Nhiều phụ nữ có thói quen sắc nước ích mẫu uống hằng ngày hoặc dùng các loại cao ích mẫu quanh năm nhằm mục đích điều hòa kinh nguyệt, giảm đau bụng kinh và làm đẹp da. Quan niệm dân gian cho rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính khiến không ít người sử dụng vị thuốc này kéo dài mà không kiểm soát liều lượng hay thời gian.

Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm cho thấy ích mẫu tương đối an toàn khi dùng ở liều lượng hợp lý trong thời gian ngắn, nhưng việc dùng liều cao hoặc lạm dụng kéo dài có thể gây biến đổi tiêu cực đến các chỉ số chức năng gan, thận [1], [2]. Do đó, người dùng không nên tự ý uống thảo dược này liên tục như một loại nước thanh nhiệt hay thức uống giải khát thường nhật.

Nỗi lo tổn thương gan thận khi dùng thảo dược triền miên

Ích mẫu từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, được ví như người bạn đồng hành của sức khỏe nữ giới. Tuy nhiên, bất kỳ hoạt chất sinh học nào khi đưa vào cơ thể cũng cần được chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận. Nếu dung nạp một lượng lớn các hợp chất phức tạp trong thời gian dài, các cơ quan bài tiết này sẽ phải chịu áp lực làm việc liên tục.

Nhiều trường hợp người bệnh tự ý tăng liều sắc uống vì mong muốn đạt kết quả nhanh chóng, hoặc duy trì thói quen dùng thảo dược suốt nhiều tháng liền mà không qua thăm khám. Những báo cáo lâm sàng ban đầu đã ghi nhận một số phản ứng bất lợi như tổn thương thận khi dùng ích mẫu ở liều quá cao [1]. Mặc dù các trường hợp này thường gắn liền với việc lạm dụng quá mức hoặc phản ứng dị biệt của từng cá nhân, chúng vẫn gióng lên hồi chuông cảnh báo về giới hạn an toàn của dược liệu [1].

Việc hiểu đúng cơ chế sinh học, phạm vi an toàn và liều lượng của ích mẫu là điều kiện tiên quyết để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, đồng thời tránh những tổn thương tiềm tàng cho các tạng phủ quan trọng bên trong cơ thể.

Cơ chế tác động và những thành phần tiềm ẩn nguy cơ

Để giải mã khả năng ảnh hưởng của ích mẫu lên gan và thận, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều nhóm hoạt chất tự nhiên có trong thân, lá và quả của loài cây này. Trong số đó, các hợp chất saponin và tinh dầu đóng vai trò là những thành phần hoạt tính quan trọng bậc nhất [1].

Một mặt, saponin và tinh dầu trong ích mẫu mang lại nhiều lợi ích quý giá cho hệ thần kinh. Tinh dầu chứa các thành phần chống oxy hóa có khả năng giảm nhẹ tổn thương oxy hóa và hạn chế tổn thương não bộ [1]. Bên cạnh đó, saponin của ích mẫu còn được chứng minh là giảm đáng kể tình trạng viêm thần kinh thông qua việc ức chế hoạt hóa tế bào vi mô và giảm giải phóng các cytokine gây viêm trong mô hình thiếu máu cục bộ tái tưới máu não [1].

Tuy nhiên, saponin cũng là nhóm hợp chất được biết đến với nguy cơ thể hiện độc tính nhất định đối với cơ thể con người khi tích tụ nồng độ cao [1]. Tương tự như saponin trong nhân sâm hay thương lục, các saponin trong chi ích mẫu đòi hỏi cơ thể phải chuyển hóa bài tiết cẩn thận [1]. Độc tính của ích mẫu còn phụ thuộc mật thiết vào phương pháp chiết xuất cũng như loại hợp chất cụ thể được thu nhận trong thành phẩm [1].

Ngoài ra, quả của cây ích mẫu (trong đông y gọi là sung úy tử) còn chứa các hợp chất nortriterpenoid dạng spirocyclic đặc thù như leonurusoleanolide [3]. Một số dẫn xuất như leonurusoleanolide J đã được kiểm nghiệm và ghi nhận độc tính tế bào mạnh trên các dòng tế bào ung thư ở nồng độ vi mô (IC50 dưới 10 micromol/L) [3]. Điều này cho thấy cây thuốc chứa những hợp chất sinh học hoạt tính rất cao, nếu dùng bừa bãi sẽ khó kiểm soát ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính đối với tế bào bình thường.

Nghiên cứu thực nghiệm về độc tính trên gan và thận

Để xác minh mức độ tổn thương của cơ thể trước thảo dược này, các nhà nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm bài bản trên động vật gặm nhấm, tập trung đánh giá biến đổi tế bào và chức năng gan thận [1].

Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2010 đã đánh giá tác động của dịch chiết nước từ lá loài thảo mộc thuộc chi này trên chuột cống đực Wistar [2]. Động vật thí nghiệm được cho uống dịch chiết hàng ngày liên tục trong vòng 21 ngày với ba mức liều lượng khác nhau gồm 125 mg/kg, 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng [2].

Kết quả sau 21 ngày sử dụng liên tục cho thấy nhiều chỉ số chức năng quan trọng đã bị xáo trộn rõ rệt [2]:

Về chức năng gan, dịch chiết làm gia tăng nồng độ men gan alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST), đồng thời làm tăng nồng độ bilirubin toàn phần và bilirubin liên hợp [2]. Tỷ lệ trọng lượng gan so với thể trọng của chuột cũng tăng lên [2]. Ngược lại, hàm lượng albumin cùng hoạt tính của hai enzym quan trọng khác là alkaline phosphatase (ALP) và gamma-glutamyl transferase (GGT) lại bị sụt giảm [2].

Về chức năng thận, nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ trọng lượng thận so với thể trọng [2]. Chỉ số urê, creatinine và ion kali trong máu tăng lên ở nhóm dùng liều 125 mg/kg [2]. Chỉ số acid uric trong huyết thanh cũng tăng cao ở các nhóm nhận mức liều 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng [2].

Những biến đổi mang tính chọn lọc theo liều lượng và thông số xét nghiệm này chứng minh rằng việc tiêu thụ dịch chiết thảo dược lặp đi lặp lại hàng ngày trong 21 ngày có thể tác động trực tiếp đến hoạt động bình thường của hệ thống máu, gan và thận của động vật [2].

Tương tự, các nghiên cứu khác được tổng hợp năm 2025 cũng chỉ ra rằng nước sắc ích mẫu dùng ở liều lượng cao có thể gây ra các tổn thương viêm nhẹ tại mô gan và thận của động vật [1]. Ngược lại, khi sử dụng chiết xuất liều cao nhưng chỉ dùng trong khoảng thời gian ngắn, các nhà khoa học không quan sát thấy tổn thương gan thận đáng kể, phản ánh tính an toàn tương đối tốt nếu dược liệu được kiểm soát liều lượng hợp lý [1].

Hai mặt của dược liệu: Tác dụng bảo vệ và nguy cơ tổn thương

Mặc dù có nguy cơ gây viêm nhẹ hoặc xáo trộn men gan thận khi dùng liều cao liên tục, ích mẫu không hoàn toàn mang tính độc hại mà còn sở hữu nhiều tiềm năng bảo vệ tế bào khi được bào chế đúng cách [1], [4].

Một công trình nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân lập thành công 12 hợp chất tetrahydrofuran lignan từ dịch chiết ethanol 70% của quả ích mẫu (sung úy tử) [4]. Khi thử nghiệm hoạt tính bảo vệ tế bào gan người HL-7702 trước sự hủy hoại của độc chất paracetamol (acetaminophen), bốn hợp chất lignan (được đánh số 1, 2, 7 và 8) đã làm tăng tỷ lệ sống sót của tế bào một cách đáng kể [4]. Nồng độ hiệu quả trung bình EC50 của các hợp chất này dao động từ 9,68 đến 21,35 micromol/L [4].

Thử nghiệm nhuộm huỳnh quang và phân tích protein ghi nhận các hợp chất lignan này giúp ngăn chặn quá trình chết rụng (apoptosis) của tế bào gan bị tổn thương [4]. Chúng làm gia tăng tỷ lệ protein bảo vệ Bcl-2/Bax và tăng cường biểu hiện của procaspase-3, chứng minh cơ chế bảo vệ tế bào gan thông qua việc điều hòa con đường chết rụng tại ti thể [4].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất diterpene như leojaponin được chiết xuất từ ích mẫu khô cũng thể hiện khả năng bảo vệ tế bào vỏ não chuột trước độc tính gây chết của glutamate, với tỷ lệ sống sót của tế bào duy trì ở mức khoảng 50% trong dải nồng độ từ 0,1 đến 10 micromol/L [5].

