. orientalis [4], [2], [6], [3].

Ở khía cạnh sinh học, thujone đóng vai trò như một chất tự vệ tự nhiên của thực vật giúp chống lại côn trùng và vi sinh vật gây bệnh [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng alpha-thujone cùng 1,8-cineole trong tinh dầu phần trên mặt đất của ngải cứu có hoạt tính kháng lại nhiều vi khuẩn và nấm gây bệnh đường ruột phổ biến như Escherichia coli, Salmonella Enteritidis, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus và nấm Candida albicans [2]. Đồng thời, alpha-thujone còn cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ các vi rút mô hình đường ruột họ norovirus [6].

Tuy nhiên, mặt trái của thujone nằm ở độc tính thần kinh của nó [3]. Hoạt chất này có trọng lượng phân tử nhỏ, tính ưa dầu cao nên hấp thu rất nhanh vào cơ thể qua đường tiêu hóa [3]. Về mặt cơ chế, cả hai đồng phân của thujone đều có khả năng điều hòa và chẹn các kênh ion clorua gắn cổng axit gamma-aminobutyric (GABA) ở tế bào thần kinh, trong đó đồng phân alpha-thujone có hiệu lực mạnh gấp 2 đến 3 lần so với beta-thujone [3]. Thujone còn tác động lên các thụ thể cannabinoid CB1 và serotonin 5-HT3 trong não bộ [3]. Khi thụ thể GABA bị ức chế, các xung thần kinh bị kích thích quá mức, dẫn đến các triệu chứng nhiễm độc nghiêm trọng [3].

Lịch sử y học từng ghi nhận hội chứng "absinthism" ở những người nghiện rượu ngải tây absinthe chứa thujone nồng độ cao, với các biểu hiện như co giật, ảo giác, suy giảm thị lực (mù tạm thời) và suy nhược tinh thần [3]. Mặc dù các tác động thần kinh này có thể phục hồi sau khi ngừng tiếp xúc, việc tích tụ thujone kéo dài qua đường uống vẫn là rủi ro y tế lớn cần kiểm soát chặt chẽ [3].

Các bằng chứng khoa học về thành phần và độc tính

Để hiểu rõ hơn về tính hai mặt của trà ngải cứu khô, các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều phân tích định lượng thành phần và thử nghiệm sinh học chi tiết trên các giống ngải cứu khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2000 tại Nhật Bản đã phân tích thành phần bay hơi từ lá ngải cứu Artemisia princeps Pamp. bằng hai phương pháp chiết xuất: chưng cất hơi nước áp suất giảm kết hợp chiết dichloromethane (DRP) và sục khí kết hợp chiết xuất đồng thời (SPSE), sau đó phân tích qua sắc ký khí (GC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) [4]. Kết quả đã định danh được tổng cộng 192 hợp chất hữu cơ bay hơi, bao gồm 47 monoterpenoid, 26 hợp chất thơm, 19 este béo, 18 cồn béo, 17 monoterpene hydrocacbon và 17 sesquiterpene hydrocacbon [4]. Đáng chú ý, alpha-thujone luôn là một trong những thành phần bay hơi chủ chốt, đạt nồng độ 3,49 ppm ở phương pháp DRP và 3,20 ppm ở phương pháp SPSE, bên cạnh các chất như borneol (10,27 ppm ở DRP), 1,8-cineole (8,12 ppm ở SPSE), verbenone (1,85 ppm) và caryophyllene (2,39 ppm) [4].

Năm 2015, một nghiên cứu tại Hàn Quốc so sánh thành phần dinh dưỡng, khả năng chống oxy hóa và chất lượng cảm quan của giống ngải cứu Seomae (Artemisia argyi H. Lev. & Vaniot) với loài Artemisia princeps Pamp. thường dùng [1]. Kết quả cho thấy loài ngải cứu Seomae chứa hàm lượng axit béo không bão hòa đa, tổng hợp chất phenolic, vitamin C và các axit amin thiết yếu cao hơn [1]. Đồng thời, giống ngải cứu này có khả năng quét gốc tự do vượt trội, thành phần hợp chất bay hơi đa dạng hơn và đạt điểm đánh giá cảm quan rất tốt khi pha làm trà uống [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 tại Latvia về các cây thuốc truyền thống thuộc chi Ngải cứu khẳng định loài Artemisia vulgaris chứa nhiều monoterpenoid, flavonoid, saponin và tannin ngưng tụ mang hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và diệt giun sán [2]. Phân tích GC/MS lá và ngọn ngải cứu chỉ ra 24 thành phần tinh dầu, trong đó tinh dầu chứa alpha-thujone và 1,8-cineole có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ [2]. Ngược lại, phần rễ ngải cứu Artemisia vulgaris chứa hàm lượng 1,8-cineole và thujone rất thấp nên hoạt tính kháng khuẩn suy giảm rõ rệt [2].

