Thói quen xay rau diếp cá tươi lấy nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, giải độc đang được nhiều gia đình áp dụng. Tuy nhiên, không ít người lo ngại việc nạp liên tục loại rau này có thể gây quá tải và làm tổn thương thận.

Thực tế, rau diếp cá (tên khoa học Houttuynia cordata Thunb.) vừa có hoạt chất chống oxy hóa bảo vệ thận trên mô hình thực nghiệm, vừa tiềm ẩn nguy cơ gây độc tích lũy nếu dùng dài ngày không kiểm soát [1] [2] [3]. Sự an toàn phụ thuộc lớn vào nguồn gốc nguyên liệu, hàm lượng kim loại nặng tồn dư và tình trạng cân bằng điện giải của người dùng [2] [4].

Vì sao thận dễ tổn thương trước các chất nạp vào hàng ngày?

Thận là mục tiêu phổ biến của các chất lạ và độc tố xâm nhập vào cơ thể [1]. Cơ quan này nhận khoảng 21% tổng lưu lượng máu của toàn cơ thể, đồng thời có khả năng chiết xuất và cô đặc các chất độc hại [1]. Do đặc điểm sinh lý này, bất kỳ thực phẩm hay dược liệu nào dùng liên tục mỗi ngày đều đi qua hệ thống lọc của thận với mật độ cao.

Trong rau diếp cá có chứa các thành phần hoạt tính chính như tinh dầu dễ bay hơi, polysaccharide và flavonoid [3]. Tuy nhiên, việc phát triển và ứng dụng rộng rãi loại cây này trong y học bị hạn chế do sự hiện diện của các alkaloid nhóm aristolochic acid trong cây [3]. Ngoài ra, đặc tính sinh trưởng của cây và môi trường đất trồng cũng quyết định lượng khoáng chất hoặc kim loại nặng đi vào cơ thể người tiêu dùng [2] [5].

Hai mặt tác động: Từ chống oxy hóa đến nguy cơ tích lũy kim loại nặng

Ở góc độ tích cực, rau diếp cá sở hữu hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên giúp giảm tổn thương tế bào thận trước tác nhân gây độc [1]. Khi thận bị tấn công bởi chất độc, nồng độ chất chỉ điểm oxy hóa là malondialdehyde (MDA) tăng lên, trong khi các enzyme bảo vệ tự nhiên như glutathione (GSH), superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) bị suy giảm [1]. Hoạt chất trong diếp cá giúp đảo ngược quá trình này trên thực nghiệm [1].

Ngược lại, rủi ro lớn nhất khi uống nước diếp cá tươi mỗi ngày nằm ở nguy cơ tích lũy kim loại nặng từ môi trường trồng trọt, bao gồm chì (Pb), cadimi (Cd) và asen (As) [2]. Độc tính của từng kim loại lên cơ thể rất khác nhau: hệ tim mạch nhạy cảm nhất với chì, phổi nhạy cảm nhất với asen, còn thận là cơ quan đích nhạy cảm nhất đối với độc tính của cadimi (với dấu ấn sinh học là phân tử beta2-microglobulin) [2].

Cơ chế gây hại thận của chì và cadimi đã được ghi nhận rõ trong y văn [6]. Khi phơi nhiễm chì, kim loại này tích tụ trong các tế bào lót ống lượn gần của thận dưới dạng các thể vùi là phức hợp chì - protein [6]. Ngộ độc chì cấp tính gây rối loạn chức năng ống thận gần (có thể hồi phục bằng thuốc gắp chì), nhưng ngộ độc chì mạn tính sẽ dẫn đến xơ hóa mô kẽ, mất dần các đơn vị thận (nephron), tăng nitơ máu và suy thận, kèm theo biến chứng tiềm ẩn là bệnh gút và tăng huyết áp [6].

Đối với cadimi, kim loại này tích tụ trong tế bào ống thận dưới dạng gắn kết với metallothionein — một protein nhỏ chứa 30% cystine có vai trò khóa cadimi ở dạng không độc [6]. Tuy nhiên, khi nồng độ cadimi tại vỏ thận vượt ngưỡng tới hạn khoảng 200 microgram/g, hàng rào bảo vệ này bị phá vỡ, gây rối loạn chức năng ống thận và xơ hóa mô kẽ thận mạn tính [6].

