Nhiều gia đình hiện nay áp dụng chế độ ăn Eat Clean nhằm cắt giảm dầu mỡ, hạn chế tối đa gia vị và ưu tiên thực phẩm thô để giữ gìn vóc dáng. Thấy chế độ này mang lại nhiều cải thiện về cân nặng cho bản thân, không ít phụ huynh quyết định cho con nhỏ ăn cùng thực đơn hàng ngày. Tuy nhiên, việc áp dụng máy móc mô hình ăn uống kiêng khem của người lớn lên trẻ em đang tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe của trẻ.

Câu trả lời từ góc độ dinh dưỡng nhi khoa là trẻ nhỏ hoàn toàn không nên ăn theo chế độ Eat Clean hạn chế chất béo hay kiêng khem khắt khe như người lớn. Khác với người trưởng thành cần kiểm soát năng lượng nạp vào, trẻ em đang trong giai đoạn phát triển thể chất và hoàn thiện não bộ rất cần một chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và đầy đủ chất béo lành mạnh.

Khác biệt sinh học giữa cơ thể trẻ em và người lớn

Người trưởng thành tìm đến Eat Clean thường nhằm mục đích đốt mỡ thừa, thanh lọc chế độ ăn và giảm tải gánh nặng cho hệ tim mạch. Do đó, thực đơn Eat Clean điển hình thường có lượng chất xơ rất cao từ rau củ, ngũ cốc nguyên cám, thịt nạc luộc và loại bỏ hầu hết dầu mỡ nấu nướng.

Ngược lại, kích thước dạ dày của trẻ nhỏ rất hạn chế nhưng nhu cầu năng lượng trên mỗi kg thể trọng lại cao gấp nhiều lần người lớn. Nếu nạp quá nhiều chất xơ thô và thức ăn ít calo, dạ dày của trẻ sẽ nhanh chóng bị lấp đầy, tạo cảm giác no ảo trong khi tổng năng lượng thực tế lại thiếu hụt nghiêm trọng. Não bộ của trẻ nhỏ cấu tạo phần lớn từ chất béo và tiếp tục quá trình myelin hóa mạnh mẽ trong những năm đầu đời, đòi hỏi nguồn lipid dồi dào từ thực phẩm.

Mối nguy từ chế độ ăn hạn chế do cha mẹ áp đặt

Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ em hiện nay không chỉ xuất hiện tại các vùng nghèo khó mà còn xảy ra ngay tại các quốc gia phát triển do việc tuân thủ các chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt [1]. Các chuyên gia cảnh báo rằng những chế độ ăn bị hạn chế này có thể do phụ huynh tự ý lựa chọn dựa trên thông tin sai lệch về dinh dưỡng, xu hướng ăn kiêng cực đoan hoặc hiểu lầm về khả năng dung nạp thức ăn của trẻ [1].

Khi người lớn loại bỏ các nhóm chất thiết yếu như dầu mỡ, tinh bột tinh chế hoặc các loại đạm đa dạng ra khỏi khẩu phần, trẻ đối mặt trực tiếp với nguy cơ suy dinh dưỡng vi chất và chậm phát triển chiều cao [1]. Nhân viên y tế luôn được khuyến cáo phải theo dõi sát sao biểu đồ tăng trưởng và thói quen ăn uống của trẻ để phát hiện sớm các thay đổi bất hợp lý trong khẩu phần [1].

Chậm lớn và những khoảng trống dinh dưỡng vô hình

Trẻ em bị giới hạn thực phẩm hoặc có thói quen ăn uống hạn chế đối mặt với nguy cơ sụt cân nghiêm trọng hoặc không đạt được mức tăng cân kỳ vọng theo lứa tuổi [2]. Các rối loạn ăn uống hạn chế có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ quỹ đạo tăng trưởng và phát triển lâu dài của trẻ nếu không được can thiệp kịp thời [2].

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc hạn chế ăn uống kéo dài có thể để lại những hậu quả nghiêm trọng về thể chất và tinh thần, bao gồm suy dinh dưỡng thấp còi và lo âu [3]. Đáng chú ý, các tổn thương làm gián đoạn tăng trưởng thể chất do thiếu hụt dinh dưỡng ở giai đoạn trước hoặc quanh độ tuổi dậy thì có nguy cơ trở thành vĩnh viễn, khiến trẻ không thể đạt được chiều cao tối đa theo tiềm năng di truyền [4].

