Nhiều người có thói quen đánh đồng vị ngọt của thực phẩm với tốc độ làm tăng đường trong máu. Khi ăn một quả lê ngọt lịm hay trái chuối chín, nỗi lo đường huyết tăng vọt thường khiến người bệnh tiểu đường e dè từ chối. Thậm chí, không ít người chọn kiêng hoàn toàn hoa quả ngọt vì tin rằng chúng có chỉ số đường huyết rất cao.

Thực tế khoa học chứng minh vị ngọt cảm nhận hoàn toàn không phản ánh chính xác chỉ số đường huyết (GI). Rất nhiều loại quả có vị ngọt đậm nhưng chỉ số GI chỉ ở mức thấp hoặc trung bình. Ngược lại, cách chế biến và dạng thức nạp vào cơ thể mới là yếu tố quyết định tốc độ hấp thu đường thực sự [2, 7].

Cơ chế sinh học: Vị ngọt của lưỡi và phản ứng của mạch máu

Vị giác của con người cảm nhận độ ngọt thông qua các thụ thể trên bề mặt lưỡi [1]. Cảm nhận này phụ thuộc vào loại đường đơn tự nhiên có trong thực phẩm như fructose, glucose hay sucrose [1, 7]. Trong đó, tỷ lệ giữa đường fructose và glucose giữ vai trò then chốt trong việc tạo ra phản ứng chuyển hóa bên trong cơ thể [2].

Nghiên cứu sinh lý chỉ ra rằng tỷ lệ fructose trên glucose có mối tương quan nghịch với chỉ số đường huyết và nồng độ tiết insulin [2]. Trái cây chứa nhiều fructose tạo ra cảm giác rất ngọt trên vị giác nhưng không gây tăng đường huyết đột ngột như glucose nguyên chất [1, 7]. Chỉ số GI đo lường tốc độ gia tăng đường huyết sau ăn so với chất chuẩn [3, 7]. Do đó, vị ngọt tự nhiên không thể dùng làm thước đo cho tốc độ hấp thu đường vào máu.

Độ nhớt và trạng thái vật lý của thức ăn cũng quyết định động học chuyển hóa sau bữa ăn [3]. Thức ăn dạng lỏng đi qua dạ dày xuống ruột non nhanh hơn nhiều so với thức ăn dạng rắn, dù cả hai có thành phần dinh dưỡng tương đương [3]. Khi cấu trúc rắn của quả tươi bị phá vỡ, cơ thể tiêu hóa nhanh hơn, làm thay đổi mạnh nồng độ glucose và insulin huyết thanh [3].

Bằng chứng lâm sàng: Quả ngọt thực tế có làm tăng vọt GI?

Để kiểm chứng mức độ biến động đường huyết từ trái cây thông dụng, một nghiên cứu tại Đài Loan công bố năm 2011 đã tiến hành thử nghiệm chuẩn hóa [4]. Nghiên cứu so sánh 20 người khỏe mạnh và 17 bệnh nhân đái tháo đường týp 2, theo dõi đáp ứng sinh học khi tiêu thụ 6 loại quả: nho, lê châu Á, ổi, kiwi vàng, vải và chuối [4]. Kết quả cho thấy chỉ số GI của các loại quả này không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm khỏe mạnh và nhóm đái tháo đường [4].

Cụ thể, ở người mắc đái tháo đường týp 2, chỉ số GI của lê châu Á chỉ ở mức 25,9 ± 2,9; ổi đạt 32,8 ± 5,2; chuối đạt 41,3 ± 3,5; kiwi vàng đạt 47,0 ± 6,5 và nho đạt 49,0 ± 4,5 [4]. Riêng quả vải có mức GI cao nhất là 60,0 ± 8,0 [4]. Ở nhóm người khỏe mạnh, chỉ số GI ghi nhận lần lượt là lê 18,0 ± 5,4; ổi 31,1 ± 5,1; chuối 35,1 ± 5,6; kiwi vàng 47,3 ± 12,1; vải 47,9 ± 6,8 và nho 49,1 ± 7,3 [4]. Mặc dù rất ngọt, đa số các loại quả này đều xếp nhóm GI thấp (dưới 55), trái ngược với định kiến thông thường.

Tại Saudi Arabia, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2021 đã đánh giá tác động của quả chà là—loại quả vốn nổi tiếng ngọt đậm—trên bệnh nhân đái tháo đường [5]. Tác giả ghi nhận chà là giúp giảm nồng độ glucose huyết tương lúc đói và glucose sau ăn, đồng thời giữ tác động trung tính đối với chỉ số HbA1c [5]. Phân tích chỉ ra cơ chế do tăng hoạt tính của insulin và giảm hấp thu glucose tại ruột [5]. Một số giống chà là như Ajwa và Shaqra có tải lượng đường huyết (GL) ở mức thấp, lần lượt là 8,5 và 9,2; trong khi giống Sellag có GL cao ở mức 24 [5].

Tuy nhiên, các bằng chứng này cũng tồn tại giới hạn. Nghiên cứu tại Đài Loan thực hiện trên cỡ mẫu tương đối nhỏ (tổng cộng 37 người) [4]. Nghiên cứu phân tích gộp về quả chà là có độ không đồng nhất cao giữa các thử nghiệm, nguồn tài liệu chỉ giới hạn bằng tiếng Anh và dữ liệu so sánh chuẩn hóa giữa các giống chà là còn phân tán [5].

