Khi thời tiết chuyển lạnh vào mùa đông, các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt là cảm lạnh thông thường, có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Trước sự khó chịu của nghẹt mũi, đau họng và mệt mỏi, nhiều người tìm đến những phương pháp dân gian quen thuộc, trong đó việc ăn tỏi sống mỗi ngày được lan truyền như một "lá chắn" tự nhiên.

Dù các nghiên cứu khoa học ghi nhận hoạt chất allicin trong tỏi có tiềm năng giảm số lần mắc cảm lạnh và rút ngắn ngày mang bệnh, nhưng bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người hiện vẫn còn rất khiêm tốn. Tỏi là thực phẩm hỗ trợ tốt nhưng không thể coi là thuốc đặc trị hay biện pháp thay thế cho việc chăm sóc y tế toàn diện.

Gánh nặng cảm lạnh và niềm tin vào củ tỏi

Cảm lạnh thông thường tuy hiếm khi gây biến chứng nguy hiểm nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và gây thiệt hại kinh tế không nhỏ [1]. Trung bình mỗi năm, trẻ em mắc từ sáu đến tám đợt cảm lạnh [1]. Trong khi đó, người trưởng thành cũng phải đối mặt với hai đến bốn đợt bệnh mỗi năm [1].

Tỏi (Allium sativum) từ lâu đã được y học cổ truyền và dân gian ở nhiều quốc gia sử dụng nhằm mục đích giảm nhẹ cảm lạnh [1]. Nhiều người tin rằng tính cay nồng và đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của tỏi có thể bảo vệ hệ hô hấp trong những đợt rét kéo dài. Điều này dẫn đến sự phổ biến của việc sử dụng các sản phẩm bổ sung từ tỏi cũng như thói quen ăn tỏi sống trực tiếp trong các bữa ăn gia đình [1].

Hoạt chất allicin và cơ chế sinh học dưới góc nhìn khoa học

Về mặt hóa thực vật, tỏi chứa rất nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học phong phú [2]. Trong củ tỏi có các loại enzym quan trọng như allinase, peroxidases và myrosinase [2]. Bên cạnh đó, tỏi sở hữu các hợp chất chứa lưu huỳnh giá trị như alliin, allicin, allylpropyl disulfide, diallyl disulfide, diallyl trisulfide, ajoene và vinyldithiines [2].

Allicin được xác định là thành phần hóa học chính tạo nên mùi vị đặc trưng của tỏi [3]. Hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật rộng rãi trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm lẫn trên cơ thể sống [3]. Tác động kháng khuẩn và kháng vi sinh vật mạnh mẽ của allicin là kết quả của phản ứng hóa học giữa allicin với các nhóm thiol của nhiều enzym thiết yếu duy trì sự sống của mầm bệnh [3].

Khi đối diện với virus, allicin có khả năng đi qua lớp màng phospholipid của tế bào nhằm ức chế quá trình nhân lên của virus [3]. Trong các nghiên cứu trên mô hình tế bào, chiết xuất tỏi có thể ức chế sự nhân bản của virus cúm nhờ việc allicin tương tác với các nhóm thiol của enzym RNA polymerase của virus [3]. Bên cạnh allicin, các hợp chất khác như ajoene, allyl methyl thiosulfinate và methyl allyl thiosulfinate cũng được ghi nhận là những thành phần tiêu diệt virus [2].

Ngoài khả năng tác động trực tiếp lên mầm bệnh, allicin còn tham gia điều hòa hệ thống miễn dịch [3]. Hoạt chất này có thể ức chế việc giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha thông qua việc làm giảm biểu hiện của yếu tố nhân NF-kappaB [3]. Các chất hóa thực vật trong tỏi cũng đóng vai trò chống oxy hóa, hỗ trợ thu dọn gốc tự do và tăng cường hoạt tính của các enzym chống oxy hóa nội sinh [2]. Nghiên cứu in vitro và in vivo còn cho thấy chiết xuất tỏi kích thích hiện tượng thực bào của đại thực bào và sự tăng sinh tế bào lympho [2].

Dù vậy, phần lớn các bằng chứng về tính chất kháng virus của tỏi hiện nay vẫn chủ yếu dừng lại ở các thử nghiệm trong ống nghiệm [4]. Hoạt tính in vitro của chiết xuất tỏi đã được báo cáo đối với các loại virus như virus cúm A và B, cytomegalovirus, rhinovirus gây cảm lạnh, herpes simplex virus hay rotavirus [4]. Tuy nhiên, việc các hoạt chất này phát huy tác dụng tương tự trong cơ thể người khi ăn tỏi sống qua đường tiêu hóa vẫn cần thêm nhiều chứng minh khoa học [4].

