Nhiều người khi bước qua tuổi đôi mươi đã phải đối mặt với nỗi lo lắng mang tên tóc bạc sớm. Tình trạng những sợi tóc hoa râm xuất hiện xen kẽ mái tóc xanh khiến không ít người tự ti, tìm đủ phương thuốc dân gian để cứu vãn. Trong số đó, ăn chè vừng đen, uống sữa vừng đen rang chín là giải pháp truyền miệng phổ biến nhất với hy vọng "ăn gì bổ nấy" để tóc đen trở lại.

Tuy nhiên, xét dưới góc nhìn y học hiện đại, việc ăn vừng đen hoàn toàn không thể làm các sợi tóc đã bạc đổi màu đen trở lại. Sự thật là cơ chế bạc tóc phức tạp hơn rất nhiều, liên quan mật thiết đến cấu trúc gen, tế bào sắc tố và sự suy giảm melanin trong nang tóc.

Tóc bạc sớm xuất hiện do đâu?

Màu sắc tự nhiên của mái tóc được quyết định bởi sắc tố melanin do các tế bào hắc tố (melanocyte) nằm ở đáy nang tóc sản xuất ra [1]. Tế bào này tạo ra các phân tử melanin chịu trách nhiệm tạo nên dải màu sắc đa dạng từ đen, nâu đến vàng hoặc đỏ [1]. Tóc bạc tự nhiên thường khởi phát do quá trình lão hóa sau tuổi 40 và gia tăng dần theo thời gian [2].

Trong khi đó, tóc bạc sớm (canities) được xác định dựa trên chủng tộc và độ tuổi. Tình trạng này được định nghĩa khi xuất hiện tóc bạc trước 20 tuổi ở người da trắng, trước 25 tuổi ở người châu Á và trước 30 tuổi ở người gốc Phi [4, 8]. Ở người châu Á, sự xuất hiện của tối thiểu 5 sợi tóc bạc trước mốc 25 tuổi được xem là tóc bạc sớm [3].

Hiện tượng tóc mất màu thực chất là hậu quả trực tiếp của sự suy giảm chức năng hoặc mất dần các tế bào sản xuất sắc tố trong nang tóc [4, 8]. Khi con đường sinh tổng hợp melanin bị rối loạn, sợi tóc mọc ra sẽ thiếu hụt hắc tố, dẫn đến tóc bị bạc dần [2].

Cơ chế di truyền và phân tử chi phối màu tóc

Để làm rõ nguyên nhân gốc rễ, một nghiên cứu giải trình tự gen năm 2019 đã khảo sát cơ chế di truyền của tình trạng này [2]. Nghiên cứu tiến hành trên 5 cá nhân người Hán không có quan hệ huyết thống, ở độ tuổi 25-40 và có trên 1% tóc bị bạc [2]. Các nhà khoa học thực hiện giải trình tự RNA đối với các tế bào nang tóc của sợi tóc bạc và sợi tóc đen từ cùng nhóm đối tượng để so sánh sự thay đổi biểu hiện gen [2].

Kết quả ghi nhận có 127 gen biểu hiện khác biệt (DEGs) [2]. Các gen này tập trung phần lớn vào con đường tạo sắc tố, làm giảm sự biểu hiện của các gen then chốt chịu trách nhiệm tổng hợp melanin [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự sụt giảm biểu hiện của một số yếu tố phiên mã và sự gia tăng của một số vi RNA tiền chất, đồng thời 5 gen suy giảm biểu hiện có liên quan đến các yếu tố lão hóa [2]. Đáng chú ý, các gen này còn liên quan đến hệ thần kinh, gợi ý rối loạn thần kinh có thể góp phần gây bạc tóc [2]. Đây là khảo sát toàn bộ hệ gen đầu tiên khẳng định rối loạn chức năng con đường sinh tổng hợp melanin chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng tóc bạc sớm [2].

Cơ chế tạo sắc tố tại nang tóc còn chịu sự kiểm soát của vô số yếu tố sinh học phức tạp như hormone kích thích tế bào sắc tố (MSH), hormone vỏ thượng thận, endothelin-1, prostaglandin, các yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi, oxit nitric, catecholamine cùng nhiều vitamin và khoáng chất [4]. Điều này cho thấy màu tóc bị chi phối bởi mạng lưới điều hòa nội tại của cơ thể chứ không đơn thuần phụ thuộc vào một món ăn đơn lẻ [4].

