Nhiều người có thói quen uống viên kẽm vào sáng sớm khi bụng rỗng để cơ thể hấp thu trọn vẹn vi chất. Tuy nhiên, không ít trường hợp chỉ sau 15 đến 30 phút đã phải đối mặt với cảm giác cồn cào, buồn nôn dữ dội, thậm chí nôn thốc tháo. Thắc mắc nên uống kẽm lúc đói hay lúc no vì thế trở thành nỗi băn khoăn rất phổ biến của những ai đang bổ sung khoáng chất này.

Câu trả lời ngắn gọn: Uống kẽm khi đói giúp cơ thể hấp thu tốt nhất, nhưng lại rất dễ gây kích ứng dạ dày. Với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc dễ buồn nôn, giải pháp tối ưu là uống kẽm trong hoặc ngay sau bữa ăn nhẹ, hoặc uống sau bữa ăn chính khoảng 2 giờ.

Bụng đói hấp thu tốt nhưng dạ dày dễ "biểu tình"

Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa của cơ thể. Khi đi vào đường tiêu hóa lúc dạ dày rỗng, các ion kẽm không bị cản trở bởi thức ăn, từ đó đi vào các thụ thể hấp thu ở ruột non một cách nhanh chóng nhất. Tuy nhiên, sự xuất hiện đột ngột của nồng độ muối kẽm cao lại tác động trực tiếp lên lớp niêm mạc dạ dày.

Hầu hết dạng muối kẽm đều có tác dụng phụ tiềm ẩn là gây buồn nôn và khó chịu vùng thượng vị [1]. Tình trạng nôn ói hoặc buồn nôn thoáng qua ở người trưởng thành là tác dụng phụ rất phổ biến khi dùng liều từ 50 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày trở lên [2]. Khi uống vào lúc đói, muối kẽm tiếp xúc trực tiếp với biểu mô đường tiêu hóa mà không có lớp đệm thức ăn che chắn, kích thích thụ thể tại chỗ và kích hoạt phản xạ co thắt tống xuất của dạ dày.

Một số hợp chất kẽm có tính ăn mòn nhẹ đối với mô mềm. Trường hợp một người đàn ông 39 tuổi uống phải 150 g kem dưỡng chứa 10% kẽm oxit đã xuất hiện triệu chứng buồn nôn, nôn mửa, đau bụng dữ dội sau 6 giờ và bị tổn thương ăn mòn dạ dày tá tràng [3]. Dù các triệu chứng thoái triển và vết thương lành lại sau 5 ngày mà không để lại sẹo, trường hợp này cho thấy các hợp chất kẽm như kẽm oxit, kẽm sulfat hay kẽm gluconat đều có khả năng tác động mạnh lên hệ thống tiêu hóa [3].

Cơ chế hấp thu: Đói và no khác nhau thế nào?

Để hiểu tại sao bữa ăn làm giảm độ hấp thu nhưng lại cứu cánh cho dạ dày, các nhà khoa học đã tiến hành đo đạc nồng độ kẽm trong máu ở các điều kiện dùng khác nhau. Khi có mặt thức ăn, kẽm ngoại sinh đưa vào phải cạnh tranh hấp thu với chính lượng kẽm nội sinh do cơ thể tiết vào lòng ống tiêu hóa để tiêu hóa thức ăn [4].

Nghiên cứu về chuyển hóa kẽm gluconat dạng uống thương phẩm (Rubozinc, tương đương 15 mg kẽm) trên 10 đối tượng khỏe mạnh đã so sánh dược động học khi dùng 45 mg kẽm ở 3 thời điểm: sau một đêm nhịn đói, trong bữa ăn sáng tiêu chuẩn, và 2 giờ sau bữa ăn [5]. Kết quả ghi nhận uống lúc đói cho sinh khả dụng tốt nhất với nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) cao hơn rõ rệt so với dạng kẽm sulfat thông thường [5].

Bữa ăn nhẹ làm chậm quá trình hấp thu của kẽm thể hiện qua thời gian trễ tăng 180% và thời gian đạt nồng độ đỉnh kéo dài thêm 57% [5]. Tuy nhiên, bữa ăn chỉ làm giảm vừa phải nồng độ đỉnh Cmax khoảng 31% và giảm tổng lượng hấp thu AUC khoảng 28% [5]. Đáng chú ý, các thông số dược động học này đã quay trở lại mức bình thường khi viên kẽm được uống vào thời điểm 2 giờ sau bữa ăn [5]. Như vậy, sự suy giảm hấp thu khi có thức ăn chỉ ở mức vừa phải, đổi lại niêm mạc dạ dày được bảo vệ an toàn hơn rất nhiều.

Đối với phức hợp kẽm-histidine, thời điểm dùng thuốc thậm chí còn quyết định toàn bộ hiệu quả trị liệu. Nghiên cứu trên 8 bệnh nhân xơ gan cho thấy khả năng hấp thu kẽm tương đương nhau khi uống trước bữa ăn 6 giờ hoặc trước bữa ăn 1 giờ [6]. Mức sinh khả dụng khi uống trước ăn cao hơn hẳn một bậc độ lớn so với việc uống cùng bữa ăn hoặc uống sau bữa ăn 1 giờ [6]. Khi cho bệnh nhân uống phức hợp này cùng bữa ăn hoặc 1 giờ sau ăn, nồng độ kẽm trong huyết thanh hoàn toàn không tăng lên đáng kể [6].

