Thói quen uống nước cam khi bị cảm cúm
Mỗi khi bị cảm cúm, sổ mũi hay sốt nhẹ, nhiều người thường có thói quen pha ngay một ly nước cam để uống bồi bổ, tăng cường sức đề kháng. Không ít người thậm chí còn tiện tay dùng luôn nước cam để nuốt trọn viên thuốc cảm vừa mua ở hiệu thuốc.
Tuy nhiên, thói quen tưởng chừng vô hại và có lợi này lại có thể làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của một số hoạt chất trị cảm, hoặc ngược lại làm tăng nồng độ thuốc trong máu tới mức khó kiểm soát [1], [2]. Các hợp chất sinh học và flavonoid tự nhiên có trong nước cam cùng các loại quả chi cam chanh chính là nguyên nhân làm xáo trộn quá trình vận chuyển và chuyển hóa thuốc bên trong đường ruột [1], [3].
Nước cam và trái cây họ bưởi ảnh hưởng đến thuốc như thế nào?
Để một viên thuốc phát huy đúng công dụng, hoạt chất phải đi qua thành ruột, đi vào máu và phân bố đến cơ quan đích với nồng độ ổn định. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào độ hòa tan đơn thuần mà còn chịu sự điều phối của hệ thống enzym chuyển hóa và các kênh protein vận chuyển tại niêm mạc ruột non [1], [2].
Hai hệ thống quan trọng nhất thường xuyên bị tác động bởi nước cam chanh là enzym Cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) và nhóm chất vận chuyển anion hữu cơ (OATP) [1], [2]. Trong khi CYP3A4 chịu trách nhiệm phân hủy và loại bỏ một lượng lớn thuốc ngay tại ruột trước khi thuốc vào tuần hoàn chung, thì các kênh OATP lại đóng vai trò như chiếc "cầu phà" chủ động đón và đưa hoạt chất thuốc từ lòng ruột thẩm thấu vào tế bào biểu mô [1], [2].
Khi người bệnh uống nước cam hay nước bưởi, các hoạt chất thực vật trong nước ép có thể làm vô hiệu hóa enzym chuyển hóa hoặc phong tỏa hoàn toàn các kênh vận chuyển này [1], [3]. Nếu kênh vận chuyển bị chặn đứng, lượng thuốc ngấm vào máu sẽ tụt giảm nghiêm trọng, khiến thuốc giảm hoặc mất tác dụng điều trị [1], [2]. Ngược lại, nếu enzym phân hủy bị ức chế, lượng thuốc tràn vào máu sẽ tăng vọt, dễ dẫn đến hiện tượng quá liều và ngộ độc [1], [4].
Cơ chế làm giảm hấp thu thuốc qua kênh vận chuyển OATP
Nhiều người lầm tưởng rằng tính axit trong cam chanh là yếu tố duy nhất làm hỏng thuốc, nhưng trên thực tế, tác động dược học phức tạp hơn rất nhiều. Các nhà khoa học đã phát hiện ra cơ chế tương tác mới giữa thực phẩm và thuốc: sự ức chế trực tiếp các kênh vận chuyển hấp thu ở ruột [2].
Điển hình là kênh OATP-B (còn gọi là OATP2B1), một loại protein vận chuyển biểu hiện nhiều trên bề mặt tế bào biểu mô ruột người, chịu trách nhiệm hấp thu các phân tử thuốc dạng anion [3]. Trong một nghiên cứu in vitro được công bố năm 2005 trên dòng tế bào phôi thận người HEK293 biểu hiện thụ thể OATP-B, các chuyên gia đã pha loãng nước bưởi chùm và nước cam thông thường ở nồng độ 5% (đã điều chỉnh về độ pH 7,4 và áp suất thẩm thấu khoảng 300 mOsm) để kiểm tra khả năng ức chế [3].
Kết quả ghi nhận nước bưởi làm giảm khả năng hấp thu chất nền điển hình estrone-3-sulfate qua OATP-B tới 82%, còn nước cam thông thường làm giảm tới 53% [3]. Các thành phần chính của cả hai loại nước ép này cũng ức chế đáng kể kênh vận chuyển nói trên [3]. Nghiên cứu này cũng lần đầu tiên xác định glibenclamide – một loại thuốc hạ đường huyết với hằng số K(t) là 6,26 microM – là cơ chất của OATP-B, và sự hấp thu của chất này cũng bị nước cam cùng nước bưởi ức chế rõ rệt [3].