Bằng chứng lâm sàng: Nghiên cứu 12 tuần nói lên điều gì?

Mặc dù có nhiều giả thuyết sinh học đầy hứa hẹn, số lượng thử nghiệm lâm sàng thực tế đánh giá tác dụng của tỏi trong việc phòng ngừa cảm lạnh lại rất ít [4]. Bằng chứng được trích dẫn nhiều nhất đến từ một thử nghiệm mù đôi, có đối chứng với giả dược được công bố vào năm 2001 [5].

Trong nghiên cứu này, 146 tình nguyện viên được phân ngẫu nhiên thành hai nhóm: một nhóm dùng sản phẩm bổ sung tỏi chứa hoạt chất allicin (hàm lượng 180 mg allicin) với liều một viên mỗi ngày, nhóm còn lại dùng giả dược [5], [1]. Nghiên cứu diễn ra liên tục trong 12 tuần, kéo dài từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau, đúng vào giai đoạn mùa đông đỉnh điểm của các bệnh đường hô hấp [5]. Những người tham gia sử dụng thang điểm năm mức để tự đánh giá sức khỏe và ghi chép nhật ký các triệu chứng cảm lạnh mỗi ngày [5].

Kết quả cho thấy nhóm sử dụng hoạt chất allicin có số đợt cảm lạnh ít hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược, với tỷ lệ 24 ca so với 65 ca [5]. Về tổng số ngày bị virus tấn công, nhóm dùng giả dược ghi nhận nhiều hơn hẳn với 366 ngày, trong khi nhóm dùng tỏi chỉ ghi nhận 111 ngày [5]. Thời gian kéo dài các triệu chứng ở nhóm bổ sung tỏi cũng ngắn hơn đáng kể, trung bình là 1,52 ngày so với 5,01 ngày ở nhóm giả dược [5]. Các tình nguyện viên dùng giả dược cũng có nguy cơ bị cảm lạnh nhiều hơn một lần cao hơn trong thời gian nghiên cứu [5]. Nghiên cứu này kết luận rằng sản phẩm bổ sung chứa allicin có thể giúp phòng ngừa sự tấn công của virus cảm lạnh [5].

Giới hạn của bằng chứng và cái nhìn từ các chuyên gia

Mặc dù thử nghiệm lâm sàng trên cho kết quả rất khả quan, giới chuyên môn vẫn giữ thái độ thận trọng khi phân tích sâu hơn về mặt phương pháp học. Các bài tổng quan hệ thống quy mô lớn của tổ chức Cochrane công bố vào các năm 2009, 2012 và 2014 đều đã rà soát hàng loạt cơ sở dữ liệu y khoa lớn nhưng chỉ tìm thấy duy nhất thử nghiệm 146 người nêu trên đáp ứng đủ tiêu chuẩn lựa chọn [1], [6], [7].

Tổng quan Cochrane năm 2012 và 2014 nhấn mạnh rằng vì chỉ có duy nhất một thử nghiệm đủ tiêu chuẩn nên việc rút ra kết luận chắc chắn là rất hạn chế [1], [6]. Bên cạnh đó, khi phân tích lại dữ liệu, số ngày trung bình để hồi phục sau khi đã mắc cảm lạnh giữa hai nhóm thực tế không chênh lệch nhiều, với 4,63 ngày ở nhóm dùng tỏi so với 5,63 ngày ở nhóm giả dược [1], [6]. Một hạn chế khác của thử nghiệm là dữ liệu chủ yếu dựa trên việc người tham gia tự báo cáo các đợt cảm lạnh [1], [6].

Một bài tổng quan khác vào năm 2014 cũng lưu ý rằng các tuyên bố về hiệu quả của tỏi đối với cảm lạnh phần lớn vẫn dựa trên nguồn bằng chứng có chất lượng chưa cao [4]. Do đó, dù allicin cho thấy hiệu quả phòng ngừa cao trong thử nghiệm nhỏ đơn lẻ, các chuyên gia đánh giá rằng hoạt chất này vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn trước khi đưa ra khuyến nghị chính thức [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tỏi phòng cảm lạnh

Nhiều người lầm tưởng rằng tỏi là "thần dược" có thể tiêu diệt mọi loại virus ngay tức khắc khi vừa chớm cảm lạnh. Trên thực tế, các dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận khả năng hỗ trợ phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hơn là điều trị dứt điểm khi triệu chứng đã bùng phát [5], [8].