Thậm chí, ngay cả khi trẻ vẫn duy trì chỉ số cân nặng theo biểu đồ phát triển bình thường, cơ thể vẫn có thể bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng [5]. Một nghiên cứu hồi cứu trên 13 bệnh nhân nhỏ tuổi có biểu hiện ăn uống chọn lọc cao cho thấy 100% trẻ vẫn theo kịp đường cong tăng trưởng chuẩn của độ tuổi, nhưng xét nghiệm cho thấy tất cả đều bị thiếu hụt nhiều loại vi chất dinh dưỡng cùng lúc [5]. Trong nhóm này, có tới 6 trẻ hoàn toàn phát triển bình thường về mặt tâm vận động ngoài vấn đề ăn uống [5].

Việc thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài do kiêng khem cực đoan còn dẫn tới những bệnh lý lâm sàng nghiêm trọng. Một trường hợp điển hình đã được ghi nhận ở bệnh nhân 14 tuổi mắc chứng rối loạn ăn uống hạn chế, nhập viện trong tình trạng suy dinh dưỡng nặng kèm theo tổn thương da do mắc bệnh scurvy - căn bệnh xuất phát từ việc thiếu hụt vitamin C nghiêm trọng trong khẩu phần ăn hàng ngày [6].

Phân biệt biếng ăn tâm lý và bệnh lý ăn uống hạn chế

Nhiều phụ huynh khi thấy con từ chối thực đơn Eat Clean thanh đạm thường nghĩ con biếng ăn thông thường, nhưng việc ép buộc ăn kiêng có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn hành vi. Tình trạng kén ăn thông thường là một phần phát triển tự nhiên của trẻ nhỏ và thường tự thuyên giảm theo thời gian [2].

Tuy nhiên, hội chứng né tránh hoặc hạn chế thu nạp thực phẩm (ARFID) là một rối loạn bệnh lý thực sự, biểu hiện qua việc trẻ từ chối ăn do đặc điểm cảm giác của món ăn hoặc sợ hãi hậu quả tiêu cực khi nuốt [2]. Tình trạng biếng ăn lành tính đạt đỉnh ở giai đoạn 2 đến 6 tuổi, ảnh hưởng từ 14% đến 50% trẻ em lứa tuổi học đường và 7% đến 27% trẻ lớn hơn [7]. Trong đa số trường hợp, trẻ vẫn bảo tồn được mức năng lượng nạp vào và duy trì cân nặng ổn định [7].

Chỉ có khoảng 3% đến 10% các trường hợp rối loạn dinh dưỡng ở trẻ tiến triển thành nguy cơ suy dinh dưỡng thực sự cần can thiệp [7]. Rối loạn né tránh/hạn chế thực phẩm kéo dài sẽ dẫn tới những đợt suy dinh dưỡng nặng nề, buộc phải can thiệp y tế chuyên sâu để phục hồi [3].

Bằng chứng khoa học về can thiệp dinh dưỡng cho trẻ chậm lớn

Khi trẻ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng do thiếu hụt năng lượng hoặc chế độ ăn kiêng hà khắc, việc điều trị đòi hỏi quy trình phục hồi khoa học. Tổng quan hệ thống từ 7 nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên các bệnh nhân mắc rối loạn ăn uống hạn chế điều trị tại bệnh viện cho thấy việc tái lập dinh dưỡng đem lại hiệu quả và độ dung nạp tốt [3].

Theo các phân tích này, đường ăn tự nhiên qua miệng luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu để bắt đầu phác đồ nuôi dưỡng [3]. Việc áp dụng chế độ bổ sung calo tích cực hơn cho thấy trẻ dung nạp tốt mà không làm tăng nguy cơ gặp hội chứng nuôi ăn lại [3]. Các can thiệp dinh dưỡng sớm có thể bắt đầu bằng việc tăng cường các món ăn phù hợp với sở thích của trẻ [7].

