Dây khai (tên khoa học là Coptosapelta flavescens Korth.) từ lâu đã được đồng bào dân tộc thiểu số tại Ninh Thuận phối hợp với nhiều loại thảo dược khác để nấu thành "Cao Khai" dùng làm thuốc trị bệnh trong dân gian [1]. Nhiều người thường có tâm lý thảo dược tự nhiên thì lành tính và có thể sử dụng tùy tiện cho mọi đối tượng. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loại cây này khi chưa rõ về mức độ an toàn có thể tiềm ẩn những hiểm họa khó lường đối với sức khỏe.

Các nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và người bị suy giảm chức năng gan tuyệt đối không nên tự ý dùng dây khai. Bằng chứng khoa học về độc tính và độ an toàn của dược liệu này trên cơ thể người hiện vẫn còn rất thiếu thốn. Việc dùng các hoạt chất thực vật khi cơ thể đang trong giai đoạn nhạy cảm dễ dẫn đến các rủi ro đáng tiếc.

Dây khai là cây gì và cơ chế tác động ra sao?

Dây khai là loài cây mọc hoang dã và được người dân thu hái để nấu cao hoặc sắc uống theo các bài thuốc bí truyền [1]. Các phân tích hóa thực vật từ chiết xuất rễ cây cho thấy thành phần của dây khai chứa nhiều dẫn xuất anthraquinone và naphthoquinone, trong đó có 1,4-dimethoxy-2-methylanthraquinone và 2-amino-3-methoxycarbonyl-1,4-naphthoquinone [2]. Ngoài ra, trong dịch chiết nước của cây còn chứa tổng lượng phenolics và flavonoids có khả năng chống oxy hóa [1].

Các nghiên cứu chỉ ra rằng các hợp chất chiết xuất từ dây khai mang lại hoạt tính sinh học tương đối mạnh. Đơn cử, hoạt chất 1-hydroxy-2-hydroxymethylanthraquinone tinh sạch từ dây khai có khả năng gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và làm vỡ màng tế bào của ký sinh trùng đường ruột Giardia intestinalis [3]. Mặc dù tính chất tiêu diệt tế bào bất thường này hữu ích trong việc kháng ký sinh trùng, nhưng cơ chế tác động mạnh mẽ lên màng tế bào cũng đặt ra nghi vấn lớn về nguy cơ gây độc tế bào lành nếu sử dụng không đúng liều lượng hoặc trên những cơ địa nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học nói gì về dây khai?

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay mới chỉ bước đầu tìm hiểu về thành phần và công dụng giảm viêm của loài thảo dược này. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết nước từ dây khai trên mô hình chuột bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ Complete Freund (CFA) [1]. Chuột thí nghiệm được theo dõi mức độ phù nề ở khớp chân, các chỉ số máu và cấu trúc mô học trong suốt 14 ngày [1].

Kết quả nghiên cứu năm 2022 cho thấy, "Cao Khai" có tác dụng chống viêm và làm giảm các triệu chứng viêm ở chuột tương đương với thuốc giảm viêm mobic (p < 0.05), đồng thời hạn chế tổn thương mô sụn khớp sau 14 ngày dùng [1]. Các phương pháp thử nghiệm in vitro như DPPH, ABTS, RP, TAC và FRAP cũng xác nhận dịch chiết có hoạt tính chống oxy hóa [1]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là mới chỉ tiến hành trên động vật nhỏ, với mẫu chiết xuất thô và chưa đánh giá độc tính trường diễn hay tác động lên các cơ quan nội tạng quan trọng.

Một nghiên cứu khác vào năm 2015 đã khảo sát cơ chế diệt ký sinh trùng của hoạt chất anthraquinone tinh khiết từ dây khai [3]. Thử nghiệm cho thấy nồng độ ức chế 50% (IC50) của chất này đối với ký sinh trùng là 0,42 mcg/ml, gây ra các biến dạng cấu trúc như teo màng tế bào, tổn thương đĩa bụng và biến đổi nhân sau 6, 12 và 24 giờ tiếp xúc [3]. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào ký sinh trùng trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn chưa kiểm tra trên sinh vật sống toàn vẹn hay cơ thể người.

Đến nay, các nghiên cứu hóa học chỉ mới bước đầu cô lập được một số cấu trúc tự nhiên từ rễ cây [2]. Các dữ liệu lâm sàng về dược động học, mức độ chuyển hóa tại gan, độ tích lũy sinh học hay khả năng gây đột biến gen của dây khai trên cơ thể người vẫn là một khoảng trống lớn trong y học hiện đại.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng an toàn

Dây khai rõ ràng có tiềm năng phát triển thành dược liệu hỗ trợ điều trị các bệnh lý viêm xương khớp nhờ chứa phenolics, flavonoids và tác dụng ức chế phản ứng viêm thực nghiệm [1]. Hoạt tính kháng ký sinh trùng đường ruột của các thành phần trong rễ cây cũng đã được xác nhận ở mức độ tế bào học [3]. Những kết quả bước đầu này giải thích phần nào lý do người dân địa phương tin dùng thảo dược này trong các bài thuốc dân gian [1].

