Cây huyết dụ (Cordyline fruticosa) là loài cây cảnh quen thuộc, thường được trồng làm cảnh trước nhà hoặc trong vườn [1]. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau cách hái lá huyết dụ sắc nước uống mỗi khi bị chảy máu chân răng, trĩ ra máu hoặc rối loạn kinh nguyệt. Thói quen thấy cây thuốc nam quanh nhà là hái sắc uống bừa bãi khiến không ít người đối mặt với những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.

Liệu nước sắc cây huyết dụ có thực sự lành tính cho mọi đối tượng như lời đồn? Câu trả lời dứt khoát là không. Dù có một số hoạt tính sinh học tự nhiên, dược liệu này sở hữu tác dụng sinh học tác động mạnh đến tuần hoàn, đông máu và sự co thắt tử cung. Tự ý dùng nước sắc huyết dụ có thể dẫn đến hậu quả khó lường, đặc biệt ở bốn nhóm đối tượng có nguy cơ cao.

Cơ chế hoạt động và thành phần sinh học của cây huyết dụ

Về mặt thực vật học, huyết dụ là loài cây có nguồn gốc từ vùng Polynesia [1]. Cây đặc trưng bởi phiến lá hình ngọn giáo màu tím hoặc xanh, mép lá lượn sóng và hệ thống gân lá hình lông chim giống như xương cá [1]. Loài cây này phát triển theo dạng thân đơn trục và có rễ chùm [1].

Các phân tích hóa học hiện đại đã bóc tách rõ những hợp chất chứa trong lá cây huyết dụ. Nghiên cứu thực nghiệm dùng phương pháp chiết ngâm với cồn 70% đã xác nhận dịch chiết chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp gồm hợp chất phenolic, flavonoid, saponin, triterpenoid và alkaloid [1]. Kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã nhận diện được 17 hợp chất hóa học khác nhau trong lá cây này [1]. Tổng hợp trên chi Cordyline ghi nhận tới 98 hợp chất tiềm năng được phân lập, chủ yếu là flavonoid, glycoside loại spirostane, furostane và cholestane [2].

Chính hệ thống các hoạt chất alkaloid, flavonoid và saponin dồi dào này tạo nên tác động co mạch, cầm máu và ức chế tế bào. Khi người dân tự ý thu hái và đun sắc nước đặc, nồng độ các chất này không được kiểm soát, đi thẳng vào máu và tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn cũng như các cơ quan nội tạng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về đặc tính của cây huyết dụ?

Y học cổ truyền ghi nhận huyết dụ có lịch sử lâu đời trong việc hỗ trợ điều trị ho ra máu, kiết lỵ và sốt cao [2]. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại phần lớn vẫn dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm trong ống nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết lá huyết dụ thu nhận bằng phương pháp chiết ngâm với dung môi methanol 70% [1]. Kết quả thử nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cho thấy dịch chiết đạt MIC 6,25% đối với vi khuẩn Streptococcus mutans và 1,56% đối với nấm Candida albicans phân lập từ mảng bám răng trẻ em [1]. Dịch chiết lá huyết dụ ức chế C. albicans mạnh hơn S. mutans [1]. Nghiên cứu kết luận cần có thêm các thử nghiệm độc học để xác nhận độ an toàn trước khi ứng dụng trên lâm sàng [1].

Một thử nghiệm công bố năm 2013 tiến hành chiết hồi lưu nhiệt lá cây huyết dụ bằng nước cất và ethanol để so sánh hoạt tính trên tế bào ung thư dạ dày MGC-803 [3]. Nghiên cứu đo lường tốc độ ức chế tăng sinh và lượng protein tế bào bằng phương pháp micro-Kjeldahl [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethanol ở ba mức nồng độ 32,5 mg/ml, 75 mg/ml và 150 mg/ml làm tăng tỷ lệ ức chế tế bào MGC-803 theo nồng độ, đạt 48,9% ở nồng độ 150 mg/ml [3]. Dịch chiết nước thông thường có hoạt tính ức chế rất thấp ở nồng độ 32,5 mg/ml, chỉ duy trì quanh mức 20% [3]. Dưới kính hiển vi, các tế bào chịu tác động của dịch chiết bị biến dạng không đều, giảm độ sáng so với tế bào bình thường [3].