Về tác dụng kháng vi rút, nghiên cứu công bố năm 2017 trên tạp chí khoa học đã đánh giá hoạt tính của tinh dầu chiết từ Artemisia princeps var. orientalis cùng các hợp chất đơn lẻ (borneol, alpha-thujone, camphor) đối với vi rút mô hình murine norovirus-1 (MNV-1) và feline calicivirus-F9 (FCV-F9) bằng phương pháp mảng bám [6]. Kết quả ghi nhận ở nồng độ tinh dầu 0,1% và 0,01%, mức ức chế vi rút FCV-F9 và MNV-1 đạt lần lượt 48% và 64% [6]. Khi phân tích hoạt tính từng chất, cả borneol và camphor đều không có hoạt tính kháng vi rút, trong khi alpha-thujone chính là hoạt chất chủ chốt mang lại khả năng ức chế vi rút mạnh mẽ [6].

Năm 2023, một nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa in vitro tĩnh theo mô hình chuẩn INFOGEST đã đánh giá khả năng giải phóng, độ ổn định và hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol từ ngải cứu trắng (Artemisia lactiflora Wall.) [5]. Thử nghiệm so sánh hai dạng mẫu gồm bột ngải cứu khô (ở các nồng độ 50, 100 và 150 mg/mL) và dịch chiết ngải cứu tươi [5]. Kết quả chỉ ra có 9 hợp chất thuộc nhóm axit phenolic và flavonoid được giải phóng trong suốt quá trình tiêu hóa [5]. Tuy nhiên, phần lớn các hợp chất này không bền vững và bị suy giảm đáng kể hoặc biến mất hoàn toàn khi xuống tới ruột non [5]. Dù vậy, các axit chlorogenic (gồm 3-CQA, 5-CQA và 3,5-diCQA) đã bị thoái biến thành axit quinic, hợp chất vẫn duy trì hoạt tính chống oxy hóa rất cao sau quá trình tiêu hóa [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ tiêu thụ thấp có hiệu quả giải phóng hoạt chất tốt hơn nồng độ đậm đặc, và dạng dịch chiết cho sinh khả dụng polyphenol cao hơn dạng bột khô nguyên bản [5].

Lợi ích tiêu hóa và giới hạn của các bằng chứng

Dựa trên các nghiên cứu đã công bố, việc dùng ngải cứu dưới dạng đồ uống mang lại một số lợi ích sinh học tiềm năng. Các polyphenol và hợp chất chuyển hóa sau tiêu hóa như axit quinic hỗ trợ giảm thiểu tổn thương do oxy hóa tại lòng ruột [5]. Các tinh dầu bay hơi như cineole, borneol và thujone mang lại tác dụng kháng khuẩn đường ruột, hỗ trợ làm dịu triệu chứng nhiễm khuẩn nhẹ do vi khuẩn hoặc vi rút tiêu chảy gây ra [2], [6]. Thảo mộc này cũng chứa vitamin C, khoáng chất và axit amin bồi bổ cho cơ thể [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại. Phần lớn các dữ liệu về khả năng hấp thu của polyphenol ngải cứu mới chỉ dừng lại ở các mô hình mô phỏng tiêu hóa trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên cơ thể người sống (in vivo) để đo lường nồng độ hấp thu thực tế vào máu [5]. Hơn nữa, hàm lượng các chất có lợi cũng như độc tố thujone trong ngải cứu dao động rất lớn tùy thuộc vào giống cây, thổ nhưỡng, khí hậu vùng trồng, bộ phận thu hái (lá, ngọn hay rễ) và phương pháp chiết xuất hay sấy khô [4], [1], [2]. Vì vậy, việc hãm trà thủ công tại nhà hoàn toàn không kiểm soát được hàm lượng chính xác của hoạt chất thujone dung nạp vào cơ thể.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trà ngải cứu khô

Nhiều người lầm tưởng rằng ngải cứu là "rau ăn hằng ngày" thì phơi khô hãm trà uống bao nhiêu cũng an toàn. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến. Khi phơi khô hoặc đun sắc lấy nước đặc, nồng độ các chất bay hơi và tinh dầu cô đặc hơn nhiều so với việc chỉ ăn một nắm rau tươi nấu canh. Việc dùng liên tục nhiều lít trà ngải cứu mỗi ngày sẽ nhanh chóng vượt quá ngưỡng đào thải thujone an toàn của gan và thận [3].

