Nhiều người tìm đến chế độ ăn thực dưỡng như một liệu pháp tự nhiên để giảm cân nhanh và thanh lọc cơ thể sau những đợt ăn uống mất kiểm soát. Tuy nhiên, việc cắt giảm khắt khe nhiều nhóm thực phẩm thiết yếu có thể biến phương pháp này thành một mối nguy hại khôn lường cho sức khỏe.
Thực tế, chế độ ăn thực dưỡng hoàn toàn không phù hợp để giảm cân ở trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, bệnh nhân ung thư và những người có tiền sử rối loạn ăn uống. Với các đối tượng này, việc áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt rất dễ dẫn tới tình trạng suy kiệt thể lực, thiếu vi chất trầm trọng và để lại những hệ lụy sức khỏe kéo dài.
Chế độ ăn thực dưỡng và tác động đến cân nặng
Thực dưỡng là chế độ ăn chủ yếu dựa trên thực vật, ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và rau củ, đồng thời hạn chế tối đa chất béo động vật [1]. Khẩu phần của phương pháp này chứa ít chất béo, giàu chất xơ và dồi dào carbohydrate phức hợp [1]. Bên cạnh chế độ ăn, thực dưỡng còn gắn liền với một hệ thống lối sống và triết lý tinh thần [1]. Thực đơn không cố định hoàn toàn mà có thể linh hoạt thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng cá nhân [1].
Dưới góc độ kiểm soát cân nặng, thực dưỡng giúp giảm tổng lượng mỡ cơ thể và giảm khối lượng cơ thể nói chung nhờ lượng calo nạp vào thấp và mật độ chất xơ cao [2]. Một nghiên cứu phân tích dinh dưỡng xuất bản năm 2016 cho thấy khẩu phần thực dưỡng có tỷ lệ năng lượng từ chất béo thấp hơn và tổng lượng chất xơ cao hơn so với số liệu khảo sát dinh dưỡng quốc gia Hoa Kỳ (NHANES) [2]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận thực dưỡng có tiềm năng kháng viêm cao dựa trên chỉ số viêm thực phẩm (DII), đạt mức điểm -1,88 so với mức 1,00 của chế độ ăn trung bình từ dữ liệu NHANES [2].
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, chế độ ăn này ghi nhận khả năng làm giảm nồng độ lipid huyết thanh và hạ huyết áp, góp phần phòng ngừa các bệnh lý tim mạch [1]. Tuy vậy, cơ chế cắt giảm năng lượng và hạn chế protein động vật cũng chính là con dao hai lưỡi khiến cơ thể dễ rơi vào trạng thái thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng [1].
Nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng tiềm ẩn
Mặc dù kế hoạch ăn thực dưỡng có thể đáp ứng hoặc vượt mức nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) đối với phần lớn vi chất, các nghiên cứu đã chỉ ra những lỗ hổng dinh dưỡng rất lớn [2]. Cụ thể, chế độ ăn này thường không đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị về vitamin D, vitamin B12 và canxi [2].
Vitamin B12 là vi chất thiết yếu cho quá trình tạo máu và chức năng thần kinh, vốn hầu như chỉ có trong thực phẩm nguồn gốc động vật. Nhiều người áp dụng thực dưỡng kiêng hoàn toàn thịt và sữa mà không dùng sản phẩm bổ sung sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt vitamin B12 kéo dài [3]. Nghiên cứu tổng quan về các chế độ ăn kiêng cho thấy, ngoại trừ vitamin B12, các hình thức ăn chay khác ít khi gây thiếu hụt nếu tuân thủ đúng và đảm bảo tổng năng lượng nạp vào theo khuyến nghị [3]. Tuy nhiên, thực dưỡng và chế độ ăn sống (crudivorism) lại đi kèm rủi ro thiếu chất rất cao, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm [3]. Khi người thực hiện áp dụng các mức độ ăn thực dưỡng quá nghiêm ngặt, sự thiếu hụt này sẽ trở thành mối nguy hại lớn đối với sức khỏe [4].
Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên: Nguy cơ chậm phát triển và teo cơ
Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển thể chất và não bộ là nhóm đối tượng tuyệt đối không nên áp dụng thực dưỡng để giảm cân hoặc kiểm soát thể trạng. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh chế độ ăn này gây ra nhiều hệ lụy nặng nề cho sự tăng trưởng của trẻ nhỏ.
