Thói quen ăn tỏi và nỗi băn khoăn về huyết áp

Tỏi từ lâu đã là một loại gia vị quen thuộc trong gian bếp của mỗi gia đình Việt Nam. Nhiều người truyền tai nhau rằng ăn tỏi mỗi ngày có thể giúp ổn định huyết áp và bảo vệ sức khỏe tim mạch [1]. Tuy nhiên, một câu hỏi rất phổ biến thường được đặt ra là liệu nên ăn tỏi sống trực tiếp hay nấu chín trong các món ăn thì mới đem lại hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu.

Câu trả lời dựa trên các cơ sở nghiên cứu sinh học là tỏi sống đem lại tiềm năng kiểm soát huyết áp tốt hơn nhờ giữ được hàm lượng allicin hoạt tính sinh học ở mức cao [2], [3]. Khi tỏi bị tác động bởi nhiệt độ cao trong quá trình nấu nướng, enzym then chốt chịu trách nhiệm tổng hợp allicin sẽ bị vô hiệu hóa, khiến lượng hoạt chất này giảm đi đáng kể [4], [5]. Dẫu vậy, tỏi nấu chín không hoàn toàn mất đi mọi giá trị sinh học và vẫn có thể hỗ trợ cơ thể qua các con đường chuyển hóa khác nếu được dùng đúng cách [4].

Allicin hình thành thế nào và tại sao nhiệt độ lại là "kẻ thù"?

Trong củ tỏi nguyên tép chưa qua chế biến, allicin thực tế chưa hề tồn tại ở dạng tự do. Hợp chất ban đầu hiện diện trong các mô tỏi là alliin, nằm tách biệt với enzym alliinase [4], [6]. Khi tép tỏi bị đập dập, băm nhỏ hoặc nhai nát, các tế bào thực vật bị phá vỡ, tạo điều kiện cho enzym alliinase tiếp xúc và chuyển hóa alliin thành allicin [4], [5]. Allicin chính là hợp chất thiosulfinate chịu trách nhiệm cho mùi hăng nồng đặc trưng và phần lớn các hoạt tính dược lý của tỏi tươi [4], [1].

Tuy nhiên, enzym alliinase rất nhạy cảm với nhiệt độ và dễ dàng bị bất hoạt khi đun nấu [4], [5]. Thêm vào đó, bản thân allicin cũng là một phân tử kém bền vững, nhanh chóng bị phân hủy thành các hợp chất polysulfide dễ bay hơi khi gặp nhiệt độ cao [5]. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cắt tỏi thành các khối vuông nhỏ 3 mm chỉ giúp chuyển hóa khoảng 3% alliin thành allicin do diện tích phá vỡ tế bào còn hạn chế [5]. Khi đem các lát tỏi này nướng ở 180 độ C trong 3 phút hoặc luộc trong nước sôi suốt 10 phút, enzym alliinase bị ức chế gần như hoàn toàn, làm sụt giảm nghiêm trọng lượng allicin có thể hấp thu vào cơ thể [5].

Một thử nghiệm khác đánh giá chiết xuất tỏi tươi ủ ở 25 độ C so với chiết xuất tỏi ủ nhiệt ở 95 độ C trong 2 giờ [7]. Kết quả cho thấy hàm lượng allicin trong dịch ủ nhiệt 95 độ C thấp hơn rõ rệt so với dịch tỏi tươi ở 25 độ C [7]. Tình trạng sụt giảm allicin do nhiệt này làm suy yếu đáng kể khả năng ức chế các chất gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và nitric oxide (NO) trên tế bào đại thực bào [7].

Bằng chứng nghiên cứu: Tỏi tươi vượt trội trong việc hạ huyết áp

Nhiều công trình khoa học đã trực tiếp so sánh tác động của tỏi tươi, tỏi giàu allicin với tỏi đã qua xử lý nhiệt hoặc tỏi nghèo allicin trên huyết áp.

Một nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn công bố năm 2020 được tiến hành trên 22.812 người trưởng thành tại Thiên Tân, Trung Quốc [2]. Độ tuổi trung bình của các đối tượng tham gia là 39,4 tuổi, trong đó nam giới chiếm 47,7% [2]. Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập thói quen tiêu thụ tỏi sống thông qua bảng câu hỏi tần suất thực phẩm chuẩn hóa và đo huyết áp tự động ít nhất hai lần cho mỗi người [2]. Tỷ lệ đối tượng mắc tiền tăng huyết áp (huyết áp tâm thu từ 120-139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 80-89 mmHg) trong nhóm nghiên cứu chiếm tới 49,9% [2].