Một hiểu lầm phổ biến khác là đồng nhất việc ăn tỏi tươi trong bữa ăn hàng ngày với viên uống bổ sung dùng trong nghiên cứu [5], [1]. Thử nghiệm lâm sàng sử dụng viên nang chuẩn hóa chứa tới 180 mg allicin mỗi ngày [1]. Trong khi đó, allicin không tồn tại sẵn ở dạng tự do với hàm lượng cao và ổn định trong củ tỏi nguyên vẹn mà chỉ được tạo thành qua phản ứng enzym khi tép tỏi bị phá vỡ cấu trúc [2]. Hàm lượng allicin hấp thụ từ tỏi ăn hàng ngày có thể biến thiên rất lớn tùy thuộc vào giống tỏi, độ tươi và cách thức chế biến [2].

Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa tác dụng diệt virus mạnh mẽ trong ống nghiệm và hiệu quả thực tế trên người cũng khiến nhiều người đặt kỳ vọng quá mức vào tỏi [4]. Tỏi không thể thay thế cho các biện pháp phòng bệnh đã được chứng minh như tiêm vắc xin cúm mùa, rửa tay thường xuyên hay giữ khoảng cách khi tiếp xúc với nguồn lây.

Ai nên thận trọng khi dùng tỏi thường xuyên?

Mặc dù tỏi là loại gia vị quen thuộc, việc tiêu thụ tỏi sống với lượng lớn hoặc dùng sản phẩm chiết xuất tỏi đậm đặc kéo dài vẫn tiềm ẩn những tác dụng không mong muốn [4]. Các thử nghiệm lâm sàng đã ghi nhận một số tác dụng phụ bao gồm phát ban da và mùi cơ thể khó chịu [6].

Đối với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản, ăn tỏi sống có thể gây nóng rát, ợ chua và kích ứng niêm mạc. Tỏi cũng có các hoạt tính sinh học có thể gây tương tác hoặc làm tăng nguy cơ chảy máu, vì vậy người chuẩn bị phẫu thuật hoặc người đang sử dụng các thuốc chống đông máu cần hết sức cẩn trọng.

Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang trong quá trình điều trị bằng các loại thuốc đặc trị nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định bổ sung tỏi hay các chế phẩm allicin liều cao mỗi ngày [4].

Gợi ý áp dụng tỏi trong đời sống đúng cách

Để tận dụng tối đa các hợp chất có lợi từ tỏi trong bữa ăn gia đình mùa lạnh, cách chế biến đóng vai trò then chốt. Củ tỏi chứa enzym allinase và hợp chất alliin nằm ở các ngăn tế bào riêng biệt [2]. Khi chúng ta đập dập hoặc băm nhỏ tép tỏi, enzym allinase mới được giải phóng để xúc tác chuyển hóa alliin thành allicin [2].

Sau khi băm hoặc giã nhuyễn tỏi sống, nên để tỏi tiếp xúc với không khí khoảng 10 đến 15 phút trước khi sử dụng hoặc chế biến. Nhiệt độ cao trong quá trình nấu nướng có thể phá hủy enzym allinase và làm suy giảm hoạt tính của allicin, do đó việc thêm tỏi băm vào giai đoạn cuối của món ăn hoặc ăn kèm trực tiếp ở lượng vừa phải sẽ giữ lại được nhiều hoạt chất hơn.

Mỗi người trưởng thành có thể sử dụng từ một đến hai tép tỏi tươi mỗi ngày như một loại gia vị hỗ trợ sức khỏe. Tỏi có thể kết hợp khéo léo trong các món nước chấm, nước sốt trộn rau củ hoặc thêm vào các món súp ấm nóng. Cần nhớ rằng tỏi chỉ phát huy tác dụng tối ưu khi được đặt trong một lối sống lành mạnh tổng thể: ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, giữ ấm cơ thể và uống đủ nước mỗi ngày.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe mùa lạnh

Tỏi là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng với các hợp chất sinh học có tiềm năng hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm bớt nguy cơ cảm lạnh trong mùa đông [5], [2], [3]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định tỏi sống có thể thay thế thuốc điều trị hay các biện pháp y tế tiêu chuẩn [1], [4], [8].

Người tiêu dùng nên xem tỏi như một phần của chế độ ăn uống cân bằng thay vì lạm dụng như một phương thuốc thần kỳ. Khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc sốt cao, việc tìm đến các cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán chính xác luôn là ưu tiên hàng đầu.