Cứ mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc bước vào mùa lạnh, nhiều người lại có thói quen tìm mua các loại viên sủi, viên ngậm vitamin C liều cao với hy vọng "chặn đứng" nguy cơ mắc cảm cúm. Đây là một trong những niềm tin sức khỏe phổ biến nhất trong đời sống thường ngày suốt nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, liệu việc uống vitamin C mỗi ngày có thực sự giúp chúng ta tránh được căn bệnh phiền toái này hay không?

Câu trả lời ngắn gọn từ các bằng chứng y khoa hiện đại: đối với người bình thường, vitamin C liều cao không giúp ngăn ngừa cảm cúm như lời đồn. Dù vậy, dưỡng chất này lại mang đến hiệu quả bất ngờ ở một nhóm người rất đặc thù: những người vận động thể lực cường độ cao hoặc làm việc trong môi trường giá lạnh khắc nghiệt.

Cơ chế tác động của vitamin C đối với hệ miễn dịch

Vitamin C (axit ascorbic) là một chất dinh dưỡng thiết yếu có vai trò then chốt trong nhiều hoạt động chuyển hóa của cơ thể. Trong hệ thống miễn dịch, vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do các gốc tự do sinh ra trong quá trình viêm nhiễm. Dưỡng chất này hỗ trợ chức năng hàng rào biểu mô chống lại mầm bệnh và tham gia vào hoạt động của các tế bào bạch cầu.

Khi cơ thể phải đối mặt với tình trạng căng thẳng thể chất nặng nề, lượng gốc tự do sinh ra tăng vọt và nồng độ vitamin C trong các tế bào miễn dịch có thể bị suy giảm nhanh chóng. Đây chính là lý do vì sao cơ chế bù đắp vitamin C lại cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa người sinh hoạt bình thường và người chịu áp lực thể lực cao. Tuy nhiên, việc bổ sung vượt mức nhu cầu ở người khỏe mạnh không đồng nghĩa với việc tạo ra một "tấm khiên" bất khả xâm phạm trước virus cảm lạnh thông thường.

Bằng chứng ở người bình thường: Không ngăn ngừa được bệnh

Nhiều phân tích gộp quy mô lớn đã được tiến hành để xác định liệu bổ sung vitamin C hàng ngày có làm giảm nguy cơ mắc cảm cúm ở cộng đồng hay không. Kết quả cho thấy tác dụng phòng ngừa gần như không đáng kể ở nhóm đối tượng này.

Cụ thể, một phân tích tổng quan công bố năm 2004 đánh giá 29 thử nghiệm so sánh với 11.077 người tham gia sử dụng vitamin C liều từ 200 mg trở lên mỗi ngày [1]. Nghiên cứu ghi nhận nguy cơ tương đối (RR) mắc bệnh khi dùng vitamin C dự phòng là 0,96 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,92 đến 1,00), cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thực tế so với nhóm dùng giả dược [1]. Tiếp đó, bản cập nhật năm 2007 mở rộng lên 30 thử nghiệm so sánh với 11.350 người tham gia cũng ghi nhận kết quả tương tự với RR là 0,96 (95% CI: 0,92 đến 1,00) [2]. Phân tích này nhấn mạnh việc bổ sung vitamin C liều từ 0,2 g (200 mg) trở lên mỗi ngày không phòng ngừa được cảm lạnh trong cộng đồng [2].

Một báo cáo tổng quan y khoa năm 2009 dẫn lại rằng việc dùng vitamin C liều cao lên tới 1 g/ngày trong nhiều tháng suốt từ mùa thu sang mùa xuân cũng không giúp ngăn ngừa cảm lạnh [3]. Đánh giá này khẳng định lại kết quả từ 29 thử nghiệm có đối chứng giả dược năm 2004 với 11.077 đối tượng và 30 thử nghiệm năm 2007 với 11.350 đối tượng đều cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh [3]. Tổng quan y khoa này kết luận vitamin C không hiệu quả trong phòng ngừa cảm lạnh ở quần thể người trưởng thành nói chung [4].

Đến năm 2013, bản cập nhật tổng quan lớn gồm 29 thử nghiệm so sánh trên 11.306 người tiếp tục xác nhận điều này; riêng ở nhóm thử nghiệm cộng đồng nói chung gồm 10.708 người, tỷ lệ RR là 0,97 (95% CI: 0,94 đến 1,00) [5]. Một đánh giá hệ thống năm 2018 sử dụng cơ sở dữ liệu Epistemonikos, rà soát 8 tổng quan hệ thống gồm 45 nghiên cứu (trong đó có 31 thử nghiệm ngẫu nhiên), cũng đưa ra kết luận chắc chắn rằng việc tiêu thụ vitamin C không giúp ngăn ngừa tỷ lệ mắc cảm lạnh thông thường [6].

