Nhiều người khi chuyển sang chế độ ăn nhiều thịt, cá hoặc cắt giảm tinh bột để giảm cân thường nhận thấy hơi thở có mùi lạ. Tình trạng này khiến không ít người bối rối khi giao tiếp dù đã đánh răng rất kỹ. Liệu chế độ ăn giàu protein có thực sự là thủ phạm đứng sau mùi hôi miệng khó chịu này?
Câu trả lời là có. Việc nạp lượng lớn chất đạm kết hợp giảm carbohydrate thúc đẩy cơ thể sinh ra các hợp chất bay hơi đặc trưng, từ việc phân giải các acid amin trong khoang miệng cho tới hiện tượng nhiễm ceton nhẹ trong máu, khiến hơi thở nặng mùi hơn bình thường.
Nguồn gốc mùi hôi từ các acid amin chứa lưu huỳnh
Khi chúng ta tiêu thụ lượng lớn thực phẩm giàu đạm, các mảnh vụn protein từ thịt, cá, trứng hoặc sữa còn đọng lại trên bề mặt lưỡi và kẽ răng. Mùi hôi miệng chủ yếu do hoạt động phân hủy của vi sinh vật đối với các protein và peptide nội sinh hoặc ngoại sinh tạo ra [1].
Hơi thở có mùi trong miệng được hình thành bởi các hợp chất dễ bay hơi do vi khuẩn kỵ khí sinh ra, trong đó bao gồm các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSC), hợp chất thơm, amin, acid béo hoặc acid hữu cơ chuỗi ngắn, rượu, hợp chất béo, aldehyde và ceton [1]. Các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi quan trọng nhất tạo nên mùi khó chịu gồm có hydro sulfid, dimethyl sulfid, dimethyl disulfid và methyl mercaptan [1].
Các acid amin chứa lưu huỳnh có trong đạm động vật đóng vai trò là cơ chất trực tiếp cho các vi khuẩn kỵ khí gram âm cư trú chủ yếu ở túi nha chu hoặc trên lưng lưỡi [2]. Khi các vi khuẩn này lên men và phân giải acid amin, lượng lớn VSC được giải phóng ra khoang miệng [2].
Hiện tượng nhiễm ceton và các chất bay hơi trong hơi thở
Khi khẩu phần ăn tăng mạnh đạm nhưng cắt giảm tối đa carbohydrate, cơ thể không còn đủ glucose để sử dụng làm năng lượng. Lúc này, quá trình đốt cháy chất béo diễn ra mạnh mẽ dẫn đến sự tích tụ thể ceton trong máu, gây ra trạng thái nhiễm ceton nhẹ.
Ceton là một trong những nhóm hợp chất dễ bay hơi có thể xuất hiện trong khoang miệng và góp phần gây mùi hôi [1]. Ngoài các hợp chất lưu huỳnh, vi khuẩn vùng quanh răng còn có thể tạo ra các hợp chất bay hơi thuộc nhiều nhóm khác nhau như rượu, ceton, acid béo và hợp chất thơm [3]. Sự kết hợp giữa hơi thở ceton từ quá trình chuyển hóa toàn thân và các hợp chất lưu huỳnh do vi khuẩn phân hủy thịt cá dư thừa tạo nên thứ mùi nồng đặc trưng, rất khó che giấu.
Tình trạng hôi miệng không hề hiếm gặp, ảnh hưởng đến khoảng 15% đến 60% dân số trên toàn thế giới [1]. Mùi hôi này có thể chia thành hôi miệng ngoài khoang miệng và hôi miệng trong khoang miệng [1]. Các yếu tố làm tăng nguy cơ hôi miệng bao gồm bệnh nha chu, khô miệng, hút thuốc, uống rượu, thói quen ăn uống, tiểu đường và béo phì [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về protein và vi khuẩn tạo mùi?
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều thử nghiệm để làm rõ cơ chế tạo mùi hôi từ acid amin chứa lưu huỳnh:
Một nghiên cứu công bố năm 1997 đã kiểm tra khả năng tạo hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi từ acid amin cysteine trên những người bình thường, khỏe mạnh và không có tiền sử hôi miệng [2]. Sau khi đối tượng súc miệng bằng cysteine, máy đo sulfid cầm tay ghi nhận tất cả đối tượng đều sinh ra nồng độ VSC cao trong khoang miệng [2]. Nghiên cứu chỉ ra cysteine là cơ chất chính tạo ra VSC, các cơ chất chứa lưu huỳnh khác có tác dụng ít hơn nhiều, đồng thời xác định lưỡi là vị trí chính sản sinh VSC trong khi bản thân nước bọt tạo ra lượng rất thấp [2].
