Nhiều nhân viên văn phòng thường xuyên gặp phải tình trạng mắt cay xè, cộm rát và mờ nhòe sau một ngày làm việc liên tục trong không gian máy lạnh. Không ít người cho rằng hiện tượng này xuất phát từ ánh sáng màn hình máy tính hoặc do thiếu ngủ kéo dài. Tuy nhiên, thủ phạm trực tiếp và phổ biến hàng đầu lại đến từ chính sự sụt giảm độ ẩm không khí do hệ thống làm mát nhiệt độ gây ra.

Môi trường điều hòa nhiệt độ tạo ra bầu không khí khô nhân tạo, khiến tốc độ bốc hơi của lớp màng phim nước mắt tăng vọt so với bình thường. Khi lượng nước bảo vệ bề mặt nhãn cầu bốc hơi nhanh hơn tốc độ tiết nước mắt bù đắp, mắt sẽ bị khô căng và kích ứng. Việc hiểu rõ cơ chế vật lý và sinh học này sẽ giúp chúng ta có biện pháp bảo vệ thị lực một cách bài bản và hiệu quả.

Cơ chế bốc hơi màng nước mắt trong môi trường khô lạnh

Bề mặt nhãn cầu của con người luôn được bao phủ bởi một màng phim nước mắt vô cùng mỏng manh nhưng giữ vai trò sống còn. Lớp màng này có nhiệm vụ bôi trơn, cung cấp oxy, dinh dưỡng cho giác mạc và bảo vệ mắt khỏi các tác nhân ngoại lai. Khi ở trong môi trường có độ ẩm tương đối thích hợp, màng nước mắt duy trì được sự ổn định cần thiết giữa các lần chớp mắt.

Tuy nhiên, nguyên lý hoạt động của máy điều hòa nhiệt độ là ngưng tụ hơi ẩm để hạ nhiệt không khí, vô tình biến các văn phòng kín thành những "buồng hút ẩm". Khi độ ẩm không khí giảm xuống thấp, áp suất hơi nước giảm đi, tạo ra một gradient chênh lệch lớn giữa bề mặt ướt của nhãn cầu và không khí xung quanh. Sự chênh lệch áp suất này thúc đẩy nước từ lớp phim nước mắt bốc hơi vào không khí với tốc độ nhanh gấp nhiều lần so với điều kiện tự nhiên.

Nghiên cứu tổng quan cho thấy độ ẩm tương đối của không khí đóng vai trò thiết yếu đối với màng phim nước mắt trước giác mạc và các triệu chứng kích ứng bề mặt [1]. Khi lớp nước bốc hơi nhanh chóng, màng phim nước mắt bị vỡ sớm, để lộ các đầu mút dây thần kinh cảm giác trên bề mặt giác mạc. Sự tiếp xúc trực tiếp giữa giác mạc bị khô với không khí chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra cảm giác châm chích, cay xót và xốn cộm.

Hơn thế nữa, tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng khi người làm việc văn phòng tập trung nhìn vào màn hình máy tính trong thời gian dài [1]. Khi chăm chú vào các thiết bị hiển thị, tần số chớp mắt tự nhiên suy giảm đáng kể, khiến nước mắt vốn đã bốc hơi nhanh lại càng không được tái phân bố kịp thời lên bề mặt giác mạc [1].

Bằng chứng thực nghiệm về tốc độ bốc hơi nước mắt

Để đánh giá một cách định lượng tác động của độ ẩm thấp tới mắt, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng nghiêm ngặt. Một nghiên cứu thực nghiệm tiền cứu trong phòng thí nghiệm đã mô phỏng điều kiện độ ẩm thấp tương tự như trong khoang máy bay hoặc các vùng khí hậu khô hạn [2]. Nghiên cứu này được tiến hành trên 18 bệnh nhân mắc hội chứng khô mắt và 11 người tình nguyện khỏe mạnh [2].

Các nhà nghiên cứu đã đo lường tốc độ bốc hơi của nước mắt ở hai dải độ ẩm tương đối khác nhau, bao gồm dải 20% đến 25% đại diện cho môi trường khô và dải 40% đến 45% đại diện cho môi trường thông thường [2]. Nhóm bệnh nhân khô mắt được phân loại cụ thể thành viêm kết giác mạc khô và rối loạn chức năng tuyến meibomius [2].