Ngoài ra, nghiên cứu sinh học năm 2007 cho thấy các dạng huyết dụ lá xanh du nhập vào Đông Polynesia bị bất thụ qua các phép lai kiểm tra trong nhà kính [4].

4 nhóm người tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc huyết dụ

Dựa trên đặc tính chỉ huyết (cầm máu), làm co mạch và nguy cơ độc học tiềm ẩn, 4 nhóm đối tượng sau cần tránh xa nước sắc huyết dụ tự nấu:

1. Phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai là đối tượng nhạy cảm nhất. Trong y học cổ truyền, huyết dụ có tính chất co bóp, trục huyết ứ dịch rất mạnh. Hoạt chất saponin và các alkaloid thực vật trong lá huyết dụ có thể kích thích co bóp cơ trơn tử cung [1].

Khi tử cung bị kích thích co bóp ngoài ý muốn, thai phụ đối mặt với nguy cơ sảy thai trong những tháng đầu hoặc sinh non ở các tháng cuối thai kỳ. Ngoài ra, việc thiếu hoàn toàn các thử nghiệm độc tính lâm sàng về độ an toàn của cây thuốc này trên bào thai là lý do thai phụ không được tự ý sử dụng [1].

2. Người chuẩn bị bước vào phẫu thuật

Những người sắp trải qua can thiệp ngoại khoa cần hệ đông máu hoạt động ở trạng thái cân bằng tự nhiên. Tác động của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong huyết dụ lên thành mạch và dòng máu có thể gây xáo trộn thời gian đông máu [1].

Nếu uống nước sắc huyết dụ sát ngày mổ, bệnh nhân có thể gặp hiện tượng rối loạn cầm máu trong quá trình phẫu thuật hoặc làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bất thường sau mổ. Do đó, người chuẩn bị làm phẫu thuật cần ngưng toàn bộ các loại nước sắc thảo mộc dân gian và báo rõ với bác sĩ điều trị.

3. Người mắc chứng huyết ứ, tắc nghẽn mạch máu

Theo nguyên lý trị liệu, cây huyết dụ mang tính chất thu liễm, chỉ huyết, làm đông đặc và cầm máu [2]. Đối với những người đang bị chứng huyết ứ, có tiền sử thuyên tắc tĩnh mạch sâu, xơ vữa động mạch gây hẹp lòng mạch hoặc nhồi máu não, việc đưa thêm các hoạt chất cầm máu vào cơ thể là sai lầm nguy hại.

Nước sắc huyết dụ làm dòng máu lưu thông chậm lại, thúc đẩy sự ngưng tập tiểu cầu tại các mảng xơ vữa, dễ châm ngòi cho các biến cố tắc mạch cấp tính đe dọa tính mạng.

4. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu

Những bệnh nhân tim mạch đang dùng thuốc chống đông (như warfarin, heparin hay các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu) cần tuyệt đối tránh xa nước sắc huyết dụ. Dược liệu này chứa nhiều phức hợp flavonoid, polyphenol và alkaloid có thể tương tác trực tiếp với chuyển hóa thuốc hoặc đối kháng với đích tác dụng của thuốc [1].

Sự kết hợp bừa bãi này có thể làm mất tác dụng chống đông của thuốc, hình thành huyết khối gây đột quỵ; hoặc ngược lại, gây độc tính khó lường do cạnh tranh chuyển hóa thuốc tại gan.