Nghiên cứu lâm sàng: Tác dụng phụ buồn nôn thường gặp đến mức nào?

Cảm giác buồn nôn khi bổ sung kẽm không phải là cảm giác tưởng tượng mà là phản ứng thực thể được ghi nhận trong rất nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng. Tác dụng phụ này phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng bổ sung mỗi ngày.

Trong một thử nghiệm lâm sàng của Samman và Roberts, các triệu chứng như co thắt bụng, nôn mửa và buồn nôn đã xuất hiện ở 26 trên tổng số 47 tình nguyện viên khỏe mạnh sau khi uống viên kẽm sulfat chứa 150 mg kẽm nguyên tố kéo dài trong 6 tuần [3]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây trên thanh thiếu niên và người lớn mắc mụn trứng cá, chán ăn tâm thần, thoái hóa điểm vàng, cảm lạnh thông thường và lao phổi dùng liều 50 đến 100 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày cũng thường xuyên ghi nhận tác dụng phụ buồn nôn và nôn [2].

Độc tính cấp tính do dùng kẽm quá mức ở ngưỡng 225 đến 450 mg kẽm gây ra hàng loạt triệu chứng đường tiêu hóa nghiêm trọng gồm buồn nôn, nôn mửa, đau thượng vị, co thắt bụng và tiêu chảy ra máu [2]. Ở trẻ em dưới 5 tuổi dùng kẽm liều thấp 15 đến 30 mg mỗi ngày tại Nepal, một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nôn mửa tăng gần gấp đôi, dù chưa thể phân biệt rõ nguyên nhân do tác dụng trực tiếp của kẽm hay do không che giấu được vị kim loại khó chịu [2]. May mắn là trong các thử nghiệm lâm sàng, nguy cơ gia tăng buồn nôn hoặc nôn thoáng qua này không liên quan đến bất kỳ kết cục lâm sàng tiêu cực nghiêm trọng nào [2].

4 lưu ý quan trọng để uống kẽm không bị buồn nôn

Nếu bạn cần bổ sung kẽm nhưng dạ dày thường xuyên phản ứng, hãy áp dụng 4 nguyên tắc khoa học dưới đây để kiểm soát triệu chứng khó chịu:

  1. Chuyển thời điểm uống: Sau ăn 1-2 giờ hoặc uống cùng bữa ăn Nếu uống lúc bụng đói khiến dạ dày quặn thắt, bạn không nên tiếp tục chịu đựng. Hãy chuyển sang uống kẽm ngay trong bữa ăn hoặc dùng kèm một bữa ăn nhẹ để giảm cảm giác buồn nôn và khó chịu thượng vị [1]. Nếu muốn bảo toàn mức hấp thu tối đa mà vẫn êm bụng, thời điểm lý tưởng nhất là uống sau bữa ăn 2 giờ, khi thức ăn đã bắt đầu rời khỏi dạ dày nhưng niêm mạc vẫn còn dịch tráng bảo vệ [5].

  2. Đổi dạng muối kẽm: Ưu tiên kẽm hữu cơ Dạng muối kẽm bạn đưa vào cơ thể đóng vai trò then chốt đối với niêm mạc tiêu hóa. Kẽm sulfat vô cơ là dạng dễ kích ứng nhất và thường xuyên gây buồn nôn [1, 3]. Thay vào đó, bạn có thể chuyển đổi sang dùng các dạng muối hữu cơ nhẹ dịu hơn như kẽm gluconat hoặc kẽm acetat để giảm thiểu triệu chứng khó chịu dạ dày [1]. Kẽm gluconat dạng uống thương phẩm cũng đã được chứng minh có sinh khả dụng và khả năng hấp thu tốt hơn hẳn so với kẽm sulfat ở cùng liều lượng 45 mg kẽm [5].

  3. Kiểm soát liều lượng kẽm nguyên tố mỗi ngày Triệu chứng nôn và buồn nôn thường bùng phát mạnh khi mức kẽm nguyên tố vượt ngưỡng 50 mg/ngày [2]. Trừ các chỉ định y khoa đặc biệt cần điều trị ngắn hạn, liều bổ sung thông thường nên giữ ở mức an toàn. Khi dùng kẽm mỗi ngày, liều 50 mg kẽm nguyên tố là mốc thường được áp dụng để không ức chế hấp thu đồng của cơ thể [1]. Dùng liều quá cao kéo dài không những gây buồn nôn liên tục mà còn dẫn tới nhiều hệ lụy sức khỏe khác.

