Nhiều người xem măng là thực phẩm độn ruột nghèo dinh dưỡng và chỉ chứa chất xơ vô bổ. Quan niệm này bắt nguồn từ cảm giác no ảo và hàm lượng calo rất thấp khi ăn măng trong bữa cơm gia đình.
Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm bước đầu cho thấy chất xơ và polysaccharide từ măng có tiềm năng điều hòa hệ vi sinh đường ruột [1], [2]. Dù vậy, bằng chứng hiện tại hầu hết dừng lại ở mức thử nghiệm trên chuột và nuôi cấy ống nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả tương tự trên người [3].
Bằng chứng prebiotic trên mô hình động vật và ống nghiệm
Nghiên cứu trên chuột cho thấy chất xơ măng có tác động rõ nét lên cân nặng và chuyển hóa. Chuột ăn chế độ giàu chất béo bổ sung chất xơ măng trong 6 tuần tăng cân thấp nhất so với các nhóm chất xơ khác, đồng thời gia tăng đáng kể vi khuẩn ngành Bacteroidetes và ức chế Verrucomicrobia [1]. Thử nghiệm kéo dài 12 tuần ghi nhận măng giúp chuột giảm 30,56% trọng lượng cơ thể, cải thiện tình trạng kháng insulin, tăng vi khuẩn sinh axit béo chuỗi ngắn như nhóm Lachnospiraceae_NK4A136 và họ Muribaculaceae [2].
Hợp chất hemicellulose thủy phân từ măng ở mức 5% trong 5 tuần cũng giúp chuột giảm cholesterol huyết thanh, hạ pH phân và ổn định cấu trúc vi sinh đường ruột [4]. Ngoài ra, polysaccharide chiết xuất từ phần gốc măng (chứa 72,8% glucose và 19,43% xylose) hỗ trợ giảm tiêu chảy do kháng sinh ở chuột, thúc đẩy vi khuẩn có lợi như Bacteroides và Lactobacillus [5].
Ở điều kiện ống nghiệm, chuỗi polysaccharide thô từ loài măng Gigantochloa levis kháng dịch vị dạ dày nhân tạo trên 99% [6]. Chiết xuất này đóng vai trò cơ chất dinh dưỡng thúc đẩy các chủng lợi khuẩn Bifidobacterium animalis, Bifidobacterium longum và Lactobacillus acidophilus phát triển tốt hơn nguồn FOS đối chứng [6].
Thách thức khi đối chiếu với hệ vi sinh người
Dù có kết quả khả quan trên loài gặm nhấm, dữ liệu nuôi cấy bằng phân người lại đưa ra góc nhìn thận trọng. Nghiên cứu so sánh 22 nguồn chất xơ cho thấy chất xơ từ cây tre hoặc măng thuộc nhóm có độ lên men thấp nhất, gần như không bị phân giải bởi hệ enzym của vi sinh vật đường ruột người [3].
Sự khác biệt cấu trúc giữa chất xơ lấy từ thân cây già và măng non có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng tiêu hóa [3]. Hơn nữa, quá trình tiêu hóa và đặc điểm hệ vi sinh vật của loài gặm nhấm vốn không đồng nhất với con người [3]. Do đó, đặc tính hỗ trợ giảm cân hay tăng sinh lợi khuẩn quan sát được ở chuột chưa thể suy diễn trực tiếp cho người [3].
Nguy cơ vi sinh vật bề mặt từ măng tươi
Bên cạnh tiềm năng sinh học, việc tiêu thụ măng tươi chưa qua xử lý nhiệt tiềm ẩn nguy cơ về an toàn vệ sinh. Nghiên cứu trên loài gấu trúc lớn phát hiện vi sinh vật bề mặt măng đóng góp tới 21% quần thể vi sinh đường ruột cùng thời điểm, chủ yếu làm tăng Escherichia coli và các gen kháng kháng sinh [7].
Các vi khuẩn gây bệnh cơ hội như Klebsiella pneumoniae và Salmonella enterica cũng xuất hiện đồng thời trên bề mặt măng và trong phân gấu trúc [7]. Vào mùa ăn măng, gấu trúc nuôi nhốt có chỉ số bạch cầu, bạch cầu trung tính, ure máu và phản ứng viêm cao hơn so với mùa chỉ ăn lá tre [8]. Điều này cho thấy măng tươi chưa xử lý có thể là nguồn đưa mầm bệnh xâm nhập đường tiêu hóa [7], [8].
Điều chưa biết
Các tài liệu hiện tại chưa cung cấp liều lượng măng ăn hằng ngày cụ thể để đạt được lợi ích trên cơ thể người. Đồng thời, cấu trúc polysaccharide tối ưu giữa các giống măng khác nhau vẫn chưa được phân tích toàn diện.
Ảnh hưởng của các phương pháp chế biến truyền thống (luộc nhiều lần, ngâm chua) đến hoạt tính sinh học của chất xơ măng cũng chưa được nghiên cứu trong các trích đoạn. Hiệu quả chuyển hóa chất xơ măng thành axit béo chuỗi ngắn trên người sống vẫn là một khoảng trống lớn cần thêm thử nghiệm lâm sàng [3].
Ai nên thận trọng khi dùng măng?
Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, mắc hội chứng ruột kích thích hoặc viêm loét dạ dày cần thận trọng khi ăn lượng lớn măng. Chất xơ măng khó lên men có thể gây cảm giác đầy trướng bụng hoặc cản trở tiêu hóa ở người có chức năng đường ruột kém [3].
Người đang điều trị bệnh lý nhiễm trùng đường ruột hoặc có miễn dịch suy giảm không nên ăn măng sống hoặc măng chưa nấu chín kỹ. Vi sinh vật cơ hội bám trên bề mặt măng có khả năng gây rối loạn tiêu hóa nếu khâu sơ chế không bảo đảm [7].
Cách áp dụng thực tế
Chỉ nên xem măng là một món rau bổ sung chất xơ trong chế độ ăn cân bằng, không dùng măng như một giải pháp đơn lẻ để trị bệnh béo phì hay tiêu chảy.
Luôn nấu chín kỹ măng trước khi ăn để loại bỏ các vi sinh vật bám dính trên bề mặt và giảm bớt các hợp chất bất lợi [7]. Nếu có các bệnh lý mạn tính về đường tiêu hóa, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định lượng ăn phù hợp.
Măng không phải thực phẩm hoàn toàn vô bổ nhờ sở hữu lượng chất xơ và polysaccharide có tiềm năng sinh học [1], [5]. Tuy vậy, người tiêu dùng không nên thần thánh hóa măng thành prebiotic thượng hạng cho đến khi có thêm bằng chứng xác thực trên người.