Nguy cơ tiềm ẩn từ đất trồng ô nhiễm

Ít người biết rằng cây huyết dụ là loài có khả năng hút và tích lũy kim loại nặng cực kỳ mạnh từ đất. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tiềm năng xử lý kim loại nặng trong đất ô nhiễm rác thải của bốn loài cây cảnh [5]. Nghiên cứu chỉ ra đất và nước rỉ rác có hàm lượng chì, đồng, asen, mangan, crom, kẽm, sắt và niken vượt ngưỡng quy định [5].

Kết quả cho thấy cây huyết dụ (Cordyline fruticosa) đạt hiệu suất giảm kim loại cao nhất: giảm khoảng 63% lượng chì (Pb), 85% asen (As), 77,88% mangan (Mn), 77,55% kẽm (Zn) và 75% crom (Cr) trong đất [5]. Tỷ lệ loại bỏ kim loại của cây cao hơn rõ rệt so với đất đối chứng (P < 0,05), với hằng số tốc độ loại bỏ mangan cao nhất đạt 0,023 ngày⁻¹ [5].

Nghiên cứu khẳng định huyết dụ là loài cây tiềm năng nhất để hấp thụ kim loại ô nhiễm [5]. Điều này đồng nghĩa nếu người dân hái lá từ những cây huyết dụ mọc ở khu vực đất bẩn, gần cống rãnh hoặc bãi rác để sắc uống, lượng độc chất kim loại nặng như chì, asen tích tụ trong lá cây sẽ hòa tan vào nước sắc, gây ngộ độc mãn tính cho gan và thận. Bên cạnh đó, huyết dụ còn có thể nhiễm các tác nhân gây bệnh như Cordyline virus 1 (CoV1) [6].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây huyết dụ

Nhiều người nghĩ cây thuốc nam mọc bờ rào thì hoàn toàn lành tính, uống càng đặc càng nhanh cầm máu. Đây là quan niệm sai lầm. Nước sắc quá đặc chứa hàm lượng alkaloid và saponin cao dễ gây cồn cào ruột, kích ứng niêm mạc dạ dày [1].

Một hiểu lầm khác là dùng nước lá huyết dụ để chữa rong kinh ở mọi trường hợp. Rong kinh có thể do nhiều nguyên nhân thực thể như u xơ tử cung, polyp tử cung hoặc viêm nội mạc tử cung. Tự ý uống nước huyết dụ để cầm máu tạm thời chỉ che giấu triệu chứng bệnh lý, làm chậm trễ thời gian đi khám và điều trị triệt để tại bệnh viện.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và khuyến cáo y tế

Đối với những người không thuộc nhóm chống chỉ định, nếu muốn sử dụng huyết dụ để hỗ trợ sức khỏe, cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

  • Nguồn gốc cây trồng: Tuyệt đối không thu hái lá từ những cây trồng ven đường lộ, đất ô nhiễm rác hoặc gần cống rãnh vì nguy cơ tích tụ kim loại nặng độc hại rất cao [5].
  • Liều lượng: Chỉ nên dùng lá đã rửa sạch, phơi khô với liều lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền, không đun quá đặc.
  • Thời gian sử dụng: Chỉ dùng theo đợt ngắn ngày khi có triệu chứng, ngưng ngay khi tình trạng xuất huyết đã dừng hoặc khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu khó chịu ở đường tiêu hóa.
  • Thăm khám chuyên khoa: Khi gặp tình trạng chảy máu bất thường kéo dài (ho ra máu, rong kinh nhiều ngày, đi ngoài ra máu), người bệnh phải đến cơ sở y tế để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, không tự chữa tại nhà bằng cây cỏ truyền miệng.

Nước sắc cây huyết dụ là bài thuốc dân gian có hoạt tính sinh học nhưng không vô hại. Phụ nữ mang thai, người chuẩn bị phẫu thuật, bệnh nhân tắc mạch và người đang uống thuốc chống đông cần tránh dùng. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào.