Tin đồn dùng lá cây rừng sắc nước uống để tiêu diệt khối u luôn thu hút sự chú ý của nhiều bệnh nhân ung thư và gia đình. Thời gian gần đây, cây sam hạt đỏ lá dài (thường gọi tắt là thông đỏ hoặc sam hạt đỏ, tên khoa học Taxus wallichiana) được truyền tai nhau như "thần dược" có thể chữa ung thư chỉ bằng cách hái lá về đun nước uống hàng ngày. Nhiều người vì tâm lý hoang mang đã tìm mua lá và vỏ cây này với giá đắt đỏ mà không lường trước rủi ro.

Thực tế, cây sam hạt đỏ lá dài đúng là nguồn nguyên liệu quý chứa hoạt chất paclitaxel (taxol) được y học hiện đại dùng để sản xuất thuốc hóa trị ung thư vú, ung thư phổi và ung thư buồng trứng [1]. Tuy nhiên, việc tự ý lấy lá hay vỏ cây tươi đem đun nước uống hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt khối u như thuốc đặc trị. Ngược lại, cách làm này còn tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào và tổn thương cơ thể do hàm lượng hoạt chất không kiểm soát được và sự hiện diện của các độc chất tự nhiên trong cây [2].

Bản chất hoạt chất kháng ung thư trong cây sam hạt đỏ

Sam hạt đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.), còn gọi là thông đỏ Himalaya, là loài thực vật hạt trần thuộc họ Thanh tùng (Taxaceae), phân bố dọc khu vực Himalaya của Ấn Độ, Pakistan và các nước lân cận như Trung Quốc [3]. Trong y học cổ truyền bản địa và hệ thống y học Unani, loài cây này từng được dùng để trị sốt, đau đầu, tiêu chảy, gãy xương và các vấn đề hệ thần kinh [3].

Giá trị nổi bật nhất của chi Taxus bắt đầu được y học hiện đại chú ý từ năm 1971, khi hoạt chất chống ung thư taxol (paclitaxel) được tìm thấy lần đầu từ vỏ cây thông đỏ Thái Bình Dương (T. brevifolia) [4]. Sau phát hiện này, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát hóa học trên hầu hết các bộ phận (lá kim, vỏ, rễ, hạt, gỗ lõi) của nhiều loài thông đỏ khác nhau và phân lập được tới 300 hợp chất taxoid [4].

Ở cây sam hạt đỏ lá dài (Taxus wallichiana), taxol và các dẫn xuất taxoid được chiết xuất chủ yếu từ vỏ và lá cây [5]. Về mặt cấu trúc hóa học, taxol là một diterpenoid vòng chứa nhiều nhóm oxy với khung vòng taxane đặc trưng [4]. Cơ chế hoạt động của hoạt chất này là ức chế sự tăng sinh và phát triển của các tế bào ung thư [4]. Nhờ đặc tính đó, taxol đã trở thành một trong những thuốc chống khối u hiệu quả dùng trong phác đồ điều trị ung thư vú, ung thư phổi và ung thư buồng trứng [1].

Ngoài paclitaxel, phần gỗ lõi của cây sam hạt đỏ còn chứa các hợp chất lignan như taxiresinol 1, isotaxiresinol 2 và (-)-secoisolariciresinol 3 [4]. Bên cạnh đó, cây rất giàu các hợp chất tự nhiên khác như hydrocarbon, glycoside, flavonoid, phenol, tannin, saponin, anthraquinone, alkaloid và steroid [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất từ cây sam hạt đỏ?