Một hiểu lầm khác là trà càng đậm đặc, vị càng đắng thì càng mau giải độc gan và ấm bụng. Thực tế, nghiên cứu tiêu hóa in vitro chỉ ra rằng nồng độ mẫu dung nạp thấp lại mang lại khả năng giải phóng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa hiệu quả hơn việc dùng nồng độ quá đậm đặc [5]. Nước trà quá đặc không chỉ làm tăng nguy cơ ngộ độc thujone mà vị đắng gắt cùng hàm lượng tannin quá cao có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây cồn cào, buồn nôn thay vì giúp êm bụng.

Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng trà ngải cứu khô?

Theo các hướng dẫn an toàn và nghiên cứu độc học của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) về các loại thảo mộc chứa thujone như ngải tây và ngải cứu, liều lượng thujone dung nạp hằng ngày không được vượt quá 3 mg cho mỗi người trong một ngày [3]. Đặc biệt, thời gian sử dụng liên tục tối đa không được vượt quá 2 tuần [3]. Việc dùng vượt liều hoặc kéo dài quá thời hạn này làm tăng nguy cơ co giật và độc tính hệ thần kinh trung ương [3].

Do cơ chế chẹn thụ thể GABA gây hưng phấn thần kinh, những người có tiền sử động kinh hoặc các rối loạn co giật tuyệt đối không nên sử dụng trà ngải cứu khô hay các chế phẩm tinh dầu ngải cứu [3]. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cũng cần tránh dùng, vì ngải cứu có thể kích thích co bóp tử cung và các chất bay hơi có thể bài tiết qua sữa mẹ. Những người mắc bệnh suy giảm chức năng gan, suy thận nặng hoặc viêm loét dạ dày tá tràng thể cấp tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng trà thảo mộc ngải cứu nào.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách trong đời sống

Để tận dụng các lợi ích kháng khuẩn, làm ấm bụng và hỗ trợ tiêu hóa mà không gặp nguy cơ ngộ độc thujone, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Về liều lượng và thời gian: Chỉ nên dùng khoảng 3 đến 5 gram lá ngải cứu khô cho một ấm trà mỗi ngày. Tuyệt đối không uống liên tục quá 1 đến 2 tuần; sau mỗi đợt sử dụng, cần ngừng nghỉ ít nhất 2 đến 3 tuần để cơ thể chuyển hóa và đào thải hết lượng thujone tích lũy [3]. Không tự ý sắc cô đặc hoặc uống thay thế nước lọc hàng ngày.

Thời điểm uống: Trà ngải cứu khô phát huy tác dụng làm ấm bụng tốt nhất khi uống ấm, sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc đạm khoảng 30 đến 60 phút. Không nên uống trà khi bụng đang đói cồn cào hoặc uống sát giờ đi ngủ vì có thể gây kích thích tiêu hóa nhẹ hoặc ảnh hưởng giấc ngủ.

Cách pha chế và kết hợp: Dùng nước sôi tráng qua một lần lá khô rồi hãm trong 10 đến 15 phút. Có thể kết hợp ngải cứu khô với vài lát gừng tươi mỏng hoặc một chút mật ong để làm dịu bớt vị đắng, tăng tính ấm và cải thiện hương vị. Không kết hợp trà ngải cứu với các loại rượu ngâm thảo mộc hay các chất kích thích thần kinh khác.

Trà ngải cứu khô là một thức uống thảo mộc dân gian có giá trị sinh học tốt cho tiêu hóa nếu biết sử dụng điều độ và chừng mực. Tuy nhiên, ranh giới giữa một vị thuốc hỗ trợ đường ruột và một chất độc thần kinh phụ thuộc hoàn toàn vào liều lượng và thời gian dung nạp thujone. Người tiêu dùng cần tỉnh táo lắng nghe cơ thể, sử dụng ngắt quãng và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế nếu có bệnh lý nền đi kèm.