  4. Tránh uống kẽm cùng bữa ăn quá nhiều chất xơ Thành phần bữa ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu khoáng chất. Một nghiên cứu trên người đánh giá chức năng tiêu hóa trên đã kiểm tra nồng độ kẽm huyết thanh sau bữa ăn lỏng hoàn chỉnh bổ sung kẽm liều cao, có hoặc không có thêm 10 g hoặc 15 g chất xơ polysaccharide từ đậu nành [7]. Kết quả cho thấy cả hai mức chất xơ đều làm chậm đáng kể thời gian lưu chuyển thức ăn từ miệng đến manh tràng, nhưng chỉ bữa ăn chứa mức chất xơ cao (15 g) mới làm giảm rõ rệt nồng độ kẽm trong huyết thanh [7]. Do đó, bạn không nên uống viên kẽm cùng lúc với các bữa ăn quá giàu chất xơ đậm đặc.

Cảnh giác nguy cơ thiếu hụt đồng khi dùng kẽm liều cao

Bên cạnh tác dụng phụ tại đường tiêu hóa, việc lạm dụng kẽm liều cao trong thời gian dài còn gây ra sự mất cân bằng khoáng chất nguy hiểm, đặc biệt là vi chất đồng [3].

Cơ chế của hiện tượng này bắt nguồn từ sự cạnh tranh hấp thu giữa kẽm và đồng tại các tế bào biểu mô ruột thông qua protein metallothionein (MT) [3]. Khẩu phần ăn có hàm lượng kẽm cao sẽ kích thích biểu hiện quá mức của MT [3]. Đáng chú ý, MT liên kết với ion đồng chặt chẽ hơn nhiều so với kẽm, khiến toàn bộ lượng đồng tự do bị giữ lại trong phức hợp này và sau đó bị đào thải ra ngoài theo phân [3]. Khi kẽm được đưa vào cơ thể với tỷ lệ áp đảo hoàn toàn so với đồng, sự hấp thu đồng sẽ bị ức chế nghiêm trọng [3].

Hậu quả của việc thiếu đồng do thừa kẽm bao gồm giảm nồng độ đồng máu, suy giảm khả năng huy động sắt, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, cùng sự sụt giảm nghiêm trọng các enzyme chống oxy hóa quan trọng như superoxide dismutase hồng cầu (ESOD), ceruloplasmin và cytochrome-c [3]. Để tránh cạn kiệt đồng, các liệu trình bổ sung kẽm dài ngày chỉ nên dùng liều kẽm nguyên tố 50 mg một lần mỗi ngày [1].

Ai cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung kẽm?

Một số nhóm đối tượng cần có sự giám sát y khoa chặt chẽ và không nên tự ý dùng các chế phẩm kẽm liều cao:

  • Bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng: Niêm mạc đang tổn thương rất dễ bị muối kẽm kích thích gây đau quặn, viêm trợt hoặc khởi phát cơn đau dạ dày cấp tính [3]. Nhóm này tuyệt đối không uống kẽm khi đói.
  • Bệnh nhân xơ gan: Người bị xơ gan có mức hấp thu kẽm thấp hơn khoảng 40% so với người khỏe mạnh bình thường khi dùng cùng mức 20 mg kẽm từ phức hợp kẽm-histidine [6]. Do đó, thời điểm dùng kẽm cho bệnh nhân xơ gan đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo bù đắp thành công vi chất mà không bị thức ăn triệt tiêu hấp thu [6].
  • Bệnh nhân mắc bệnh Wilson: Người bệnh Wilson bị rối loạn chuyển hóa tích tụ đồng trong cơ thể, do đó họ được chỉ định dùng kẽm liều cao (thường là 50 mg kẽm nguyên tố chia 3 lần mỗi ngày, uống cách xa bữa ăn) để kích thích đào thải đồng [1]. Quá trình điều trị này bắt buộc phải có sự tuân thủ nghiêm ngặt và theo dõi sát sao từ bác sĩ chuyên khoa vì một số bệnh nhân có thể không đáp ứng với kẽm [1].
  • Phụ nữ mang thai đang dùng viên sắt: Nghiên cứu trên phụ nữ mang thai từ tuần thứ 16 đến khi sinh cho thấy việc bổ sung 100 mg sắt mỗi ngày dưới dạng sắt gluconat dùng trong bữa ăn không gây tác động tiêu cực nào lên chuyển hóa và tình trạng kẽm của cơ thể [8]. Tuy nhiên, để tránh tương tác vi chất tiềm tàng, mẹ bầu nên uống sắt và kẽm cách nhau một khoảng thời gian thích hợp theo tư vấn của nhân viên y tế.

Bổ sung kẽm mang lại nhiều lợi ích cho miễn dịch và phục hồi sức khỏe, nhưng uống sai cách dễ biến vi chất này thành gánh nặng cho hệ tiêu hóa. Hãy lắng nghe cơ thể: nếu uống lúc đói gây cồn cào, bạn hãy chuyển sang uống sau bữa ăn 1-2 giờ hoặc dùng kèm bữa ăn nhẹ và ưu tiên các dòng kẽm hữu cơ. Không tự ý tăng liều kẽm trên 50 mg/ngày trong thời gian dài mà không có hướng dẫn từ bác sĩ.