Sau khi hiệu chỉnh toàn diện các yếu tố gây nhiễu, kết quả phân tích hồi quy logistic cho thấy tần suất ăn tỏi sống tỷ lệ nghịch với nguy cơ mắc tiền tăng huyết áp [2]. Cụ thể, so với nhóm ăn tỏi sống từ 3 lần trở xuống mỗi tuần, nhóm ăn từ 4 lần mỗi tuần đến 1 lần mỗi ngày có tỷ số chênh (OR) là 0,96 [2]. Đặc biệt, những người ăn tỏi sống từ 2 lần trở lên mỗi ngày giảm được nguy cơ tiền tăng huyết áp với tỷ số chênh là 0,69 [2]. Đáng chú ý, các nhà khoa học không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê nào giữa việc tiêu thụ các loại rau thuộc chi hành khác với tình trạng tiền tăng huyết áp [2].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống tăng huyết áp tự phát đã so sánh tác dụng hạ áp giữa các chế phẩm tỏi khác nhau [3]. Các nhà khoa học đã thử nghiệm ba nồng độ tỏi rừng cùng hai chế phẩm tỏi trồng thông thường gồm loại có hàm lượng allicin cao và loại có hàm lượng allicin thấp [3]. Kết quả ghi nhận cả ba nhóm đều giúp giảm huyết áp tâm thu có ý nghĩa thống kê, nhưng tỏi rừng và chế phẩm tỏi giàu allicin tạo ra hiệu quả hạ áp mạnh mẽ nhất [3]. Ngược lại, chế phẩm tỏi chứa hàm lượng allicin thấp cho mức độ giảm huyết áp yếu nhất trong các mẫu thử [3].

Cơ chế hạ áp trong nghiên cứu này được giải thích thông qua sự điều hòa hai hệ thống quan trọng trong cơ thể [3]. Những con chuột được cho ăn tỏi ghi nhận nồng độ angiotensin II lưu hành trong huyết tương thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng [3]. Khi tiêm thuốc chẹn thụ thể angiotensin losartan, mức giảm huyết áp ở nhóm ăn tỏi thấp hơn nhóm đối chứng [3]. Đồng thời, khi sử dụng chất ức chế tổng hợp nitric oxide là L-NAME, huyết áp ở nhóm ăn tỏi lại tăng vọt mạnh hơn [3]. Điều này chứng minh tỏi giúp hạ áp nhờ ức chế hoạt động của hệ renin-angiotensin (RAS) và kích thích tăng cường hoạt động của hệ thống nitric oxide gây giãn mạch [3].

Tỏi nấu chín có hoàn toàn vô giá trị đối với huyết áp?

Mặc dù nhiệt độ phá hủy enzym alliinase và làm phân hủy allicin, các nghiên cứu cho thấy tỏi nấu chín không hoàn toàn mất đi hoạt tính sinh học [4], [8]. Cơ thể con người vẫn sở hữu những cơ chế trao đổi chất đặc biệt để tận dụng các hợp chất khác trong tỏi đã qua chế biến nhiệt [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tiến hành đánh giá sinh khả dụng và độ tương đương sinh học của allicin thông qua việc đo lượng chất chuyển hóa allyl methyl sulfide (AMS) trong hơi thở người dùng [4]. Kết quả cho thấy việc tiêu thụ tỏi nấu chín bị ức chế hoàn toàn alliinase vẫn tạo ra lượng AMS tương đương sinh học ngoài mong đợi [4]. Cụ thể, mức tạo thành AMS sau khi ăn tỏi nướng đạt khoảng 30% và tỏi luộc đạt khoảng 16% so với khi ăn tỏi tươi đập dập [4]. Khi các nhà khoa học loại bỏ chọn lọc alliin và các dẫn xuất của alliin khỏi tỏi luộc, mức độ tương đương allicin chỉ giảm khoảng 50% [4].

Phát hiện này chứng minh cơ thể con người có khả năng tự chuyển hóa hợp chất S-allylcysteine (SAC) và gamma-glutamyl-S-allylcysteine (G/SAC) thành AMS [4]. Đáng chú ý, khả năng chuyển hóa SAC thành AMS của cơ thể tăng gấp khoảng 6 lần khi enzym alliinase bị ức chế bởi nhiệt độ [4]. Tương tự, quá trình chuyển hóa alliin thành AMS trong điều kiện thiếu vắng alliinase hoạt tính cũng tăng khoảng 2 lần so với khi dùng alliin tinh khiết [4]. Từ đó, các nhà nghiên cứu nhận định rằng phần lớn các lợi ích sức khỏe của tỏi sống hoàn toàn có thể đạt được bằng cách tiêu thụ một lượng tỏi nấu chín cao hơn để bù đắp sự thiếu hụt allicin [4].