Một nghiên cứu đoàn hệ dọc trên quần thể trẻ em tiêu thụ thực dưỡng tại Hà Lan công bố năm 1994 đã theo dõi sự phát triển của trẻ từ 0 đến 10 tuổi [5]. Các nhà nghiên cứu phát hiện tình trạng chậm lớn xảy ra nghiêm trọng nhất trong giai đoạn từ 6 đến 18 tháng tuổi [5]. Khi tiến hành so sánh nhóm trẻ 4-18 tháng tuổi ăn thực dưỡng với nhóm đối chứng ăn đa dạng đồng lứa tuổi qua các kiểm tra nhân trắc học, hóa sinh máu và khám nhi khoa, các kết quả đều cho thấy sự thiếu hụt diện rộng về năng lượng, protein, vitamin B12, vitamin D, canxi và riboflavin [5]. Sự thiếu hụt này dẫn đến hậu quả trẻ bị chậm lớn, teo mỡ, teo cơ và chậm phát triển tâm thần vận động [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1995 về chế độ ăn chay ở trẻ em cho thấy trẻ ăn thực dưỡng có nguy cơ cao bị thiếu sắt [6]. Sự suy giảm phát triển tâm thần vận động ở trẻ sơ sinh ăn thực dưỡng có liên quan trực tiếp đến tình trạng thiếu sắt này [6]. Dù các nghiên cứu theo dõi sau đó ghi nhận tổn thương này không vĩnh viễn và trẻ lớn hơn có thể đạt chỉ số IQ trên mức trung bình, chế độ ăn quá nhiều chất xơ thô cồng kềnh vẫn là rào cản hạn chế nạp đủ năng lượng trong những năm đầu đời, dễ dẫn đến bệnh còi xương và thiếu vitamin B12 [6].
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Suy kiệt mẹ, ảnh hưởng con
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú có nhu cầu năng lượng và vi chất cao gấp nhiều lần bình thường để nuôi dưỡng thai nhi và sản xuất sữa mẹ. Việc theo đuổi chế độ ăn thực dưỡng để ép cân trong giai đoạn này là sai lầm nguy hiểm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sữa và sự phát triển của đứa trẻ [3].
Một nghiên cứu năm 1992 đã kiểm tra nồng độ dưỡng chất trong sữa mẹ của các bà mẹ ăn thực dưỡng (hầu như không dùng thịt và sản phẩm từ sữa) so với các bà mẹ ăn đa dạng [7]. Mẫu nghiên cứu gồm các bà mẹ thực dưỡng ở giai đoạn 2-3 tháng sau sinh (9 người), 9-13 tháng sau sinh (12 người) và nhóm đối chứng ăn đa dạng ở 2-3 tháng sau sinh (10 người) [7]. Kết quả chỉ ra nồng độ protein và kẽm trong sữa mẹ thực dưỡng sụt giảm dần theo các giai đoạn cho con bú [7]. Đồng thời, sữa của các bà mẹ thực dưỡng chứa ít canxi, magie, vitamin B12 và axit béo bão hòa hơn so với nhóm ăn uống đa dạng [7].
Một nghiên cứu đoàn hệ tại Hà Lan cũng chỉ ra sữa của các bà mẹ thực dưỡng chứa ít vitamin B12, canxi và magie [5]. Dù chế độ ăn thực dưỡng giúp làm giảm một số chất ô nhiễm tích tụ trong sữa mẹ như PCB nhờ việc hạn chế thịt mỡ, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ bú mẹ hoàn toàn không cho phép người mẹ kiêng khem tuyệt đối thịt, cá hoặc các sản phẩm từ sữa [7].
Bệnh nhân ung thư và người ốm mệt có nguy cơ suy kiệt
Nhiều người bệnh ung thư hoặc mắc bệnh mạn tính nguy hiểm thường tìm đến thực dưỡng với hy vọng giảm cân, thanh lọc tế bào hoặc chữa lành bệnh [1, 3]. Một số báo cáo trường hợp đơn lẻ từng ghi nhận sự thuyên giảm ở bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn theo thực dưỡng, tạo nên sức hút lớn trong cộng đồng [1, 4]. Chế độ ăn này cũng làm giảm nhẹ nồng độ estrogen lưu hành ở phụ nữ nhờ hàm lượng phytoestrogen cao, gợi ý tiềm năng giảm nguy cơ ung thư vú [8].