Khi các kênh OATP bị "đóng cửa", những loại thuốc vốn phải cậy nhờ đến kênh này để đi qua niêm mạc ruột sẽ trôi tuột ra ngoài theo đường tiêu hóa thay vì được hấp thu đầy đủ vào cơ thể [1], [2].
Các bằng chứng nghiên cứu lâm sàng nói gì?
Sự suy giảm hấp thu thuốc khi dùng chung với nước trái cây họ cam chanh không chỉ dừng lại ở các tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm mà đã được chứng minh rõ rệt trên người tình nguyện khỏe mạnh [5].
Thuốc trị cảm cúm thông thường rất hay chứa hoạt chất kháng histamin để giảm nhanh triệu chứng hắt hơi, sổ mũi và chảy nước mắt. Năm 2002, một nghiên cứu lâm sàng không làm mù, ngẫu nhiên, thiết kế chéo bốn đợt đã được thực hiện trên 24 người lớn khỏe mạnh nhằm so sánh sinh khả dụng của hai loại kháng histamin không gây buồn ngủ là fexofenadine và desloratadine khi dùng cùng nước bưởi chùm [5]. Các tình nguyện viên được uống một liều đơn 60 mg fexofenadine hoặc 5 mg desloratadine kèm hoặc không kèm nước bưởi [5]. Ở nhóm dùng nước bưởi, họ được tiền xử lý với 240 ml nước bưởi đậm độ gấp đôi, uống 3 lần mỗi ngày trong 2 ngày trước thử nghiệm, sau đó uống thêm một lượng tương tự cùng lúc và 2 giờ sau khi uống thuốc; các đợt dùng thuốc cách nhau ít nhất 10 ngày [5].
Kết quả đo lường nồng độ thuốc trong máu cho thấy: cả tốc độ hấp thu tối đa (Cmax) và mức độ phơi nhiễm toàn thân (diện tích dưới đường cong AUC) của fexofenadine đều bị sụt giảm tới 30% khi dùng chung với nước bưởi [5]. Đáng chú ý, fexofenadine là loại thuốc hầu như không bị chuyển hóa qua gan hay ruột, mà sự suy giảm sinh khả dụng này hoàn toàn do nước ép can thiệp vào các cơ chế vận chuyển thuốc qua màng ruột [2], [5]. Ngược lại, sinh khả dụng của desloratadine không bị ảnh hưởng bởi nước bưởi trong cùng điều kiện thử nghiệm, và không có biến đổi điện tâm đồ (ECG) nào có ý nghĩa lâm sàng được ghi nhận giữa các nhóm [5].
Hiện tượng giảm hấp thu thuốc này cũng được củng cố trong một bài tổng quan công bố năm 2005 khi tra cứu cơ sở dữ liệu MEDLINE giai đoạn 1998 đến tháng 10/2004 với hơn 200 báo cáo [1]. Báo cáo ghi nhận rằng nước bưởi chùm làm giảm mạnh nồng độ AUC và Cmax của hai loại thuốc thông qua việc ức chế polypeptide vận chuyển anion hữu cơ OATP [1]. Bài tổng quan cũng nhấn mạnh các loại nước ép chi cam chanh khác như nước cam chua Seville và các giống nước cam thường dùng hàng ngày cũng tạo ra tác động đáng kể lên AUC và Cmax của một số dược phẩm [1].
Nguy cơ tăng hấp thu quá mức và ngộ độc thuốc
Bên cạnh nguy cơ làm giảm hiệu quả của thuốc kháng histamin như fexofenadine, nước ép họ cam bưởi còn có thể gây ra kịch bản đối lập nhưng vô cùng nguy hiểm: đẩy nồng độ thuốc trong máu lên cao bất thường [1], [4].
Năm 1997, một báo cáo tổng quan chỉ ra rằng khi dùng chung với nước bưởi, sinh khả dụng đường uống trung bình của một số thuốc có thể tăng vọt lên tới 3 lần [4]. Hiện tượng biến đổi sinh khả dụng này đi kèm với sự thay đổi rõ rệt tác dụng dược lý của một số thuốc chẹn canxi, các dẫn xuất benzodiazepine như midazolam và triazolam, hay thuốc kháng histamin thế hệ cũ terfenadine [4]. Cơ chế chủ yếu là do nước bưởi ức chế quá trình oxy hóa thuốc tại ruột non, vốn do enzym CYP3A đảm trách [4].