Bên cạnh đó, phương pháp nấu nướng đóng vai trò quyết định đến lượng hoạt chất được bảo tồn [8]. Trong một nghiên cứu về tác tính kháng kết tập tiểu cầu trong ống nghiệm, việc luộc tỏi hoặc nướng ở 200 độ C trong 3 phút trở xuống không làm suy giảm hoạt tính chống đông máu so với tỏi tươi [8]. Tuy nhiên, nếu đun nấu kéo dài 6 phút, hoạt tính này biến mất hoàn toàn ở những tép tỏi để nguyên củ khi nấu, nhưng lại được bảo tồn một phần ở những tép tỏi đã được đập dập kỹ trước khi cho vào nhiệt [8]. Khi thời gian gia nhiệt kéo dài trên 10 phút, mọi hoạt tính ức chế tiểu cầu đều bị triệt tiêu hoàn toàn [8].

Lợi ích tim mạch mở rộng và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Tỏi không chỉ dừng lại ở tác dụng hỗ trợ hạ áp mà còn mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe tim mạch thông qua các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ [1]. Việc tiêu thụ tỏi đều đặn được ghi nhận có khả năng cải thiện bộ chỉ số mỡ máu, bao gồm việc giảm triglyceride, giảm cholesterol toàn phần và làm tăng nồng độ HDL-cholesterol có lợi [1]. Các hợp chất này còn giúp cải thiện chức năng nội mô mạch máu và ức chế sự kết tập tiểu cầu, từ đó giảm nguy cơ hình thành cục máu đông [1]. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phenolic cùng tác dụng prebiotic lên hệ vi sinh vật đường ruột cũng góp phần nâng cao sức khỏe tuần hoàn [1].

Mặc dù có nhiều triển vọng, các bằng chứng hiện tại vẫn tồn tại những giới hạn nhất định mà người tiêu dùng cần hiểu rõ. Nghiên cứu dịch tễ lớn trên người tại Trung Quốc mang thiết kế cắt ngang nên chỉ ghi nhận mối liên hệ tương quan chứ không thể khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa thói quen ăn tỏi sống và việc hạ huyết áp [2].

Thêm vào đó, các nghiên cứu dược động học chỉ ra rằng allicin là hợp chất cực kỳ kém bền trong máu người và động vật [6]. Trong một thử nghiệm chuyển hóa, có tới 85,5% lượng allicin đánh dấu phóng xạ bị đào thải nhanh chóng qua nước tiểu và phân ở chuột, trong khi sinh khả dụng đường uống của alliin chỉ đạt vỏn vẹn 16,5% [6]. Điều này đặt ra câu hỏi cho giới khoa học rằng liệu allicin có thực sự là hoạt chất duy nhất phát huy tác dụng toàn thân hay cơ thể còn hấp thu các chất chuyển hóa bền vững hơn như S-allylcysteine (SAC) – một chất có sinh khả dụng đường uống đạt gần 100% [6].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng tỏi để hạ huyết áp

Rất nhiều người lầm tưởng rằng tỏi nấu chín ở bất kỳ hình thức nào cũng đều giữ nguyên giá trị dinh dưỡng như tỏi sống. Thực tế khoa học chứng minh việc đun nấu quá lâu hoặc cho nguyên tép tỏi chưa đập dập vào nồi canh, chảo dầu sôi sẽ khiến enzym alliinase bị tiêu diệt ngay lập tức, ngăn cản hoàn toàn quá trình tạo ra allicin [5], [8]. Nếu không có allicin và các thiosulfinate hoạt tính, tác dụng hỗ trợ tim mạch của tỏi sẽ giảm đi một phần lớn [8].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là quan niệm "ăn tỏi sống càng nhiều thì huyết áp càng hạ nhanh". Nhiều người đã lạm dụng tỏi tươi bằng cách ăn sống liên tục với số lượng rất lớn trong mỗi bữa ăn. Một nghiên cứu trên chuột cống tăng huyết áp tự phát đã chỉ ra mặt trái của việc dùng tỏi tươi quá liều [6]. Dù tỏi tươi cho thấy khả năng hạ áp mạnh hơn chiết xuất tỏi già (AGE), nhóm động vật dùng tỏi tươi liều cao đã gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm thiếu máu, giảm số lượng hồng cầu rõ rệt và sụt giảm trọng lượng cơ thể [6]. Ngược lại, nhóm sử dụng chiết xuất tỏi chứa hợp chất SAC lại duy trì được huyết áp ổn định và bảo vệ chức năng thận mà không xuất hiện các biến chứng tiêu cực trên [6].