5 hiểu lầm phổ biến về trái cây và chỉ số đường huyết

Hiểu lầm thứ nhất: Quả càng ngọt thì chỉ số GI càng cao. Thực nghiệm khoa học chứng minh nhiều quả ngọt đậm như lê, nho, kiwi hay chuối có GI dưới 50 [4]. Ngọt do fructose đem lại không làm vọt đường huyết như đường glucose [2].

Hiểu lầm thứ hai: Người bị đái tháo đường phải kiêng tuyệt đối mọi loại quả ngọt. Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu lớn năm 2013 chỉ ra việc tăng tiêu thụ trái cây có chỉ số GI thấp giúp cải thiện kiểm soát đường huyết ở người có bệnh tiểu đường [3]. Tổng lượng trái cây ăn vào chỉ đóng góp khoảng 10% vào tải lượng đường huyết chung của khẩu phần, trong đó chuối góp 3-4%, táo góp 2% và nho góp 1% [3].

Hiểu lầm thứ ba: Uống nước ép hoa quả nguyên chất tốt ngang ăn quả tươi. Dữ liệu đối chiếu cho thấy quả cam tươi nguyên miếng có tải lượng đường huyết là 6,2 và chứa 3,1 g chất xơ mỗi khẩu phần [3]. Khi ép lấy nước, GL tăng vọt lên 13,4 trong khi lượng chất xơ tụt dốc còn 0,5 g [3]. Chất lỏng di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa, khiến nồng độ glucose và insulin huyết thanh tăng mạnh và nhanh hơn hẳn quả tươi [3].

Hiểu lầm thứ tư: Chỉ cần quan tâm tới chỉ số GI của thực phẩm là đủ. Khái niệm tải lượng đường huyết (GL) phản ánh tác động toàn diện dựa trên kích cỡ khẩu phần tiêu chuẩn thực tế [5]. Một loại quả có GI ở mức trung bình nhưng nếu khẩu phần ăn ít carbohydrate thì GL vẫn thấp [5]. Điển hình ở sinh viên Đại học Y Wroclaw (Ba Lan), chế độ ăn có GL trung bình 120,7 ± 42 g/ngày, trong đó hoa quả đóng góp 12,8% tổng GL [6].

Hiểu lầm thứ năm: Trái cây ngọt gây nguy cơ ung thư tiêu hóa giống như bánh kẹo. Nghiên cứu bệnh chứng tại Ý giai đoạn 1991-2008 trên 326 ca ung thư tụy và 652 người đối chứng đã làm rõ sự khác biệt này [7]. Trong khi tiêu thụ đường, kẹo, mật ong và mứt làm tăng nguy cơ ung thư tụy, việc tiêu thụ trái cây lại có mối liên hệ nghịch, giúp giảm nguy cơ [7].

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ trái cây?

Dù hoa quả tươi đem lại nhiều lợi ích, người mắc đái tháo đường týp 2 và người có hội chứng kháng insulin vẫn cần cẩn trọng với các dạng thức tiêu thụ [2, 8]. Nhóm đối tượng này cần hạn chế tối đa các loại đồ uống ngọt, đồ ngọt nhân tạo và đặc biệt là việc uống quá nhiều nước ép trái cây [8].

Nghiên cứu trên 12 người trưởng thành khỏe mạnh tại Thái Lan năm 2022 cho thấy chỉ số glucose và insulin trong huyết tương đạt đỉnh chỉ sau 30 phút uống nước ép trái cây thương mại [2]. Nước ép cam quýt có GI 34,1 ± 18,7 và GL 8,1 g; nhưng nước ép hỗn hợp rau củ cam rốt có GI lên tới 69,6 ± 43,3 và GL 12,4 g [2]. Do chỉ số insulin tỷ lệ thuận với GI của nước ép, việc tiêu thụ nước ép thay quả tươi tạo áp lực chuyển hóa lớn lên tuyến tụy [2]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng lượng ăn phù hợp với phác đồ thuốc.

Hướng dẫn áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày

Chế độ dinh dưỡng cho người cần ổn định chuyển hóa nên ưu tiên bổ sung carbohydrate phức hợp có chỉ số GI thấp, giàu chất xơ từ ngũ cốc nguyên hạt, rau không chứa tinh bột và trái cây tươi sống [8]. Chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc phương pháp DASH đã được khoa học khẳng định tính hiệu quả [8].

Về thời điểm và cách thức nạp năng lượng, các bằng chứng khuyến nghị nên tăng lượng calo vào nửa đầu ngày, đặc biệt là bữa sáng giàu năng lượng nhưng có chỉ số đường huyết thấp [8]. Khi ăn hoa quả hoặc thực phẩm giàu tinh bột, hãy thực hành ăn chậm và chánh niệm [8].

Cách kết hợp thực phẩm cũng tác động lớn đến chuyển hóa:

  • Ăn nguyên quả, giữ trọn vẹn chất xơ tự nhiên thay vì ép lấy nước lọc bỏ bã [2, 8].
  • Kết hợp trái cây cùng sữa chua hoặc cà phê; nghiên cứu ghi nhận việc dùng chung chà là với sữa chua hoặc cà phê không gây tác động tiêu cực đến đáp ứng đường huyết [5].
  • Tăng tỷ lệ năng lượng từ protein và chất béo lành mạnh trong khẩu phần, giúp làm giảm tải lượng đường huyết tổng thể của bữa ăn [6].

Hiểu đúng bản chất sinh học giúp chúng ta không còn sợ hãi vị ngọt tự nhiên của trái cây tươi. Một chế độ ăn đa dạng, ưu tiên quả tươi nguyên miếng với khẩu phần chừng mực, ăn chậm và kết hợp khoa học chính là chìa khóa duy trì đường huyết ổn định lâu dài.