Như vậy, ích mẫu hàm chứa đồng thời cả những hợp chất có khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan lẫn các thành phần saponin có thể gây gánh nặng chuyển hóa [1], [4]. Tác động thực tế trên cơ thể phụ thuộc hoàn toàn vào liều dùng, dạng chiết xuất và thời gian sử dụng [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ích mẫu

Hiểu lầm phổ biến nhất là suy nghĩ "thuốc nam, thảo mộc uống bao nhiêu cũng không hại". Nhiều chị em phụ nữ thường sắc ích mẫu uống thay cho nước lọc hàng tháng trời để dưỡng nhan và trị mụn nội tiết. Tuy nhiên, bằng chứng độc tính trên động vật cho thấy ngay cả khi dùng dịch chiết nước ở mức liều nhất định liên tục 21 ngày, nồng độ men gan và các chỉ số cặn bã như urê, creatinine đã có dấu hiệu tăng cao bất thường [2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi bộ phận của cây ích mẫu đều có tác dụng và độ an toàn như nhau. Thực tế, quả ích mẫu (sung úy tử) chứa các hợp chất lignan đặc thù và các triterpenoid có hoạt tính gây độc tế bào mạnh [4], [3]. Các phương pháp chiết xuất bằng dung môi khác nhau như cồn hay nước cũng tạo ra nồng độ hoạt chất và mức độ độc tính rất khác biệt đối với mô gan thận [1], [4].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cơ địa nào cũng dung nạp thảo dược giống nhau. Báo cáo độc học cho thấy tổn thương thận ở người dùng ích mẫu liều cao có liên quan mật thiết đến phản ứng cá thể riêng biệt [1]. Một liều lượng có thể dung nạp tốt ở người khỏe mạnh vẫn có thể trở thành gánh nặng độc tính cho người có sẵn tiền sử suy giảm chức năng bài tiết.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Dựa trên các dữ liệu về biến đổi sinh hóa và độc tính mô học, các nhóm đối tượng sau đây cần hết sức lưu ý:

  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc viêm gan: Dịch chiết ích mẫu liều cao hoặc dùng dài ngày có thể làm gia tăng men gan ALT, AST và sắc tố mật bilirubin, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm gan vốn có [1], [2].

  • Người có bệnh lý về thận hoặc suy thận mạn: Sự tích tụ các chỉ số urê, creatinine và acid uric huyết thanh sau khi tiếp xúc với dịch chiết lặp lại là bằng chứng cho thấy thận phải chịu áp lực bài tiết rất lớn [2]. Người bệnh thận nếu tự ý dùng ích mẫu kéo dài sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm mức lọc cầu thận nghiêm trọng hơn [1], [2].

  • Người mắc chứng rối loạn điện giải hoặc tim mạch: Thảo dược này có thể gây xáo trộn nồng độ các ion quan trọng như natri và kali trong máu khi dùng trường diễn [2]. Sự thay đổi nồng độ kali huyết tương có thể gây ảnh hưởng gián tiếp đến nhịp tim và cân bằng nội môi [2].

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Ích mẫu có tác dụng hoạt huyết và kích thích cơ trơn tử cung, tuyệt đối không được tự ý sử dụng trong thai kỳ để tránh nguy cơ sảy thai hoặc sinh non.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác tối đa lợi ích điều hòa kinh nguyệt của ích mẫu mà không gây tổn hại cho gan và thận, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Dùng theo từng đợt ngắn ngày: Ích mẫu phát huy tính an toàn cao nhất khi sử dụng ở mức liều hợp lý trong thời gian ngắn [1]. Người bị đau bụng kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt chỉ nên dùng thảo dược theo từng liệu trình ngắn (thường từ 5 đến 10 ngày trước kỳ kinh), không sử dụng kéo dài liên tục từ tháng này qua tháng khác.

  • Tuyệt đối không tự ý tăng liều: Việc sắc đặc gấp nhiều lần liều lượng khuyến cáo có thể gây ra các ổ viêm vi thể tại gan và thận [1]. Hãy tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng ghi trên nhãn thuốc hoặc hướng dẫn của thầy thuốc đông y.

  • Tránh tự ý ngâm rượu hoặc cô đặc quả ích mẫu: Quả ích mẫu chứa nhiều hợp chất triterpenoid có hoạt tính gây độc tế bào [3]. Nếu không có sự tinh chế chuyên biệt, việc tự ngâm rượu uống kéo dài có thể làm tăng gánh nặng đào thải độc chất cho gan [1], [3].

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nếu bắt buộc phải dùng các chế phẩm chứa ích mẫu trong các đợt điều trị bệnh lý phụ khoa, người dùng nên thực hiện xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi men gan (AST, ALT) và chức năng thận (urê, creatinine) nhằm can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu bất thường [2].

Tóm lại, ích mẫu là vị thuốc quý cho sức khỏe sinh sản nữ giới nhưng không phải là thảo mộc vô hại để uống trường diễn [1], [2]. Việc lạm dụng liều lượng cao và sử dụng kéo dài hoàn toàn có thể gây biến đổi tiêu cực cho chức năng gan thận [1], [2]. Hãy sử dụng dược liệu đúng liều, đúng thời gian và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn và bền vững nhất.