Ngoài ra, tỏi chỉ là một loại thực phẩm hỗ trợ dinh dưỡng chứ không thể thay thế hoàn toàn các loại thuốc điều trị tăng huyết áp do bác sĩ kê đơn. Người bệnh tự ý ngưng thuốc hạ áp để chuyển sang ăn tỏi sống có thể đối mặt với những cơn tăng huyết áp kịch phát đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng tỏi tươi?

Mặc dù tỏi tươi đem lại lượng hoạt chất sinh học dồi dào, một số nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng khi sử dụng loại gia vị cay nóng này trong thực đơn hàng ngày.

Trước hết là những người có tiền sử bệnh lý về dạ dày và đường tiêu hóa. Tỏi sống chứa allicin đậm đặc cùng vị cay nồng tự nhiên, có thể gây kích ứng mạnh niêm mạc dạ dày, dẫn tới cảm giác nóng rát, ợ chua, buồn nôn hoặc làm bùng phát các cơn đau viêm loét dạ dày tá tràng.

Nhóm đối tượng thứ hai cần lưu tâm là những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị bước vào phẫu thuật. Allicin và các hợp chất trong tỏi tươi có đặc tính ức chế kết tập tiểu cầu tự nhiên [1], [8]. Việc nạp vào cơ thể một lượng lớn tỏi sống cùng lúc với các loại thuốc làm loãng máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm hoặc gây xuất huyết dưới da [1].

Ngoài ra, những người có cơ địa thiếu máu hoặc thể trạng suy nhược cũng không nên tiêu thụ tỏi sống dồn dập với số lượng lớn. Dữ liệu thực nghiệm đã cảnh báo nguy cơ phá hủy hồng cầu và gây sụt cân khi cơ thể phải dung nạp tỏi sống vượt ngưỡng an toàn [6].

Cách chế biến và sử dụng tỏi để tối ưu hoạt chất

Để tận dụng tối đa hoạt tính sinh học của tỏi mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc chế biến dựa trên khoa học:

  • Quy tắc đập dập và chờ đợi: Trước khi chế biến nhiệt hoặc sử dụng, hãy băm nhỏ hoặc nghiền nát tép tỏi rồi để ngoài không khí trong khoảng 10 đến 15 phút. Hành động này giúp phá vỡ các túi tế bào, giải phóng alliinase để chuyển hóa toàn bộ alliin thành allicin trước khi enzym này tiếp xúc với nhiệt [4], [5]. Các thử nghiệm cho thấy việc nghiền nát tỏi trước khi đun nấu giúp bảo tồn hoạt tính sinh học tốt hơn nhiều so với việc để nguyên tép tỏi nấu chín [8].
  • Kiểm soát thời gian gia nhiệt: Nếu dùng tỏi trong các món xào, nấu hoặc nướng, chỉ nên gia nhiệt trong thời gian ngắn từ 3 phút trở xuống [8]. Tránh đun nấu tỏi liên tục trên 6 đến 10 phút vì nhiệt độ cao kéo dài sẽ phân hủy toàn bộ thiosulfinate và làm bay hơi các hợp chất polysulfide có lợi [5], [8].
  • Bù đắp liều lượng khi dùng tỏi chín: Nếu không thể ăn được tỏi sống do vị hăng nồng hoặc bệnh dạ dày, bạn hoàn toàn có thể sử dụng tỏi nấu chín [4], [7]. Tuy nhiên, để đạt được lượng chất chuyển hóa tương đương sinh học với tỏi sống, cần tăng khối lượng tỏi nấu chín lên gấp khoảng 3 lần đối với tỏi nướng hoặc khoảng 6 lần đối với tỏi luộc [4].
  • Liều lượng hợp lý: Dựa trên nghiên cứu cộng đồng, việc duy trì ăn tỏi sống đều đặn ở mức độ vừa phải từ vài tép mỗi ngày mang lại mối liên hệ tích cực trong việc phòng ngừa tiền tăng huyết áp [2]. Không nên ăn quá nhiều tỏi sống trong một bữa để tránh kích ứng niêm mạc tiêu hóa và ngăn ngừa nguy cơ thiếu máu [6].

Tóm lại, tỏi tươi đập dập giữ được hàm lượng allicin hoạt tính cao nhất, mang lại hiệu quả hỗ trợ kiểm soát huyết áp vượt trội hơn so với tỏi nấu chín lâu [2], [8], [3]. Tuy nhiên, tỏi chín vẫn giữ lại một phần giá trị sinh học và là giải pháp thay thế êm dịu hơn cho hệ tiêu hóa nếu biết cách đập dập trước khi nấu và gia nhiệt nhanh [4], [8]. Việc dùng tỏi nên được duy trì như một thói quen ăn uống lành mạnh, kết hợp chế độ vận động hợp lý và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.