Các nghiên cứu khoa học hiện nay về sam hạt đỏ lá dài đều thực hiện trên dịch chiết bằng dung môi chuyên dụng trong phòng thí nghiệm hoặc thử nghiệm trên tế bào và động vật, chứ không phải nước đun sắc thông thường trên người.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 đã ghi nhận các phân tích hệ thống trên các bộ phận của Taxus wallichiana giúp tìm ra nhiều loại taxoid, trong đó có 5 phân tử mới [4]. Đáng chú ý, hợp chất taxiresinol 1 phân lập từ gỗ lõi của cây cho thấy hoạt tính chống ung thư đáng kể trong ống nghiệm (in vitro) đối với các dòng tế bào ung thư gan, đại tràng, buồng trứng và ung thư vú [4]. Cùng nghiên cứu này cho thấy dịch chiết methanol từ cây khi thử nghiệm trên chuột ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg có tác dụng chống co giật, và ở liều 200 mg/kg giúp hạ sốt đáng kể trên mô hình gây sốt bằng nấm men (liều 50 mg/kg và 100 mg/kg ít hiệu quả hơn) [4].

Đến năm 2017, một nghiên cứu thực hiện trên toàn bộ cây khô thuộc biến chủng Taxus wallichiana var. mairei trồng ở phía nam sông Dương Tử (Trung Quốc) đã phân lập được 25 hợp chất taxane diterpenoid đã biết và 1 hợp chất mới đặt tên là taxiwallinine [6]. Các nhà khoa học đã đem thử nghiệm taxiwallinine và taxol trên dòng tế bào ung thư vú ở người (MCF-7) trong phòng thí nghiệm [6]. Kết quả cho thấy taxol có tác dụng gây độc tế bào ung thư rất mạnh với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) chỉ ở mức 0,008 microgam/mL, trong khi hợp chất mới taxiwallinine chỉ có độc tính mức độ trung bình với chỉ số IC50 là 20,898 microgam/mL [6].

Về khả năng hấp thu qua đường uống, một nghiên cứu công bố năm 2013 trên loài thông đỏ Vân Nam (Taxus yunnanensis - một loài cùng chi đặc hữu ở Trung Quốc) đã so sánh dược động học của paclitaxel khi cho chuột uống dịch chiết thô từ cành lá so với uống paclitaxel tinh khiết [7]. Kết quả thử nghiệm trên chuột và mô hình tế bào Caco-2 cho thấy các thành phần đi kèm trong dịch chiết thô giúp ức chế quá trình đào thải thuốc ra khỏi tế bào, từ đó làm tăng nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của paclitaxel cao hơn đáng kể so với dùng hoạt chất tinh khiết đường uống [7]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là dữ liệu dược động học trên chuột nhằm tìm hướng cải thiện độ hấp thu thuốc trong tương lai, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng chứng minh tính an toàn trên người bệnh [7].

Năm 2023, một nghiên cứu định lượng hàm lượng paclitaxel theo từng mô của cây Taxus wallichiana bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) đã chỉ ra sự phân bố hoạt chất rất chênh lệch giữa các bộ phận [2]. Cụ thể, vỏ cây là nơi chứa hàm lượng paclitaxel cao nhất, đạt mức 29162,3 microgam trên mỗi gam trọng lượng khô [2]. Quan trọng hơn, khi nhóm nghiên cứu đánh giá độc tính của dịch chiết nước (tương tự cách đun nước) từ cây trên tế bào mô phân sinh rễ hành tây (Allium cepa), dịch chiết từ vỏ cây thể hiện độc tính gây hại tế bào (cytotoxic) và độc tính di truyền làm rối loạn phân bào (mitotic) rất đáng chú ý [2].

Ngoài hướng nghiên cứu ung thư, hai nghiên cứu khác công bố năm 2023 cũng chỉ khảo sát các tác dụng phụ trợ của loài cây này trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu thứ nhất dùng dịch chiết methanol từ lá và quả thử nghiệm trên 5 chủng vi khuẩn (đối chiếu với kháng sinh Ciprofloxacin), ghi nhận vòng kháng khuẩn tối đa đạt 18 mm với vi khuẩn Bacillus subtilis và 19 mm với tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [3]. Nghiên cứu thứ hai năm 2023 thử nghiệm bột lá kim chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate (giàu taxoid) cho chuột nhắt C57BL/6 ăn chế độ nhiều chất béo uống, kết quả giúp giảm đường huyết, giảm tăng cân và cải thiện tình trạng kháng insulin thông qua ức chế viêm mức độ thấp [8].