Nghiên cứu khoa học nói gì về rau diếp cá và chức năng thận?

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá tác dụng bảo vệ thận của rau diếp cá trước độc tính của kháng sinh gentamicin-sulfate (GS) trên mô hình động vật [1]. Nhóm nghiên cứu chia 28 con chuột cống dòng Sprague-Dawley thành 4 nhóm bằng nhau (7 con mỗi nhóm) và theo dõi trong 12 ngày [1]. Nhóm 1 là nhóm đối chứng; nhóm 2 tiêm phúc mạc GS liều 100 mg/kg/ngày; nhóm 3 tiêm GS 100 mg/kg/ngày kèm uống dịch chiết diếp cá liều 500 mg/kg/ngày; nhóm 4 tiêm GS 100 mg/kg/ngày kèm uống diếp cá liều 1000 mg/kg/ngày [1].

Kết quả sau 12 ngày cho thấy nhóm chuột chỉ dùng GS bị tăng đáng kể nồng độ creatinine, nitơ urê máu (BUN) và MDA trong huyết thanh, đồng thời giảm nồng độ GSH, SOD và CAT tại mô thận [1]. Ngược lại, hai nhóm chuột được uống diếp cá ghi nhận sự cải thiện đáng kể chức năng thận, giảm các chỉ số sinh hóa bất lợi và giảm stress oxy hóa, được xác nhận qua phân tích mô bệnh học thận [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới thực hiện trên chuột trong thời gian ngắn (12 ngày) và nhằm mục đích đối kháng lại độc tính của thuốc kháng sinh, chưa phản ánh việc người khỏe mạnh uống tự do dài ngày [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 đã đánh giá rủi ro tích lũy theo bậc của hỗn hợp kim loại nặng (chì, cadimi, asen) trong các vị thuốc cổ truyền dùng làm thực phẩm (trong đó có rau diếp cá) dựa trên kịch bản phơi nhiễm thực tế [2]. Khi áp dụng phương pháp chỉ số nguy hại (HI) điều chỉnh theo liều dung nạp mục tiêu (TTD), kết quả cho thấy dù rau diếp cá được sử dụng dưới dạng dược liệu hay thực phẩm ăn uống, giá trị HI điều chỉnh đối với mô thận và hệ thần kinh đều vượt ngưỡng 1 ở cả nam và nữ [2].

Khi dùng diếp cá như thực phẩm, chỉ số này cũng vượt ngưỡng 1 đối với hệ tim mạch và hệ tạo máu ở cả hai giới [2]. Nghiên cứu kết luận rằng rủi ro sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến hỗn hợp chì, cadimi và asen trong rau diếp cá có thể vượt quá liều dung nạp của con người khi tiêu thụ dưới cả dạng thuốc lẫn thức ăn [2].

Vấn đề kali và tác động của việc lạm dụng chất lợi tiểu

Nhiều người uống nước diếp cá vì mục đích lợi tiểu hoặc thanh lọc cơ thể, nhưng việc lạm dụng các tác nhân lợi tiểu hoặc nhuận tràng kéo dài có thể dẫn đến rối loạn kali nguy hiểm cho thận [4]. Một nghiên cứu lâm sàng năm 1977 trên 21 bệnh nhân mắc bệnh thận do hạ kali máu mạn tính đã làm rõ tiến triển này [4]. Trong đó, 14 bệnh nhân (nhóm A) bị thiếu hụt kali do suy dinh dưỡng và/hoặc lạm dụng thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu trong thời gian trung bình 8,8 năm; 7 bệnh nhân (nhóm B) mắc chứng cường aldosterone nguyên phát (6 ca) hoặc thứ phát (1 ca) với thời gian thiếu hụt kali trung bình 3,4 năm [4].

Tùy thuộc vào thời gian thiếu hụt kali, bệnh thận mạn tính sẽ phát triển và có thể kết thúc bằng suy thận giai đoạn cuối [4]. Ở các bệnh nhân này, độ thanh thải creatinine giảm chậm, kèm theo tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa liên tục (nhóm A có xu hướng hạ natri và hạ clo máu, chỉ chuyển sang nhiễm toan chuyển hóa khi suy thận đã tiến triển nặng) [4]. Sinh thiết mô học thận ở 13 bệnh nhân cho thấy hình ảnh viêm thận kẽ mạn tính lan tỏa không do vi khuẩn [4]. Trong quá trình theo dõi, có 5 bệnh nhân xuất hiện 7 đợt suy thận cấp không rõ nguyên nhân (1 ca tử vong) và 1 bệnh nhân khác tử vong do suy thận giai đoạn cuối [4].