Đến năm 2005, bài tổng quan hệ thống trên MEDLINE ghi nhận tác động của nước bưởi đối với dược động học đã được báo cáo trên 40 loại thuốc đường uống, trong đó có tới 34 loại thuốc bị tăng đáng kể chỉ số AUC hoặc Cmax [1]. Nguyên nhân chính là do sự bất hoạt enzym CYP3A4 ở ruột non thông qua cơ chế ức chế dựa trên cơ chế hoạt động [1].
Bên cạnh CYP3A4, hệ thống bơm đẩy ngược P-glycoprotein (sản phẩm của gen kháng đa thuốc MDR1) ở niêm mạc ruột cũng bị ảnh hưởng [6]. Nghiên cứu năm 2001 trên dòng tế bào biểu hiện quá mức chất vận chuyển này ở người cho thấy thành phần bergamottin trong nước bưởi ức chế P-glycoprotein với nồng độ ức chế IC50 là 40 microM, đồng thời làm tăng quá trình thủy phân ATP qua trung gian P-gp khoảng 2,3 lần với Km là 8 microM [6]. Nồng độ này rất tương đồng với nồng độ cần thiết để bất hoạt CYP3A4 [6]. Sự ức chế P-glycoprotein có thể làm tăng sinh khả dụng của những thuốc vốn là chất nền của nó như cyclosporine [2]. Tuy nhiên, nước bưởi lại không làm tăng hấp thu digoxin, một chất nền kinh điển của P-glycoprotein, có thể do bản thân digoxin đã có sinh khả dụng đường uống tự nhiên rất cao [2].
Các hợp chất tự nhiên chịu trách nhiệm cho các tương tác này bao gồm naringin và các furanocoumarin như bergamottin hay 6',7'-dihydroxybergamottin [4], [2]. Đối với flavonoid trong cam quýt, một nghiên cứu năm 1996 dùng liều đơn 500 mg naringin và 500 mg hesperidin tinh khiết hoặc uống kết hợp nước bưởi và nước cam đã xác định rằng sinh khả dụng thu hồi qua nước tiểu của naringin và hesperidin nguyên bản là dưới 25% [7]. Thay vào đó, các aglycone như naringenin, hesperitin cùng bốn dẫn xuất methoxyflavanone được hấp thu vào máu và trải qua quá trình liên hợp glucuronide trước khi bài tiết qua nước tiểu [7].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Nhìn vào các dữ liệu trên, người tiêu dùng có thể thấy rõ các loại nước ép trái cây họ cam quýt có tiềm năng gây tương tác sinh học rất mạnh với các phân tử thuốc [1], [2]. Tuy vậy, độc giả cần hiểu đúng mức độ giá trị cũng như giới hạn của từng nghiên cứu để không hoang mang quá mức.
Trước hết, mức độ tương tác phụ thuộc rất nhiều vào từng loại thuốc cụ thể [4]. Ví dụ, cùng là thuốc chống dị ứng trong cảm cúm, nước bưởi làm giảm 30% nồng độ fexofenadine nhưng hoàn toàn không ảnh hưởng đến desloratadine [5]. Nghiên cứu năm 1997 cũng khuyến cáo rằng việc đánh giá sự cần thiết phải kiêng nước bưởi hay nước cam phải được thực hiện trên từng loại thuốc riêng biệt chứ không thể gộp chung cả nhóm điều trị [4].
Thứ hai, hàm lượng các hợp chất thực vật tương tác như naringin hay furanocoumarin có sự biến thiên rất lớn tùy thuộc vào giống cam, nguồn gốc cây trồng, quy trình chế biến công nghiệp và lịch trình uống thuốc của người bệnh [4], [8]. Trong chế biến nước ép, nhiệt độ và oxy là nguyên nhân chính làm thất thoát vitamin C [8]. Đồ uống chứa trong lon kim loại hay chai thủy tinh có độ ổn định vitamin C tốt hơn nhiều so với chai nhựa [8]. Những yếu tố chế biến và bảo quản này cũng làm thay đổi hoạt tính của các dưỡng chất và flavonoid trong từng mẻ nước cam [4], [8].
Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cơ chế OATP hay P-glycoprotein hiện mới dừng lại ở mô hình nuôi cấy tế bào hoặc thử nghiệm in vitro [6], [3]. Dù các tế bào biểu hiện rất rõ sự sụt giảm vận chuyển thuốc, tác động lâm sàng thực tế trên từng cá thể còn phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa riêng biệt của mỗi người [1], [4].
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi uống nước cam?
