Bối cảnh dùng truyền thống: Nhìn nhận lịch sử và cách dùng cổ xưa
Withania somnifera, hay còn gọi là Ashwagandha, là một thảo dược đã được dùng trong hệ thống y học Ấn Độ (Ayurveda) trong khoảng 3.000 năm [1]. Trong truyền thống y học này, cây được dùng rộng rãi để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, thường kết hợp với các thảo dược khác [1]. Người ta cho rằng cây có tính thích ứng (adaptogen), giúp cơ thể chố đỡ căng thẳng, cùng với các tác dụng như chống viêm, hỗ trợ miễn dịch, bổ não và tăng cường sức khỏe sinh sản [2].
Trong y học truyền thống, Ashwagandha thường được dùng dưới dạng thuốc sắc, bột, hoặc hạt, với công thức tùy theo tình trạng bệnh. Người ta tin rằng nó giúp cải thiện giấc ngủ, giảm lo âu, hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường, tim mạch, và thậm chí là các rối loạn tâm thần [2]. Tuy nhiên, những kiến thức này dựa trên kinh nghiệm lâm thực và ký sự y học cổ, chứ không phải từ các nghiên cứu khoa học hiện đại.
Phân biệt với bằng chứng hiện đại: Khoa học hiện nay thấy gì?
Bằng chứng khoa học hiện đại về Ashwagandha còn hạn chế và chưa đồng nhất. Một số nghiên cức cho thấy một số chế phẩm ashwagandha có thể hỗ trợ giảm mất ngủ và căng thẳng ở người lớn tuổi [3]. Tuy nhiên, không có đủ bằng chứng chất lượng cao để kết luận rằng nó hiệu quả cho chứng lo âu [3].
Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy dùng ashwagandha từ 2 đến 4 tháng có thể tăng mức testosterone và cải thiện chất lượng tinh trùng ở nam giới [3]. Nhưng không có đủ bằng chứng để khẳng định lợi ích cho các điều kiện khác như hen suyễn, hiệu suất thể thao, chức năng nhận thức, bệnh tiểu đường, mãn kinh, hay vô sinh nữ [3].
Đặc biệt, không có bằng chứng chất lượng cao nào chứng minh ashwagandha hữu ích trong điều trị COVID-19 [3].
Các thành phần hoạt chất và cơ chế đề xuất
Các nhà nghiên cứu đã xác định một số thành phần hoạt chất trong ashwagandha, bao gồm withanolide A, withanolide D, withaferin A và withaniamides, được cho là gây ra các tác động dược lý như kháng viêm, chống oxy hóa, và ức chế sự phát triển của tế bào unCM [4][2]. Những thành phần này cũng được gợi ý có vai trò trong các tác dụng như bảo vệ thần kinh, chống lão hóa, và điều hòa hệ miễn dịch [4][3][2].
Tuy nhiên, hầu hết các cơ chế này chủ yếu được nghiên cứu ở mô hình thí nghiệm (trong ổ cúng, tế bào) chứ chưa được chứng minh rõ ràng ở người [3].
Lưu ý an toàn và tương tác thuốc
Ashwagandha có thể an toàn khi dùng ngắn hạn (lên đến 3 tháng), nhưng chưa có đủ thông tin về tính an toàn lâu dài [1]. Một số người có thể gặp tác dụng phụ như buồn ngủ, khó chịu dạ dày, tiêu chảy, hoặc nôn mửa [1].
Một số trường hợp hi rất hiếm gặp đã ghi nhận liên quan đến tổn thương gan khi dùng thực phẩm bổ sung ashwagandha [1]. Do đó, người dùng nên theo dõi chức năng gan nếu dùng lâu dài.
Ashwagandha không nên dùng trong thai kỳ, cho con bú, hoặc ở người sắp phẫu thuốn [1]. Nó cũng không được khuyến nghị cho người mắc rối loạn tự miễn, rối loạn tuyến giáy, hoặc unCM tuyến tiền liệt nhạy cảm với hormone [1].
Ngoài ra, ashwagandha có thể tương tác với nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc điều trị tiểu đường, huyết áp cao, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc an thần, thuốc chống co giật, và thuốc hormone [1].
Kết luận
Dù có lịch sử dùng lâu đời trong y học truyền thống, bằng chứng khoa học hiện đại về hiệu quả và an toàn của ashwagandha còn rất hạn chế. Người quan tâm nên tham khảo với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng, đặc biệt nếu đang dùng thuốc hoặc mắc bệnh nền.