Mặt khác, bản thân cây rau diếp cá lại là nguồn cung cấp kali phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường canh tác [5]. Một nghiên cứu năm 2010 nuôi cấy cây diếp cá vô trùng trong 1 tháng ở các mức kali khác nhau cho thấy nồng độ kali tối ưu cho cây phát triển là 1,28 mM [5]. Khi môi trường trồng được bổ sung dư thừa kali (trên 1,28 mM), hàm lượng kali tích tụ trong lá diếp cá sẽ tăng cao hơn, dù sinh khối cây giảm đi [5]. Điều này có nghĩa lượng kali người dùng nạp vào từ nước rau diếp cá tươi không cố định mà biến thiên theo phân bón và thổ nhưỡng nơi trồng [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi uống nước diếp cá

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thảo dược tự nhiên kiêm thực phẩm thì uống bao nhiêu cũng vô hại. Dữ liệu đánh giá rủi ro năm 2022 đã bác bỏ quan niệm này khi chỉ ra hỗn hợp kim loại nặng trong diếp cá hoàn toàn có thể vượt ngưỡng dung nạp của thận và hệ thần kinh nếu phơi nhiễm thực tế lặp lại [2].

Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng các thức uống lợi tiểu mỗi ngày để "rửa thận". Như nghiên cứu năm 1977 đã cảnh báo, việc lạm dụng các chất gây lợi tiểu hoặc nhuận tràng kéo dài làm cạn kiệt kali, dẫn đến viêm thận kẽ mạn tính và suy giảm độ thanh thải creatinine âm thầm mà xét nghiệm nước tiểu thông thường đôi khi không phát hiện được [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng rau diếp cá?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người đang có bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng lọc của thận. Do lá diếp cá có thể tích tụ hàm lượng kali cao nếu trồng ở vùng đất thừa kali [5], việc uống nước ép đậm đặc dễ gây biến động điện giải. Đồng thời, thận suy yếu cũng giảm khả năng đào thải các tạp chất tích lũy [1] [6].

Nhóm thứ hai là người đang sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng dài ngày hoặc có tiền sử rối loạn điện giải (hạ kali, hạ natri máu) [4]. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết học hoặc đang điều trị bằng thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng diếp cá thường xuyên ở dạng nước ép lượng lớn [2].

Cách sử dụng rau diếp cá an toàn trong đời sống

Để tận dụng lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho thận, người tiêu dùng chỉ nên xem rau diếp cá là một loại rau gia vị trong bữa ăn đa dạng, thay vì xay uống thay nước lọc mỗi ngày. Việc ăn luân phiên nhiều loại rau giúp giảm nguy cơ tích lũy độc chất từ một nguồn duy nhất vượt ngưỡng dung nạp của cơ thể [2].

Khâu lựa chọn nguồn gốc rau đóng vai trò quyết định. Do cadimi và chì gây tổn thương trực tiếp lên ống thận và gây xơ hóa mô kẽ thận khi tích tụ lâu dài [6], người mua cần chọn rau từ vùng trồng đạt chuẩn an toàn, không bị ô nhiễm kim loại nặng từ nước thải công nghiệp hay bùn đất [2]. Trước khi chế biến, cần nhặt sạch rễ và bùn đất bám trên thân lá, rửa kỹ dưới vòi nước chảy để loại bỏ tối đa tạp chất bề mặt.

Tóm lại, nước rau diếp cá không phải là "thần dược" để uống vô tội vạ mỗi ngày. Dù có hoạt tính chống oxy hóa tốt trên thực nghiệm, loại rau này vẫn chứa các hợp chất cần giới hạn và tiềm ẩn nguy cơ tích lũy kim loại nặng gây hại thận nếu dùng lượng lớn kéo dài [1] [2] [3]. Sử dụng chừng mực như một món rau ăn kèm từ nguồn trồng sạch là cách tốt nhất để bảo vệ hai quả thận.