Dù vậy, một tài liệu năm 2011 có ghi nhận vitamin C cho thấy lợi ích trong một phân tích gộp lớn về phòng ngừa cảm lạnh [7]. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu đều chỉ ra rằng lợi ích chung trong quần thể là không có ý nghĩa để khuyến cáo đại trà làm biện pháp ngăn ngừa mắc bệnh [4], [6].

Tác dụng rõ rệt ở người vận động cường độ cao và chịu rét buốt

Trái ngược hoàn toàn với người bình thường, bằng chứng khoa học ghi nhận vitamin C đem lại hiệu quả phòng bệnh vượt trội ở nhóm đối tượng chịu áp lực thể lực hoặc nhiệt độ khắc nghiệt.

Theo phân tích gộp năm 2007, một nhóm phụ gồm 6 thử nghiệm thực hiện trên 642 người bao gồm vận động viên chạy marathon, vận động viên trượt tuyết và binh sĩ tập trận ở điều kiện cận Bắc cực cho thấy tỷ lệ nguy cơ mắc bệnh giảm xuống rõ rệt với RR là 0,50 (95% CI: 0,38 đến 0,66) [2]. Điều này đồng nghĩa với việc nguy cơ mắc cảm lạnh ở nhóm đối tượng này giảm tới khoảng 50% khi được bổ sung vitamin C liều từ 200 mg trở lên mỗi ngày [2], [3]. Báo cáo năm 2005 cũng nhấn mạnh ở nhóm 6 nghiên cứu gồm vận động viên marathon, người trượt tuyết và binh lính chịu căng thẳng thể chất hoặc giá lạnh nghiêm trọng, tỷ lệ mắc cảm lạnh giảm trung bình 50% [8].

Đến năm 2013, phân tích trên 5 thử nghiệm gồm 598 người thuộc nhóm vận động viên marathon, người trượt tuyết và binh sĩ tập trận cận Bắc cực tiếp tục ghi nhận kết quả rất tích cực với RR là 0,48 (95% CI: 0,35 đến 0,64) [5]. Tổng quan y khoa năm 2009 cũng xác nhận vitamin C hiệu quả trong phòng ngừa cảm lạnh khi được dùng đều đặn bởi các vận động viên tập luyện trong điều kiện cận Bắc cực [4].

Ngoài ra, một tổng quan hệ thống năm 2004 của Hemila đã đánh giá 12 nghiên cứu về hiệu quả của vitamin C trong dự phòng nhiễm trùng hô hấp ở quân nhân và những người sống trong điều kiện tương đương tân binh [3]. Trong đó có 7 nghiên cứu trên quân nhân, 3 thử nghiệm trên sinh viên sống ở khu nội trú đông đúc và 2 thử nghiệm trên vận động viên chạy marathon [3]. Kết quả ghi nhận 5 thử nghiệm cho thấy sự giảm thiểu tỷ lệ mắc cảm lạnh có ý nghĩa thống kê từ 45% đến 91% ở nhóm dùng vitamin C, trong khi 7 nghiên cứu còn lại không thấy sự khác biệt [3]. Điều này củng cố thêm nhận định rằng áp lực thể chất đặc biệt hoặc môi trường sống có thể là yếu tố quyết định hiệu quả của vi chất này [3], [7].

Vitamin C có giúp rút ngắn thời gian ốm và giảm triệu chứng?

Dù không giúp người bình thường tránh bị nhiễm virus, việc bổ sung vitamin C đều đặn từ trước lại có tác dụng khiêm tốn trong việc rút ngắn thời gian chịu đựng các triệu chứng cảm.

Phân tích năm 2007 dựa trên 30 so sánh liên quan đến 9.676 đợt viêm đường hô hấp cho thấy việc bổ sung vitamin C dự phòng liên tục giúp rút ngắn thời gian ốm trung bình khoảng 8% (95% CI: 3% đến 13%) ở người lớn và 13,6% (95% CI: 5% đến 22%) ở trẻ em [2]. Báo cáo năm 2005 cũng ghi nhận thời gian mắc cảm lạnh giảm trung bình 8% ở người lớn và 14% ở trẻ em khi dùng dự phòng đều đặn [8]. Cập nhật năm 2013 trên 31 so sánh với 9.745 đợt bệnh ghi nhận mức giảm thời gian ốm là 8% (95% CI: 3% đến 12%) ở người lớn và 14% (95% CI: 7% đến 21%) ở trẻ em [5]. Đặc biệt ở trẻ em, liều từ 1 đến 2 g/ngày giúp rút ngắn thời gian cảm lạnh tới 18% [5]. Tổng quan năm 2009 cũng xác nhận việc sử dụng thường xuyên giúp giảm thời gian triệu chứng ở cả hai nhóm tuổi [4].

