Nhiều người có thói quen hễ thấy nóng trong, tiểu buốt hay đau nhức xương khớp là tự ý hái hoặc mua thảo dược về sắc uống. Cây cối xay (tên khoa học Abutilon indicum) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, được truyền tai nhau sử dụng như một loại trà thanh nhiệt hằng ngày. Tuy nhiên, việc coi thảo dược này là hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy tiện là một nhận thức sai lầm có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe.

Cây cối xay không phải là dược liệu thích hợp cho tất cả mọi người. Những người có cơ địa hàn, phụ nữ mang thai, bệnh nhân suy giảm chức năng thận, người đang bị tụt huyết áp và người đang mắc chứng tiêu chảy mất nước tuyệt đối không nên tự ý dùng kéo dài. Việc dùng sai đối tượng, sai liều lượng không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh mà còn gây mất cân bằng điện giải và suy giảm thể trạng nghiêm trọng.

Cây cối xay và những đặc tính sinh học được ghi nhận

Cây cối xay là loài cây bụi thuộc họ Bông (Malvaceae), mọc hoang và được trồng phổ biến tại các vùng nhiệt đới như Ấn Độ và Việt Nam [1]. Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây từ lá, hạt đến rễ thường được sử dụng nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị bí tiểu, phù thũng và các vấn đề viêm nhiễm đường tiết niệu.

Dưới góc độ phân tích thực vật hóa học, các nghiên cứu hiện đại đã phát hiện nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học trong các bộ phận của cây cối xay. Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (HR LC-MS) trên chiết xuất hạt cối xay ghi nhận sự hiện diện của các nhóm chức đặc trưng cho phenolics, flavonoids và alkaloids [1].

Nghiên cứu công bố năm 2020 trên chiết xuất ethanol từ lá cối xay (Abutilon indicum) cũng cho thấy hàm lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Cụ thể, tổng hàm lượng phenolics đạt mức 9,351 mg GAE/g chiết xuất và tổng hàm lượng flavonoids đạt 6,234 mg QE/g chiết xuất [2]. Các chất chuyển hóa thứ cấp này, cùng với saponin, steroid, glycoside và terpenoid, đóng vai trò tạo nên các tác động sinh học của thảo dược [2].

Cơ chế tác động sinh học: Khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào

Nhiều tác dụng dược lý của cây cối xay bắt nguồn từ khả năng dọn dẹp các gốc tự do gây hại. Trong các phản ứng chuyển hóa bình thường hoặc dưới tác động của độc chất, cơ thể sinh ra các gốc tự do như superoxide, hydroxyl và hydrogen peroxide. Nếu không được trung hòa, chúng sẽ tấn công màng tế bào, protein và chuỗi xoắn kép của DNA, dẫn đến hoại tử mô và viêm mạn tính.

Một nghiên cứu năm 2020 chứng minh chiết xuất lá cây cối xay là chất dọn gốc tự do hiệu quả trong điều kiện ống nghiệm đối với các gốc DPPH, oxit nitric (NO), superoxide và hydrogen peroxide [2]. Chiết xuất này bảo vệ các đoạn chuỗi DNA khỏi hiện tượng đứt gãy do phản ứng Fenton gây ra, đồng thời giảm bớt stress oxy hóa thông qua việc nâng cao nồng độ glutathione nội bào và kích thích các enzyme chống oxy hóa giúp biến đổi gốc oxy hóa thành phân tử nước [2].

Nghiên cứu công bố năm 2010 thực hiện trên các bộ phận trên mặt đất và rễ của cây cối xay (Abutilon indicum) cũng đã đo lường năng lực chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) [3]. Bằng xét nghiệm ABTS, giá trị TEAC của các phân đoạn chiết xuất dao động từ 3,019 đến 10,5 muM [3]. Đánh giá khả năng khử sắt (FRAP) cho thấy hoạt lực khử giảm dần theo thứ tự phân đoạn butanol > ethyl acetate > chloroform > n-hexane [3]. Động học phản ứng với gốc tự do DPPH xác nhận dịch chiết cối xay chứa cả thành phần phản ứng nhanh lẫn phản ứng chậm, hoạt động theo cơ chế phụ thuộc vào liều dùng [3].

Các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng về công dụng

Hiệu quả bảo vệ gan của cối xay đã được ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm năm 2005 trên chuột cống trắng bị tổn thương gan do carbon tetrachloride và paracetamol [4]. Chiết xuất dạng nước của cây cối xay làm giảm rõ rệt các biến đổi thông số sinh hóa huyết thanh và phục hồi nồng độ men gan so với nhóm đối chứng không điều trị [4]. Cơ chế bảo vệ gan này được nhận định là nhờ khả năng can thiệp và ức chế sự hình thành các gốc tự do phát sinh từ chất độc [4].