Bên cạnh đó, việc bổ sung sản phẩm dinh dưỡng đường uống (ONS) là bước cần thiết để bù đắp năng lượng thiếu hụt và sửa chữa các khoảng trống dinh dưỡng về đa lượng lẫn vi lượng [7]. Nếu các phương pháp ăn uống thông thường thất bại, nuôi ăn qua ống thông ruột hoặc tĩnh mạch sẽ được áp dụng tại các trung tâm dinh dưỡng chuyên biệt nhằm tránh những tổn thương thể chất không thể phục hồi [7].

Hiểu lầm thường gặp của cha mẹ về ăn sạch

Nhiều người lầm tưởng rằng đồ ăn luộc, hấp, không thêm dầu mỡ và giàu chất xơ thô luôn là tiêu chuẩn vàng cho mọi lứa tuổi. Thực tế, cơ thể non nớt của trẻ không phải là phiên bản thu nhỏ của người lớn; trẻ cần mật độ năng lượng cao từ chất béo để duy trì hoạt động trao đổi chất cao và xây dựng các tế bào thần kinh.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm chỉ cần trẻ không sút cân nghĩa là chế độ ăn hoàn toàn đủ chất. Bằng chứng khoa học đã chứng minh trẻ vẫn có thể giữ đường cong tăng trưởng chuẩn nhưng các cơ quan bên trong lại thiếu hụt vi chất dinh dưỡng thiết yếu [5]. Việc cắt giảm quá mức các nhóm chất béo, muối hoặc đường tự nhiên có thể khiến bữa ăn trở nên nhạt nhẽo, làm gia tăng xung đột tâm lý trên bàn ăn và khiến trẻ dễ hình thành hội chứng sợ thức ăn [1, 6].

Những nhóm trẻ cần đặc biệt thận trọng

Cha mẹ tuyệt đối không áp dụng bất kỳ hình thức ăn kiêng hay Eat Clean nào đối với trẻ trong giai đoạn nhũ nhi, trẻ mầm non và trẻ bước vào giai đoạn tiền dậy thì. Đây là những "cửa sổ vàng" phát triển xương và cơ bắp, nếu thiếu hụt năng lượng sẽ để lại hệ lụy vĩnh viễn đến tầm vóc [4].

Những trẻ có tiền sử kén ăn, nhạy cảm với mùi vị hoặc chậm tăng cân càng cần được chăm sóc dinh dưỡng cẩn trọng, tránh áp đặt khẩu phần khắt khe khiến hành vi biếng ăn chuyển biến thành rối loạn ăn uống bệnh lý [1, 6]. Nếu trẻ có biểu hiện sút cân bất thường, nôn ói hoặc có bệnh lý nền như trào ngược dạ dày thực quản hay dị ứng thức ăn, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa dinh dưỡng nhi thay vì tự ý điều chỉnh chế độ ăn [7].

Lời khuyên xây dựng bữa ăn khoa học cho trẻ

Thay vì áp dụng thực đơn Eat Clean người lớn, cha mẹ nên xây dựng cho trẻ chế độ ăn cân đối 4 nhóm dưỡng chất: tinh bột, đạm, chất béo và vitamin - khoáng chất.

  • Chất béo cần chiếm tỷ lệ phù hợp trong mỗi bữa ăn của trẻ thông qua dầu ăn dinh dưỡng, bơ, mỡ cá và các loại hạt béo nghiền mịn.
  • Chế biến đa dạng các món xào, nấu canh, sốt thay vì chỉ luộc hoặc hấp đơn điệu để kích thích vị giác và tăng đậm độ calo cho từng thìa thức ăn.
  • Chia nhỏ thành 3 bữa chính và 2-3 bữa phụ mỗi ngày với sữa, sữa chua hoặc trái cây để bù đắp dung tích dạ dày nhỏ của trẻ.
  • Tạo không khí ăn uống vui vẻ, không ép buộc hay gieo rắc nỗi sợ hãi về calo hay chất béo vào nhận thức của con [8].

Dinh dưỡng lành mạnh cho trẻ em là sự đầy đủ, phong phú và giàu năng lượng chứ không phải sự kiêng khem cắt giảm. Cha mẹ hãy lắng nghe nhu cầu sinh học riêng biệt của con để xây dựng bữa ăn phù hợp nhất cho từng mốc phát triển.