Thiếu hụt vi chất và mối liên hệ với sợi tóc

Nhiều giả thuyết cho rằng chế độ dinh dưỡng thiếu hụt có thể thúc đẩy bạc tóc sớm phát triển nhanh hơn [5]. Một nghiên cứu dịch tễ học và cận lâm sàng năm 2013 thực hiện trên 35 ca bệnh cùng 35 người đối chứng là học sinh trung học bán đô thị đã kiểm tra các chỉ số máu bao gồm huyết sắc tố, khả năng gắn sắt toàn phần, ferritin huyết thanh, canxi huyết thanh, sắt huyết thanh, vitamin B12 và vitamin D3 [5]. Kết quả cho thấy canxi huyết thanh, ferritin và vitamin D3 ở nhóm bệnh nhân tóc bạc sớm thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, trong đó tỷ lệ thiếu hụt vitamin D3 chiếm ưu thế rõ rệt [5].

Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra nồng độ các nguyên tố vi lượng gồm sắt, đồng và canxi trên 60 bệnh nhân tóc bạc sớm so sánh với 30 người khỏe mạnh cùng độ tuổi và giới tính [3]. Kết quả chỉ ra nồng độ sắt, đồng và canxi huyết thanh ở nhóm tóc bạc sớm giảm rõ rệt so với nhóm chứng [3]. Đáng chú ý, mức độ nghiêm trọng của tóc bạc sớm có mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với nồng độ sắt và canxi huyết thanh [3]. Điều này chứng minh rằng khi cơ thể thiếu hụt các khoáng chất thiết yếu, nang tóc không nhận đủ dưỡng chất để duy trì hoạt động sản xuất melanin [3].

Vừng đen chứa chất gì và tác dụng thực tế ra sao?

Y học cổ truyền phương Đông xếp vừng đen vào nhóm thực phẩm dưỡng âm, bổ can thận, từ đó sinh ra quan niệm "bổ thận thì đen tóc". Trong thực tế, hạt vừng đen (Sesamum indicum L.) là loại hạt có giá trị dinh dưỡng cao và sở hữu các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ [5, 6].

Một nghiên cứu năm 2019 sử dụng kỹ thuật cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR) và các phép đo chống oxy hóa đã phân tích hoạt tính của vỏ và bã hạt vừng đen [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất bã vừng đen có khả năng dập tắt gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 0,847 ± 0,011 mg/mL và khả năng dập gốc hydro peroxide đạt IC50 0,338 ± 0,007 mg/mL, vượt trội hơn hẳn so với vừng trắng [6]. Bã vừng đen cũng cho thấy khả năng khử mạnh qua giá trị FRAP đạt 1,307 ± 0,037 mM Fe (II)/g và EC1 đạt 0,683 ± 0,002 mg/mL [6]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phát hiện hợp chất lignan sesaminol diglucoside tập trung lượng lớn trong vừng đen [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được hợp chất chống oxy hóa đặc trưng mang tên anthrasesamone F từ hạt vừng đen [7]. Đây là một dẫn xuất anthraquinone khu trú chủ yếu ở lớp vỏ hạt, tích lũy mạnh sau khi vỏ hạt chuyển sang màu đen và đạt nồng độ cao nhất khi phơi khô [7]. Khảo sát thử nghiệm cho thấy chất này có hoạt tính dọn gốc tự do DPPH mạnh hơn cả Trolox [7]. Năm 2020, nghiên cứu phiên mã trên hai giống vừng trắng và đen cũng nhận diện 20 gen ứng viên liên quan đến quá trình tổng hợp sắc tố vỏ hạt, bao gồm các gen tổng hợp flavonoid và polyphenol oxidase [8].

Dù dồi dào chất chống oxy hóa và chứa một lượng khoáng chất nhất định, sắc tố màu đen của hạt vừng lại xuất phát từ các flavonoid và hợp chất thực vật của hạt [8]. Hệ sắc tố này hoàn toàn khác biệt với cấu trúc hạt melanin phức tạp được tổng hợp bên trong tế bào biểu mô nang tóc người [1, 3]. Việc ăn vừng đen không thể trực tiếp chuyển hóa sắc tố của hạt vào nang tóc.

Y học hiện đại điều trị tóc bạc sớm như thế nào?