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại hoàn toàn chưa đủ để chứng minh hiệu quả điều trị của thực dưỡng đối với bệnh nhân ung thư [1, 4]. Ngay từ năm 1984, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã khẳng định không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy thực dưỡng đem lại lợi ích khách quan trong điều trị ung thư ở người [4]. Hiệp hội này khuyến cáo mạnh mẽ bệnh nhân ung thư không tham gia điều trị bằng phương pháp thực dưỡng, đồng thời cảnh báo các hình thức thực dưỡng kiêng khem nghiêm ngặt là mối nguy hại lớn cho sức khỏe [4].
Việc người bệnh ung thư tự ý ăn thực dưỡng khắt khe để ép cân hay trị bệnh có thể dẫn đến suy mòn khối cơ, thiếu máu và suy kiệt miễn dịch [1, 5]. Mối lo ngại lớn nhất là phương pháp này có thể làm chậm trễ các can thiệp y tế chuẩn mực, đánh mất thời gian vàng cứu sống người bệnh [1].
Người có tiền sử rối loạn ăn uống đối mặt rủi ro tâm lý
Áp lực giảm cân nhanh bằng các phương pháp ăn kiêng mang màu sắc triết lý như thực dưỡng tiềm ẩn rủi ro lớn đối với người có tiền sử chán ăn tâm thần, cuồng ăn hoặc ám ảnh ăn sạch (orthorexia). Chế độ thực dưỡng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt, phân chia rạch ròi giữa thực phẩm "thuần khiết" và thực phẩm "cấm kỵ", dễ làm tái phát hoặc trầm trọng hóa hành vi rối loạn ăn uống.
Việc tuân thủ quá khắt khe các nguyên tắc của thực dưỡng thường dẫn đến những hạn chế về mặt xã hội do sự phức tạp trong việc chuẩn bị bữa ăn và cô lập bản thân khỏi các hoạt động tập thể [1]. Người có xu hướng rối loạn ăn uống khi bước vào chế độ này rất dễ rơi vào vòng xoáy cắt giảm calo cực đoan, dẫn tới suy kiệt thể lực dưới vỏ bọc một lối sống lành mạnh. Một khi cơ thể rơi vào tình trạng thiếu năng lượng trường diễn, chức năng trao đổi chất sẽ suy giảm nghiêm trọng, gây teo cơ và rối loạn điện giải.
Lợi ích có thật và cách áp dụng khôn ngoan trong đời sống
Mặc dù chế độ thực dưỡng nguyên bản có tính kiêng khem quá ngặt nghèo, nhiều giá trị cốt lõi của nó đã được khoa học hiện đại công nhận và đưa vào các khuyến cáo dinh dưỡng đại chúng [1]. Việc ưu tiên thực phẩm tươi sống, canh tác tại địa phương, ăn uống theo mùa và tăng cường nông sản hữu cơ chính là những di sản tích cực từ lối sống thực dưỡng [1].
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh muốn giảm cân an toàn dựa trên tinh thần thực dưỡng, giải pháp tối ưu không phải là kiêng khem cực đoan mà là bổ sung hợp lý các nhóm dưỡng chất còn thiếu. Dựa trên các phát hiện về sự thiếu hụt dinh dưỡng, nghiên cứu nhi khoa năm 1994 đã khuyến nghị cần bổ sung vào chế độ ăn thực dưỡng:
- Chất béo: Tối thiểu 20 đến 25 gam mỗi ngày [5].
- Cá béo: Tối thiểu 100 đến 150 gam mỗi tuần [5].
- Các sản phẩm từ sữa: Tối thiểu 150 đến 250 gam mỗi ngày [5].
Chế độ ăn giảm cân bền vững cần duy trì sự phong phú của thực phẩm thay vì loại trừ triệt để. Bạn có thể tận dụng lợi ích chống viêm của ngũ cốc nguyên hạt và rau củ theo mùa, nhưng tuyệt đối không cắt bỏ hoàn toàn nguồn protein chất lượng cao và chất béo lành mạnh. Đối với người có bệnh lý nền, trẻ em đang lớn, phụ nữ mang thai hoặc người từng gặp bất ổn về tâm lý ăn uống, mọi kế hoạch thay đổi chế độ dinh dưỡng đều bắt buộc phải có sự tư vấn và giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.