Kết quả ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở toàn bộ các nhóm tham gia nghiên cứu khi tiếp xúc với điều kiện không khí khô [2]. Cụ thể, mức tăng tốc độ bốc hơi nước mắt trung bình trên toàn bộ các đối tượng nghiên cứu lên tới 99,72% khi mắt chuyển từ môi trường có độ ẩm 40-45% sang môi trường 20-25% [2]. Sự gia tăng này có ý nghĩa thống kê rất rõ ràng ở cả người khỏe mạnh và người có bệnh lý khô mắt từ trước [2].

Một nghiên cứu sinh lý học khác đánh giá phản ứng của cơ thể người trước các mức độ ẩm khác nhau được thực hiện trên 16 nam sinh viên khỏe mạnh, không hút thuốc [3]. Các đối tượng được đưa vào phòng thử nghiệm duy trì ở nhiệt độ 25 độ C với ba mức độ ẩm tương đối lần lượt là 10%, 30% và 50% sau giai đoạn chuẩn bị ở độ ẩm 50% [3].

Các phép đo sinh lý cho thấy độ ẩm thấp ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thanh thải saccharin và gây khô niêm mạc mắt cũng như lớp sừng của da [3]. Ở mức độ ẩm dưới 30%, mắt và da bắt đầu xuất hiện tình trạng khô ráp rõ rệt [3]. Khi độ ẩm hạ xuống mức 10%, niêm mạc mũi cùng với mắt và da đều trở nên khô khốc, kèm theo sự sụt giảm nhiệt độ trung bình của da [3]. Dữ liệu thực nghiệm này cho thấy việc duy trì độ ẩm trên 30% là điều kiện tối thiểu để tránh khô mắt và da [3].

Vùng tối ưu của độ ẩm và sức khỏe niêm mạc

Không khí khô không chỉ làm cay rát mắt tức thời mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe toàn diện của hệ thống niêm mạc tiếp xúc. Các nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng đã chỉ ra rằng độ ẩm tương đối quanh mức 40% tốt hơn đáng kể cho mắt và đường hô hấp trên so với các mức độ ẩm dưới 30% [1]. Khi độ ẩm tụt quá sâu, lớp màng nhầy tự nhiên bảo vệ niêm mạc bị mất nước, suy giảm khả năng tự làm sạch và khiến các triệu chứng kích ứng gia tăng nhanh chóng [1].

Các dữ liệu nghiên cứu gần đây cũng tái khẳng định rằng độ ẩm không khí trong nhà thấp làm gia tăng tỷ lệ mắc các triệu chứng cấp tính ở mắt và đường hô hấp tại các văn phòng [4]. Không khí khô làm giảm khả năng thanh thải chất nhầy - lông chuyển ở đường hô hấp, làm suy yếu hàng rào phòng thủ miễn dịch tự nhiên và làm suy giảm năng suất làm việc của nhân viên [4].

Đặc biệt, các bằng chứng khoa học chỉ ra một "vùng vàng" cho sức khỏe không gian kín là khoảng độ ẩm tương đối từ 40% đến 60% [4]. Trong khoảng độ ẩm tối ưu này, tính nhạy cảm của đường hô hấp giảm xuống và nguy cơ lây nhiễm một số loại virus qua đường không khí cũng ở mức thấp nhất [4]. Ngược lại, việc thông gió bằng nguồn không khí khô ngoài trời hoặc sử dụng điều hòa làm khô không khí sẽ làm khô các giọt bắn chứa mầm bệnh thành các hạt nhân giọt bắn lơ lửng lâu hơn trong không khí [4].

Tại những không gian kín sử dụng điều hòa công suất cao như khoang máy bay thương mại, tình trạng khô mắt diễn ra rất phổ biến. Một nghiên cứu khảo sát chất lượng không khí trên 15 chuyến bay thương mại với 42 lần đo đạc đã chỉ ra rằng điều kiện tiện nghi nhiệt hiếm khi đạt chuẩn [5]. Trên các dòng máy bay ghi nhận độ ẩm rất thấp kết hợp nồng độ khí carbon dioxide cao, chất lượng không khí kém có thể gây ra tình trạng không dung nạp kính áp tròng và khô mắt nghiêm trọng cho cả phi hành đoàn lẫn hành khách [5].

Tác động cộng hưởng từ bụi mịn và hóa chất bay hơi

Hiện tượng mắt cay rát trong phòng điều hòa không đơn thuần do sự bốc hơi nước đơn độc, mà còn bị thúc đẩy bởi các chất ô nhiễm tích tụ trong phòng kín. Trong các văn phòng đóng kín cửa để chạy máy lạnh, sự trao đổi khí tự nhiên bị hạn chế, dẫn đến việc tích tụ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi phát thải từ vật liệu xây dựng, đồ nội thất và thiết bị in ấn [1].

Độ ẩm tương đối có tác động phức tạp đến nhận thức chất lượng không khí thông qua sự tương tác với các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, ozone và các hạt bụi lơ lửng [1]. Khi màng nước mắt bị mỏng đi do bốc hơi nhanh, lớp bảo vệ giác mạc bị suy yếu, khiến mắt trở nên mẫn cảm hơn gấp nhiều lần trước các tác nhân hóa học và bụi bẩn trong phòng [1].

Để làm sáng tỏ cơ chế này ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu thực nghiệm in vitro năm 2018 đã đánh giá phản ứng viêm và độc tính tế bào trên mô hình tế bào biểu mô kết mạc [6]. Tế bào được nuôi cấy tại bề mặt tiếp xúc khí - lỏng và cho tiếp xúc với các điều kiện kết hợp giữa độ ẩm thấp, luồng không khí thổi và khí formaldehyde ở nồng độ 100 hoặc 1200 microgam/m3 trong thời gian 15 đến 30 phút [6].

Kết quả thử nghiệm cho thấy sự gia tăng tỷ lệ chết của tế bào biểu mô kết mạc chỉ sau 15 phút tiếp xúc với khí formaldehyde trong môi trường không khí [6]. Bên cạnh đó, sau thời gian hồi phục 1 giờ, biểu hiện gen của các chất trung gian gây viêm như IL-6 và CXCL8/IL-8 đã gia tăng đáng kể [6]. Sau 24 giờ hồi phục, sự tiết cytokine tiền viêm MIF và CXCL8/IL-8 tiếp tục tăng cao [6]. Các kết quả này chứng minh rằng việc tiếp xúc với hóa chất ô nhiễm ở nồng độ môi trường sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng chết tế bào và phản ứng viêm vốn có do không khí khô gây ra [6].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên mô hình động vật cũng xác nhận tác động tiêu cực của môi trường khô nhân tạo. Khi chuột thí nghiệm thuộc hai dòng BALB/c và C57BL/6 được đưa vào buồng môi trường có độ ẩm kiểm soát ở mức 15,5 ± 3,8% và lưu lượng gió 15 lít/phút trong 3 đến 7 ngày, lượng nước mắt tiết ra giảm sút nghiêm trọng [7]. Thử nghiệm sợi bông đo lượng nước mắt ở dòng chuột BALB/c giảm từ 1,9 mm lúc ban đầu xuống 1,4 mm ở ngày thứ 3 và chỉ còn 0,9 mm ở ngày thứ 7 [7]. Cả hai dòng chuột đều cho thấy sự gia tăng tổn thương nhuộm huỳnh quang giác mạc, đồng thời mật độ tế bào hình đài tiết chất nhầy ở kết mạc sụt giảm rõ rệt ở dòng BALB/c [7].

Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất

Mặc dù bất kỳ ai ngồi lâu trong phòng điều hòa khô lạnh đều có thể bị kích ứng mắt, một số nhóm người có nguy cơ gặp triệu chứng nghiêm trọng hơn hẳn. Theo báo cáo từ nghiên cứu về hội chứng khô mắt DEWS II, nguy cơ mắc khô mắt tỷ lệ thuận với thời lượng một người ngồi trong môi trường có máy điều hòa không khí [8]. Tình trạng nhìn mờ cũng được ghi nhận là tăng dần theo thời gian tiếp xúc với không khí điều hòa [8].

Tuổi tác và giới tính là hai yếu tố nguy cơ nội tại then chốt. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc khô mắt ở nữ giới cao hơn đáng kể so với nam giới và tỷ lệ này tăng dần theo độ tuổi [8]. Trong một nghiên cứu dịch tễ, tỷ lệ khô mắt chỉ ở mức 2,7% trong nhóm tuổi 18 đến 34, nhưng đã tăng vọt lên 18,6% ở nhóm người từ 75 tuổi trở lên, với tỷ lệ ở phụ nữ cao gấp đôi nam giới [8].