Dù nước cam là nguồn bổ sung vitamin C và chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào, một số đối tượng nhất thiết phải tránh uống nước cam gần thời điểm dùng thuốc [1], [8]:
- Người đang uống thuốc cảm, thuốc chống dị ứng chứa fexofenadine: Uống kèm nước cam hoặc nước bưởi có thể làm giảm 30% sinh khả dụng của thuốc, khiến các triệu chứng ngạt mũi, chảy nước mũi không được kiểm soát tốt [5].
- Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường glibenclamide: Thử nghiệm cho thấy nước cam ức chế hấp thu hoạt chất này qua kênh OATP-B, có thể làm thay đổi đáp ứng kiểm soát đường huyết của người bệnh [3].
- Bệnh nhân ghép tạng đang sử dụng cyclosporin: Do cyclosporin có khoảng trị liệu rất hẹp, việc dùng chung với các loại nước ép có thể làm tăng sinh khả dụng khó lường, đe dọa trực tiếp đến tính mạng và sự dung nạp của tạng ghép [4], [2].
- Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc tim mạch nhóm chẹn canxi, thuốc an thần gây ngủ nhóm benzodiazepines (như midazolam, triazolam): Tuyệt đối không dùng chung với nước bưởi chùm hoặc nước cam nồng độ cao do nguy cơ tăng vọt nồng độ thuốc trong huyết tương [4].
Bài tổng quan năm 2005 đã đưa ra khuyến cáo: dù tình hình tương tác thuốc và nước trái cây còn phức tạp và nhiều điểm chưa rõ, bệnh nhân tốt nhất nên tránh uống các loại nước ép chi cam chanh khi đang dùng thuốc điều trị, và các nhân viên y tế cần chủ động khuyên người bệnh không sử dụng loại đồ uống này cho đến khi tương tác lâm sàng của từng thuốc được làm rõ [1].
Hướng dẫn sử dụng nước cam an toàn và đúng cách khi bị cảm
Để vừa phát huy được lợi ích bổ dưỡng của nước cam, vừa bảo vệ trọn vẹn tác dụng điều trị của đơn thuốc cảm cúm, bạn nên thực hiện các lưu ý sau:
- Chỉ uống thuốc cùng nước lọc đun sôi để nguội: Nước lọc là dung môi trơ, an toàn nhất, không chứa các flavonoid hay furanocoumarin gây ức chế enzym CYP3A4 hoặc kênh OATP [1], [2]. Tuyệt đối không dùng nước cam, nước bưởi hay bất kỳ loại nước ép hoa quả nào để nuốt viên thuốc [1].
- Giữ khoảng cách an toàn về thời gian: Nếu bạn muốn uống nước cam để bù nước và bổ sung vitamin C, hãy uống cách xa thời điểm uống thuốc cảm ít nhất 2 đến 4 giờ. Khoảng đệm thời gian này giúp viên thuốc kịp tan, di chuyển qua dạ dày và được các kênh vận chuyển ở ruột non đưa vào máu an toàn trước khi các thành phần của nước cam tràn tới [2], [5].
- Kiểm tra kỹ thành phần hoạt chất của thuốc: Hãy đọc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm hộp thuốc cảm hoặc hỏi dược sĩ tư vấn. Nếu đơn thuốc có chứa fexofenadine, bạn cần đặc biệt kiêng nước cam và nước bưởi trong suốt quá trình điều trị để tránh làm mất 30% lượng thuốc lẽ ra cơ thể hấp thu được [5].
- Không lạm dụng lượng quá lớn: Việc uống nước cam nồng độ quá đậm đặc hoặc uống nhiều lần liên tục trong ngày có thể tích lũy lượng lớn các flavonoid naringin, hesperidin và làm kéo dài thời gian ức chế các enzym tiêu hóa [7], [5].
Nước cam là loại thức uống bổ dưỡng hỗ trợ hồi phục sức khỏe rất tốt nhờ cung cấp vitamin C và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học [8]. Dù vậy, việc uống nước cam ngay sát thời điểm uống thuốc cảm cúm hoàn toàn có thể làm giảm hiệu quả trị bệnh của các hoạt chất kháng dị ứng hoặc làm xáo trộn nồng độ thuốc trong máu [1], [5]. Người bệnh nên duy trì nguyên tắc uống thuốc bằng nước lọc và chỉ thưởng thức nước cam sau đó vài giờ để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe. Khi đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc đặc trị, người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi kết hợp bất kỳ loại nước ép trái cây nào vào chế độ ăn hàng ngày.