Dẫu vậy, khoảng trống khoa học hiện tại là rất lớn. Việc chứng minh một chất có hoạt tính sinh học mới chỉ là bước khởi đầu, khác xa với việc xác nhận chất đó an toàn khi uống vào cơ thể người. Dây khai chưa từng trải qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản để thiết lập liều tối đa không gây độc, tỷ lệ hấp thu hay các tác dụng phụ tức thời và lâu dài. Việc thiếu dữ liệu an toàn khiến mọi tuyên bố về tính lành tính của loài thảo dược này đều thiếu cơ sở vững chắc.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên hoặc bài thuốc lưu truyền lâu đời trong dân gian thì không bao giờ có độc. Thực tế, nhiều loại thực vật chứa các hoạt chất chống viêm hay diệt khuẩn cực mạnh, đồng nghĩa với việc chúng có thể gây độc cho tế bào và chuyển hóa của cơ thể nếu nồng độ quá cao. Một cây thuốc giúp giảm đau sưng khớp trên chuột không có nghĩa là an toàn tuyệt đối khi con người tự ý đun sắc uống hàng ngày [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm người nào bị bệnh khớp cũng có thể dùng cao hoặc rễ cây sắc uống. Thực tế, mỗi cơ thể có khả năng chuyển hóa và đào thải chất lạ hoàn toàn khác nhau. Dùng dược liệu khi chưa biết rõ các chất chuyển hóa trung gian của nó có thể vô tình đưa các hợp chất anthraquinone hoặc naphthoquinone lạ vào cơ thể, tạo gánh nặng lớn cho hệ thống thải trừ [2].

Ai nên thận trọng hoặc tuyệt đối không dùng?

Căn cứ vào việc hoàn toàn chưa có nghiên cứu độc tính và dữ liệu an toàn trên người, nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối tránh là phụ nữ mang thai. Thai nhi đang phát triển vô cùng nhạy cảm với các hợp chất có hoạt tính sinh học chưa rõ cơ chế chuyển hóa qua nhau thai. Dữ liệu hiện có về dây khai chỉ mới thử nghiệm trên chuột đực/chuột cái mô hình viêm khớp hoặc tế bào ký sinh trùng, hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về độc tính sinh sản hay dị tật thai nhi [3, 7].

Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cũng là đối tượng không nên sử dụng dây khai. Hiện nay y học chưa xác định được liệu các dẫn xuất anthraquinone hay các chất chuyển hóa trong cây có bài tiết qua sữa mẹ hay không [2]. Hệ thống cơ quan của trẻ sơ sinh còn non nớt, gan và thận chưa hoàn thiện nên rất dễ bị ngộ độc nếu tiếp xúc với các chất lạ từ nguồn sữa mẹ.

Người bị suy giảm chức năng gan (như viêm gan, xơ gan, men gan tăng cao) cần tránh xa loại thảo dược này. Gan là cơ quan trung tâm làm nhiệm vụ chuyển hóa và khử độc các hợp chất ngoại lai đưa vào từ thức ăn và thuốc. Khi gan đã bị tổn thương, việc dung nạp các chất chiết xuất thô chứa nhiều hợp chất tự nhiên phức tạp từ rễ cây dây khai có thể gây quá tải chuyển hóa, làm trầm trọng thêm tình trạng suy gan. Người có tiền sử dị ứng hoặc đang mắc nhiều bệnh lý nền mạn tính cũng phải hết sức cẩn trọng.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Hiện tại, các nghiên cứu khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều lượng cụ thể hay khuyến nghị chính thức nào về việc sử dụng dây khai an toàn trên người. Do đó, người dân không nên tự ý tìm kiếm, thu hái rễ cây ngoài tự nhiên để ngâm rượu hay đun nước uống hàng ngày. Nếu muốn sử dụng các sản phẩm dân gian như "Cao Khai", người dùng bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.

Không được tự ý bỏ thuốc điều trị viêm khớp hay các thuốc kê đơn của bệnh viện để chuyển sang dùng hoàn toàn loại cao thảo dược này. Khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào, cần dùng lượng vừa phải và theo dõi chặt chẽ phản ứng của cơ thể. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mệt mỏi, vàng da, buồn nôn, đau bụng hoặc phát ban, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.

Dây khai là loài cây có tiềm năng chống viêm và kháng khuẩn theo các ghi nhận ban đầu trong phòng thí nghiệm và trên động vật [3, 7]. Tuy nhiên, tiềm năng này không đồng nghĩa với sự an toàn tuyệt đối khi sử dụng tự do trong đời sống hàng ngày. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các bài thuốc truyền miệng, tuyệt đối không áp dụng cho phụ nữ mang thai, người cho con bú hay người có bệnh lý về gan khi chưa có hướng dẫn y khoa chính thống.