Khoảng cách lớn giữa hoạt chất trong phòng thí nghiệm và ấm nước sắc tại nhà

Từ các dữ liệu khoa học trên, có thể thấy toàn bộ bằng chứng về khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của các hợp chất trong Taxus wallichiana đều dừng lại ở mức độ chiết xuất phân lập trong phòng thí nghiệm hoặc thử nghiệm trên dòng tế bào nuôi cấy [4]. Việc người dân tự hái lá hay vỏ cây về đun nước uống khác xa quy trình sản xuất thuốc điều trị.

Thứ nhất, trong các nghiên cứu đánh giá hoạt tính sinh học, các nhà khoa học phải sử dụng những dung môi hữu cơ chuyên biệt như methanol, hexane, chloroform hoặc ethyl acetate cùng quy trình sắc ký hiện đại mới tách chiết được các hợp chất taxoid, lignan hay flavonoid mong muốn [8]. Paclitaxel và các dẫn xuất taxane là những phân tử hữu cơ phức tạp; việc đun nấu thông thường bằng nước lã ở nhiệt độ cao không phải là phương pháp chuẩn để thu nhận đúng liều lượng hoạt chất điều trị.

Thứ hai, trong cây có tới hơn 300 loại taxoid khác nhau cùng hàng loạt hợp chất thứ cấp [4]. Ngay cả khi tách chiết chuẩn xác trong phòng thí nghiệm, hiệu lực diệt tế bào ung thư của từng chất cũng chênh lệch hàng nghìn lần (như taxol cần 0,008 microgam/mL nhưng taxiwallinine cần tới 20,898 microgam/mL mới đạt hiệu quả tương đương trên tế bào ung thư vú) [6]. Khi uống nước sắc thô, người bệnh nạp vào cơ thể một hỗn hợp tạp chất không rõ hàm lượng.

Thứ ba, thử nghiệm năm 2023 đã chứng minh dịch chiết nước từ bộ phận của cây Taxus wallichiana có tính độc tế bào và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phân chia tế bào bình thường [2]. Thuốc hóa trị paclitaxel trong bệnh viện luôn phải tính toán liều lượng cực kỳ nghiêm ngặt theo diện tích cơ thể người bệnh và truyền dưới sự giám sát y tế chặt chẽ để kiểm soát độc tính. Tự uống nước lá cây đồng nghĩa với việc đưa chất độc tế bào vào người mà không biết liều lượng, dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính trước khi kịp tác động đến khối u.

Những hiểu lầm tai hại thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đồng nhất khái niệm "cây chứa chất làm thuốc trị ung thư" với việc "uống cây đó sẽ chữa khỏi ung thư". Cây sam hạt đỏ lá dài chỉ đóng vai trò là nguồn nguyên liệu thô ban đầu để ngành dược phẩm chiết tách paclitaxel [2]. Từ nguyên liệu thô đến viên thuốc hay lọ dịch truyền hóa trị là cả một quy trình tinh chế, loại bỏ tạp chất độc hại và chuẩn hóa liều lượng phức tạp.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì lành tính, uống càng đặc càng tốt". Nghiên cứu độc tính học đã chỉ rõ dịch chiết nước từ vỏ cây có khả năng gây độc tế bào và cản trở phân bào [2]. Việc đun sắc đặc lá và vỏ cây để uống hàng ngày có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng đang khỏe mạnh của bệnh nhân.