Đến thời điểm hiện tại, y học thực tế vẫn chưa có thuốc đặc trị chính thức được phê duyệt rộng rãi để đảo ngược hoàn toàn tóc bạc sớm [4]. Nhuộm tóc vẫn là phương thức xử lý thẩm mỹ phổ biến nhất sau khi đã bù đắp các thiếu hụt dinh dưỡng [1].

Tuy vậy, các hướng tiếp cận công nghệ sinh học đang cho thấy những tia hy vọng mới. Một báo cáo lâm sàng năm 2023 ghi nhận trường hợp bệnh nhân nữ 25 tuổi bị tóc bạc sớm được điều trị bằng dung dịch bôi tại chỗ Greyverse 2% chứa palmitoyl tetrapeptide 20 (chất bắt chước sinh học của hormone kích thích tế bào sắc tố alpha-MSH) [4]. Bệnh nhân thoa 1 mL dung dịch mỗi ngày 2 lần trực tiếp lên vùng da đầu tổn thương, đồng thời uống bổ sung biotin và canxi pantothenate mỗi ngày 1 lần [4]. Sau 3 tháng, tình trạng bắt đầu cải thiện nên liều bôi giảm xuống 1 mL một lần mỗi ngày [4]. Sau 5 tháng điều trị, bệnh nhân đã hồi phục hơn 90% lượng tóc bạc chuyển thành tóc đen [4].

Dù kết quả này rất khả quan, đây mới chỉ là báo cáo trên một ca bệnh riêng lẻ (case report) [4]. Giới y khoa vẫn cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu lực và tính an toàn trước khi áp dụng đại trà.

Những ai cần thận trọng khi dùng vừng đen?

Vừng đen rất lành tính nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng thoải mái với lượng lớn hàng ngày. Những nhóm đối tượng sau cần lưu ý:

  • Người có tiền sử dị ứng hạt: Protein trong hạt vừng có thể kích hoạt phản ứng dị ứng từ phát ban, ngứa ngáy đến khó thở.
  • Người có hệ tiêu hóa kém, hay tiêu chảy: Lớp vỏ vừng giàu chất xơ không hòa tan và dầu béo tự nhiên có thể gây đầy chướng bụng hoặc làm tình trạng phân lỏng trầm trọng hơn nếu ăn chưa qua xay mịn hoặc dùng quá mức.
  • Người đang kiểm soát cân nặng chặt chẽ: Vừng chứa lượng lớn chất béo và năng lượng đậm đặc. Việc tiêu thụ các món chè vừng nhiều đường ngọt có thể dẫn đến tăng cân mất kiểm soát.

Cách bổ sung dinh dưỡng hợp lý cho mái tóc

Thay vì kỳ vọng vừng đen như một loại thuốc tiên biến tóc bạc thành đen, bạn nên xem đây là một loại hạt dinh dưỡng giúp chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

  • Liều lượng và cách chế biến: Mỗi ngày chỉ nên sử dụng khoảng 10-15g vừng đen (tương đương 1-2 thìa cà phê). Do vỏ hạt vừng khá cứng, nên rang thơm rồi xay thành bột mịn để cơ thể hấp thu tối đa các lignan và khoáng chất bên trong [6].
  • Kết hợp bữa ăn: Trộn bột vừng đen vào sữa chua không đường, yến mạch hoặc rắc lên salad, cơm ngũ cốc. Hạn chế nấu chè nhiều đường cát hoặc chất béo bão hòa.
  • Kiểm tra sức khỏe toàn diện: Khi phát hiện tóc bạc sớm lan rộng, người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm định lượng sắt, ferritin, canxi huyết thanh và vitamin D3 [4, 8]. Việc bổ sung vi chất kịp thời theo chỉ định của bác sĩ nếu có thiếu hụt là điều kiện cần thiết để giữ nang tóc khỏe mạnh [3].

Bạc tóc sớm là một rối loạn đa yếu tố chịu ảnh hưởng sâu sắc từ gen di truyền và suy giảm hoạt động tế bào hắc tố. Hạt vừng đen là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tốt cho cơ thể nhưng không thể thay thế phác đồ y khoa để phục hồi màu tóc. Hãy giữ lối sống cân bằng, ăn uống đủ chất và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế thay vì đặt niềm tin vào các biện pháp truyền miệng chưa có cơ sở khoa học.