Tuy nhiên, nếu chỉ đợi đến khi bắt đầu hắt hơi, sổ mũi mới uống vitamin C thì hiệu quả gần như không còn. Phân tích năm 2007 trên 7 thử nghiệm điều trị bắt đầu sau khi triệu chứng khởi phát (gồm 3.294 đợt bệnh) không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với giả dược [2]. Nghiên cứu năm 2005 cũng cho thấy 7 thử nghiệm bắt đầu điều trị khi có triệu chứng ở người lớn không mang lại lợi ích về thời gian mắc bệnh, dù có một thử nghiệm lớn ghi nhận dùng liều duy nhất 8 g ngay trong ngày đầu khởi phát triệu chứng giúp giảm thời gian ốm [8]. Tổng quan năm 2009 khẳng định vitamin C không làm giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và khuyên điều dưỡng không nên tư vấn dùng nó như biện pháp phòng bệnh thông thường [4]. Dù vậy, dữ liệu năm 2013 ghi nhận việc dùng đều đặn có thể hỗ trợ phần nào độ nặng của bệnh [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin C

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người dân là quan niệm "uống thật nhiều vitamin C sẽ không bao giờ bị cảm". Các nghiên cứu cộng đồng quy mô lớn đã chứng minh ngay cả liều cao tới 2 g mỗi ngày cũng không làm thay đổi tỷ lệ mắc bệnh ở người bình thường [8]. Do đó, việc lạm dụng viên sủi liều cao mỗi khi nghe tin có dịch cảm cúm là một sự lãng phí không cần thiết.

Một hiểu lầm khác là xem vitamin C như một loại "thuốc trị cảm" cấp tốc. Rất nhiều người khi thấy ngứa họng mới vội vàng mua vitamin C liều cao về uống. Nhưng như các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra, việc điều trị muộn màng sau khi các triệu chứng đã bùng phát gần như không đem lại lợi ích rút ngắn đợt bệnh [2], [8]. Hiệu quả giảm nhẹ chỉ xuất hiện ở những người đã duy trì thói quen bổ sung đều đặn từ trước đó [2], [5].

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn giữa cảm lạnh thông thường (common cold) và bệnh cúm mùa (influenza) cũng khiến nhiều người kỳ vọng quá mức. Vitamin C không thể thay thế cho các biện pháp y tế phòng ngừa chủ động như tiêm vắc xin hay giữ vệ sinh cá nhân.

Ai nên thận trọng khi sử dụng vitamin C liều cao?

Mặc dù vitamin C là loại vitamin tan trong nước và lượng dư thừa sẽ được đào thải qua nước tiểu, việc nạp liều cao kéo dài không hoàn toàn vô hại. Cơ thể hấp thu vitamin C có giới hạn, lượng dư thừa quá mức có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn.

Những người có tiền sử sỏi thận, đặc biệt là sỏi canxi oxalat, cần hết sức thận trọng khi dùng vitamin C liều cao vì axit ascorbic khi chuyển hóa có thể làm tăng bài tiết oxalat trong nước tiểu. Những người mắc chứng ứ sắt (hemochromatosis) cũng nên tránh tự ý bổ sung liều cao do vitamin C làm tăng cường hấp thu sắt tại ruột. Ngoài ra, việc dùng liều vượt quá 1.000 mg đến 2.000 mg mỗi ngày rất dễ dẫn đến rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy. Những người có bệnh nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung vi chất nào.

Áp dụng thực tế: Dùng sao cho đúng và hiệu quả?

Đối với người bình thường, cách tốt nhất để đáp ứng nhu cầu vitamin C là thông qua chế độ ăn uống tự nhiên, đa dạng các loại rau củ và trái cây tươi như cam, bưởi, ổi, ớt chuông, bông cải xanh. Chế độ ăn lành mạnh không chỉ cung cấp đủ lượng vitamin C cần thiết mà còn mang lại nhiều chất chống oxy hóa và chất xơ tự nhiên khác.

Việc cân nhắc bổ sung viên uống vitamin C liều từ 200 mg mỗi ngày chỉ thực sự hữu ích và có cơ sở khoa học đối với những người chuẩn bị tham gia các hoạt động thể lực nặng nhọc, vận động viên luyện tập sức bền (như chạy marathon, trượt tuyết) hoặc người phải lao động, di chuyển trong điều kiện thời tiết giá lạnh khắc nghiệt [2], [3]. Nếu thuộc nhóm này, việc bổ sung nên được thực hiện đều đặn mỗi ngày trước và trong giai đoạn căng thẳng thể chất chứ không đợi đến khi phát bệnh [2], [4]. Khi lựa chọn sản phẩm bổ sung, nên uống vào ban ngày cùng với bữa ăn và uống nhiều nước để hỗ trợ hấp thu và giảm kích ứng dạ dày.

Tóm lại, vitamin C không phải là "thần dược" giúp người bình thường miễn nhiễm với cảm cúm. Thay vì phụ thuộc vào những viên sủi liều cao, hãy duy trì lối sống khoa học, rửa tay thường xuyên và xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng để chăm sóc hệ miễn dịch một cách bền vững nhất.