Một nghiên cứu năm 2006 nuôi cấy ba chủng vi khuẩn Helicobacter pylori (ATCC 43504, SS 1, DSM 4867) trong môi trường chứa 5 mM cysteine và 5 mM methionine trong 72 giờ, sau đó phân tích khí bằng sắc ký khí [4]. Kết quả cho thấy trong môi trường chứa cysteine, hydro sulfid tăng lên ở chủng ATCC 43504 (p < 0,01) và SS 1 (p < 0,05) [4]. Khi nuôi cấy cùng cả hai acid amin, nồng độ hydro sulfid ở cả ba chủng đều cao hơn nhóm chứng (p < 0,01) [4]. Điều này chứng minh vi khuẩn đường tiêu hóa cũng có khả năng chuyển hóa các acid amin từ đạm thành khí bốc mùi hôi miệng [4].
Nghiên cứu năm 2020 phát triển hệ thống lấy mẫu chủ động kết hợp sắc ký khí quang hóa ngọn lửa để định lượng vết các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi ở người hôi miệng [5]. Kết quả đo trực tiếp cho thấy giới hạn phát hiện các khí H2S, CH3SH và CH3SCH3 đạt mức 0,0140 - 23,0 microgam/L với độ thu hồi 82,2 - 118% [5]. Phương pháp vi chiết pha rắn đạt giới hạn phát hiện CH3SH là 2,03 x 10^-3 microgam/L và CH3SCH3 là 0,186 x 10^-3 microgam/L [5]. Điều này khẳng định nồng độ các hợp chất lưu huỳnh tạo ra trong miệng rất nhỏ nhưng có độ bay hơi cao và gây mùi nồng nặc [5].
Hợp chất lưu huỳnh ảnh hưởng thế nào đến mô miệng và khứu giác?
Các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi không chỉ gây khó chịu về mặt thẩm mỹ mà còn có độc tính đối với các tế bào của con người ngay cả ở nồng độ thấp [1]. Hầu hết các vi khuẩn gây hôi miệng đều chịu trách nhiệm cho bệnh viêm quanh răng, đồng thời các tác nhân gây mùi như hydro sulfid và acetaldehyde còn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của ung thư miệng và đường tiêu hóa [1]. Hệ vi khuẩn miệng liên quan nhiều nhất đến hôi miệng bao gồm Actinomyces, Bacteroides, Dialister, Eubacterium, Fusobacterium, Leptotrichia, Peptostreptococcus, Porphyromonas, Prevotella, Selenomonas, Solobacterium, Tannerella forsythia và Veillonella [1].
Một nghiên cứu năm 2016 trên chuột đã tiến hành thử nghiệm tiếp xúc liên tục với nồng độ hydro sulfid thấp tương đương mức hôi miệng bệnh lý ở người (quy đổi tương đương 4,15 ppm ở chuột, từ ngưỡng 250 ppb ở người) [6]. Nhóm chuột thí nghiệm (8 con) được tiếp xúc H2S liên tục trong 50 ngày, đối chứng với 8 con bình thường [6]. Kết quả soi kính hiển vi điện tử truyền qua cho thấy biểu mô rãnh nướu của chuột bị biến dạng tế bào, không bào hóa và đứt gãy liên kết gian bào do mất thể liên kết (desmosome) và sợi collagen, dù màng đáy chưa tổn thương [6]. Thử nghiệm cho thấy hôi miệng lâu ngày có thể là nguyên nhân tiềm ẩn phá hủy tổ chức quanh răng [6].
Bên cạnh tổn thương mô nướu, hơi thở lưu huỳnh còn làm suy giảm khả năng ngửi. Nghiên cứu năm 2015 trên 77 đối tượng (tuổi trung bình 40,1 ± 13,3; từ 18 đến 65 tuổi) gồm 43 người được chẩn đoán hôi miệng qua sắc ký khí và nhóm chứng không mắc [7]. Đánh giá bằng que thử mùi "Sniffin' Sticks" cho thấy điểm ngưỡng mùi ở nhóm hôi miệng thấp hơn nhóm chứng, tình trạng giảm khứu giác xuất hiện phổ biến hơn [7]. Nghiên cứu phát hiện mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa điểm ngưỡng mùi và mức VSC, đặc biệt với nồng độ hydro sulfid và dimethyl sulfid, cho thấy sự hiện diện mạn tính của VSC làm suy giảm khứu giác [7].
