Có nên...?Ai nên thận trọng khi dùng Cam thảo?
Người dùng thuốc, bệnh tim mạch, huyết áp cao và phụ nữ mang thai nên thận trọng khi dùng cam thảo do nguy cơ tương tác thuốc, tăng huyết áp và thiếu bằng chứng an toàn cho thai kỳ.
156 bài viết
Có nên...?Người dùng thuốc, bệnh tim mạch, huyết áp cao và phụ nữ mang thai nên thận trọng khi dùng cam thảo do nguy cơ tương tác thuốc, tăng huyết áp và thiếu bằng chứng an toàn cho thai kỳ.
Ăn gìCam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là dược liệu cổ truyền dùng rễ và rhizome để bổ huyết, giảm ho, chống viêm; chứa glycyrrhizin và flavonoid, hỗ trợ điều trị bệnh thận hẹp, nhưng dùng liều cao nguy cơ ảnh hưởng huyết áp.
Giải thích khoa họcCam thảo (Glycyrrhiza uralensis) chứa glycyrrhizin và các hợp chất hoạt chất như licoricidin, licorisoflavan A–E, Glycyrrhizol A, có khả năng kháng vi khuẩn hiệu quả chống S. mutans ở nồng độ 100 μg/mL. Tuy nhiên, dùng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải.
Có nên...?Cam thảo có thể dùng thường xuyên ở liều nhỏ như gia vị hoặc bổ sung ngắn hạn, nhưng nên hạn chế do glycyrrhizin dẽo gây tăng huyết áp và làm lệch điện giải khi dùng liều cao lâu dài.
Có nên...?Cam thảo có thể gây tăng huyết áp và tiểu nhiễu kali thấp nếu dùng liều cao lâu dài do glycyrrhizin ức chế 11β-HSD. Người bệnh tim mạch, huyết áp cao nên thận trọng và tham khảo bác sĩ trước khi dùng.
Sự thật & hiểu lầmCam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có hoạt chất chống viêm qua cơ chế FXR/P-gp, nhưng dùng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải, nên dùng thận trọng và tham khảo bác sĩ.
Cách dùngCam thảo chứa glycyrrhizin, dùng phổ biến pha trà, nêm ẩm thực, súc miệng. Dùng liều thấp trong bữa ăn an toàn, nhưng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải.
Có nên...?Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, người dùng thuốc, người tiểu đường và huyết áp cao nên thận trọng khi dùng am đắng do nguy cơ tương tác với furanocoumarin và p-synephrine.
Cách dùngCải củ và hạt cải củ (la bặc tử) là thực phẩm/thảo dược hỗ trợ tiêu hóa, giảm mỡ, chống viêm và chống khối u; dùng củ sống hoặc nấu chín, hạt nấu nước (6–12g) hoặc rang ăn kèm đường/mật ong. Nên thận trọng với người thận, huyết áp thấp và mang thai.
Cách dùngBông vải (Gossypium herbaceum) là dược liệu truyền thống dùng để hạ huyết áp, giảm đau, kháng viêm, lợi tiểu và bổ huyết, nhưng chỉ nên dùng lá non và tham khảo bác sĩ trước khi dùng lâu dài.
Giải thích khoa họcBitter orange (Citrus aurantium L.) chứa nhiều thành phần hoạt chất như alkaloid phenethylamine (synephrine, octopamine...), polyphenol, terpen và axit phenolic (ferulic acid, p-coumaric acid). Synephrine – thành phần chính – tác động bằng cơ chế agonist β3- và α1-adrenergic, kích thích oxy hóa fatty acid, tăng huyết áp và nhịp tim. Một số nghiên cứu nhỏ chưa chứng minh rõ lợi ích, đồng thời báo cáo rủi ro tim mạch và sai lệch hàm lượng trên nhãn sản phẩm.
Có nên...?Cam đắng chưa rõ ràng có tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng có thể tăng huyết áp và nhịp tim do chứa p-synephrine. Một số sản phẩm cam đắng còn chứa chất nhầm lẫn như methylsynephrine, gây rủi ro tim mạch. Người dùng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu có bệnh nền, đang dùng thuốc, mang thai hoặc cho con bú.