Một sai lầm khác là lạm dụng săn lùng loài cây này ngoài tự nhiên. Taxus wallichiana là loài cây sinh trưởng rất chậm, khả năng tái sinh tự nhiên kém do vỏ hạt cản trở quá trình nảy mầm và thời gian ngủ nghỉ của hạt kéo dài [5]. Do tình trạng khai thác quá mức để lấy vỏ và lá chiết xuất thuốc, loài cây này đang bị đe dọa tuyệt chủng và đã được đưa vào Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) [1]. Tại Pakistan, loài này thậm chí được xếp vào nhóm cực kỳ nguy cấp theo tiêu chuẩn của IUCN [5]. Việc mua bán, chặt phá cây tự phát vừa gây nguy hiểm cho sức khỏe, vừa tiếp tay cho hành vi tận diệt một nguồn gen dược liệu quý hiếm cần được bảo tồn [2].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Trước hết, bệnh nhân đang mắc các bệnh ung thư (như ung thư vú, phổi, buồng trứng, gan, đại tràng) tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc lá, cành hay vỏ cây sam hạt đỏ để thay thế hoặc dùng song song với phác đồ điều trị tại bệnh viện. Các hợp chất trong dịch chiết thô có thể làm thay đổi quá trình hấp thu và đào thải thuốc trong cơ thể [7], dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc bất lợi hoặc làm tăng độc tính của hóa chất đang điều trị.

Người có bệnh lý nền về gan, thận, rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý thần kinh cũng không nên thử nghiệm loại nước uống này. Dù trong dân gian hoặc thử nghiệm trên chuột có ghi nhận dịch chiết cây giúp giảm co giật, hạ sốt hay giảm đường huyết [4], nhưng việc dùng dạng thô chưa qua xử lý độc tính có thể khiến gan thận phải làm việc quá tải để đào thải các alkaloid và diterpenoid lạ [4].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng tuyệt đối tránh xa các chế phẩm tự chế từ cây thông đỏ/sam hạt đỏ. Đặc tính ức chế phân chia tế bào và độc tính trên tế bào đang phân sinh của dịch chiết nước từ cây rất nguy hiểm đối với sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ [2].

Ứng dụng thực tế: Người bệnh nên làm gì?

Đối với người dân và bệnh nhân ung thư, nguyên tắc an toàn nhất là không tự thu hái, mua bán hay đun sắc lá, vỏ, rễ cây sam hạt đỏ lá dài (cũng như các loài thông đỏ khác) để uống dưới mọi hình thức. Giá trị y học của cây chỉ phát huy khi đã được bào chế thành thuốc thành phẩm đạt chuẩn của cơ quan y tế.

Nếu bệnh nhân có chỉ định điều trị bằng hoạt chất paclitaxel (taxol), việc sử dụng thuốc phải diễn ra hoàn toàn tại cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu. Bác sĩ sẽ là người quyết định liều lượng, đường dùng và theo dõi sát sao các phản ứng phụ của thuốc.

Trong trường hợp người bệnh muốn sử dụng thêm các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe có nguồn gốc thảo dược để nâng cao thể trạng, giảm viêm hoặc kiểm soát đường huyết trong quá trình điều trị, cần mang sản phẩm đó đến tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trực tiếp. Người bệnh nên ưu tiên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn chín uống sôi, nghỉ ngơi hợp lý và tuân thủ đúng lịch tái khámแทน vì tìm kiếm các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng lâm sàng trên người.

Tóm lại, cây sam hạt đỏ lá dài là nguồn nguyên liệu quý cung cấp hoạt chất paclitaxel cho ngành dược phẩm sản xuất thuốc trị ung thư, nhưng bản thân lá và vỏ cây khi đun nước uống lại chứa độc tính gây hại tế bào. Người bệnh không nên đánh đồng nguyên liệu thô với thuốc đặc trị để tránh tiền mất tật mang và bỏ lỡ thời gian vàng trong điều trị y khoa. Mọi quyết định can thiệp vào quá trình điều trị ung thư đều cần có sự tư vấn và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.