Hiểu lầm thường gặp khi áp dụng chế độ ăn giàu đạm
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần đánh răng nhiều lần hơn trong ngày là có thể loại bỏ hoàn toàn mùi hôi miệng do ăn đạm. Tuy nhiên, nếu lượng đạm nạp vào quá cao và cặn protein đọng sâu trên lưng lưỡi, vi khuẩn kỵ khí vẫn tiếp tục phân giải cysteine để sinh ra khí VSC [2]. Hơn nữa, mùi hôi do thể ceton thoát ra theo đường thở từ phổi thì bàn chải đánh răng hoàn toàn không thể làm sạch.
Một quan niệm sai lầm khác là loại bỏ hoàn toàn chất xơ và rau củ, chỉ ăn thịt để đẩy nhanh tốc độ siết cơ, giảm cân. Lớp phủ trên lưỡi là nguyên nhân phổ biến nhất gây hôi miệng, và việc ăn uống bình thường giúp làm giảm lớp phủ này [8]. Khi bỏ qua rau củ và các món ăn giàu chất xơ đòi hỏi nhai kỹ, quá trình tự làm sạch mảng bám cơ học trên lưỡi bị giảm sút đáng kể [8].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người đã có tiền sử viêm nướu, viêm quanh răng cần hết sức thận trọng khi theo đuổi chế độ ăn quá nhiều đạm, bởi VSC sinh ra có thể làm trầm trọng thêm các tổn thương mô nâng đỡ của răng [2, 5].
Người có vấn đề về dạ dày hoặc nhiễm khuẩn Helicobacter pylori cũng cần lưu ý, do vi khuẩn này có thể tận dụng các acid amin chứa lưu huỳnh như cysteine và methionine để sản sinh lượng lớn hydro sulfid và methyl mercaptan, khiến hơi thở có mùi nặng hơn [4].
Người mắc bệnh thận hoặc đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tăng lượng đạm hoặc cắt giảm tinh bột đột ngột để tránh rối loạn chuyển hóa nguy hiểm.
Giải pháp kiểm soát hơi thở khi duy trì khẩu phần đạm
Để khắc phục mùi hơi thở khó chịu mà vẫn đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng, việc bổ sung thực phẩm giàu chất xơ vào bữa ăn là giải pháp đã được chứng minh hiệu quả. Một nghiên cứu thử nghiệm chéo ngẫu nhiên năm 2016 trên 20 đối tượng đã theo dõi các thông số hôi miệng trong vòng 2,5 giờ sau khi ăn bữa ăn nhiều chất xơ so với bữa ăn ít chất xơ [8]. Kết quả cho thấy cả hai bữa ăn đều làm giảm có ý nghĩa thống kê các chỉ số VSC đo bằng Halimeter, chỉ số phủ lưỡi Winkel cải tiến và cảm giác khoang miệng (p < 0,05) [8]. Đáng chú ý, đánh giá cảm quan mùi hôi cho thấy bữa ăn giàu chất xơ, đòi hỏi nhai nhiều giúp giảm mùi hôi miệng tốt hơn có ý nghĩa thống kê so với bữa ăn đối chứng ít xơ (p < 0,05), duy trì hiệu quả giảm hôi miệng trong ít nhất 2,5 giờ [8].
Bên cạnh đó, việc vệ sinh cơ học vùng lưng lưỡi hàng ngày bằng dụng cụ cạo lưỡi chuyên dụng là vô cùng cần thiết, vì lưng lưỡi là vị trí chính sản sinh các hợp chất lưu huỳnh [2]. Hãy đảm bảo uống đủ nước để hạn chế tình trạng khô miệng, duy trì lưu lượng nước bọt tự nhiên nhằm rửa trôi vi khuẩn kỵ khí và cặn thức ăn.
Chế độ ăn giàu đạm mang lại nhiều lợi ích cho cơ bắp và cân nặng nhưng cần được áp dụng một cách cân bằng và khoa học. Đừng quên kết hợp nhiều rau xanh giàu chất xơ trong từng bữa ăn, vệ sinh lưỡi sạch sẽ và kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ để vừa giữ vóc dáng khỏe mạnh vừa duy trì hơi thở thơm tho.