Bên cạnh bảo vệ mô gan, cối xay còn thể hiện tiềm năng bảo vệ hệ sinh sản trước tác nhân kim loại nặng. Một nghiên cứu năm 2019 tiến hành trên chuột đực Wistar bị phơi nhiễm chì acetate trong nước uống liên tục 45 ngày [5]. Nhiễm độc chì khiến trọng lượng tinh hoàn, số lượng tinh trùng, nồng độ hormone testosterone suy giảm nghiêm trọng, đồng thời làm hao hụt các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase [5].

Tuy nhiên, khi chuột được cho dùng phối hợp dịch chiết methanol từ rễ cối xay ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng (bên cạnh mức thử nghiệm 50 mg/kg), các chỉ số tinh trùng, hormone và enzyme chống oxy hóa đã được hồi phục tiệm cận với nhóm chuột đối chứng khỏe mạnh [5]. Tác dụng bảo tồn mô tinh hoàn diễn ra theo xu hướng phụ thuộc vào liều lượng sử dụng [5].

Ngoài ra, chiết xuất cối xay còn được ứng dụng trong nghiên cứu công nghệ nano xanh. Nghiên cứu năm 2021 đã sử dụng dịch chiết lá cối xay làm chất khử và bọc để tổng hợp hạt nano crom oxit (Cr2O3) có kích thước từ 17 đến 42 nm, cho thấy hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn như E. coli, S. aureus, B. bronchiseptica, B. subtilis và ức chế dòng tế bào ung thư MCF-7 trong phòng thí nghiệm [6].

Những nhóm đối tượng tuyệt đối không tự ý dùng cây cối xay

Mặc dù có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng trên mô hình động vật, tính an toàn trên cơ thể người cần được xem xét cẩn trọng dựa trên sinh lý học và dược lý học cổ truyền. Dưới đây là 4 nhóm người cần thận trọng hoặc không nên sử dụng:

Phụ nữ mang thai: Theo y học dân gian, bột hạt cối xay từng được dùng trong các vấn đề liên quan đến thai nghén [1]. Tuy nhiên, các tài liệu dược học luôn cảnh báo vị thuốc có tính năng trục thủy, thông kinh hoạt huyết mạnh. Việc tự ý sử dụng dịch chiết thảo dược đậm đặc có thể kích thích tử cung co bóp, tăng nguy cơ dọa sảy thai hoặc sảy thai ngoài ý muốn. Hiện chưa có đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng khẳng định phụ nữ mang thai có thể dùng dài ngày.

Người đang bị tiêu chảy, mất nước kéo dài: Cây cối xay có tính hàn và tác dụng lợi tiểu thanh nhiệt rõ rệt. Khi cơ thể đang trong tình trạng mất nước và chất điện giải do rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy mót rặn, việc uống các loại nước sắc có tính lợi tiểu sẽ làm gia tăng bài tiết nước tiểu qua thận. Quá trình này đẩy nhanh tình trạng kiệt nước, rối loạn điện giải máu (như tụt kali, hạ natri), dẫn đến mệt mỏi li bì, tụt áp và suy kiệt cơ thể.

Người có tiền sử huyết áp thấp, tụt huyết áp tư thế: Do tác dụng lợi niệu, làm giảm thể tích dịch tuần hoàn trong lòng mạch và tính chất thanh nhiệt làm chậm nhịp, nước sắc cối xay có thể khiến huyết áp giảm sâu hơn. Người bệnh thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp nếu uống thay nước lọc dài ngày rất dễ gặp phải các cơn choáng váng ngất xỉu nguy hiểm.

Người suy giảm chức năng thận mức độ trung bình đến nặng: Khi màng lọc cầu thận đã bị tổn thương, khả năng điều hòa dịch và điện giải suy giảm. Việc ép thận phải tăng cường đào thải các hợp chất phức tạp từ chiết xuất thực vật (như alkaloids, phenolics liều cao) hoặc tăng áp lực lọc nước tiểu có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho thận. Thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại cho quả thận đang suy yếu.

Góc nhìn độc học: Liều lượng và giới hạn an toàn thực nghiệm

Nhiều người lầm tưởng thảo mộc hoàn toàn không có độc tính. Trên thực tế, mức độ an toàn của thảo dược phụ thuộc chặt chẽ vào liều dùng và thời gian tiếp xúc. Nghiên cứu độc tính cấp năm 2005 ghi nhận giá trị liều gây chết trung bình (LD50) của dịch chiết nước cây cối xay trên chuột cống là trên 4 g/kg thể trọng [4].

Một công trình đánh giá độc tính chuyên sâu công bố năm 2024 đối với chiết xuất methanol hạt cối xay (MAS) đã cung cấp dữ liệu rõ ràng hơn trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [1]. Nghiên cứu độc tính tế bào trên dòng tế bào người HEK-293 và thử nghiệm đột biến gen Ames bằng chủng vi khuẩn Staphylococcus typhimurium TA100 cho thấy chiết xuất biểu hiện độc tính và tính đột biến tối thiểu ở điều kiện thử nghiệm [1].

Trong thử nghiệm độc tính cấp trên chuột cống đực và cái, các liều uống đơn lẻ gồm 250, 500, 1000 và 2000 mg/kg thể trọng được theo dõi trong 14 ngày không gây ra các biểu hiện ngộ độc cấp tính [1]. Đối với thử nghiệm độc tính bán cấp, chuột được cho uống các liều 250, 500 hoặc 1000 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 28 ngày liên tục [1]. Sau 28 ngày, các phân tích hóa sinh huyết thanh, huyết học, mô bệnh học và xét nghiệm comet đánh giá độc tính di truyền cho thấy tính tương thích sinh học tương đối tốt ở mức liều kiểm soát [1].

Tuy vậy, giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là hầu hết các dữ liệu an toàn và hiệu quả chỉ mới dừng lại ở động vật (chuột cống trắng) và ống nghiệm. Tốc độ đào thải, tương tác enzym cytochrom P450 ở gan người và tác động tích lũy khi uống liên tục nhiều tháng trên người thực tế vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn khẳng định.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cối xay

Hiểu lầm lớn nhất của người dân là coi cây cối xay như một loại "nước mát" có thể nấu uống thay cho nước lọc hàng ngày suốt mùa hè. Cây cối xay là một vị thuốc, chứa các hoạt chất có dược tính thay đổi nồng độ các chất trong máu, do đó không thể sử dụng bừa bãi như thức uống giải khát thông thường. Việc uống quá nhiều nước thảo dược lợi tiểu khiến bàng quang liên tục bị kích thích, gây tiểu đêm, mất ngủ và thất thoát khoáng chất.

Một quan niệm sai lầm khác là dùng cây cối xay để chữa dứt điểm viêm nhiễm nặng hoặc suy thận. Dù các phân tích cho thấy cây có khả năng chống oxy hóa [3], [2] và chống viêm hỗ trợ mô, nhưng cây không thể thay thế phác đồ kháng sinh đặc hiệu khi có nhiễm khuẩn niệu nặng, cũng như không thể phục hồi các nephron thận đã xơ hóa. Việc chậm trễ đến bệnh viện để tự điều trị bằng thảo dược có thể biến bệnh cấp tính thành mạn tính nguy hiểm.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách trong đời sống

Để tận dụng các đặc tính có lợi của cây cối xay mà không gây hại cho sức khỏe, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Lượng dùng và thời gian: Chỉ nên sử dụng thân, lá hoặc rễ khô đã được làm sạch, sao vàng hạ thổ theo kinh nghiệm dân gian. Liều lượng thông thường chỉ nên dao động từ 10 - 20g dược liệu khô mỗi ngày, sắc với lượng nước vừa phải và chia uống trong ngày. Tuyệt đối không dùng liên tục quá 1 - 2 tuần. Sau mỗi đợt sử dụng ngắn, cần ngưng từ 1 - 2 tuần để cơ thể tự cân bằng.

Thời điểm dùng: Nên uống nước sắc sau bữa ăn khoảng 30 - 60 phút, khi bụng không quá no hoặc quá đói. Tránh uống vào buổi tối muộn trước khi đi ngủ vì tác dụng lợi tiểu có thể gây thức giấc giữa đêm, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.

Cách kết hợp: Trong các bài thuốc cổ truyền, cối xay hiếm khi dùng đơn độc liều cao dài ngày mà thường được phối hợp với các vị thuốc khác như râu ngô, bông mã đề hoặc cam thảo để điều hòa tính hàn và cân bằng bài thuốc. Không tự ý kết hợp nước cối xay với các thuốc tân dược hạ huyết áp, thuốc lợi tiểu hay thuốc điều trị đái tháo đường vì có thể làm tăng tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Cây cối xay là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và có nhiều tiềm năng dược lý đã được khoa học ghi nhận. Tuy nhiên, tính an toàn luôn đi kèm với việc dùng đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng đối tượng. Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp, thận hoặc phụ nữ đang mang thai cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi sử dụng.