Một khảo sát tiến hành trên đối tượng nhân viên văn phòng tại Nhật Bản cho thấy tỷ lệ khô mắt xác định hoặc nghi ngờ lên tới 76,5% ở nữ giới và 60,2% ở nam giới [8]. Khảo sát này cũng ghi nhận những người từ 30 tuổi trở lên có nguy cơ mắc khô mắt cao gấp 2,22 lần so với nhóm dưới 30 tuổi [8]. Do đó, phụ nữ ngoài 30 tuổi làm việc văn phòng là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi ngồi phòng máy lạnh.

Ngoài ra, những người thường xuyên đeo kính áp tròng cũng phải đối mặt với nguy cơ kích ứng rất cao trong phòng điều hòa [5]. Kính áp tròng cần một lượng nước mắt nhất định để duy trì độ mềm mại và bám dính trên giác mạc; khi nước bốc hơi nhanh, kính sẽ hút ẩm trực tiếp từ bề mặt mắt, dẫn đến hiện tượng đỏ rát, cộm vướng và không dung nạp kính [5].

Cách phòng ngừa và bảo vệ mắt khoa học

Để kiểm soát hiện tượng khô rát mắt khi làm việc trong phòng máy lạnh, giải pháp căn bản nhất là can thiệp vào môi trường vật lý xung quanh. Dựa trên các dữ liệu khoa học, việc nâng độ ẩm tương đối của phòng làm việc lên trên ngưỡng 30% và lý tưởng nhất là duy trì trong khoảng 40% đến 60% sẽ giúp giảm thiểu tốc độ bốc hơi nước mắt và giảm các triệu chứng cấp tính [1], [3], [4].

Dưới đây là các biện pháp can thiệp thực tế bạn có thể áp dụng hàng ngày:

  • Bổ sung độ ẩm: Sử dụng máy tạo độ ẩm phun sương cá nhân tại bàn làm việc hoặc đặt chậu nước, cây xanh trong phòng để duy trì độ ẩm không khí trên mức khuyến cáo 40% [1], [4].
  • Tránh luồng gió thổi trực tiếp: Điều chỉnh cánh vẫy gió của máy điều hòa hướng lên trần nhà hoặc tránh xa vị trí ngồi. Luồng gió lạnh thổi thẳng vào mặt sẽ làm tăng tốc độ bốc hơi của màng nước mắt tương tự như cơ chế tạo luồng khí thử nghiệm trong phòng lab [6], [7].
  • Thay đổi thói quen chớp mắt: Khi làm việc với máy tính, hãy chủ động chớp mắt hoàn toàn và thường xuyên hơn để dàn đều lớp phim nước mắt lên giác mạc, hạn chế sự gián đoạn của màng nước mắt [1]. Áp dụng quy tắc nghỉ ngơi ngắt quãng sau mỗi 20-30 phút làm việc.
  • Sử dụng dung dịch bôi trơn nhãn cầu: Nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản là giải pháp hỗ trợ tức thời hiệu quả giúp bù đắp lượng dịch bị bốc hơi, cải thiện tình trạng nhìn mờ và xoa dịu giác mạc [8].
  • Hạn chế đeo kính áp tròng liên tục: Trong những ngày phải làm việc nhiều giờ liền dưới máy lạnh, nên ưu tiên đeo kính gọng để mắt giữ được độ ẩm tự nhiên, tránh hiện tượng kích ứng giác mạc do kính áp tròng bị khô [5].

Hiện tượng cay rát mắt khi ngồi phòng máy lạnh là phản ứng sinh lý tự nhiên trước sự gia tăng bốc hơi nước mắt trong không khí khô nghèo ẩm [2], [3]. Tình trạng này hoàn toàn có thể phòng ngừa và cải thiện thông qua việc chủ động cân bằng độ ẩm môi trường sống, điều chỉnh thói quen làm việc và chăm sóc mắt đúng cách. Tuy nhiên, nếu mắt có biểu hiện đau nhức dữ dội, đỏ kéo dài hoặc suy giảm thị lực, bạn cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời.